Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ANT
CTCP Rau quả thực phẩm An Giang
AN GIANG FRUIT-VEGETABLES & FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY
15.300
▲ +50 (▲ +0,33%)

Cân đối kế toán ANT

Cân đối kế toán ANT theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn965,1760,4354,1183,3114,7142,9124,485,8107,4102,6125,7120,2104,684,583,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền287,457,225,812,323,756,946,119,77,611,428,242,633,136,354,3
      1. Tiền11,957,223,28,720,739,230,013,47,611,410,812,95,88,054,3
      2. Các khoản tương đương tiền275,50,02,63,63,017,716,16,30,00,017,429,727,228,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn256,5143,511,323,01,01,45,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn256,5143,511,323,01,01,45,80,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn146,9212,7135,340,928,525,917,717,218,69,432,712,56,812,66,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng138,379,834,720,322,124,616,115,415,26,812,210,96,211,06,2
      2. Trả trước cho người bán6,316,66,03,48,23,02,32,11,50,619,41,30,21,20,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,5121,098,420,60,20,30,50,22,12,31,40,50,40,40,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-4,7-3,8-3,3-2,0-2,0-1,1-0,5-0,3-0,3-0,2-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho219,2323,0166,794,557,652,350,044,675,372,353,257,561,134,021,8
      1. Hàng tồn kho232,9331,4171,997,559,256,550,846,879,073,753,557,561,134,021,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-13,7-8,4-5,2-3,0-1,6-4,2-0,8-2,2-3,7-1,4-0,30,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác55,123,915,012,64,06,54,84,35,99,511,57,63,61,60,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,85,53,32,91,52,31,10,51,31,81,81,71,40,60,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ49,218,511,79,72,54,23,73,74,07,79,74,82,20,60,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,90,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,40,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,4463,1432,5220,9125,7130,5126,2133,3147,2160,7126,124,229,034,141,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,07,03,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,07,03,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định422,3392,3394,0113,2112,1116,1115,3122,4134,2147,015,216,021,723,931,5
      1. Tài sản cố định hữu hình401,1362,4378,092,4109,8113,7112,9118,2129,7142,310,313,218,820,928,6
      - Nguyên giá5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính18,526,913,117,80,00,00,01,71,82,02,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,73,02,93,02,32,42,52,52,62,72,82,82,93,03,0
      - Nguyên giá5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,734,60,470,90,00,60,10,00,70,0103,01,10,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,734,60,470,90,00,60,10,00,70,0103,01,10,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,04,04,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,525,330,413,113,613,710,710,912,313,77,87,17,210,39,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,013,918,710,713,613,710,710,712,013,57,87,17,210,39,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,74,84,32,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại5,86,67,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.436,61.223,6786,6404,2240,4273,3250,6219,2254,5263,3251,7144,4133,6118,6124,3
  A. Nợ phải trả958,8921,7558,4273,2144,6206,9196,3170,8207,5193,6182,974,762,555,156,8
    I. Nợ ngắn hạn807,5736,6363,4226,6112,4161,8145,0109,0132,7106,6114,374,762,554,253,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn685,0546,3284,1155,374,4122,1105,774,0105,580,354,534,513,019,021,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,270,234,743,620,216,519,316,916,210,823,86,49,46,02,5
      4. Người mua trả tiền trước1,763,720,80,61,95,84,32,75,57,611,57,94,92,33,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,115,13,62,20,80,40,30,00,00,40,80,21,71,00,3
      6. Phải trả người lao động14,98,45,95,112,513,99,17,01,62,01,71,61,41,21,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,725,310,717,70,40,30,30,30,30,21,40,06,70,87,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,71,53,52,01,62,33,03,43,54,419,323,523,522,617,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,86,10,00,00,50,53,14,60,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,00,00,00,10,00,00,00,10,91,30,72,11,31,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn151,4185,1195,146,632,245,051,361,874,887,068,60,00,00,92,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,01,214,30,00,00,00,01,84,46,10,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn148,6181,7178,544,232,245,051,360,070,580,968,60,00,00,92,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,72,12,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu477,7301,9228,2131,095,866,554,348,447,169,768,869,771,163,567,5
    I. Vốn chủ sở hữu477,7301,9228,2131,095,866,554,348,447,169,768,869,771,163,567,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0184,0144,080,080,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,6-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,05,65,65,65,65,65,65,65,42,11,60,90,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,60,90,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối198,493,860,645,410,20,8-11,4-17,2-18,64,13,44,56,90,86,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước74,520,647,010,20,5-11,4-17,2-18,60,10,00,1————
      - LNST chưa phân phối kỳ này123,973,113,635,29,612,25,91,3-18,64,13,4————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát29,624,323,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.436,61.223,6786,6404,2240,4273,3250,6219,2254,5263,3251,7144,4133,6118,6124,3
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán ANT theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.079,11.044,9965,1935,71.010,7954,3747,6631,9595,6476,2354,1183,3114,7142,9124,485,8107,4102,6125,7120,2104,684,583,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,8243,5287,4259,06,86,057,213,331,622,925,812,323,756,946,119,77,611,428,242,633,136,354,3
      1. Tiền32,515,011,9212,06,86,057,213,329,020,323,28,720,739,230,013,47,611,410,812,95,88,054,3
      2. Các khoản tương đương tiền8,3228,5275,547,00,00,00,00,02,62,62,63,63,017,716,16,30,00,017,429,727,228,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn352,2234,8256,5262,0237,0204,5143,5108,350,811,311,323,01,01,45,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn352,2234,8256,5262,0237,0204,5143,5108,350,811,311,323,01,01,45,80,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn243,8225,0146,9149,9403,5387,4212,7215,0267,2205,9135,340,928,525,917,717,218,69,432,712,56,812,66,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng237,1218,6138,3146,7199,5211,379,879,8125,385,634,720,322,124,616,115,415,26,812,210,96,211,06,2
      2. Trả trước cho người bán9,47,96,33,210,716,216,69,19,27,96,03,48,23,02,32,11,50,619,41,30,21,20,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,64,68,55,1198,4164,6121,0130,8137,4116,998,420,60,20,30,50,22,12,31,40,50,40,40,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,3-6,1-6,1-5,1-5,1-4,7-4,7-4,6-4,6-4,6-3,8-3,3-2,0-2,0-1,1-0,5-0,3-0,3-0,2-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho366,2282,9219,2224,5324,0326,1310,2273,9228,7222,0166,794,557,652,350,044,675,372,353,257,561,134,021,8
      1. Hàng tồn kho370,4282,9232,9237,2330,3334,5328,5290,6246,9237,5171,997,559,256,550,846,879,073,753,557,561,134,021,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,20,0-13,7-12,7-6,3-8,4-18,3-16,7-18,2-15,4-5,2-3,0-1,6-4,2-0,8-2,2-3,7-1,4-0,30,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác76,158,755,140,439,530,323,921,417,314,215,012,64,06,54,84,35,99,511,57,63,61,60,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,17,15,85,26,55,55,54,14,44,33,32,91,52,31,10,51,31,81,81,71,40,60,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,250,749,235,233,024,818,517,312,79,211,79,72,54,23,73,74,07,79,74,82,20,60,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,90,00,00,00,00,00,00,10,60,00,00,00,00,00,10,70,00,00,90,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác15,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,40,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn464,4471,5471,4469,4467,2470,3478,9436,4434,1423,8432,5220,9125,7130,5126,2133,3147,2160,7126,124,229,034,141,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,06,97,07,06,77,87,07,06,54,53,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,06,97,07,06,77,87,07,06,54,53,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định409,9417,7422,3427,3421,8412,9392,3383,4382,5384,2394,0113,2112,1116,1115,3122,4134,2147,015,216,021,723,931,5
      1. Tài sản cố định hữu hình393,1398,7401,1403,9396,3385,2362,4351,7356,5363,9378,092,4109,8113,7112,9118,2129,7142,310,313,218,820,928,6
      - Nguyên giá5,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính14,316,418,520,622,724,826,928,522,717,413,117,80,00,00,01,71,82,02,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá5,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,52,62,72,82,82,93,03,13,22,82,93,02,32,42,52,52,62,72,82,82,93,03,0
      - Nguyên giá5,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,014,04,04,04,04,04,04,04,04,04,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,014,04,00,04,04,04,04,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,532,932,531,128,629,341,136,335,731,130,413,113,613,710,710,912,313,77,87,17,210,39,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,525,824,019,217,616,428,623,022,119,418,710,713,613,710,710,712,013,57,87,17,210,39,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,51,52,75,94,96,65,96,56,74,54,32,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,05,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại5,45,60,06,06,26,46,66,87,07,27,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.543,51.516,41.436,61.405,11.478,01.424,61.226,51.068,31.029,7900,0786,6404,2240,4273,3250,6219,2254,5263,3251,7144,4133,6118,6124,3
  A. Nợ phải trả1.152,31.006,6958,81.001,31.106,51.081,7926,7779,0764,7658,2558,4273,2144,6206,9196,3170,8207,5193,6182,974,762,555,156,8
    I. Nợ ngắn hạn1.020,0851,4807,5829,1927,3888,9739,7601,1590,4464,8363,4226,6112,4161,8145,0109,0132,7106,6114,374,762,554,253,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn788,0678,7685,0694,4733,6640,5544,3427,5444,6339,4284,1155,374,4122,1105,774,0105,580,354,534,513,019,021,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn117,5134,267,254,4117,1129,270,243,263,364,334,743,620,216,519,316,916,210,823,86,49,46,02,5
      4. Người mua trả tiền trước1,53,31,76,712,460,463,757,711,08,120,80,61,95,84,32,75,57,611,57,94,92,33,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,46,018,114,79,68,115,713,28,43,13,62,20,80,40,30,00,00,40,80,21,71,00,3
      6. Phải trả người lao động17,317,314,912,19,710,48,48,79,210,45,95,112,513,99,17,01,62,01,71,61,41,21,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,25,415,724,539,731,025,328,430,920,310,717,70,40,30,30,30,30,21,40,06,70,87,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác73,96,03,74,23,93,21,53,34,17,53,52,01,62,33,03,43,54,419,323,523,522,617,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,817,70,86,110,519,019,011,70,00,00,50,53,14,60,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,20,40,50,40,50,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,91,30,72,11,31,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn132,3155,2151,4172,2179,2192,8187,0177,9174,3193,4195,146,632,245,051,361,874,887,068,60,00,00,92,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,01,20,01,24,14,110,714,30,00,00,00,01,84,46,10,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn129,8152,6148,6169,4175,2190,7183,7171,6168,1180,5178,544,232,245,051,360,070,580,968,60,00,00,92,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,62,62,72,72,82,12,12,12,12,12,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu391,2509,8477,7403,8371,5343,0299,8289,3265,0241,8228,2131,095,866,554,348,447,169,768,869,771,163,567,5
    I. Vốn chủ sở hữu391,2509,8477,7403,8371,5343,0299,8289,3265,0241,8228,2131,095,866,554,348,447,169,768,869,771,163,567,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu288,0240,0240,0205,0205,0186,4184,0184,0184,0184,0144,080,080,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,69,69,6-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,65,65,65,65,65,65,42,11,60,90,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,60,90,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối91,5228,8198,4171,1137,9130,891,680,055,433,960,645,410,20,8-11,4-17,2-18,64,13,44,56,90,86,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước59,0198,474,574,574,593,820,620,620,620,647,010,20,5-11,4-17,2-18,60,10,00,1————
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,530,3123,996,563,437,070,959,434,713,213,635,29,612,25,91,3-18,64,13,4————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,031,329,628,028,826,024,425,525,824,123,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.543,51.516,41.436,61.405,11.478,01.424,61.226,51.068,31.029,7900,0786,6404,2240,4273,3250,6219,2254,5263,3251,7144,4133,6118,6124,3
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——5,70,06,116,334,65,85,40,00,470,90,00,60,10,00,70,0103,01,10,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——5,70,06,116,334,65,85,40,00,470,90,00,60,10,00,70,0103,01,10,00,00,0

Báo cáo khác của ANT

Dữ liệu khác của ANT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Rau quả thực phẩm An Giang (mã ANT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ANT.