Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BAF
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF Viet Nam Agriculture Joint Stock Company
31.500
▲ +100 (▲ +0,32%)

Lưu chuyển tiền tệ BAF

Lưu chuyển tiền tệ BAF theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  1. Lợi nhuận trước thuế99,8406,224,5338,9390,557,916,217,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản517,9269,0214,186,437,7135,2174,993,6
    - Khấu hao TSCĐ251,3165,2104,658,832,517,26,42,1
    - Các khoản dự phòng5,10,0-0,0-3,67,90,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,20,33,2-0,20,00,00,70,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-16,3-113,1-45,2-4,9-10,93,0-6,3-5,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay278,0216,6151,536,38,3115,0174,296,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động617,7675,2238,6425,3428,2193,1191,1110,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu64,8232,2342,31.424,1814,91.536,4-2.037,4-1.742,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-569,5-563,1-711,1205,9-98,3-102,1-505,4-298,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-773,8-374,1126,0-2.040,5-761,1254,52.399,9884,0
    - Tăng giảm chi phí trả trước-401,9-49,0-224,4-303,4-39,6-47,84,4-33,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,065,1-65,10,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-261,9-197,8-133,1-27,9-8,3-119,1-170,1-96,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-55,2-25,0-58,0-18,0-63,4-3,7-1,70,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,09,60,00,00,0111,50,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1.379,7-291,9-419,7-269,4207,31.822,8-119,0-1.175,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.288,1-797,7-1.011,5-504,5-481,8-192,0-131,3-39,5
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,2294,123,90,023,82,50,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-437,0-302,9-266,5-101,90,0-36,9-106,5-174,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác249,3339,042,216,417,022,4164,492,6
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1,7-127,20,00,0-197,5-74,2-9,1-1,7
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,044,115,01,20,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia13,320,912,6-3,64,52,49,20,5
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.464,1-573,8-1.155,3-578,5-632,9-275,8-73,2-122,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.006,6711,0137,60,0559,8400,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được3.644,92.094,72.140,1882,8149,81.064,13.106,52.589,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.579,2-1.879,6-759,1-124,4-61,2-2.972,4-2.890,9-1.303,3
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0-2,30,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-12,3-4,30,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính3.059,9919,51.518,7758,4648,4-1.508,3215,61.286,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ216,153,7-56,2-89,5222,838,623,4-12,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ148,995,2151,4240,968,129,56,018,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ365,0148,995,2151,4290,968,129,56,0

Lưu chuyển tiền tệ BAF theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 3/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2020
  1. Lợi nhuận trước thuế125,2211,4-277,826,4212,3141,0118,667,568,6138,5-44,440,914,43,911,9181,850,9104,292,751,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản379,0189,2157,9113,6122,0114,9125,093,189,6-18,990,367,642,435,478,215,2-5,412,719,2-0,4
    - Khấu hao TSCĐ249,180,370,461,460,152,763,242,639,535,131,426,322,622,345,113,514,810,67,78,3
    - Các khoản dự phòng-0,30,02,6-2,62,60,05,60,00,00,00,00,00,00,00,70,0-7,90,07,90,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,9-0,20,2-0,20,10,10,60,4-0,70,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-14,40,0-4,9-4,5-7,0-0,1-3,1-3,4-6,7-100,45,1-2,6-23,0-9,28,4-2,9-10,8-2,21,8-10,7
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay143,7109,189,559,566,262,258,653,457,646,453,743,942,722,324,14,6-1,54,31,82,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động504,2400,6-122,5142,7334,3255,9243,6160,6158,3119,645,9108,556,839,390,2197,145,5117,0111,951,2
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-69,7-473,4118,8-385,2305,9-170,713,1-154,2429,5327,5745,055,7-276,9-180,2-234,761,0-190,41.553,91.957,0-177,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-203,3-222,1-106,6-276,82,9-81,9-82,9-124,2-62,0-289,7-199,5-183,2203,0-543,1629,5-55,9-195,2-165,998,946,3
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)357,399,1262,4918,7-2.022,71.062,7-72,9-25,6-556,2-67,2-626,4514,2-106,4592,8-256,7-354,3444,6-1.517,6-2.134,3-40,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước6,8-15,7-81,5-235,1-99,2-74,3-15,0-17,53,4-73,3-73,0-129,0-35,0-19,4-113,6-43,2-93,1-83,934,7-30,6
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-65,10,065,10,0-65,165,1
    - Tiền lãi vay phải trả-109,6-73,0-181,80,0-31,9-76,8-50,4-76,1-38,8-53,9-68,8-27,5-22,6-25,8-12,8-4,6-1,1-1,7-2,9-1,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-18,7-17,779,2-79,20,1-55,44,2-11,3-7,80,00,00,5-58,00,00,0-17,80,00,0-51,80,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh466,9-302,1-32,084,9-1.510,5859,539,6-248,2-73,7-37,0-176,9339,2-239,1-136,436,8-217,875,5-98,3-51,7-87,2
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.124,3-832,5-421,5-645,5-189,6-239,9-406,1-267,4-253,9-156,8-291,0-568,8-124,6-168,7-314,8-175,3-135,5-101,0-117,0-106,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác263,30,00,0—0,00,0155,825,0295,20,0-26,82,923,00,9-28,97,021,90,08,35,3
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-192,2-234,5-186,9-139,0-3,4-55,6-129,4-67,0-152,5-19,715,01,8-231,8-0,2-40,0-35,1-64,80,064,8-62,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác-49,5178,3-34,3-48,773,930,0185,440,7201,40,0-43,444,10,30,943,411,610,00,011,82,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-236,30,0-62,3171,6-171,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,7-3,70,0-168,1-19,7
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,044,10,00,00,032,90,00,00,01,2-1,2
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0-11,02,88,20,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia10,10,01,16,07,60,01,53,66,50,00,00,00,00,00,0-0,10,10,05,4-1,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.328,9-888,6-611,6-747,9-283,1-265,6-192,9-265,196,8-176,6-313,0-517,3-324,8-167,2-307,3-188,3-171,9-101,0-193,7-183,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,01.006,60,00,04,8706,30,00,0-161,1161,10,00,00,00,00,0-0,2560,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được2.483,61.451,91.289,61.083,6991,7332,0685,9107,4746,5465,6711,8451,8208,2779,0168,1487,3156,3105,549,10,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.301,4-474,2-420,3-657,3-644,1-247,9-460,8-317,3-706,3-302,4-184,3-142,5-220,0-111,4-116,4-2,8-2,6-2,622,5-12,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-11,1-7,8-4,1-3,5-2,6-1,9-1,1-0,9-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1.171,1969,9865,3422,81.351,582,2224,1-206,0741,9163,2527,5148,2149,3667,651,7484,5153,6102,971,4548,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ309,2-220,9221,7-240,2-442,0676,170,8-719,4764,9-50,337,6-29,9-414,7364,0-218,878,557,2-96,4-174,0277,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ142,4363,3142,8383,0825,0148,990,3809,744,895,270,8100,7515,3151,4330,2251,7194,5290,9464,8187,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0-0,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ453,3142,4364,5142,8383,0825,0161,290,3809,744,8108,470,8100,7515,3111,4330,2251,7194,5290,9464,8

Báo cáo khác của BAF

Dữ liệu khác của BAF

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam (mã BAF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BAF.