Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BCG
CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BCG

Cân đối kế toán BCG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2012 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22.192,319.478,617.761,716.238,711.338,12.287,21.955,71.304,01.705,3441,949,24,61,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền722,2756,9629,51.044,0903,4150,273,6188,055,127,90,00,00,1
      1. Tiền673,6480,3540,8653,3816,1111,745,389,155,126,90,00,00,1
      2. Các khoản tương đương tiền48,6276,688,7390,787,338,528,399,00,01,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn619,5541,4510,61.583,4593,836,015,850,6700,32,80,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh5,05,043,51.001,4566,86,86,81,0574,41,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,50,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,30,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn614,9536,4467,1582,027,029,29,049,9126,12,10,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16.548,513.941,513.461,010.285,27.083,51.196,31.628,8774,0801,6311,27,10,40,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.776,11.098,6805,8520,1901,5644,0477,6494,6595,1224,86,90,00,0
      2. Trả trước cho người bán5.275,14.259,34.156,51.265,9757,2249,9220,9131,634,414,60,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn702,5587,6178,8513,38,46,55,012,521,213,70,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8.850,88.039,88.417,88.216,35.503,7348,7950,2159,0174,280,90,20,40,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,0-43,8-97,9-230,5-87,3-52,8-25,0-23,7-23,2-22,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.360,93.775,32.754,82.866,62.276,3841,8179,9258,5137,594,840,80,00,0
      1. Hàng tồn kho3.387,63.811,72.793,12.866,62.276,3841,8180,0258,6137,695,140,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-26,7-36,4-38,30,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,30,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác941,2463,6405,8459,5481,262,857,532,810,75,21,34,20,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn761,3283,459,937,419,824,327,216,40,20,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ166,9173,6342,4420,7449,132,529,315,09,13,80,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,96,63,51,412,26,11,11,41,51,40,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,34,20,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24.330,322.530,726.058,721.450,612.798,74.967,53.364,92.244,12.765,6438,8269,7157,7139,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn9.180,08.129,011.036,29.771,86.042,32.755,51.017,81.051,6742,31,90,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn213,610,750,0190,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8.966,48.118,310.986,29.581,86.042,32.755,51.017,81.051,6742,31,90,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9.146,89.604,88.112,85.832,1365,1310,9226,2116,7112,377,60,10,20,3
      1. Tài sản cố định hữu hình8.724,99.173,57.706,45.818,5359,0295,6221,4115,8112,077,40,10,20,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0653,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính23,123,711,011,13,94,94,10,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0653,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình398,8407,6395,42,52,210,30,70,80,20,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0653,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,0653,20,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,0653,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.071,31.609,52.617,63.320,74.033,617,6214,441,634,67,60,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,041,31.233,29,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.071,31.609,52.576,32.087,44.024,617,6214,441,634,67,60,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.454,32.666,33.694,31.631,11.290,61.362,7882,0819,81.638,446,3268,8156,2137,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.110,82.264,73.452,31.500,71.036,91.257,7847,0710,7181,430,91,10,80,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn259,8387,9126,120,1151,81,433,8109,11.458,216,5267,6155,4137,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,3-3,3-1,1-0,50,00,00,00,0-1,1-1,10,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn104,017,0117,0110,9102,0103,51,20,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác478,0521,3597,8894,91.067,1520,8371,4214,4238,0305,40,81,31,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn179,5172,5210,7311,2264,8179,539,034,833,335,90,20,71,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại147,8150,1140,870,144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,60,60,6
    VII. Lợi thế thương mại150,6198,7246,4513,7757,8341,4332,4179,1204,7269,50,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.522,642.009,343.820,437.689,324.136,87.254,65.320,63.548,14.470,9880,6318,9162,3140,9
  A. Nợ phải trả25.129,024.541,630.021,329.339,821.173,55.630,13.912,92.190,73.149,0371,2297,3159,6138,3
    I. Nợ ngắn hạn13.228,412.090,211.380,210.197,110.609,53.118,32.883,51.007,4639,5337,433,14,22,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.293,53.149,43.035,52.798,52.030,71.245,4923,2332,4294,795,10,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.547,61.823,81.981,81.300,94.780,7426,0688,2351,3108,8142,927,50,80,8
      4. Người mua trả tiền trước4.127,73.207,63.259,12.168,71.689,3748,0502,517,920,327,20,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước267,2251,4265,3291,6120,7114,458,442,636,023,31,50,30,1
      6. Phải trả người lao động38,729,232,228,213,013,19,18,07,14,70,00,10,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn590,0489,9542,8266,091,5209,5127,514,156,84,90,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn410,211,610,16,512,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác808,12.679,01.917,03.152,51.863,8357,2568,8230,2108,638,74,12,91,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1.135,6439,9330,5177,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,98,55,86,47,54,65,811,07,30,50,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11.900,612.451,418.641,119.142,610.564,12.511,81.029,41.183,32.509,533,8264,2155,4136,2
      1. Phải trả người bán dài hạn53,9105,6191,02.577,8688,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3.216,72.962,86.547,65.199,25.305,0977,445,2532,62.476,613,5264,2155,4136,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8.286,99.014,911.687,810.884,02.549,41.136,5701,6647,829,716,80,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0365,82.020,3395,8280,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả333,4365,7213,0114,61,12,12,52,93,23,60,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,32,31,71,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.393,617.467,713.799,18.349,62.963,31.624,51.407,71.357,31.321,9509,421,62,72,5
    I. Vốn chủ sở hữu21.393,617.467,713.799,18.349,62.963,31.624,51.407,71.357,31.321,9509,421,62,72,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.802,15.334,75.334,72.975,41.360,11.080,11.080,11.080,11.080,1407,021,621,621,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần66,4866,9866,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu403,7210,721,421,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,93,93,93,90,30,80,80,30,30,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối677,1430,5426,5571,8215,2133,7-10,535,425,939,80,0-18,9-19,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước230,8251,217,3-37,23,919,22,221,510,9-6,5———
      - LNST chưa phân phối kỳ này446,3179,3409,3608,9211,3114,4-12,713,914,946,3———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11.440,010.620,67.145,24.776,91.387,4409,7337,1241,3215,362,60,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46.522,642.009,343.820,437.689,324.136,87.254,65.320,63.548,14.470,9880,6318,9162,3140,9

Cân đối kế toán BCG theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 4/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22.192,321.088,021.198,519.947,019.099,120.193,322.483,519.536,317.901,219.831,219.970,117.294,516.387,812.414,313.294,112.945,710.264,17.569,76.352,54.261,61.721,31.866,72.927,82.048,02.392,11.876,62.156,61.739,91.302,11.985,11.843,01.624,71.699,51.511,3771,4747,3443,9449,2499,2482,349,24,61,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền722,2485,11.179,7422,2756,9653,3734,7600,7629,51.325,3832,3882,41.053,0689,11.284,81.989,0903,4741,9256,7374,9150,2168,785,8233,855,915,537,140,9187,848,126,328,355,222,436,815,330,019,439,8382,70,00,00,1
      1. Tiền673,6384,1981,6369,7480,3435,9663,5480,5540,8984,5423,5546,4662,3417,91.219,21.759,0816,1676,4219,2336,4111,785,359,9210,245,410,215,420,389,139,417,622,755,222,436,815,330,018,439,8382,70,00,00,1
      2. Các khoản tương đương tiền48,6101,1198,052,6276,6217,471,2120,188,7340,8408,8336,0390,7271,265,7230,087,365,537,438,438,583,425,923,610,55,321,720,698,78,78,75,60,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn619,5572,6520,91.062,2589,5650,4469,8461,5510,61.581,11.883,61.531,31.583,41.738,7651,0682,7593,8599,0586,436,036,031,417,815,833,636,630,246,249,9227,0370,9416,6690,3935,0257,92,80,70,95,70,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh5,05,05,0495,0153,1188,543,543,543,5998,6998,61.001,41.001,41.670,1566,8566,8566,8566,8566,86,86,86,86,86,86,86,81,01,01,0181,6339,7384,4574,4819,1254,11,01,01,21,40,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn614,9567,6515,9567,2436,4461,9426,3418,0467,1582,5884,9529,9582,068,684,2116,027,032,219,729,229,224,611,09,026,829,829,345,549,245,631,532,4116,1116,14,12,10,00,04,60,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16.548,515.756,815.132,414.213,213.576,914.770,517.011,713.797,913.610,813.646,514.071,912.003,210.424,47.539,48.973,67.538,45.963,34.960,14.353,82.765,11.196,61.383,82.556,31.546,22.065,21.541,11.805,3824,3770,31.490,91.238,71.033,7806,0374,2336,5615,1312,7288,8314,699,67,10,40,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.776,11.559,31.490,21.363,51.354,51.364,2974,8852,2806,11.678,22.670,01.157,5519,1980,5607,1878,5902,1623,3765,11.541,3643,9684,51.676,0506,3477,0544,7661,7557,5492,31.268,3990,8758,4599,5161,1186,7159,4219,6156,9174,599,16,90,00,0
      2. Trả trước cho người bán5.275,14.833,74.629,14.369,74.260,54.339,54.103,54.034,44.323,23.733,13.535,81.421,91.266,11.540,41.933,71.096,2756,61.148,71.704,7546,6249,9334,1346,1218,2266,4204,5125,4151,6131,693,697,4125,534,2130,661,7385,116,129,611,10,10,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,10,00,30,60,00,00,80,90,00,00,20,20,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn702,5421,5601,8605,0587,6635,9607,1691,5178,80,0240,2190,7516,3584,3465,78,48,46,56,56,56,58,05,05,05,011,513,513,512,55,05,06,721,222,017,813,716,050,050,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8.850,88.989,98.459,47.918,07.418,18.463,711.359,08.317,68.400,58.325,47.722,99.463,78.355,84.521,66.054,45.642,74.383,43.247,31.943,2723,5349,1382,3554,6842,21.339,1803,61.027,8125,0156,9144,7166,8164,8173,482,893,779,682,764,090,80,40,20,40,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,0-47,6-48,2-43,1-43,8-32,8-32,7-97,8-97,7-90,2-97,1-230,5-232,9-87,3-87,3-87,3-87,2-65,7-65,7-52,8-52,8-25,4-25,4-25,4-23,4-23,4-23,1-23,7-23,6-21,3-21,3-22,5-23,1-22,2-23,4-22,8-21,8-11,6-11,80,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.360,93.631,43.820,53.749,13.781,83.715,33.868,14.275,52.749,02.848,52.758,72.524,42.867,32.126,62.128,02.200,52.322,31.158,81.088,51.024,3275,6216,5197,5197,5179,9241,5245,7235,0258,5194,9191,1135,2137,0168,4130,1108,094,8124,6123,80,040,80,00,0
      1. Hàng tồn kho3.387,63.656,23.848,63.781,63.815,53.749,73.902,24.313,82.787,32.848,52.758,72.524,42.867,32.126,62.128,02.200,52.322,31.158,81.088,51.024,3275,6216,6197,5197,6180,0241,6245,7235,0258,6195,0191,2135,3137,1168,7130,4108,295,1124,7123,90,040,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-26,7-24,8-28,1-32,5-33,7-34,4-34,1-38,3-38,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1-0,10,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác941,2642,0545,0500,3394,1403,8399,2400,6401,3429,9423,7353,1459,7320,5256,7535,1481,4110,167,261,362,966,370,554,757,641,938,3593,535,524,115,910,911,011,410,06,25,715,515,20,01,34,20,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn761,3465,9354,5316,3213,9173,5170,3137,754,885,0120,723,938,031,940,942,219,824,928,718,324,320,622,822,027,224,120,519,216,59,61,20,30,20,20,10,10,04,54,40,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ166,9161,9177,2170,9173,5225,2225,1259,3343,0342,8301,9328,0420,3279,1206,2482,5449,177,532,736,932,540,646,630,429,316,716,718,917,613,113,39,29,19,78,64,74,19,19,50,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,914,313,313,16,65,13,93,63,52,11,11,21,49,59,710,512,47,75,86,16,15,01,12,41,11,01,11,21,41,51,51,51,71,41,31,41,51,41,40,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0554,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,00,01,34,20,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24.330,324.319,924.121,522.645,122.879,922.783,421.084,726.722,326.105,123.921,124.403,124.210,221.423,822.956,922.444,016.275,813.791,08.660,66.793,75.555,55.507,64.369,63.522,33.821,12.944,22.416,72.672,32.705,32.212,72.755,32.739,62.868,32.476,53.090,92.646,6455,5437,2401,9396,975,4269,7157,7139,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn9.180,09.222,28.960,97.802,18.479,57.895,45.781,611.711,410.894,08.842,510.878,59.980,69.620,012.221,812.524,97.729,86.987,75.123,14.254,23.152,22.755,51.975,71.511,51.384,9578,0371,5970,81.028,41.016,8757,5743,1742,3442,3442,1442,12,22,01,91,90,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,41,811,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn213,6120,291,413,010,70,00,050,050,035,062,242,1190,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8.966,49.102,08.869,47.789,28.468,87.895,45.781,611.661,410.844,08.799,110.814,59.927,29.430,012.221,812.524,97.729,86.987,75.123,14.254,23.152,22.755,51.975,71.511,51.384,9578,0371,5970,81.028,41.016,8757,5743,1742,3442,3442,1442,12,22,01,91,90,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9.146,89.256,09.397,89.932,39.598,49.657,89.790,98.024,58.112,88.329,98.451,07.942,95.825,14.443,64.480,04.460,6365,1284,4274,5296,7310,9226,6228,4222,0226,2100,4107,1109,2116,7119,3118,1116,5112,3103,087,082,195,552,460,30,10,10,20,3
      1. Tài sản cố định hữu hình8.724,98.831,28.969,59.504,89.173,59.244,99.381,97.615,97.706,37.808,07.927,17.929,55.811,54.437,54.473,64.454,9359,0279,0268,9290,8293,5218,0220,3216,5221,399,7106,4108,4115,8118,4117,7116,3112,0102,886,782,077,052,260,20,10,10,20,3
      - Nguyên giá0,00,00,0265,0462,20,00,00,00,0561,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0653,2653,3653,0653,0653,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-61,00,00,00,00,0-50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính23,124,225,522,623,724,318,115,311,111,010,211,411,14,14,43,73,94,24,44,74,95,25,54,84,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0265,0462,20,00,00,00,0561,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0653,2653,3653,0653,0653,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-61,00,00,00,00,0-50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình398,8400,6402,9405,0401,2388,6390,9393,3395,4510,9513,82,02,52,02,12,12,21,21,21,212,43,42,70,60,70,70,80,80,80,90,40,20,20,20,20,118,40,10,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0265,0462,20,00,00,00,0561,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0653,2653,3653,0653,0653,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-61,00,00,00,00,0-50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0265,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0653,2653,3653,0653,0653,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0265,0462,20,00,00,00,0561,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0653,2653,3653,0653,0653,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0-61,00,00,00,00,0-50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.071,31.709,61.680,91.164,01.604,51.597,01.535,32.921,82.622,22.465,31.973,53.225,83.383,53.451,62.579,71.899,64.048,0369,658,127,0583,8606,5390,8229,2212,4219,152,352,041,642,544,935,634,618,918,89,17,42,72,70,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,041,341,341,341,341,341,31.337,01.305,3679,3664,1647,59,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.071,31.709,61.680,91.164,01.604,51.555,71.494,02.880,52.580,82.424,01.932,21.888,82.078,22.772,41.915,61.252,14.039,0360,649,117,9583,8606,5390,8229,2212,4219,152,352,041,642,544,935,634,618,918,89,17,42,72,70,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.454,33.487,13.504,52.977,82.620,53.039,33.359,03.441,63.869,53.488,52.486,62.195,91.633,71.731,41.732,0897,61.312,42.312,61.667,71.513,11.367,91.115,0971,3962,1902,5684,5691,4659,8821,51.615,01.606,71.743,01.645,32.246,81.809,363,941,459,244,374,6268,8156,2137,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,80,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.110,83.132,93.021,72.453,82.264,32.667,22.661,82.621,63.418,53.333,32.321,92.042,11.502,71.609,31.609,9643,81.058,61.350,81.563,11.348,61.262,91.011,2959,7927,2850,9593,4595,7568,7712,4302,5302,3286,0192,6554,0116,935,627,218,314,41,21,10,80,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn259,8259,8388,1510,4239,8254,4579,4701,7126,145,145,134,120,120,120,1151,8151,8858,31,161,41,42,210,433,850,491,191,191,1109,11.312,61.304,41.458,21.443,81.684,01.683,629,515,342,131,17,6267,6155,4137,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,3-20,1-20,1-3,3-0,6-1,2-1,2-0,6-0,3-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn104,0114,5114,916,9117,0119,0119,0119,0325,3111,0120,5120,5110,9102,0102,0102,0102,0103,5103,5103,5103,5101,51,21,21,20,04,60,00,00,00,00,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác478,0644,9577,3503,8398,1593,9617,9623,0606,6794,9613,5865,1961,41.108,51.127,31.288,11.077,7570,8539,1566,5489,6445,7420,4369,7371,9388,1197,7202,9216,1220,9226,8230,9242,0280,1289,5298,3291,0285,8287,70,70,81,31,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn179,5331,0249,9167,2228,2230,5242,1233,6216,1243,8245,1335,0298,1316,6307,1327,6265,6250,1215,4206,8179,8129,898,343,439,546,438,437,536,535,434,932,633,935,437,538,316,53,63,10,10,20,71,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại147,8151,2152,8149,9150,1146,8146,0142,6142,5166,1123,252,070,162,159,845,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0478,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,6
    VII. Lợi thế thương mại150,6162,7174,7186,719,7216,6229,9246,8248,0385,1245,20,0593,3729,8760,4914,9812,1320,7323,7359,8309,8315,9322,0326,3332,4339,0159,3165,4179,1185,5191,9198,3208,2244,8252,0260,0274,4282,2284,60,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.522,645.407,945.320,042.592,141.979,042.976,643.568,246.258,544.006,243.752,444.373,241.504,837.811,735.371,235.738,129.221,524.055,116.230,313.146,29.817,17.228,96.236,36.450,15.869,15.336,34.293,34.828,94.445,13.514,74.740,34.582,64.493,04.176,04.602,23.418,01.202,9881,1851,1896,1557,8318,9162,3140,9
  A. Nợ phải trả25.129,024.110,424.331,824.918,824.522,828.299,028.966,331.876,630.204,830.117,630.687,730.354,329.343,929.012,830.434,824.444,121.069,913.961,811.307,48.151,95.653,64.654,04.968,34.436,13.906,82.961,93.483,83.109,42.154,43.397,53.251,43.172,52.853,93.341,82.778,1512,2373,2373,7436,6146,4297,3159,6138,3
    I. Nợ ngắn hạn13.228,411.460,011.400,312.641,511.603,214.677,917.433,515.165,711.331,38.668,110.372,99.867,58.968,96.661,77.377,69.153,410.625,95.350,95.440,24.964,83.141,62.059,22.506,33.107,72.080,71.329,91.227,61.074,8971,1875,4746,1660,2631,91.870,41.317,1475,5349,4302,3334,777,233,14,22,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.293,53.487,13.421,23.285,02.826,74.688,47.070,05.881,62.977,52.878,73.114,72.235,5942,21.962,62.470,62.129,82.028,31.400,11.232,31.477,01.245,4409,6417,71.108,5228,2240,5313,3332,1332,4238,1237,0221,1295,7290,7133,889,591,774,879,10,80,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.547,62.206,22.333,22.276,01.808,71.975,51.881,61.811,41.981,71.436,61.312,91.254,11.299,61.265,51.247,73.838,54.787,61.241,52.354,51.840,9448,3323,0518,2638,9685,8261,4361,6226,7351,3294,6188,3111,8113,0104,6101,4117,1145,2148,2174,773,527,50,80,8
      4. Người mua trả tiền trước4.127,73.693,83.533,23.257,83.207,53.446,43.641,84.002,13.253,81.592,52.688,52.249,22.168,62.066,41.902,91.436,01.689,31.319,2829,8785,9250,2345,6457,6410,9503,2247,019,429,817,974,040,877,620,373,567,817,426,241,242,90,10,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước267,2242,7252,2211,5240,0317,9315,0281,7287,0413,2420,9390,5303,8216,8158,1103,4133,971,665,785,4114,576,175,960,858,437,539,147,842,332,933,127,334,425,118,919,023,911,512,02,71,50,30,1
      6. Phải trả người lao động38,731,427,026,427,226,726,025,632,117,919,221,128,014,913,110,813,09,410,48,513,17,87,06,49,16,75,64,18,04,54,44,67,14,13,13,54,70,90,40,00,00,10,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn590,0554,1447,4574,0490,6756,2552,4649,3532,4500,5330,3371,3254,5184,7268,7322,989,549,163,0216,0210,5165,9184,5166,4114,843,844,516,914,149,053,253,247,25,03,63,613,05,48,30,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn410,213,613,912,511,69,710,19,910,18,88,031,86,57,59,012,312,319,313,30,0497,8320,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác808,1441,3733,52.470,62.542,53.076,93.589,12.206,11.920,91.511,32.156,63.094,53.781,3935,51.301,51.295,21.864,51.238,4868,8546,7357,2406,2839,2711,5475,3484,5435,6408,6194,2167,7175,4151,0107,11.362,3985,0224,844,226,223,20,04,12,91,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1.135,6782,4617,4507,1439,9376,2342,9289,7330,0304,5316,1213,6177,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,97,521,320,68,54,14,78,35,84,15,75,96,47,96,04,57,52,32,44,44,64,86,14,25,88,48,58,611,014,713,813,57,35,23,50,70,5-5,9-5,90,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11.900,612.650,412.931,512.277,212.919,613.621,111.532,816.710,918.873,521.449,420.314,820.486,820.375,022.351,123.057,315.290,710.443,98.610,95.867,23.187,12.512,02.594,92.462,01.328,41.826,11.632,02.256,22.034,61.183,32.522,12.505,32.512,32.221,91.471,31.460,936,723,771,4102,069,2264,2155,4136,2
      1. Phải trả người bán dài hạn53,979,679,6105,6105,6218,7249,7191,0191,01.201,51.201,51.999,22.577,82.983,42.454,2534,3688,3688,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn6,46,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3.216,73.843,23.879,92.963,43.122,63.751,74.047,27.038,76.547,67.347,97.499,75.055,05.113,37.046,57.415,66.697,25.182,45.317,93.307,01.541,2977,4593,1728,6478,2147,2422,2552,7535,1532,61.979,61.961,21.968,61.679,01.439,01.433,113,75,04,718,94,2264,2155,4136,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8.286,98.354,48.597,08.841,59.314,59.268,86.855,89.099,611.957,312.658,011.242,712.963,112.228,910.950,910.917,25.778,22.551,91.587,11.262,51.248,01.136,51.603,71.451,1567,71.677,01.197,91.701,51.496,8647,8539,5541,030,6539,729,124,519,518,866,783,065,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0121,2250,0365,8365,81.370,32.270,32.270,32.020,31.015,81.295,8395,8395,8395,8280,0280,00,00,00,00,00,00,00,0510,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả333,4363,9365,7364,4374,7379,7377,8379,2175,8119,6119,8102,687,90,00,00,01,11,92,02,12,32,32,32,52,02,02,02,72,92,93,03,13,33,33,43,50,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,32,82,82,22,32,22,22,41,71,11,11,21,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.393,621.297,620.988,217.673,317.456,214.677,614.601,914.382,013.801,513.634,813.685,511.150,58.467,86.358,55.303,34.777,42.985,22.268,51.838,81.665,21.575,31.582,21.481,91.433,01.429,51.331,41.345,11.335,71.360,41.342,91.331,11.320,61.322,11.260,4639,9690,7507,9477,4459,4411,421,62,72,5
    I. Vốn chủ sở hữu21.393,621.297,620.988,217.673,317.456,214.677,614.601,914.382,013.801,513.634,813.685,511.150,58.467,86.358,55.303,34.777,42.985,22.268,51.838,81.665,21.575,31.582,21.481,91.433,01.429,51.331,41.345,11.335,71.360,41.342,91.331,11.320,61.322,11.260,4639,9690,7507,9477,4459,4411,421,62,72,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.802,18.802,18.002,05.334,75.334,75.334,75.334,75.334,75.334,75.334,75.033,14.463,12.975,42.975,42.034,72.034,71.360,11.360,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.080,11.050,1439,6407,0407,0407,0407,0407,021,621,621,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần66,466,4866,8866,9866,9866,9866,9866,9866,9867,0867,0297,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu403,7403,7310,0210,7210,7210,7210,721,421,421,421,421,421,421,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,90,30,30,30,30,30,80,80,80,80,80,80,80,80,80,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối677,1555,0518,4426,7424,1335,5340,2434,9593,0809,71.288,7800,4575,2488,1552,3328,0238,782,0143,5156,9115,8150,338,02,7-27,030,027,526,438,332,528,426,222,610,98,044,446,031,418,44,40,0-18,9-19,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước230,8233,2331,2426,2228,6235,7235,7424,717,317,3570,0464,1-31,1-20,6209,4210,023,832,4126,4155,6-3,633,2-34,3-11,511,213,621,124,920,219,421,523,90,30,10,139,80,00,00,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này446,3321,8187,10,5195,499,9104,510,2575,7792,5718,7336,3606,3508,7342,9118,0214,949,617,11,3119,3117,172,314,2-38,216,46,41,518,113,06,92,322,310,87,94,646,031,418,44,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11.440,011.466,011.286,710.829,910.615,47.925,57.845,27.719,76.981,16.597,66.471,05.564,24.895,32.873,02.715,72.414,21.385,8825,4614,2427,2378,4350,8362,7349,2375,3220,2236,9228,6241,4229,7222,0213,6218,8198,9191,7239,254,939,034,10,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46.522,645.407,945.320,042.592,141.979,042.976,643.568,246.258,544.006,243.752,444.373,241.504,837.811,735.371,235.738,129.221,524.055,116.230,313.146,29.817,17.228,96.236,36.450,15.869,15.336,34.293,34.828,94.445,13.514,74.740,34.582,64.493,04.176,04.602,23.418,01.202,9881,1851,1896,1557,8318,9162,3140,9
NGUỒN VỐN————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của BCG

Dữ liệu khác của BCG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Bamboo Capital (mã BCG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BCG.