Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Lưu chuyển tiền tệ APP
Lưu chuyển tiền tệ APP theo năm
tỉ đồng| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước thuế | 4,4 | -2,1 | -4,5 | 0,6 |
| 2. Điều chỉnh cho các khoản | -3,2 | 1,0 | 5,2 | 4,7 |
| - Khấu hao TSCĐ | 0,9 | 2,9 | 3,1 | 3,0 |
| - Các khoản dự phòng | -0,8 | 1,5 | 0,1 | -0,1 |
| - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Xóa sổ tài sản cố định (thuần) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | -6,0 | -5,1 | -0,2 | -0,4 |
| - Lãi tiền gửi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Thu nhập lãi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Chi phí lãi vay | 2,6 | 1,6 | 2,2 | 2,2 |
| - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 1,2 | -1,1 | 0,7 | 5,4 |
| - Tăng, giảm các khoản phải thu | -4,7 | 5,0 | 1,2 | 2,3 |
| - Tăng, giảm hàng tồn kho | 11,2 | 12,6 | 3,7 | 10,7 |
| - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) | 2,7 | -1,0 | -1,0 | -12,9 |
| - Tăng giảm chi phí trả trước | 0,1 | 0,9 | 0,0 | -0,7 |
| - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác | -9,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền lãi vay phải trả | -2,8 | -1,4 | -2,2 | -2,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -2,1 | 14,6 | 2,2 | 1,5 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0,0 | -2,9 | -2,2 | -3,8 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 3,2 | 4,5 | 0,2 | 0,3 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -53,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | 53,0 | 3,0 | 0,0 | 0,2 |
| 5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Chi đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -40,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 20,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Lãi tiền gửi đã thu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 1,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| 11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -15,6 | 4,7 | -1,8 | -3,2 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 170,1 | 203,0 | 169,2 | 194,8 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -139,1 | -221,8 | -167,4 | -194,7 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | -1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 29,9 | -18,8 | 1,8 | 0,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 12,1 | 0,5 | 2,3 | -1,6 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 4,3 | 3,8 | 1,5 | 3,1 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 16,5 | 4,3 | 3,8 | 1,5 |
| - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | — | -0,3 | -0,1 | -0,8 |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh | — | 0,0 | 0,0 | -0,2 |
Lưu chuyển tiền tệ APP theo quý
tỉ đồng54 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 96,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 67,4 | 64,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 96,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 67,4 | 64,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Giá vốn hàng bán | 89,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 60,1 | 57,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 7,3 | 6,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Chi phí tài chính | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,0 | 0,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,9 | 0,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,7 | 2,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,8 | 3,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,9 | -0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12. Thu nhập khác | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,7 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 13. Chi phí khác | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,7 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,6 | -0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,5 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,5 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,1 | -0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | — | 59,4 | 60,0 | 48,7 | 61,3 | 60,2 | 51,9 | 52,5 | 49,2 | 59,6 | — | — | 85,8 | 38,7 | 40,9 | 32,9 | 28,0 | 24,8 | 25,3 | 20,0 | 24,8 | 20,4 | 30,1 | 27,5 | 24,7 | 27,2 | 35,3 | 29,2 | 32,2 | 24,5 | 47,8 | 30,0 | 41,2 | 35,1 | 43,8 | 105,5 | 30,5 | 32,2 | 42,7 | 32,9 | 39,2 | 30,6 | 44,8 | 36,3 | 35,7 | 37,7 | 37,6 | 32,2 | 34,6 | 25,6 | 32,5 | 29,6 | 34,9 | 27,8 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | — | -64,5 | -40,9 | -44,2 | -51,8 | -60,0 | -40,3 | -48,9 | -39,3 | -42,4 | — | — | -83,4 | -45,2 | -32,7 | -21,6 | -7,1 | -17,5 | -5,6 | -2,9 | -31,5 | -19,5 | -12,1 | -20,3 | -28,9 | -11,6 | -5,4 | -17,6 | -20,1 | -9,5 | -21,9 | -37,4 | -35,5 | -32,4 | -20,2 | -87,6 | -22,5 | -27,3 | -18,7 | -12,6 | -35,0 | -19,0 | -46,0 | -20,2 | -34,1 | -29,2 | -6,9 | -8,0 | -4,1 | -4,7 | -13,0 | -8,2 | -3,0 | -2,7 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | — | -2,3 | -1,9 | -1,9 | -2,0 | -2,5 | -1,7 | -1,8 | -1,3 | -1,9 | — | — | -2,2 | -2,6 | -1,9 | -2,0 | -2,4 | -2,6 | -1,8 | -1,6 | -2,1 | -2,8 | -2,0 | -2,3 | -2,3 | -3,1 | -2,7 | -2,6 | -2,1 | -3,0 | -2,4 | -2,0 | -2,0 | -3,3 | -2,7 | -6,5 | -1,6 | -2,6 | -2,9 | -2,0 | -1,9 | -2,3 | -3,6 | -2,5 | -2,1 | -2,6 | -2,7 | -1,3 | -1,7 | -1,4 | -2,5 | -1,3 | -1,6 | -1,3 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | — | -0,7 | -0,6 | -0,8 | -0,6 | -0,5 | -0,6 | -0,6 | -0,8 | -0,9 | — | — | -0,9 | -0,3 | -0,4 | -0,1 | -0,4 | -0,3 | -0,4 | -0,1 | -0,3 | -0,1 | -0,1 | -0,3 | -0,1 | -0,0 | -0,2 | 0,0 | -0,3 | -0,3 | -0,6 | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,3 | -0,6 | -0,5 | -0,1 | -0,5 | -1,1 | -1,6 | -0,9 | -0,8 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,5 | -0,9 | -0,7 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,6 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | — | -0,7 | -0,1 | — | -0,3 | — | 0,0 | 0,0 | -0,4 | 0,0 | — | — | 0,0 | -0,2 | -0,1 | 0,0 | -0,1 | -0,1 | 0,0 | -0,8 | -0,1 | -0,2 | -0,2 | -0,6 | -0,4 | 0,0 | -0,4 | -0,3 | -0,5 | -0,2 | -0,7 | -0,4 | -0,9 | -0,7 | -0,4 | -2,8 | -0,7 | -1,5 | -0,6 | -1,3 | -0,4 | -0,2 | 0,0 | 0,0 | -0,4 | -0,3 | -0,9 | -0,4 | -0,8 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | — | 5,1 | 4,3 | 1,2 | 3,0 | 6,0 | -12,2 | 3,4 | 6,6 | 7,7 | — | — | 0,9 | 0,6 | 1,0 | 3,7 | 0,9 | 0,6 | 1,7 | 2,4 | 1,9 | 1,2 | 1,4 | 3,6 | 4,4 | 1,1 | 1,8 | 0,8 | 1,4 | 0,4 | 4,2 | 7,1 | -1,1 | 3,3 | 5,0 | 8,3 | 3,6 | 1,5 | 2,5 | 1,9 | 1,9 | 1,6 | 2,4 | 2,8 | 1,9 | 0,2 | 1,3 | 0,6 | 0,9 | 0,3 | 1,4 | 0,6 | 0,7 | 0,6 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | — | -7,1 | -7,4 | -4,8 | -6,9 | -8,5 | 9,6 | -8,9 | -9,5 | -18,1 | — | — | -8,9 | -2,7 | -5,6 | -7,9 | -16,0 | -5,6 | -14,6 | -11,3 | -8,7 | -6,0 | -5,9 | -8,3 | -9,8 | -8,9 | -12,1 | -10,6 | -11,5 | -5,0 | -6,5 | -16,9 | 2,4 | -8,5 | -7,8 | -30,1 | 1,6 | -9,2 | -6,6 | -12,5 | -6,6 | -5,6 | -11,7 | -7,8 | -5,4 | -5,8 | -7,1 | -6,5 | -5,6 | -3,3 | -6,3 | -4,3 | -4,7 | -4,4 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | — | -10,8 | 13,5 | -2,0 | 2,8 | -5,2 | 6,7 | -4,3 | 4,6 | 4,0 | — | — | -8,8 | -11,6 | 1,1 | 5,0 | 3,0 | -0,7 | 4,6 | 5,6 | -16,0 | -7,0 | 11,1 | -0,6 | -12,4 | 4,6 | 16,2 | -0,9 | -0,9 | 6,9 | 20,0 | -19,9 | 4,0 | -6,7 | 17,5 | -13,9 | 10,4 | -7,0 | 15,9 | 5,2 | -4,5 | 4,1 | -14,9 | 8,2 | -4,8 | -0,4 | 20,8 | 15,7 | 22,5 | 16,1 | 11,6 | 16,0 | 25,9 | 19,3 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | -2,2 | -2,1 | — | — | -0,2 | -1,3 | -0,1 | -1,3 | -0,0 | — | — | -2,0 | -1,7 | 0,0 | -0,2 | -0,5 | -0,1 | -0,8 | 0,6 | -2,1 | 0,0 | -2,2 | -0,8 | -0,9 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,1 | -0,5 | 0,0 | -0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,5 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,5 | -0,0 | -0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | — | -2,2 | -1,8 | -0,0 | 0,0 | -0,2 | -0,5 | 1,8 | -1,1 | -0,0 | — | — | -4,3 | -2,7 | -3,7 | -0,6 | -0,5 | -0,1 | -0,8 | 0,6 | -2,1 | 0,0 | -2,2 | -0,8 | 3,1 | -0,7 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,1 | -0,5 | 1,0 | -0,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | -0,5 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | -12,3 | 2,5 | 0,2 | -2,2 | 0,2 | -2,0 | 0,4 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | — | 47,6 | 25,5 | 33,2 | 37,2 | 45,1 | 29,2 | 37,2 | 27,1 | 29,8 | — | — | 78,6 | 37,3 | 24,4 | 18,1 | 11,3 | 13,3 | 11,9 | 5,3 | 27,7 | 13,8 | 9,0 | 12,8 | 17,3 | 5,0 | 2,6 | 11,7 | 16,4 | 5,5 | 12,8 | 32,9 | 18,6 | 23,6 | 7,9 | 64,2 | 10,0 | 22,2 | 11,9 | 9,5 | 27,6 | 13,8 | 32,8 | 11,4 | 20,9 | 19,5 | 1,5 | 10,9 | 0,9 | 0,8 | 5,6 | 5,3 | 1,0 | 8,4 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | — | -35,5 | -38,2 | -29,8 | -38,3 | -41,1 | -35,1 | -34,2 | -30,8 | -35,8 | — | — | -58,9 | -22,9 | -24,4 | -19,8 | -12,1 | -12,7 | -15,0 | -12,4 | -7,3 | -5,0 | -18,2 | -12,3 | -7,4 | -8,2 | -15,2 | -15,8 | -10,9 | -17,1 | -25,5 | -16,5 | -16,4 | -21,6 | -17,5 | -54,9 | -19,2 | -17,2 | -22,6 | -23,5 | -18,7 | -14,9 | -15,5 | -22,8 | -17,1 | -24,8 | -10,1 | -30,4 | -17,7 | -15,1 | -17,3 | -19,0 | -25,3 | -28,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | — | 12,1 | -12,7 | 3,5 | -1,1 | 3,9 | -6,1 | 3,0 | -3,7 | -6,0 | — | — | 19,7 | 14,4 | 0,0 | -2,9 | -0,8 | 0,6 | -3,2 | -9,2 | 20,3 | 6,9 | -9,2 | 0,6 | 8,2 | -5,1 | -12,6 | -4,0 | 5,4 | -13,3 | -12,7 | 16,4 | -1,3 | -0,6 | -9,6 | 9,2 | -9,2 | 5,0 | -10,7 | -14,0 | 8,9 | -1,1 | 17,4 | -11,4 | 0,0 | -5,3 | -8,7 | -19,6 | -20,9 | -14,4 | -11,7 | -13,7 | -25,7 | -19,8 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | — | -1,0 | -1,1 | 1,4 | 1,7 | -1,5 | 0,1 | 0,6 | -0,2 | -2,1 | — | — | 6,5 | -0,0 | -2,6 | 1,5 | 1,7 | -0,1 | 0,7 | -3,0 | 2,2 | -0,1 | -0,3 | -0,9 | -1,1 | -1,2 | 3,4 | -4,9 | 4,5 | -6,4 | 7,2 | -3,4 | 2,8 | -7,8 | 8,9 | -5,4 | 1,3 | -2,0 | 5,2 | -9,3 | 4,5 | 2,9 | 2,4 | -3,1 | -4,6 | -5,4 | -0,2 | -1,4 | 1,8 | -0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,6 | -0,4 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | — | 3,1 | 4,2 | 2,7 | 1,0 | 2,5 | 2,3 | 1,8 | 1,9 | 4,0 | — | — | 1,8 | 1,8 | 4,4 | 2,9 | 1,2 | 1,4 | 0,7 | 3,7 | 1,5 | 1,6 | 1,9 | 2,8 | 3,9 | 5,1 | 1,7 | 6,6 | 2,1 | 8,5 | 1,3 | 4,7 | 2,0 | 9,8 | 0,9 | 6,2 | 4,2 | 6,2 | 1,1 | 10,3 | 5,9 | 3,0 | 0,5 | 3,6 | 8,2 | 13,7 | 1,4 | 2,8 | 1,0 | 1,5 | 1,3 | 1,0 | 0,5 | 0,9 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | — | 2,1 | 3,1 | 4,2 | 2,7 | 1,0 | 2,5 | 2,3 | 1,8 | 1,9 | — | — | 10,0 | 1,8 | 1,8 | 4,4 | 2,9 | 1,2 | 1,4 | 0,7 | 3,7 | 1,5 | 1,6 | 1,9 | 2,8 | 3,9 | 5,1 | 1,7 | 6,6 | 2,1 | 8,5 | 1,3 | 4,7 | 2,0 | 9,8 | 0,9 | 5,5 | 4,2 | 6,2 | 1,1 | 10,3 | 5,9 | 3,0 | 0,5 | 3,6 | 8,2 | 1,2 | 1,4 | 2,8 | 1,0 | 1,5 | 1,3 | 1,0 | 0,5 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | — | — | 0,3 | 0,0 | — | — | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | 0,0 | -0,1 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | -2,7 | -1,1 | -3,7 | -0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 32,3 | -10,0 | -18,1 | -4,2 | -9,0 | -2,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | — | — | -0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,1 | -0,1 | 0,1 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | — | — | -0,0 | 0,0 | — | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | -0,7 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -3,0 | -0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -77,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 2,7 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 7,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 66,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -33,1 | 12,5 | 18,8 | 2,0 | 10,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | -0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -1,2 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,0 | -0,1 | -1,9 | 0,0 | -0,0 | -1,7 | -1,9 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | -1,8 | 0,0 | 0,0 | -3,5 | -2,7 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -3,8 | 0,0 | -0,0 | -0,1 | -4,1 | 0,0 | -0,0 | -0,1 | -1,5 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Báo cáo khác của APP
Dữ liệu khác của APP
Giá lịch sử APPGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật APPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh APPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán APPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn APPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức APPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên APPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ APPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại APPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại APPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố APPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp APPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ (mã APP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc APP.
