Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo APP
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ
Additives and Petroleum Products JSC
3.800
▼ −100 (▼ −2,56%)

Lưu chuyển tiền tệ APP

Lưu chuyển tiền tệ APP theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  1. Lợi nhuận trước thuế4,4-2,1-4,50,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản-3,21,05,24,7
    - Khấu hao TSCĐ0,92,93,13,0
    - Các khoản dự phòng-0,81,50,1-0,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,0-0,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-6,0-5,1-0,2-0,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay2,61,62,22,2
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1,2-1,10,75,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-4,75,01,22,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho11,212,63,710,7
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)2,7-1,0-1,0-12,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,10,90,0-0,7
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-9,80,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-2,8-1,4-2,2-2,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-2,114,62,21,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,0-2,9-2,2-3,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3,24,50,20,3
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-53,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác53,03,00,00,2
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-40,10,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác20,20,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,10,10,20,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-15,64,7-1,8-3,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được170,1203,0169,2194,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-139,1-221,8-167,4-194,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-1,20,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính29,9-18,81,80,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ12,10,52,3-1,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ4,33,81,53,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ16,54,33,81,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp—-0,3-0,1-0,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh—0,00,0-0,2

Lưu chuyển tiền tệ APP theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,4—————————67,464,1——————————————————————————————————————————
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,0—————————0,00,1——————————————————————————————————————————
3. Doanh thu thuần (1)-(2)96,4—————————67,464,0——————————————————————————————————————————
4. Giá vốn hàng bán89,1—————————60,157,8——————————————————————————————————————————
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,3—————————7,36,2——————————————————————————————————————————
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,0—————————0,10,1——————————————————————————————————————————
7. Chi phí tài chính0,7—————————1,00,9——————————————————————————————————————————
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,7—————————0,90,9——————————————————————————————————————————
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0—————————0,00,0——————————————————————————————————————————
9. Chi phí bán hàng3,4—————————2,72,6——————————————————————————————————————————
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4—————————2,83,5——————————————————————————————————————————
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,8—————————0,9-0,7——————————————————————————————————————————
12. Thu nhập khác0,0—————————0,70,0——————————————————————————————————————————
13. Chi phí khác0,1—————————0,00,0——————————————————————————————————————————
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0—————————0,70,0——————————————————————————————————————————
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,7—————————1,6-0,7——————————————————————————————————————————
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,8—————————0,50,0——————————————————————————————————————————
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0—————————0,00,0——————————————————————————————————————————
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,8—————————0,50,0——————————————————————————————————————————
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0—————————0,00,0——————————————————————————————————————————
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,1—————————1,1-0,7——————————————————————————————————————————
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác—59,460,048,761,360,251,952,549,259,6——85,838,740,932,928,024,825,320,024,820,430,127,524,727,235,329,232,224,547,830,041,235,143,8105,530,532,242,732,939,230,644,836,335,737,737,632,234,625,632,529,634,927,8
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ—-64,5-40,9-44,2-51,8-60,0-40,3-48,9-39,3-42,4——-83,4-45,2-32,7-21,6-7,1-17,5-5,6-2,9-31,5-19,5-12,1-20,3-28,9-11,6-5,4-17,6-20,1-9,5-21,9-37,4-35,5-32,4-20,2-87,6-22,5-27,3-18,7-12,6-35,0-19,0-46,0-20,2-34,1-29,2-6,9-8,0-4,1-4,7-13,0-8,2-3,0-2,7
  3. Tiền chi trả cho người lao động—-2,3-1,9-1,9-2,0-2,5-1,7-1,8-1,3-1,9——-2,2-2,6-1,9-2,0-2,4-2,6-1,8-1,6-2,1-2,8-2,0-2,3-2,3-3,1-2,7-2,6-2,1-3,0-2,4-2,0-2,0-3,3-2,7-6,5-1,6-2,6-2,9-2,0-1,9-2,3-3,6-2,5-2,1-2,6-2,7-1,3-1,7-1,4-2,5-1,3-1,6-1,3
  4. Tiền chi trả lãi vay—-0,7-0,6-0,8-0,6-0,5-0,6-0,6-0,8-0,9——-0,9-0,3-0,4-0,1-0,4-0,3-0,4-0,1-0,3-0,1-0,1-0,3-0,1-0,0-0,20,0-0,3-0,3-0,6-0,3-0,2-0,2-0,3-0,6-0,5-0,1-0,5-1,1-1,6-0,9-0,8-0,4-0,4-0,3-0,5-0,9-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—-0,7-0,1—-0,3—0,00,0-0,40,0——0,0-0,2-0,10,0-0,1-0,10,0-0,8-0,1-0,2-0,2-0,6-0,40,0-0,4-0,3-0,5-0,2-0,7-0,4-0,9-0,7-0,4-2,8-0,7-1,5-0,6-1,3-0,4-0,20,00,0-0,4-0,3-0,9-0,4-0,8-0,10,00,00,0-0,1
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh—5,14,31,23,06,0-12,23,46,67,7——0,90,61,03,70,90,61,72,41,91,21,43,64,41,11,80,81,40,44,27,1-1,13,35,08,33,61,52,51,91,91,62,42,81,90,21,30,60,90,31,40,60,70,6
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh—-7,1-7,4-4,8-6,9-8,59,6-8,9-9,5-18,1——-8,9-2,7-5,6-7,9-16,0-5,6-14,6-11,3-8,7-6,0-5,9-8,3-9,8-8,9-12,1-10,6-11,5-5,0-6,5-16,92,4-8,5-7,8-30,11,6-9,2-6,6-12,5-6,6-5,6-11,7-7,8-5,4-5,8-7,1-6,5-5,6-3,3-6,3-4,3-4,7-4,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh—-10,813,5-2,02,8-5,26,7-4,34,64,0——-8,8-11,61,15,03,0-0,74,65,6-16,0-7,011,1-0,6-12,44,616,2-0,9-0,96,920,0-19,94,0-6,717,5-13,910,4-7,015,95,2-4,54,1-14,98,2-4,8-0,420,815,722,516,111,616,025,919,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—-2,2-2,1——-0,2-1,3-0,1-1,3-0,0——-2,0-1,70,0-0,2-0,5-0,1-0,80,6-2,10,0-2,2-0,8-0,90,0-0,10,0-0,00,0-0,00,00,1-0,50,0-0,80,00,00,0-0,50,0-0,10,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,5-0,0-0,80,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư—-2,2-1,8-0,00,0-0,2-0,51,8-1,1-0,0——-4,3-2,7-3,7-0,6-0,5-0,1-0,80,6-2,10,0-2,2-0,83,1-0,7-0,10,00,00,0-0,00,00,1-0,51,0-0,70,10,00,0-0,50,0-0,10,00,10,20,2-12,32,50,2-2,20,2-2,00,40,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được—47,625,533,237,245,129,237,227,129,8——78,637,324,418,111,313,311,95,327,713,89,012,817,35,02,611,716,45,512,832,918,623,67,964,210,022,211,99,527,613,832,811,420,919,51,510,90,90,85,65,31,08,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay—-35,5-38,2-29,8-38,3-41,1-35,1-34,2-30,8-35,8——-58,9-22,9-24,4-19,8-12,1-12,7-15,0-12,4-7,3-5,0-18,2-12,3-7,4-8,2-15,2-15,8-10,9-17,1-25,5-16,5-16,4-21,6-17,5-54,9-19,2-17,2-22,6-23,5-18,7-14,9-15,5-22,8-17,1-24,8-10,1-30,4-17,7-15,1-17,3-19,0-25,3-28,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính—12,1-12,73,5-1,13,9-6,13,0-3,7-6,0——19,714,40,0-2,9-0,80,6-3,2-9,220,36,9-9,20,68,2-5,1-12,6-4,05,4-13,3-12,716,4-1,3-0,6-9,69,2-9,25,0-10,7-14,08,9-1,117,4-11,40,0-5,3-8,7-19,6-20,9-14,4-11,7-13,7-25,7-19,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ—-1,0-1,11,41,7-1,50,10,6-0,2-2,1——6,5-0,0-2,61,51,7-0,10,7-3,02,2-0,1-0,3-0,9-1,1-1,23,4-4,94,5-6,47,2-3,42,8-7,88,9-5,41,3-2,05,2-9,34,52,92,4-3,1-4,6-5,4-0,2-1,41,8-0,50,20,30,6-0,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—3,14,22,71,02,52,31,81,94,0——1,81,84,42,91,21,40,73,71,51,61,92,83,95,11,76,62,18,51,34,72,09,80,96,24,26,21,110,35,93,00,53,68,213,71,42,81,01,51,31,00,50,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ—2,13,14,22,71,02,52,31,81,9——10,01,81,84,42,91,21,40,73,71,51,61,92,83,95,11,76,62,18,51,34,72,09,80,95,54,26,21,110,35,93,00,53,68,21,21,42,81,01,51,31,00,5
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác——0,30,0——0,70,00,00,0——0,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——0,0-0,1——0,00,00,00,0——-2,7-1,1-3,7-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,3-10,0-18,1-4,2-9,0-2,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia——-0,00,00,0—0,1-0,10,10,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,20,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ———-0,00,0—-0,00,0-0,00,0——0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác——————0,0-0,70,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-77,60,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác——————0,02,70,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,10,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-33,112,518,82,010,00,00,20,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu——————-0,20,00,00,0——0,0-0,0-0,0-1,2-0,00,00,0-2,0-0,1-1,90,0-0,0-1,7-1,90,00,0-0,1-1,80,00,0-3,5-2,70,0-0,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-3,80,0-0,0-0,1-4,10,0-0,0-0,1-1,50,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp——————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của APP

Dữ liệu khác của APP

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ (mã APP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc APP.