Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 674 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo BBT
CTCP Bông Bạch Tuyết
Bong Bach Tuyet Joint Stock Company
19.000
▲ +1.000 (▲ +5,56%)

Giá lịch sử cổ phiếu BBT — trang 94

Biểu đồ giá BBT

500 phiên gần nhất
8.89612.89816.90020.90224.90424-10-202428-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BBT theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202612.40019.00019.50010.000▲ +53,2%202
202513.10012.70023.90011.000▼ −3,1%249
20247.60013.40018.0006.900▲ +76,3%250
202310.6008.30016.7007.400▼ −21,7%249
202223.0009.90025.5008.300▼ −57,0%249
202117.10023.20031.30016.000▲ +35,7%250
202018.80019.30027.00012.900▲ +2,7%252
201922.00025.40027.10011.100▲ +15,5%250
20183.20020.20020.5003.200▲ +531,2%143
20094.2005.4009.4003.800▲ +28,6%147
200822.0004.00023.0003.500▼ −81,8%245
200714.50022.30030.60014.300▲ +53,8%248
200610.70014.00023.50010.400▲ +30,8%250
200510.40011.00013.6009.000▲ +5,8%251
200421.60010.50022.60010.400▼ −51,4%206

Giá BBT từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
12-10-200614.80014.80014.80014.70014.800■ 0,00%9.2200,1
11-10-200614.80014.80014.80014.80014.800■ 0,00%18.2300,3
10-10-200615.00015.00015.00014.80014.800▼ −1,33%23.3500,3
9-10-200615.00014.90015.00014.90015.000■ 0,00%55.9500,8
6-10-200614.80014.80014.80014.80014.800■ 0,00%27.6400,4
5-10-200614.80014.80014.90014.80014.800■ 0,00%36.4300,5
4-10-200614.90014.90015.00014.80014.800▼ −0,67%51.5000,8
3-10-200614.70014.80015.00014.80014.900▲ +1,36%51.0000,8
2-10-200614.70014.70014.70014.70014.700■ 0,00%32.0700,5
29-9-200614.70014.70014.80014.70014.800▲ +0,68%34.7300,5
28-9-200614.90014.90014.90014.70014.700▼ −1,34%21.6000,3
27-9-200614.90014.90015.00014.90014.900■ 0,00%25.8700,4
26-9-200614.90014.90015.00014.90014.900■ 0,00%36.8000,5
25-9-200614.90015.00015.00014.90014.900■ 0,00%30.9700,5
22-9-200615.00015.00015.00014.90015.000■ 0,00%34.9400,5
21-9-200615.00015.00015.00014.80015.000■ 0,00%29.6500,4
20-9-200614.80015.00015.00015.00015.000▲ +1,35%43.4800,7
19-9-200614.70014.70014.80014.60014.800▲ +0,68%62.3600,9
18-9-200614.70014.70014.70014.70014.700■ 0,00%43.1900,6
15-9-200614.70014.70014.80014.70014.700■ 0,00%31.7600,5
14-9-200614.90014.80014.80014.70014.700▼ −1,34%55.2200,8
13-9-200614.70014.70015.10014.70014.900▲ +1,36%34.4400,5
12-9-200615.10015.00015.00014.70014.700▼ −2,65%43.1400,6
11-9-200615.10015.40015.50015.10015.100■ 0,00%26.1900,4
8-9-200615.40015.40015.40015.20015.400■ 0,00%35.1700,5
7-9-200615.50015.50015.60015.00015.400▼ −0,65%65.8901,0
6-9-200615.40015.50016.00015.50015.500▲ +0,65%79.2101,2
5-9-200615.40015.20015.40015.20015.400■ 0,00%95.9401,5
1-9-200614.70014.70014.70014.70014.700■ 0,00%96.7801,4
31-8-200614.50014.60014.80014.60014.700▲ +1,38%38.6400,6

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 94/115 · 31-8-2006 – 12-10-2006 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-3-2004

Dữ liệu khác của BBT

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BBT (CTCP Bông Bạch Tuyết) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 15-3-2004 tới nay, tổng cộng 3.441 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 28-10-2026: giá đóng cửa 19.000 đồng, tăng 5,56%, khối lượng 16.900 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 75.435 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BBT tăng mạnh nhất vào năm 2018 (531,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (81,8%).