Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BAF
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF Viet Nam Agriculture Joint Stock Company
30.800
▼ −400 (▼ −1,28%)

Room ngoại BAF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BAF theo thời gian

1222 ngày
-0,36%0,96%2,28%3,60%4,92%29-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 29-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 14.853.285 cổ phiếu BAF, tương đương 4,07% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 167.559.168 cổ phiếu (45,93% vốn), khoảng 5.161 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 29-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,56% (10-4-2025), thấp nhất 0,00% (29-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BAF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,98%4,07%▲ +0,09 điểm %318.500
1 tháng28-8-20263,59%4,07%▲ +0,48 điểm %1.764.800
3 tháng3-7-20262,65%4,07%▲ +1,42 điểm %6.782.993
1 năm2-10-20253,28%4,07%▲ +0,79 điểm %4.882.850
3 năm3-10-20230,38%4,07%▲ +3,70 điểm %14.313.862

Sở hữu nước ngoài BAF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,07%▼ −0,05 điểm %14.853.28550%167.559.168
9-20264,12%▲ +0,53 điểm %15.033.18550%167.379.268
8-20263,59%▲ +1,00 điểm %13.088.48550%169.323.968
7-20262,59%▼ −0,24 điểm %9.438.39150%172.974.062
6-20262,83%▲ +0,05 điểm %8.605.29250%143.405.529
5-20262,78%▼ −0,21 điểm %8.450.44850%143.560.373
4-20262,99%▼ −0,39 điểm %9.092.44850%142.918.373
3-20263,38%▼ −0,91 điểm %10.288.36350%141.722.458
2-20264,29%▲ +0,27 điểm %13.053.12150%138.957.700
1-20264,03%▲ +0,38 điểm %12.241.72050%139.769.101
12-20253,65%▲ +0,90 điểm %11.087.21850%140.923.603
11-20252,75%▼ −0,18 điểm %8.357.23550%143.653.586
10-20252,93%▼ −0,35 điểm %8.907.53550%143.103.286
9-20253,28%▲ +0,31 điểm %9.972.33550%142.038.486
8-20252,97%▼ −0,94 điểm %9.029.73550%142.981.086
7-20253,91%▲ +0,18 điểm %11.883.87950%140.126.942
6-20253,72%▲ +1,32 điểm %11.324.44550%140.686.376
5-20252,41%▼ −0,74 điểm %7.315.19850%144.695.623
4-20253,14%▼ −0,56 điểm %9.559.19950%142.451.622
3-20253,70%▲ +0,58 điểm %8.853.73950%110.657.082
2-20253,12%▲ +0,97 điểm %7.459.65150%112.051.170
1-20252,15%▼ −0,39 điểm %5.132.05050%114.378.771
12-20242,54%▲ +0,18 điểm %6.075.70050%113.435.121
11-20242,36%▲ +0,11 điểm %5.644.91750%113.865.904
10-20242,25%▲ +1,58 điểm %5.383.28650%114.127.535
9-20240,67%▼ −0,06 điểm %1.599.43150%117.911.390
8-20240,73%▼ −0,94 điểm %1.735.55250%117.775.269
7-20241,67%▼ −0,79 điểm %2.390.90550%69.369.095
6-20242,46%▲ +0,25 điểm %3.529.70650%68.230.294
5-20242,21%▲ +1,67 điểm %3.166.32250%68.593.678
4-20240,53%▼ −0,30 điểm %765.52950%70.994.471
3-20240,84%▼ −0,05 điểm %1.199.82850%70.560.172
2-20240,89%▲ +0,73 điểm %1.276.82850%70.483.172
1-20240,16%▼ −0,26 điểm %226.22850%71.533.772
12-20230,42%▼ −0,70 điểm %604.82850%71.155.172
11-20231,12%▲ +0,64 điểm %1.608.22850%70.151.772
10-20230,48%▲ +0,15 điểm %696.02350%71.063.977
9-20230,33%▲ +0,23 điểm %479.22350%71.280.777
8-20230,11%▲ +0,04 điểm %151.32350%71.608.677
7-20230,06%▼ −0,11 điểm %88.95850%71.671.042
6-20230,17%▼ −0,03 điểm %247.84350%71.512.157
5-20230,20%▲ +0,09 điểm %292.85350%71.467.147
4-20230,11%▲ +0,05 điểm %160.09350%71.599.907
3-20230,06%▼ −0,28 điểm %87.99850%71.672.002
2-20230,34%▲ +0,21 điểm %484.34650%71.275.654
1-20230,13%▼ −0,05 điểm %182.71650%71.577.284
12-20220,18%▼ −0,14 điểm %260.61650%71.499.384
11-20220,32%▼ −0,38 điểm %461.81650%71.298.184
10-20220,71%▲ +0,15 điểm %1.011.95650%70.748.044
9-20220,56%▼ −0,01 điểm %799.95650%70.960.044
8-20220,56%▼ −0,20 điểm %807.44850%70.952.552
7-20220,76%▼ −0,01 điểm %1.088.14850%70.671.852
6-20220,76%▲ +0,14 điểm %1.096.40850%70.663.592
5-20220,62%▲ +0,19 điểm %484.60050%38.515.400
4-20220,43%▲ +0,41 điểm %334.50050%38.665.500
3-20220,02%▲ +0,01 điểm %13.10050%38.986.900
2-20220,01%■ 0,00 điểm %8.00050%38.992.000
1-20220,01%▲ +0,00 điểm %8.00050%38.992.000
12-20210,01%▲ +0,01 điểm %5.20050%38.994.800
11-20210,00%■ 0,00 điểm %050%39.000.000
10-20210,00%■ 0,00 điểm %050%39.000.000
9-20210,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202614.853.285−179.9004,07%167.559.168
1-10-202615.033.18504,12%167.379.268
30-9-202615.033.185−1.2004,12%167.379.268
29-9-202615.034.385+158.0004,12%167.378.068
28-9-202614.876.385+341.6004,08%167.536.068
25-9-202614.534.785+196.1003,98%167.877.668
24-9-202614.338.685−146.8003,93%168.073.768
23-9-202614.485.485−169.9003,97%167.926.968
22-9-202614.655.385−54.0004,02%167.757.068
21-9-202614.709.385−41.1004,03%167.703.068
18-9-202614.750.48504,04%167.661.968
17-9-202614.750.485−124.2004,04%167.661.968
16-9-202614.874.685−90.0004,08%167.537.768
15-9-202614.964.685−97.5004,10%167.447.768
14-9-202615.062.18504,13%167.350.268
11-9-202615.062.185−34.7004,13%167.350.268
10-9-202615.096.885+46.2004,14%167.315.568
9-9-202615.050.68504,13%167.361.768
8-9-202615.050.68504,13%167.361.768
7-9-202615.050.685+1.076.0004,13%167.361.768
4-9-202613.974.685+749.2003,83%168.437.768
3-9-202613.225.485+137.0003,63%169.186.968
28-8-202613.088.485+488.1003,59%169.323.968
27-8-202612.600.385−3003,45%169.812.068
26-8-202612.600.685+772.6003,45%169.811.768
25-8-202611.828.085+1.016.1003,24%170.584.368
24-8-202610.811.985+35.2002,96%171.600.468
21-8-202610.776.785−65.1002,95%171.635.668
20-8-202610.841.885+84.1002,97%171.570.568
19-8-202610.757.785—2,95%171.654.668

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BAF