Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AMS
CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
AMECC Mechanical Construction Joint Stock Company
7.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh AMS

Doanh thu và lợi nhuận AMS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 732Q4/2023: 1.065Q1/2024: 720Q2/2024: 760Q3/2024: 628Q4/2024: 1.325Q1/2025: 553Q2/2025: 1.061Q3/2025: 630Q4/2025: 1.282Q1/2026: 692Q2/2026: 9201.325Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: 10Q1/2024: 16Q2/2024: 22Q3/2024: 14Q4/2024: 3Q1/2025: 8Q2/2025: 17Q3/2025: 8Q4/2025: 27Q1/2026: 17Q2/2026: 4040Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202692040
Q1/202669217
Q4/20251.28227
Q3/20256308
Q2/20251.06117
Q1/20255538
Q4/20241.3253
Q3/202462814
Q2/202476022
Q1/202472016
Q4/20231.06510
Q3/202373211

Doanh thu và lợi nhuận AMS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.983Năm 2021: 2.678Năm 2022: 2.621Năm 2023: 3.004Năm 2024: 3.432Năm 2025: 3.5153.515Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 40Năm 2022: 45Năm 2023: 52Năm 2024: 55Năm 2025: 5555Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.51555
Năm 20243.43255
Năm 20233.00452
Năm 20222.62145
Năm 20212.67840
Năm 20202.98347

Báo cáo tài chính gốc AMS theo kỳ

231 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

231 tệp báo cáo AMS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AMS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AMS.

Kết quả kinh doanh AMS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.515,23.432,03.003,62.621,42.678,02.982,62.156,81.692,21.128,61.048,0742,2540,9361,1285,7182,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.515,23.432,03.003,62.621,42.678,02.982,62.156,81.692,21.128,61.048,0742,2540,9361,1285,7182,9
4. Giá vốn hàng bán3.228,03.114,82.756,62.409,72.481,02.790,22.010,91.570,71.043,8952,7646,6486,3316,5235,1134,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)287,2317,1246,9211,8197,0192,4145,9121,484,895,395,754,644,650,548,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,022,620,711,810,29,73,40,60,61,00,80,10,10,10,1
7. Chi phí tài chính94,7118,6105,674,158,989,060,042,935,736,032,130,725,734,233,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay88,7106,199,061,446,878,857,342,635,135,331,528,524,532,932,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,8-0,20,10,20,1-0,0-0,0-0,90,50,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng23,343,63,425,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,784,191,666,676,653,352,644,640,436,842,220,715,214,313,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)116,293,367,158,156,859,836,733,69,923,522,23,33,82,12,2
12. Thu nhập khác12,97,311,23,43,24,20,60,37,22,50,41,10,11,60,2
13. Chi phí khác43,236,521,84,29,34,60,72,12,43,57,30,00,32,41,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-30,4-29,2-10,6-0,8-6,2-0,4-0,1-1,74,8-1,1-7,01,1-0,2-0,8-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,964,256,457,350,659,436,731,914,722,415,24,53,61,31,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,718,211,413,510,816,97,87,13,75,14,80,90,70,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại12,3-9,1-7,4-1,70,1-4,3-0,3-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,09,13,911,810,912,77,57,13,65,14,80,90,70,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,955,052,545,539,746,829,124,811,017,310,43,52,91,21,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,90,8-0,00,50,80,60,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,955,052,545,538,846,029,224,310,316,710,43,52,91,21,2

Kết quả kinh doanh AMS theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh919,5692,21.282,0629,71.061,2553,01.325,1628,0759,8719,51.065,4731,6622,8583,8920,9699,4505,5494,1487,9730,8592,0829,81.110,0886,1639,1505,6758,7368,0570,7429,8542,7395,9452,7300,8416,3297,2247,3190,6362,9249,5192,7242,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)919,5692,21.282,0629,71.061,2553,01.325,1628,0759,8719,51.065,4731,6622,8583,8920,9699,4505,5494,1487,9730,8592,0829,81.110,0886,1639,1505,6758,7368,0570,7429,8542,7395,9452,7300,8416,3297,2247,3190,6362,9249,5192,7242,9
4. Giá vốn hàng bán806,3624,21.187,2585,1985,5502,01.238,1559,1672,0646,0971,4683,1564,1538,0858,5646,6473,6455,0447,7681,3561,6753,01.046,1841,7587,3473,5706,0338,0540,0399,7506,4360,7425,4278,3402,9273,6223,7167,1332,5222,6174,2225,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,268,094,844,675,751,087,068,987,873,594,048,458,745,962,452,931,939,140,149,530,476,863,944,351,832,152,630,030,730,236,335,227,322,613,323,623,623,530,426,918,517,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,37,45,95,64,85,310,04,15,13,41,83,87,15,59,62,73,02,71,63,52,03,12,53,21,22,80,91,60,70,20,20,20,20,10,90,30,20,00,20,10,10,5
7. Chi phí tài chính40,631,026,022,027,121,425,724,341,027,129,926,225,622,922,217,519,013,411,111,113,620,919,526,023,919,616,416,413,413,911,210,211,110,59,89,68,08,38,510,17,99,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay38,130,523,922,021,821,224,423,331,626,826,425,524,522,716,415,416,612,79,69,512,315,319,320,023,116,116,416,113,412,611,29,911,010,59,49,58,08,18,49,97,99,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,80,00,50,50,80,00,20,1-0,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,51,75,84,66,66,316,86,49,011,41,31,30,80,00,00,00,01,01,212,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,220,524,711,917,417,732,621,510,119,938,314,716,415,340,612,9-0,89,945,313,81,122,213,611,913,510,512,911,911,912,511,512,310,510,59,29,99,810,013,69,37,56,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,122,244,812,230,210,922,120,932,418,626,310,123,013,19,225,216,817,5-15,915,316,736,733,39,615,14,924,23,46,13,913,813,06,01,7-4,74,46,25,38,57,73,22,3
12. Thu nhập khác0,80,810,820,019,70,10,50,1-3,36,80,779,43,12,58,33,01,31,60,00,22,60,36,91,30,50,91,00,00,40,00,00,70,00,012,40,10,60,05,60,10,10,4
13. Chi phí khác3,82,016,822,421,60,616,23,08,15,57,975,03,90,79,92,02,00,73,90,42,92,28,60,50,60,11,00,00,00,00,40,71,10,36,40,11,60,34,9-0,01,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,0-1,2-6,0-2,4-1,8-0,5-15,7-3,0-11,41,3-7,24,3-0,81,9-1,61,0-0,70,9-3,9-0,1-0,2-1,9-1,60,8-0,10,80,1-0,00,40,0-0,3-0,0-1,1-0,25,90,0-1,0-0,20,80,1-0,90,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,121,038,79,828,310,46,417,921,019,919,114,422,214,97,526,216,118,4-19,815,216,434,931,610,415,05,724,23,36,53,913,413,04,81,51,24,55,25,19,37,82,32,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,83,712,22,36,72,13,14,46,54,19,03,04,83,12,75,33,33,8-4,33,11,98,47,02,12,91,15,00,61,40,82,82,91,20,40,30,91,41,11,91,60,70,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,20,00,00,04,50,00,00,0-7,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,63,712,22,311,22,13,14,4-1,04,19,03,04,83,12,75,33,33,8-4,33,11,98,47,02,13,21,15,00,61,40,82,82,91,20,40,30,91,41,11,91,60,70,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,417,326,57,517,18,33,413,521,915,910,111,517,411,94,920,912,814,6-15,512,114,626,524,78,311,84,519,32,75,13,110,610,13,61,10,93,53,84,07,36,21,62,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,3-0,50,40,90,00,1-0,20,4-0,00,4-0,30,30,1-0,10,10,30,50,50,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,417,326,57,517,18,33,413,521,915,910,111,517,411,94,920,912,814,6-15,511,914,126,225,28,010,84,519,22,94,73,110,210,33,41,01,03,43,53,56,96,11,62,2

Báo cáo khác của AMS

Dữ liệu khác của AMS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (mã AMS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.515 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 55 tỉ đồng, giảm 0,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 920 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.