Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AST
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
Taseco Air Services Joint Stock Company
60.500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại AST: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AST theo thời gian

1257 ngày
41,90%43,11%44,31%45,51%46,72%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 25.048.899 cổ phiếu AST, tương đương 46,39% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 1.411.066 cổ phiếu (2,61% vốn), khoảng 85 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 46,39% (1-10-2026), thấp nhất 42,23% (6-5-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AST theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202646,38%46,39%▲ +0,00 điểm %2.200
1 tháng28-8-202646,31%46,39%▲ +0,08 điểm %41.800
3 tháng3-7-202646,02%46,39%▲ +0,36 điểm %4.337.978
1 năm2-10-202545,10%46,39%▲ +1,28 điểm %4.752.416
3 năm3-10-202345,17%46,39%▲ +1,21 điểm %4.720.370

Sở hữu nước ngoài AST cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202646,39%▲ +0,00 điểm %25.048.89949%1.411.066
9-202646,39%▲ +0,08 điểm %25.048.79949%1.411.166
8-202646,31%▲ +0,16 điểm %25.007.09949%1.452.866
7-202646,15%▲ +0,13 điểm %24.922.19849%1.537.767
6-202646,02%▲ +0,05 điểm %20.707.92149%1.342.079
5-202645,96%▲ +0,11 điểm %20.683.72149%1.366.279
4-202645,85%▲ +0,00 điểm %20.632.42149%1.417.579
3-202645,85%▲ +0,53 điểm %20.630.73249%1.419.268
2-202645,31%▲ +0,36 điểm %20.391.59849%1.658.402
1-202644,96%▼ −0,40 điểm %20.229.98449%1.820.016
12-202545,36%▼ −0,13 điểm %20.410.98449%1.639.016
11-202545,49%▲ +0,18 điểm %20.471.68349%1.578.317
10-202545,31%▲ +0,22 điểm %20.388.58349%1.661.417
9-202545,09%▲ +0,07 điểm %20.288.98349%1.761.017
8-202545,02%▲ +0,56 điểm %20.259.48349%1.790.517
7-202544,46%▲ +0,02 điểm %20.005.29449%2.044.706
6-202544,44%▼ −0,01 điểm %19.995.79449%2.054.206
5-202544,44%▲ +0,19 điểm %19.999.49449%2.050.506
4-202544,26%▲ +0,45 điểm %19.915.34349%2.134.657
3-202543,81%▲ +0,02 điểm %19.712.38149%2.337.619
2-202543,78%▲ +0,11 điểm %19.701.98149%2.348.019
1-202543,67%▲ +0,11 điểm %19.653.58049%2.396.420
12-202443,56%▲ +0,04 điểm %19.603.13049%2.446.870
11-202443,52%▼ −0,00 điểm %19.585.39549%2.464.605
10-202443,53%▲ +0,05 điểm %19.586.47549%2.463.525
9-202443,48%▲ +0,10 điểm %19.565.93549%2.484.065
8-202443,38%▲ +0,01 điểm %19.522.73549%2.527.265
7-202443,37%▲ +0,14 điểm %19.517.23549%2.532.765
6-202443,24%▲ +0,07 điểm %19.456.42049%2.593.580
5-202443,17%▲ +0,48 điểm %19.426.27049%2.623.730
4-202442,68%▼ −0,04 điểm %19.208.13049%2.841.870
3-202442,72%▼ −0,09 điểm %19.224.65749%2.825.343
2-202442,81%▼ −1,23 điểm %19.263.95749%2.786.043
1-202444,04%▼ −0,93 điểm %19.815.80249%2.234.198
12-202344,97%▲ +0,02 điểm %20.235.75449%1.814.246
11-202344,95%▼ −0,26 điểm %20.227.82949%1.822.171
10-202345,22%▲ +0,04 điểm %20.347.02949%1.702.971
9-202345,17%▼ −0,05 điểm %20.327.62949%1.722.371
8-202345,23%▲ +0,11 điểm %20.351.70949%1.698.291
7-202345,12%▲ +0,21 điểm %20.302.80849%1.747.192
6-202344,90%▲ +0,11 điểm %20.207.01349%1.842.987
5-202344,79%▼ −0,02 điểm %20.156.86349%1.893.137
4-202344,81%▼ −0,07 điểm %20.164.36849%1.885.632
3-202344,88%▲ +0,03 điểm %20.194.46849%1.855.532
2-202344,85%▲ +0,02 điểm %20.182.65849%1.867.342
1-202344,83%▲ +0,24 điểm %20.172.57849%1.877.422
12-202244,58%▲ +0,10 điểm %20.063.17849%1.986.822
11-202244,49%▲ +0,47 điểm %20.020.01849%2.029.982
10-202244,02%▲ +0,96 điểm %19.807.77849%2.242.222
9-202243,06%▲ +0,19 điểm %19.374.85349%2.675.147
8-202242,87%▲ +0,29 điểm %19.290.50749%2.759.493
7-202242,57%▼ −0,01 điểm %19.158.00749%2.891.993
6-202242,59%▲ +0,01 điểm %19.163.70749%2.886.293
5-202242,58%▲ +0,20 điểm %19.161.00749%2.888.993
4-202242,38%▼ −0,14 điểm %19.069.50749%2.980.493
3-202242,52%▼ −0,05 điểm %19.133.70749%2.916.293
2-202242,57%▼ −0,02 điểm %19.154.50749%2.895.493
1-202242,59%▼ −0,03 điểm %19.163.45749%2.886.543
12-202142,62%▲ +0,00 điểm %19.177.86249%2.872.138
11-202142,61%▼ −0,12 điểm %19.176.40249%2.873.598
10-202142,74%▼ −0,01 điểm %19.231.30249%2.818.698
9-202142,75%▲ +0,22 điểm %19.237.70249%2.812.298
8-202142,53%▼ −0,18 điểm %19.138.82249%2.911.178
7-202142,71%—19.221.12249%2.828.878

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202625.048.899046,39%1.411.066
1-10-202625.048.899+10046,39%1.411.066
30-9-202625.048.799+1.50046,39%1.411.166
29-9-202625.047.299+40046,38%1.412.666
28-9-202625.046.899+20046,38%1.413.066
25-9-202625.046.699+1.20046,38%1.413.266
24-9-202625.045.499+13.20046,38%1.414.466
23-9-202625.032.299+3.40046,36%1.427.666
22-9-202625.028.899046,35%1.431.066
21-9-202625.028.899+16.50046,35%1.431.066
18-9-202625.012.399+14.60046,32%1.447.566
17-9-202624.997.799−5.20046,29%1.462.166
16-9-202625.002.999+30046,30%1.456.966
15-9-202625.002.699−2.00046,30%1.457.266
14-9-202625.004.699−5.20046,31%1.455.266
11-9-202625.009.899046,31%1.450.066
10-9-202625.009.899046,31%1.450.066
9-9-202625.009.899046,31%1.450.066
8-9-202625.009.899046,31%1.450.066
7-9-202625.009.899+40046,31%1.450.066
4-9-202625.009.499+2.40046,31%1.450.466
3-9-202625.007.099046,31%1.452.866
28-8-202625.007.099046,31%1.452.866
27-8-202625.007.099+5.82146,31%1.452.866
26-8-202625.001.278−1.40046,30%1.458.687
25-8-202625.002.678046,30%1.457.287
24-8-202625.002.678046,30%1.457.287
21-8-202625.002.678+20046,30%1.457.287
20-8-202625.002.478046,30%1.457.487
19-8-202625.002.478—46,30%1.457.487

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AST