Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo APP
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ
Additives and Petroleum Products JSC
3.800
▼ −100 (▼ −2,56%)

Kết quả kinh doanh APP

Doanh thu và lợi nhuận APP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2020: 44Q4/2020: 46Q1/2021: 58Q2/2021: 59Q3/2021: 45Q4/2021: 38Q1/2022: 62Q2/2022: 9696Q3/2020Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2020: 0Q4/2020: 0Q1/2021: 1Q2/2021: 2Q3/2021: 2Q4/2021: -1Q1/2022: 3Q2/2022: -03-1Q3/2020Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q2/202296-0
Q1/2022623
Q4/202138-1
Q3/2021452
Q2/2021592
Q1/2021581
Q4/2020460
Q3/2020440

Doanh thu và lợi nhuận APP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 190Năm 2021: 200Năm 2022: 271Năm 2023: 201Năm 2024: 211Năm 2025: 371371Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 3Năm 2022: 0Năm 2023: -5Năm 2024: -2Năm 2025: 44-5Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253714
Năm 2024211-2
Năm 2023201-5
Năm 20222710
Năm 20212003
Năm 20201900

Báo cáo tài chính gốc APP theo kỳ

105 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022———
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

105 tệp báo cáo APP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh APP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh371,8210,6201,5271,7199,8189,8258,5121,582,898,0104,1138,6144,7138,5146,3121,2116,8119,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,60,00,60,40,10,31,20,40,31,00,30,40,20,20,50,00,00,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)371,1210,5200,8271,3199,7189,5257,3121,182,597,0103,8138,2144,5138,4145,8121,1116,8119,1
4. Giá vốn hàng bán364,6194,9184,1247,3170,2166,0231,295,955,764,671,296,098,496,5100,479,477,092,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,615,616,724,029,523,626,125,226,732,332,642,346,041,945,441,839,826,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,20,10,20,10,10,20,30,00,00,10,10,20,30,21,41,20,10,2
7. Chi phí tài chính2,62,52,32,42,42,93,41,51,40,71,31,81,74,42,73,32,46,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,61,62,22,22,12,82,91,51,20,51,21,51,24,41,92,81,80,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,29,310,111,812,310,510,29,610,111,014,619,721,619,014,512,011,38,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,010,29,19,611,310,913,213,313,213,611,811,811,510,014,49,58,36,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,5-6,3-4,50,43,6-0,6-0,50,82,17,14,99,211,58,615,118,217,84,7
12. Thu nhập khác0,25,00,00,40,50,91,00,30,30,00,10,40,21,50,10,20,10,5
13. Chi phí khác0,30,80,00,10,20,10,00,20,30,00,00,00,90,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,14,20,00,30,30,81,00,1-0,00,00,10,4-0,71,50,10,20,10,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,4-2,1-4,50,63,90,30,50,92,17,15,09,610,710,215,218,417,95,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,30,00,20,70,30,50,31,01,51,22,12,21,52,21,81,30,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,30,00,20,70,30,50,31,01,51,22,12,21,52,21,81,30,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6-2,4-4,50,43,10,00,00,61,15,63,97,48,58,613,016,516,74,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6-2,4-4,50,43,10,00,00,61,15,63,97,48,58,613,016,516,74,7

Kết quả kinh doanh APP theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,461,638,245,258,657,845,744,544,155,567,464,185,042,040,531,025,025,021,319,021,920,625,321,926,124,727,424,526,825,432,833,437,435,042,434,932,934,438,033,234,033,441,137,034,533,835,627,932,924,828,029,630,728,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,00,00,10,00,00,10,10,00,10,80,30,10,00,00,20,10,00,00,10,60,30,00,10,10,00,10,00,30,00,10,00,00,10,10,00,10,00,10,00,40,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)96,461,538,245,258,657,745,744,544,055,467,464,084,241,740,431,024,924,821,219,021,920,524,821,626,124,627,224,426,725,432,533,437,335,042,434,832,934,437,933,233,933,440,737,034,433,835,627,932,924,828,029,630,628,6
4. Giá vốn hàng bán89,152,832,338,549,749,838,938,139,249,860,157,876,337,033,125,419,318,214,512,215,213,816,314,117,416,818,916,418,917,122,623,226,024,129,323,422,123,726,322,924,323,128,725,023,423,524,218,521,415,317,017,520,122,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,38,75,96,78,97,96,86,44,85,67,36,27,94,77,25,65,66,66,76,86,76,78,57,48,67,88,38,17,88,49,910,211,310,913,111,410,810,711,610,39,710,311,912,011,010,211,49,411,59,511,012,110,66,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,10,00,00,00,10,00,10,30,40,30,20,30,40,10,10,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,70,60,60,60,60,50,60,70,80,81,00,90,80,40,40,40,50,30,40,40,40,20,20,30,10,00,20,40,40,30,70,40,40,30,30,50,50,40,61,21,70,91,00,40,40,80,61,01,00,60,50,40,51,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,40,50,60,60,50,60,61,10,50,90,90,70,40,40,40,50,30,40,40,40,10,10,30,10,00,20,40,30,30,70,40,30,20,30,30,40,20,61,21,70,90,90,40,40,30,50,90,80,60,40,40,40,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,42,73,32,33,53,23,12,72,52,32,72,62,92,02,52,52,02,53,02,42,42,32,52,63,22,74,03,43,24,06,04,05,74,17,15,44,34,95,65,44,13,94,13,74,51,94,32,93,31,63,33,82,51,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,42,43,62,22,52,83,32,92,12,62,83,53,63,32,93,73,63,43,43,23,72,94,33,53,02,84,52,43,01,93,12,83,32,53,22,83,22,32,92,42,52,24,43,43,23,52,72,62,71,52,02,12,71,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,83,1-1,51,62,41,5-0,10,1-0,5-0,10,9-0,70,7-1,01,4-1,1-0,60,5-0,20,80,11,41,41,12,32,2-0,31,91,22,10,23,01,94,02,62,72,93,32,41,41,53,32,54,83,24,24,03,24,95,95,25,84,91,9
12. Thu nhập khác0,00,00,80,00,00,00,50,40,00,00,70,00,00,30,20,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,40,00,00,00,20,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,10,10,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,10,40,0-0,0-0,10,50,4-0,0-0,00,70,00,00,30,1-0,00,1-0,00,2-0,2-0,1-0,00,00,00,00,0-0,00,10,0-0,00,3-0,00,00,00,2-0,90,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,73,0-1,11,62,41,40,40,4-0,5-0,11,6-0,70,7-0,71,5-1,1-0,40,40,10,60,11,41,41,12,42,2-0,32,01,22,10,63,01,94,02,81,82,93,32,71,41,53,32,54,83,24,24,23,24,95,95,25,85,01,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,00,00,00,80,00,00,00,00,00,50,00,00,00,30,0-0,10,10,10,10,00,30,30,20,50,40,00,40,30,50,10,70,40,90,70,40,60,70,40,20,30,70,41,00,30,40,40,30,50,60,40,40,30,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,00,00,00,80,00,00,00,00,00,50,00,00,00,30,0-0,10,10,10,10,00,30,30,20,50,40,00,40,30,50,10,70,40,90,70,40,60,70,40,20,30,70,41,00,30,40,40,30,50,60,40,40,30,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,13,0-1,11,61,61,40,30,4-0,5-0,11,1-0,70,7-0,71,2-1,1-0,40,3-0,00,50,01,11,10,91,91,7-0,31,50,91,60,42,31,53,12,11,42,32,62,31,21,22,62,13,92,93,83,82,84,45,34,95,44,61,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,13,0-1,11,61,61,40,30,4-0,5-0,11,1-0,70,7-0,71,2-1,1-0,40,3-0,00,50,01,11,10,91,91,7-0,31,50,91,60,42,31,53,12,11,42,32,62,31,21,22,62,13,92,93,83,82,84,45,34,95,44,61,8

Báo cáo khác của APP

Dữ liệu khác của APP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ (mã APP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 371 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 249,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2022): doanh thu 96 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.