Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BAB
Ngân hàng TMCP Bắc Á
Bac A Commercial Joint Stock Bank
10.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BAB

Cân đối kế toán BAB theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý585,4566,6616,6711,8650,0638,9568,4460,3503,5426,1744,8684,0444,3682,3
  II. Tiền gửi tại NHNN1.219,8798,2887,3786,41.023,1730,3495,1512,3483,5402,1397,7526,4287,01.579,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác26.328,316.023,615.362,511.894,810.596,112.379,412.520,610.826,213.124,96.279,51.747,51.539,11.863,61.967,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác25.819,812.454,513.602,211.037,28.680,411.778,412.062,810.449,210.455,3222,0387,1328,4533,9252,2
    2. Cho vay các TCTD khác508,63.569,11.760,3857,61.915,7601,0457,80,02.669,76.128,01.430,91.281,21.329,71.715,5
  V. Chứng khoán kinh doanh22.588,824.599,920.992,94.768,38.528,07.836,53.136,52.099,21.110,9105,097,7135,4596,287,2
    1. Chứng khoán kinh doanh22.588,824.599,920.992,94.768,38.528,07.836,53.136,52.099,21.135,8128,5121,2159,2618,1111,9
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác280,8184,1—103,05,19,727,682,935,829,30,02,8——
  VII. Cho vay khách hàng124.840,8108.228,498.654,393.073,583.538,378.618,672.278,663.385,754.874,647.658,341.272,236.085,229.244,722.056,1
    1. Cho vay khách hàng126.405,2109.552,899.854,094.120,684.598,479.440,472.933,363.979,455.487,648.102,341.754,636.438,229.513,122.323,1
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.564,5-1.324,4-1.199,7-1.047,1-1.060,1-821,8-654,7-593,7-612,9-444,0-482,4-353,0-268,4-266,9
  VIII. Chứng khoán đầu tư12.631,29.380,610.548,812.948,411.865,813.218,614.729,915.696,018.112,317.231,314.980,813.874,712.772,61.978,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán12.643,29.400,610.570,312.976,411.882,313.232,414.636,515.498,617.810,716.786,014.419,113.789,612.666,01.978,8
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-12,1-20,0-21,5—-16,5-13,9-379,7-290,0-294,1-166,7-64,2-39,3——
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn29,3146,2142,5142,9147,0193,7268,7268,1251,2252,3268,7564,4734,4722,9
    4. Đầu tư dài hạn khác52,6168,1162,8162,8162,8195,7270,7303,7287,6287,6306,2626,2764,7722,9
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-23,3-21,9-20,3-20,0-15,8-2,0-2,0-35,6-36,4-35,4-37,6-61,9-30,3—
  X. Tài sản cố định1.040,61.058,61.053,0761,3759,3726,0671,0654,8655,6658,6213,4240,3259,7188,3
    1. Tài sản cố định hữu hình167,6171,7176,6177,2174,5149,7132,4115,9114,4121,4101,4120,2133,0124,4
      - Nguyên giá3,73,73,73,714,53,77,87,89,015,623,438,230,274,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-141,6-125,7-110,7-98,1-89,70,00,00,00,00,00,00,0-22,8-10,6
    3. Tài sản cố định vô hình873,0886,9876,4584,1584,8576,3538,6538,9541,2537,2112,0120,1126,663,9
      - Nguyên giá3,73,73,73,714,53,77,87,89,015,623,438,230,274,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-141,6-125,7-110,7-98,1-89,70,00,00,00,00,00,00,0-22,8-10,6
  XI. Bất động sản đầu tư3,73,73,73,714,53,77,87,89,015,623,438,230,27,0
    - Nguyên giá3,73,73,73,714,53,77,87,89,015,623,438,230,274,5
  XII. Tài sản có khác6.271,64.496,93.981,63.599,52.664,82.834,03.185,73.035,82.620,82.880,13.714,13.491,54.075,14.468,8
    1. Các khoản phải thu541,7299,8292,7663,4191,4215,8156,2106,280,695,0372,9361,2248,6512,4
    2. Các khoản lãi, phí phải thu5.593,94.125,83.625,72.886,62.438,62.579,82.987,82.891,52.508,22.721,13.268,93.101,43.793,33.743,4
    4. Tài sản có khác136,171,363,149,434,737,639,935,528,162,770,928,933,1212,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN195.820,3165.486,7152.243,1128.793,5119.791,8117.189,4107.889,897.029,191.782,275.938,163.460,157.182,050.307,733.738,3
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN1.022,47,524,152,695,5147,5196,0112,5106,0428,1976,337,4305,3354,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác25.357,311.881,011.158,811.090,19.086,613.232,014.658,413.405,918.837,47.138,42.507,45.041,33.497,2919,0
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác25.125,711.776,310.790,411.047,19.060,513.231,013.067,412.761,814.022,15.352,62,63,04,56,2
    2. Vay các TCTD khác231,6104,8368,343,026,10,91.591,1644,14.815,21.785,82.504,85.038,33.492,7912,8
  III. Tiền gửi khách hàng127.023,6122.549,7118.476,996.904,693.440,486.442,276.163,372.534,463.415,159.156,752.895,646.312,542.407,629.028,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro63,625,79,83,13,73,15,612,53,97,90,01,98,515,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá24.900,416.020,87.062,47.837,95.314,05.889,86.134,31.333,8950,01.450,0500,1500,10,20,2
  VII. Các khoản nợ khác4.144,13.219,64.545,73.104,82.800,63.111,12.917,22.547,52.095,31.949,91.569,01.166,7777,0272,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả3.390,42.456,24.121,92.624,42.540,62.732,72.613,02.318,51.803,31.547,01.441,41.105,1636,0245,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác753,7763,4423,7—260,0378,4304,2229,0291,9402,9127,661,6141,127,1
  VIII. Vốn chủ sở hữu13.308,911.782,510.868,39.800,49.051,18.363,67.815,07.082,56.374,65.807,15.011,74.122,03.311,93.147,0
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng10.139,39.066,68.441,68.141,37.538,87.092,46.507,45.507,45.007,45.007,44.407,43.707,43.007,43.007,4
      - Vốn điều lệ10.032,28.959,38.334,38.133,97.531,47.085,06.500,05.500,05.000,05.000,04.400,03.700,03.000,03.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần107,1107,3107,37,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,4
    2. Quỹ của TCTD1.245,31.045,5918,9794,8686,3598,5486,5400,0312,2235,3181,4140,4140,4111,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.924,31.670,41.507,8864,4826,1672,7821,11.175,01.055,0564,4422,8274,3164,128,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU195.820,3165.486,7152.243,1128.793,5119.791,8117.189,4107.889,897.029,191.782,275.938,163.460,157.182,050.307,733.738,3
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——97,2——0,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———-28,0—0,0473,1487,4595,7612,0625,9124,3106,6—
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———0,10,10,81,82,53,91,31,30,0——
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———480,4—0,00,00,00,00,00,00,0——
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,0377,00,0-70,5-70,5-70,5——
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,0-24,9-23,5-23,5-23,8-21,8-24,7
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0——
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,0——
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,0——
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0——
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0——
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,0——
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0——
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0——

Cân đối kế toán BAB theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý623,8696,1585,4601,2793,1596,5566,6623,8635,5574,2616,6597,2546,9652,8711,8596,2683,2644,7650,0689,0675,9557,7638,9535,4594,9555,5568,4545,6503,8561,9460,3698,4658,4709,6503,5762,1686,6614,8426,1965,8936,3854,7744,8684,0444,3682,3
  II. Tiền gửi tại NHNN482,9754,11.219,8529,8540,961,5798,2188,2459,7655,5887,3463,2568,8428,6786,4264,71.085,3599,81.023,11.008,0503,91.242,5730,3687,5259,4282,8495,1502,0108,0443,7512,3329,7335,6243,9483,5315,0218,1145,3402,1479,8129,687,7397,7526,4287,01.579,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác32.722,422.490,826.328,320.322,625.691,920.260,616.023,621.440,120.480,613.130,915.362,59.106,48.112,98.804,111.894,810.375,89.880,38.526,110.596,110.572,27.382,88.551,412.379,49.825,711.756,810.673,112.520,66.824,89.105,59.552,910.826,27.352,27.997,18.140,813.124,910.669,710.498,47.314,86.279,52.049,91.353,71.470,31.747,51.539,11.863,61.967,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác32.018,722.490,825.819,818.824,820.464,214.325,212.454,510.669,413.368,110.029,213.602,29.106,48.112,98.804,111.037,28.692,07.916,95.927,48.680,49.764,05.247,08.551,411.778,49.625,711.037,510.578,112.062,86.156,88.748,98.952,710.449,26.016,25.365,16.312,810.455,37.738,18.683,96.508,3222,0144,6214,3393,6387,1328,4533,9252,2
    2. Cho vay các TCTD khác703,7—508,61.497,85.227,75.935,43.569,110.770,77.112,63.101,71.760,3———857,61.683,91.963,52.598,81.915,7808,22.135,80,0601,0200,0719,395,0457,8668,0356,6600,20,01.336,02.632,01.828,02.669,73.002,11.885,0877,06.128,01.975,81.210,01.147,21.430,91.281,21.329,71.715,5
  V. Chứng khoán kinh doanh19.721,320.101,022.588,826.883,027.973,029.793,224.599,917.651,717.853,220.040,320.992,921.973,914.736,012.369,64.768,35.350,08.488,07.209,88.528,07.444,09.666,58.574,77.851,46.782,55.631,25.912,93.136,53.237,24.480,52.288,62.099,21.150,92.199,51.466,21.110,9105,0105,0105,0105,0105,097,797,797,7135,4596,287,2
    1. Chứng khoán kinh doanh19.721,320.101,022.588,826.883,027.973,029.793,224.599,917.651,717.853,220.040,320.992,921.973,914.736,012.369,64.768,35.350,08.488,07.209,88.528,07.444,09.666,58.574,77.851,46.782,55.631,25.912,93.136,53.237,24.480,52.288,62.099,21.171,02.224,41.491,11.135,8128,5128,5128,5128,5128,5121,2121,2121,2159,2618,1111,9
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác224,869,8280,8197,966,4—184,1—————139,081,9103,025,737,311,55,118,913,20,09,712,319,40,027,69,19,419,382,925,429,837,035,86,45,932,829,30,00,00,00,02,8——
  VII. Cho vay khách hàng134.143,2127.916,2124.840,8123.814,6113.650,6109.795,3108.228,4102.280,4100.828,599.360,898.654,397.542,795.523,992.937,193.102,591.436,188.251,185.911,983.538,377.344,377.269,075.658,178.618,673.163,373.290,172.740,372.280,469.190,368.621,564.994,263.385,860.245,158.881,755.763,554.874,851.471,850.322,648.441,047.658,343.669,043.233,642.319,541.272,236.085,229.244,722.056,1
    1. Cho vay khách hàng136.219,6129.573,7126.405,2125.356,4115.109,6111.173,8109.552,8103.624,5102.131,5100.542,799.854,098.641,896.595,093.975,094.120,692.465,389.364,886.979,584.598,478.216,878.147,476.479,979.440,473.903,374.015,173.395,072.933,369.830,869.233,665.587,963.979,460.977,959.589,656.376,455.487,652.084,350.922,648.885,048.102,344.187,343.745,542.802,041.754,636.438,229.513,122.323,1
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.076,4-1.657,4-1.564,5-1.541,8-1.459,0-1.378,6-1.324,4-1.344,0-1.303,0-1.181,9-1.199,7-1.099,1-1.071,0-1.037,9-1.018,1-1.029,2-1.113,7-1.067,7-1.060,1-872,5-878,5-821,8-821,8-740,0-724,9-654,7-652,9-640,5-612,1-593,7-593,6-732,9-707,9-612,9-612,8-612,5-600,0-444,0-444,0-518,3-511,8-482,4-482,4-353,0-268,4-266,9
  VIII. Chứng khoán đầu tư16.982,813.022,212.631,212.004,99.415,48.121,29.380,68.702,28.762,69.720,610.548,810.244,910.375,213.352,512.948,412.220,711.752,010.162,711.865,89.989,211.608,510.175,313.218,616.878,915.380,014.984,214.729,914.739,914.951,314.894,115.696,015.816,015.917,516.958,318.112,318.864,018.765,818.848,417.231,316.995,917.047,715.624,014.980,813.874,712.772,61.978,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán16.995,313.034,312.643,212.023,89.434,38.135,69.400,68.838,48.894,19.735,910.570,310.260,710.390,913.370,112.976,412.249,011.776,710.179,211.882,310.002,011.646,710.183,613.232,416.885,615.384,014.935,014.636,514.639,414.848,914.696,715.498,615.628,415.729,916.752,317.810,718.558,918.422,418.439,316.786,016.570,116.621,915.062,314.419,113.789,612.666,01.978,8
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-12,5-12,1-12,1-18,9-18,9-14,4-20,0-136,2——-21,5-15,8-15,8-17,6—-28,3-24,8-16,5-16,5-12,8-38,2-8,2-13,9-479,8-477,1-423,9-379,7-372,6-384,9-290,0-290,0-408,1-408,1-389,7-294,1-295,3-257,0-202,8-166,7-186,2-186,2-64,2-64,2-39,3——
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn29,329,329,330,730,730,7146,2146,7142,5142,5142,5142,5142,9142,9142,9142,9142,9147,0147,0147,0179,8193,7193,7268,7268,7268,7268,7268,7268,1268,1268,1246,2245,4250,9251,2239,4252,3252,3252,3268,8252,8236,2268,7564,4734,4722,9
    4. Đầu tư dài hạn khác52,652,652,652,652,652,6168,1167,1162,8162,8162,8162,8162,8162,8162,8162,8162,8162,8162,8162,8195,7195,7195,7270,7270,7270,7270,7303,7303,7303,7303,7281,8281,8287,3287,6287,6287,6287,6287,6304,2288,2273,7306,2626,2764,7722,9
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-23,3-23,3-23,3-21,9-21,9-21,9-21,9-20,3-20,3-20,3-20,3-20,3-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-15,8-15,8-15,8-15,8-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-35,0-35,6-35,6-35,6-35,6-36,4-36,4-36,4-48,2-35,4-35,4-35,4-35,4-35,4-37,6-37,6-61,9-30,3—
  X. Tài sản cố định1.057,51.067,71.040,61.039,11.047,61.051,91.058,61.041,91.042,71.048,21.053,01.038,51.043,5773,7761,3763,2756,1766,1759,3715,9724,7724,8726,0718,3724,6675,9671,0646,8647,4648,6654,8652,7654,9650,2655,6652,1656,7660,0658,6253,5224,4215,1213,4240,3259,7188,3
    1. Tài sản cố định hữu hình190,6198,2167,6162,9167,9167,6171,7160,0169,3171,1176,6174,2180,0175,1177,2179,2173,4181,3174,5140,8148,0149,9149,7144,5149,3138,7132,4108,4111,7111,3115,9116,3116,9110,5114,4110,2112,0116,8121,4104,4110,1100,0101,4120,2133,0124,4
      - Nguyên giá3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,714,514,514,514,53,73,73,73,73,73,77,87,87,87,87,87,87,88,59,09,09,09,015,615,619,423,423,423,438,230,274,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-149,0-145,3-141,6-137,9-134,1-129,5-125,7-121,9-118,1-114,4-110,7-106,6-103,8-101,0-98,1-95,9-93,8-91,8-89,70,0-86,40,00,00,00,00,00,0-75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,8-10,6
    3. Tài sản cố định vô hình866,9869,4873,0876,1879,7884,3886,9881,9873,4877,0876,4864,3863,4598,6584,1584,1582,7584,8584,8575,1576,7574,9576,3573,8575,3537,2538,6538,4535,8537,3538,9536,4538,0539,6541,2542,0544,7543,1537,2149,1114,3115,0112,0120,1126,663,9
      - Nguyên giá3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,714,514,514,514,53,73,73,73,73,73,77,87,87,87,87,87,87,88,59,09,09,09,015,615,619,423,423,423,438,230,274,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-149,0-145,3-141,6-137,9-134,1-129,5-125,7-121,9-118,1-114,4-110,7-106,6-103,8-101,0-98,1-95,9-93,8-91,8-89,70,0-86,40,00,00,00,00,00,0-75,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,8-10,6
  XI. Bất động sản đầu tư3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,714,514,514,514,53,73,73,73,73,73,77,87,87,87,87,87,87,88,59,09,09,09,015,615,619,423,423,423,438,230,27,0
    - Nguyên giá3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,714,514,514,514,53,73,73,73,73,73,77,87,87,87,87,87,87,88,59,09,09,09,015,615,619,423,423,423,438,230,274,5
  XII. Tài sản có khác8.359,37.418,96.271,66.537,05.744,75.651,04.496,94.051,54.273,44.675,94.006,83.887,64.073,34.304,93.604,22.902,83.096,93.083,72.664,83.418,43.255,03.127,32.822,03.165,72.999,13.727,53.186,94.206,73.313,93.514,63.037,23.151,32.843,82.924,72.620,82.761,52.704,93.090,02.880,13.658,13.602,83.760,23.714,13.491,54.075,14.468,8
    1. Các khoản phải thu711,2737,2541,7545,1497,6502,4299,8391,9618,3519,7318,0284,0288,4620,4663,4547,5485,9191,2191,4215,9264,2227,4215,8223,0177,1154,3156,2196,9133,3118,7106,2158,4127,2135,380,7118,9105,9102,195,0231,1492,7498,5372,9361,2248,6512,4
    2. Các khoản lãi, phí phải thu7.539,56.560,35.593,95.907,55.184,85.079,34.125,83.593,43.592,54.091,43.625,73.542,73.726,83.626,32.891,32.312,42.575,92.857,32.438,63.167,42.952,12.858,72.566,82.903,82.782,93.531,62.988,33.970,53.142,83.359,82.891,62.954,32.681,62.755,42.510,82.612,02.570,42.920,52.721,13.358,23.037,83.189,63.268,93.101,43.793,33.743,4
    4. Tài sản có khác108,7121,4136,184,462,369,271,366,262,664,763,160,958,158,149,442,935,035,234,734,238,040,437,637,137,339,839,936,835,333,635,534,731,130,128,129,427,366,162,768,871,770,870,928,933,1212,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN214.351,1193.569,8195.820,3191.964,5184.957,9175.365,5165.486,7156.130,2154.482,5149.352,6152.268,3145.000,6135.266,0133.851,6128.827,2124.092,7124.187,6117.077,9119.791,8111.350,6111.282,9108.809,2117.192,2112.041,8110.927,8109.828,7107.892,8100.178,9102.017,397.193,897.030,689.675,689.772,287.154,091.782,385.856,084.225,179.519,875.938,168.465,166.902,164.688,863.460,157.182,050.307,733.738,3
NGUỒN VỐN214.351,1193.569,8————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN926,31.187,71.022,42,61.608,35,67,5346,3667,919,524,129,937,645,152,662,072,584,295,5108,5121,9135,5147,5161,3179,2191,8196,0198,8175,0128,6112,5112,3106,9108,2106,0107,5119,1609,7428,1112,789,489,0976,337,4305,3354,9
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác38.332,721.938,325.357,318.293,619.820,719.053,211.881,011.789,88.713,59.296,511.158,88.176,79.599,19.793,911.090,18.158,06.564,04.902,79.086,63.456,74.606,82.317,213.232,04.787,58.675,99.660,414.658,49.648,010.549,610.351,113.405,98.914,713.908,712.569,318.837,412.909,411.547,96.982,37.138,42.390,21.817,3752,32.507,45.041,33.497,2919,0
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác38.034,521.666,625.125,718.092,819.652,418.917,111.776,311.406,08.636,49.229,310.790,47.317,99.001,49.348,411.047,17.823,66.036,34.875,09.060,53.434,04.590,32.308,513.231,04.757,58.445,99.329,413.067,49.016,510.277,110.088,012.761,86.994,510.379,510.117,214.022,110.817,59.691,96.852,65.352,62,62,62,62,63,04,56,2
    2. Vay các TCTD khác298,2271,7231,6200,8168,3136,1104,8383,777,167,3368,3858,8597,7445,643,0334,4527,727,726,122,716,48,70,929,9230,0331,01.591,1631,5272,6263,1644,11.920,23.529,32.452,14.815,22.091,91.856,1129,71.785,82.387,61.814,6749,62.504,85.038,33.492,7912,8
  III. Tiền gửi khách hàng120.141,8127.458,1127.023,6130.418,5131.084,7124.794,5122.549,7120.001,9119.743,7118.124,7118.476,9114.585,9105.366,3101.654,596.904,695.698,797.167,795.031,493.440,490.970,589.026,989.643,086.442,286.904,584.278,282.476,476.163,375.679,777.033,774.930,872.534,470.460,365.866,164.673,963.415,163.208,963.109,662.429,059.156,758.376,457.176,356.413,552.895,646.312,542.407,629.028,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro62,563,263,646,552,537,925,721,014,014,09,83,63,63,13,13,13,13,73,73,73,13,13,13,13,15,65,65,65,612,512,512,52,73,93,92,32,37,97,97,97,90,00,01,98,515,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá36.419,024.812,224.900,426.348,716.719,716.010,816.020,89.520,810.856,96.856,97.062,47.457,96.158,28.858,27.837,97.838,68.412,45.219,55.314,05.233,76.240,65.444,75.889,88.532,86.733,06.633,46.134,34.185,34.188,02.088,91.333,8950,0950,0950,0950,01.450,01.450,01.450,01.450,0500,1500,1500,1500,1500,10,20,2
  VII. Các khoản nợ khác4.729,44.501,44.144,14.080,63.468,03.357,73.219,62.893,13.003,43.664,34.571,04.260,43.706,73.427,23.111,52.791,52.655,22.588,62.800,62.691,02.610,52.708,33.107,63.458,72.960,82.894,42.916,92.877,52.649,92.403,52.546,62.349,52.221,02.304,72.095,82.018,41.952,42.119,61.949,91.468,11.794,11.713,61.569,01.166,7777,0272,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả4.231,23.827,53.390,43.399,12.873,82.803,92.456,22.225,72.610,53.335,14.121,93.837,63.335,13.204,82.624,42.571,42.428,12.464,92.540,62.411,02.335,42.466,52.732,73.053,32.756,32.723,32.613,02.581,12.453,12.255,12.318,62.097,61.908,11.822,41.803,41.814,61.729,91.695,61.547,01.318,41.380,81.465,51.441,41.105,1636,0245,5
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác498,2673,9753,7681,5594,2553,9763,4667,4392,9329,2449,0422,9371,6222,3—220,1227,1123,7260,0280,0275,1241,8374,9405,3204,4171,1303,9296,40,0148,4228,0251,9312,9482,3292,4203,8222,6424,0402,9149,8413,3248,2127,661,6141,127,1
  VIII. Vốn chủ sở hữu13.739,413.608,913.308,912.773,912.204,012.075,711.782,511.421,811.204,911.139,110.868,310.458,010.394,510.069,59.827,49.540,89.312,79.247,89.051,18.886,48.673,28.547,48.370,08.194,08.097,77.957,87.818,27.584,07.415,57.278,47.084,96.876,46.716,76.543,96.374,26.159,56.043,85.921,35.807,15.609,65.517,15.220,35.011,74.122,03.311,93.147,0
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng10.828,410.828,410.139,310.139,39.687,59.687,59.066,69.066,69.066,69.066,68.441,68.441,68.441,98.141,38.141,38.141,37.538,87.538,87.538,87.538,87.092,47.092,47.092,47.092,46.507,46.507,46.507,45.507,45.507,45.507,45.507,45.507,45.469,45.469,45.007,45.007,45.007,45.007,45.007,45.007,45.007,44.518,44.407,43.707,43.007,43.007,4
      - Vốn điều lệ10.721,410.721,410.032,210.032,29.580,29.580,28.959,38.959,38.959,38.959,38.334,38.334,38.334,38.133,98.133,98.133,97.531,47.531,47.531,47.531,47.085,07.085,07.085,07.085,06.500,06.500,06.500,05.500,05.500,05.500,05.500,05.500,05.462,05.462,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,04.511,04.400,03.700,03.000,03.000,0
      - Thặng dư vốn cổ phần107,0107,0107,1107,1107,3107,3107,3107,3107,3107,3107,3107,3107,67,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,40,07,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,47,4
    2. Quỹ của TCTD1.512,01.245,31.245,31.245,31.245,31.045,51.045,51.045,51.045,5918,9918,9918,9918,9794,8794,8794,8794,8686,3686,3686,3686,3598,5598,5598,5486,5486,5486,5501,6501,6400,0400,0400,0400,0312,2312,2312,2235,3235,3235,3235,3235,3181,4181,4140,4140,4111,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.399,01.535,21.924,31.389,31.271,21.342,71.670,41.309,71.092,81.153,61.507,81.097,61.033,81.133,4891,3604,7979,11.022,8826,1661,4894,5856,5679,1503,11.103,8963,9824,31.575,01.406,51.370,91.177,5969,0847,3762,31.054,6839,9801,1678,6564,4366,9274,4520,5422,8274,3164,128,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU214.351,1193.569,8195.820,3191.964,5184.957,9175.365,5165.486,7156.130,2154.482,5149.352,6152.268,3145.000,6135.266,0133.851,6128.827,2124.092,7124.187,6117.077,9119.791,8111.350,6111.282,9108.809,2117.192,2112.041,8110.927,8109.828,7107.892,8100.178,9102.017,397.193,897.030,689.675,689.772,287.154,091.782,385.856,084.225,179.519,875.938,168.465,166.902,164.688,863.460,157.182,050.307,733.738,3
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—————30,2—135,5278,2237,497,228,1———————0,0—10,00,00,00,08,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————-131,5-15,3————-28,0————0,0—0,00,0473,1473,1473,1473,1473,1487,4487,4487,4595,7595,7595,7595,7600,3600,3612,0612,0612,0612,0625,9625,9124,3106,6—
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———————————0,00,10,10,10,10,10,10,10,80,80,81,81,81,81,82,52,52,52,53,93,93,93,91,31,31,31,31,30,00,61,31,30,0——
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——————————————487,2————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0377,00,00,00,00,0-70,5-70,5-70,5-70,5-70,5-70,5-70,5-70,5-70,5——
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-20,2-24,9-24,9-24,9-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,8-21,8-24,7
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Góp vốn liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,0196,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Vốn đầu tư XDCB———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,07,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——

Báo cáo khác của BAB

Dữ liệu khác của BAB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Bắc Á (mã BAB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BAB.