Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo AST
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
Taseco Air Services Joint Stock Company
59.400
▼ −500 (▼ −0,83%)

Giá lịch sử cổ phiếu AST — trang 3

Biểu đồ giá AST

500 phiên gần nhất
46.24254.60862.97571.34279.70817-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá AST theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202675.00059.40078.00058.100▼ −20,8%197
202554.40077.00078.90046.000▲ +41,5%249
202450.50054.50068.00050.000▲ +7,9%250
202356.80050.50063.00048.000▼ −11,1%249
202253.20057.00068.10044.650▲ +7,1%249
202157.30052.80066.70045.600▼ −7,9%250
202085.00057.40089.20040.500▼ −32,5%252
201969.20085.00089.90059.500▲ +22,8%250
201854.00069.20086.00054.000▲ +28,1%246

Giá AST từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
24-7-202662.40062.00062.50062.00062.500▲ +0,16%3.8000,2
23-7-202661.80062.10062.50061.00062.400▲ +0,97%21.1001,3
22-7-202662.50062.00062.90061.80061.800▼ −1,12%6.0000,4
21-7-202662.50062.50062.50062.50062.500■ 0,00%2.9000,2
20-7-202663.00063.00063.00061.50062.500▼ −0,79%7.2000,5
17-7-202663.00061.10063.00061.10063.000■ 0,00%2.7000,2
16-7-202663.00063.00063.00062.90063.000■ 0,00%20.6001,3
15-7-202663.00063.00063.00063.00063.000■ 0,00%5.6000,4
14-7-202663.00063.00063.00063.00063.000■ 0,00%3.3000,2
13-7-202663.40063.40063.50062.70063.000▼ −0,63%18.1001,1
10-7-202663.40063.40063.40063.40063.400■ 0,00%2000,0
9-7-202663.50062.50063.40062.50063.400▼ −0,16%1.8000,1
8-7-202662.00062.00063.50062.00063.500▲ +2,42%2.5000,2
7-7-202662.30064.00064.00060.20062.000▼ −0,48%4.1000,3
6-7-202662.30063.00063.80062.30062.300■ 0,00%8000,1
3-7-202662.40063.30063.30062.30062.300▼ −0,16%3000,0
2-7-202661.80062.50062.50062.40062.400▲ +0,97%9000,1
1-7-202674.10074.10074.10073.00074.100■ 0,00%1.3000,1
30-6-202674.10073.50074.10073.50074.100■ 0,00%3.9000,3
29-6-202673.00073.00074.10073.00074.100▲ +1,51%3.9000,3
26-6-202673.00072.00073.00072.00073.000■ 0,00%2.9000,2
25-6-202673.00073.00073.00073.00073.000■ 0,00%7.0000,5
24-6-202672.30073.40073.40072.50073.000▲ +0,97%9.3000,7
23-6-202671.50072.00074.00072.00072.300▲ +1,12%13.8001,0
22-6-202671.50071.00072.00071.00071.500■ 0,00%3.2000,2
19-6-202672.30072.00072.00071.50071.500▼ −1,11%3.4000,2
18-6-202672.30072.30073.50072.00072.300■ 0,00%4.7000,3
17-6-202672.00072.00072.30071.50072.300▲ +0,42%4.0000,3
16-6-202672.00072.00072.00072.00072.000■ 0,00%2000,0
15-6-202671.10071.10072.10071.10072.000▲ +1,27%3.6000,3

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 3/74 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-1-2018

Dữ liệu khác của AST

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu AST (CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 4-1-2018 tới nay, tổng cộng 2.192 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 59.400 đồng, giảm 0,83%, khối lượng 8.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5.980 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, AST tăng mạnh nhất vào năm 2025 (41,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (32,5%).