Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BCG
CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BCG

Doanh thu và lợi nhuận BCG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2022: 1.253Q2/2022: 881Q3/2022: 1.177Q4/2022: 1.221Q1/2023: 701Q2/2023: 1.114Q3/2023: 1.018Q4/2023: 1.178Q1/2024: 985Q2/2024: 1.115Q3/2024: 1.138Q4/2024: 1.1341.253Q1/2022Q4/2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2022: 522Q2/2022: 324Q3/2022: 39Q4/2022: -339Q1/2023: 9Q2/2023: 167Q3/2023: 9Q4/2023: 3Q1/2024: 98Q2/2024: 319Q3/2024: 331Q4/2024: 96522-339Q1/2022Q4/2024
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/20241.13496
Q3/20241.138331
Q2/20241.115319
Q1/202498598
Q4/20231.1783
Q3/20231.0189
Q2/20231.114167
Q1/20237019
Q4/20221.221-339
Q3/20221.17739
Q2/2022881324
Q1/20221.253522

Doanh thu và lợi nhuận BCG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 1.576Năm 2020: 1.855Năm 2021: 2.589Năm 2022: 4.531Năm 2023: 4.012Năm 2024: 4.3724.531Năm 2019Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: 141Năm 2020: 266Năm 2021: 1.000Năm 2022: 541Năm 2023: 171Năm 2024: 8451.000Năm 2019Năm 2024
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20244.372845
Năm 20234.012171
Năm 20224.531541
Năm 20212.5891.000
Năm 20201.855266
Năm 20191.576141

Báo cáo tài chính gốc BCG theo kỳ

18 tệp

18 tệp báo cáo BCG trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BCG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2012 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.731,14.112,44.595,92.618,31.855,01.575,91.114,11.990,91.649,9975,117,45,42,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu359,2100,264,728,80,10,00,80,01,50,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.371,94.012,24.531,22.589,51.854,91.575,91.113,31.990,91.648,4975,017,45,42,4
4. Giá vốn hàng bán3.221,82.812,53.211,61.650,51.434,71.296,8881,91.758,01.441,9877,50,81,81,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.150,01.199,71.319,6939,0420,3279,0231,4232,9206,597,616,63,60,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.940,22.087,22.548,12.346,1854,3327,5208,6264,3210,759,14,90,00,5
7. Chi phí tài chính1.618,12.396,22.401,81.483,7554,6185,5224,9242,3180,719,20,00,312,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.111,51.582,51.434,91.012,0302,9176,1169,655,514,816,70,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh58,2-35,20,1-56,4-52,416,0-3,8-1,1-1,79,70,00,00,0
9. Chi phí bán hàng157,5192,3215,898,4110,471,464,474,764,816,50,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp490,5449,9483,5369,1222,5176,1105,899,084,861,32,43,27,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)882,3213,3766,71.277,4334,6189,541,080,285,269,419,10,2-18,9
12. Thu nhập khác166,770,044,711,712,39,04,42,32,12,70,00,00,0
13. Chi phí khác49,732,021,223,113,76,29,83,51,11,20,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)117,038,023,5-11,4-1,42,8-5,4-1,11,01,5-0,1-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)999,4251,4790,21.266,0333,2192,335,679,186,270,919,00,1-18,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành183,598,7216,1252,088,052,224,619,824,514,90,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28,9-18,433,513,6-21,2-0,4-0,4-0,4-0,43,60,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)154,680,3249,5265,666,851,824,319,424,218,50,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)844,8171,1540,71.000,3266,4140,511,359,762,052,419,00,1-18,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát440,8112,1191,1391,455,126,127,246,142,712,60,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)404,059,0349,5608,9211,3114,4-15,813,619,339,819,00,1-18,9

Kết quả kinh doanh BCG theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 4/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.395,91.170,81.165,2999,31.195,31.040,61.152,0726,51.242,31.178,2912,41.263,6713,2457,4813,2634,3213,7781,7522,0385,0634,1244,7468,5228,5278,2232,1241,4362,5645,1538,2384,8396,5658,3387,7341,6265,7403,5301,9178,693,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu262,132,950,413,817,222,737,725,221,21,431,310,728,50,0-0,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,10,21,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.133,71.137,91.114,8985,41.178,11.017,91.114,3701,31.221,11.176,7881,01.252,9684,7457,4813,5633,9213,6781,7522,0385,0634,1244,7468,5228,5278,2232,1240,6362,5645,1538,2384,8396,5658,2387,4340,4265,7403,5301,9178,593,8
4. Giá vốn hàng bán919,9814,7778,0709,2877,2729,9698,7494,81.089,4822,1597,9710,6469,5236,2514,9430,495,1557,6450,2308,8536,7191,7418,3152,5201,9173,2192,8314,2568,1477,1336,4348,3586,3336,4296,7224,9356,8283,9153,587,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)213,8323,2336,8276,2300,9288,0415,5206,4131,6354,6283,1542,3215,3221,2298,5203,5118,6224,171,776,197,453,050,176,076,358,947,948,377,161,148,448,271,951,043,740,846,718,025,06,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính480,7496,5587,0375,9440,7525,7630,9484,5385,2433,81.013,8732,2681,3596,3707,8313,3445,4102,5197,352,588,488,9136,36,080,516,1107,94,1137,59,6111,25,2155,623,613,218,524,710,517,00,0
7. Chi phí tài chính463,3282,5464,3408,0474,0631,1738,8546,4640,2563,5746,4461,6406,3434,9422,8222,4224,1145,2128,253,039,043,769,016,888,426,0100,89,0124,95,3107,74,4157,717,82,41,84,44,45,90,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay294,0254,3296,9266,3396,7385,9414,8395,8385,6295,7388,8311,7302,4318,3291,6135,0155,478,973,244,020,843,681,60,064,825,970,27,937,65,131,94,045,34,82,31,73,54,24,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh92,2-2,6-10,4-21,0-85,612,240,8-3,0-15,2-11,21,9-9,2-17,3-9,1-22,6-5,3-6,7-9,5-14,40,0-16,816,316,30,00,00,0-1,21,2-0,1-0,40,5-0,80,40,0-1,20,00,03,94,60,0
9. Chi phí bán hàng34,133,043,446,941,054,871,924,663,541,978,031,026,118,530,323,525,128,823,333,221,016,417,516,621,113,914,115,331,919,813,711,623,012,914,714,011,82,62,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp162,1118,0108,0102,5141,8114,2106,483,8129,1114,7116,8119,9104,877,6129,971,577,842,665,629,576,836,834,330,330,421,925,121,431,625,423,220,624,320,618,822,726,09,420,21,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,3383,6297,873,7-0,825,8170,133,1-331,257,1357,6652,7342,1277,5400,6194,0230,3100,537,612,932,361,382,018,316,813,214,77,826,019,815,516,122,823,319,820,729,216,018,55,6
12. Thu nhập khác14,68,592,451,217,713,327,39,118,34,322,38,710,70,61,96,91,55,33,81,02,12,14,70,42,93,2-0,91,30,71,10,40,20,70,51,20,11,39,70,40,0
13. Chi phí khác28,69,73,67,814,53,33,86,95,52,16,52,110,77,94,50,84,94,03,60,61,14,01,90,32,68,8-0,81,10,80,20,10,40,90,10,50,00,88,40,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-14,0-1,288,743,43,210,023,52,312,82,215,86,60,0-7,3-2,56,1-3,41,40,10,51,0-1,92,80,10,3-5,6-0,00,1-0,10,80,3-0,2-0,20,30,80,10,41,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)113,4382,4386,5117,12,535,8193,635,4-318,359,3373,4659,3342,1270,1398,1200,1226,9101,937,713,433,359,484,818,417,07,614,67,925,920,615,815,922,623,620,520,929,717,318,65,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,151,467,920,010,525,431,523,6-77,662,9116,4130,978,654,591,739,551,125,819,05,117,86,923,54,114,03,34,72,66,85,63,93,36,15,96,65,92,01,85,81,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-27,2-0,2-0,3-1,1-11,41,2-4,83,098,1-43,1-66,46,0-7,9-2,3-14,3-2,1-0,8-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,20,0-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,951,267,518,9-0,926,626,726,620,519,849,9137,070,652,277,537,450,325,718,95,117,76,723,44,113,93,24,72,56,75,43,83,26,05,86,55,82,01,85,81,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)96,5331,2318,998,23,49,1166,98,8-338,939,5323,5522,3271,5217,9320,6162,7176,676,218,88,315,752,761,414,33,24,49,95,419,215,212,012,716,617,814,115,127,615,412,74,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-30,5199,7187,084,567,83,546,1-4,2-136,713,175,5251,697,652,195,744,811,443,73,07,013,43,72,65,032,22,410,12,315,412,19,59,61,116,812,510,413,02,4-1,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)126,9131,5131,913,6-64,55,7120,813,0-202,226,4248,1270,7173,9165,9224,9118,0165,332,515,81,32,249,058,99,3-29,12,0-0,13,13,93,12,53,115,51,01,64,614,613,014,04,4

Báo cáo khác của BCG

Dữ liệu khác của BCG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Bamboo Capital (mã BCG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2024: doanh thu 4.372 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 845 tỉ đồng, tăng 393,8% so với năm 2023.

Quý gần nhất (Q4/2024): doanh thu 1.134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 96 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.