Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo AST
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
Taseco Air Services Joint Stock Company
59.300
▼ −100 (▼ −0,17%)

Kết quả kinh doanh AST

Doanh thu và lợi nhuận AST theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 285Q4/2023: 289Q1/2024: 340Q2/2024: 310Q3/2024: 329Q4/2024: 352Q1/2025: 385Q2/2025: 394Q3/2025: 458Q4/2025: 490Q1/2026: 556Q2/2026: 479556Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 37Q4/2023: 40Q1/2024: 50Q2/2024: 43Q3/2024: 50Q4/2024: 60Q1/2025: 74Q2/2025: 78Q3/2025: 90Q4/2025: 85Q1/2026: 129Q2/2026: 92129Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202647992
Q1/2026556129
Q4/202549085
Q3/202545890
Q2/202539478
Q1/202538574
Q4/202435260
Q3/202432950
Q2/202431043
Q1/202434050
Q4/202328940
Q3/202328537

Doanh thu và lợi nhuận AST theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 359Năm 2021: 154Năm 2022: 604Năm 2023: 1.100Năm 2024: 1.330Năm 2025: 1.7271.727Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -52Năm 2021: -129Năm 2022: 34Năm 2023: 151Năm 2024: 202Năm 2025: 326326-129Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.727326
Năm 20241.330202
Năm 20231.100151
Năm 202260434
Năm 2021154-129
Năm 2020359-52

Báo cáo tài chính gốc AST theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo AST trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AST

44 văn bản
9-9-2026Giải trình ý kiến kiểm toán báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-8-2026Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2026 trên BCTCHOSE31-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE29-8-2024Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2024HOSE29-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE28-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE26-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE29-3-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE30-8-2022Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE30-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE28-10-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE6-5-2019Giải trình biến động KQKD riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng năm 2018 đã được kiểm toánHOSE31-1-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho ASTHOSE6-8-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2018 đã được soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2018Giải trình biến động KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-6-2018Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt đơn vị kiểm toán BCTC năm 2018HOSE
Xem thêm 4 văn bản cũ hơn (tới 9-1-2018)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AST.

Kết quả kinh doanh AST theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.726,91.330,01.099,7603,9154,7359,51.141,0864,9659,0316,938,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,30,60,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.726,91.330,01.099,7603,6154,1359,51.141,0864,9659,0316,938,7
4. Giá vốn hàng bán630,8516,9460,4284,2111,1209,4522,9398,8310,9148,419,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.096,1813,1639,3319,443,0150,1618,1466,1348,1168,418,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,817,917,19,99,525,621,016,137,34,20,0
7. Chi phí tài chính4,14,14,53,93,02,93,24,86,32,50,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,92,31,93,12,41,50,32,65,82,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,1-3,20,2-3,4-21,8-12,213,0-12,3-11,20,00,0
9. Chi phí bán hàng517,5387,9313,9163,974,2126,4252,7179,0126,778,013,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp221,6179,6167,8121,276,189,2137,684,363,739,13,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)385,7256,3170,436,8-122,6-55,0258,6201,9177,653,01,4
12. Thu nhập khác3,74,17,92,91,26,36,13,13,12,40,1
13. Chi phí khác9,24,30,70,67,00,51,41,20,30,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,5-0,27,22,4-5,85,84,61,92,91,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)380,2256,1177,639,2-128,4-49,2263,2203,8180,554,91,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành54,553,727,05,40,12,450,840,532,411,20,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)54,553,727,05,40,12,450,840,532,411,20,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)325,8202,4150,633,8-128,5-51,5212,4163,3148,143,61,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát75,653,835,010,7-10,5-2,521,52,30,8-0,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)250,2148,6115,623,1-118,0-49,0190,9160,9147,443,81,1

Kết quả kinh doanh AST theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh479,3556,0490,1458,2393,8384,8351,5329,2309,8339,5289,2285,2262,1263,1216,5185,1134,667,727,917,750,758,362,654,546,0196,4296,5300,0295,6249,0222,9224,7207,1210,2179,0180,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0-0,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)479,3556,0490,1458,2393,8384,8351,5329,2309,8339,5289,2285,2262,1263,1216,2185,1134,667,727,917,350,558,362,654,546,0196,4296,5300,0295,6249,0222,9224,7207,1210,2179,0180,8
4. Giá vốn hàng bán173,3191,2181,9164,0142,7142,3134,9127,6121,3133,1119,2117,3109,4114,598,186,862,836,514,320,739,042,539,639,926,2103,6142,6133,1136,1111,2106,2100,398,493,388,782,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)306,0364,8308,3294,2251,1242,5216,6201,6188,5206,4170,1167,9152,8148,6118,298,371,831,213,6-3,311,415,823,114,619,792,7153,9166,8159,5137,8116,8124,5108,7116,890,398,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,34,23,83,94,04,14,74,24,24,84,74,54,43,63,62,51,82,02,11,62,83,03,94,24,712,85,53,710,21,68,02,82,82,519,21,3
7. Chi phí tài chính1,12,31,71,41,1-0,10,61,10,51,91,60,80,41,71,40,81,8-0,00,61,31,2-0,21,60,60,50,20,71,11,00,40,71,81,21,21,21,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,91,31,20,70,70,60,70,60,50,30,30,70,60,80,80,70,90,60,60,60,60,60,60,30,10,00,00,10,10,30,70,80,91,01,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh14,812,74,76,04,61,80,5-0,1-1,0-2,4-2,3-0,12,10,4-0,30,5-0,7-3,0-6,0-6,8-4,9-4,1-3,8-4,6-5,51,73,22,91,15,9-1,9-1,4-5,3-3,7-6,4-4,8
9. Chi phí bán hàng156,1170,7146,6140,3119,8110,8105,293,291,398,280,284,476,672,853,950,128,930,97,918,423,024,922,726,019,857,969,666,360,756,148,847,240,443,237,935,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,560,363,355,953,548,937,047,147,348,242,244,640,740,338,733,426,223,017,916,020,321,921,321,215,930,841,336,033,427,022,522,320,619,019,616,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,5148,4105,1106,585,388,879,064,352,560,548,542,541,637,827,517,116,0-23,7-16,7-44,2-35,2-31,8-22,4-33,7-17,418,451,069,975,761,950,954,744,052,344,441,1
12. Thu nhập khác2,15,91,61,00,80,4-2,31,52,42,61,52,03,31,11,60,50,70,10,10,70,20,20,52,02,11,72,51,41,01,10,70,70,80,91,30,2
13. Chi phí khác2,70,55,82,70,50,12,61,30,20,10,20,20,10,20,30,20,10,01,40,00,00,20,20,10,10,20,90,30,00,20,11,00,00,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,65,4-4,2-1,80,20,3-5,00,22,22,51,31,83,30,91,40,40,60,1-1,30,70,2-0,00,31,92,01,51,61,11,01,00,6-0,40,80,91,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,9153,7101,0104,785,589,074,064,454,762,949,844,244,838,728,817,516,6-23,7-18,0-43,5-35,1-31,8-22,1-31,7-15,320,052,671,076,662,951,554,344,853,245,641,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,524,816,215,18,015,214,414,811,712,89,86,95,94,43,51,90,00,00,10,00,00,00,8-1,5-0,83,910,514,014,811,59,310,09,811,47,79,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,524,816,215,18,015,214,414,811,712,89,86,95,94,43,51,90,00,00,10,00,00,00,8-1,5-0,83,910,514,014,811,59,310,09,811,47,79,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,4129,084,889,777,573,859,649,643,050,140,037,338,934,325,315,616,6-23,7-18,1-43,5-35,1-31,8-22,9-30,2-14,616,142,157,061,951,442,244,334,941,837,932,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,328,020,920,615,019,117,510,710,415,210,88,07,78,57,52,82,8-2,4-2,5-3,7-2,7-1,6-1,7-1,8-1,22,25,36,07,03,20,30,40,61,10,50,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,1100,963,969,162,654,742,138,932,634,929,229,331,225,817,912,813,8-21,3-15,6-39,9-32,3-30,2-21,2-28,4-13,413,936,851,054,948,241,943,934,440,837,432,1

Báo cáo khác của AST

Dữ liệu khác của AST

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (mã AST): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.727 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 326 tỉ đồng, tăng 61,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 479 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 92 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.