Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BCG
CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.500
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ BCG

Lưu chuyển tiền tệ BCG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2012 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  1. Lợi nhuận trước thuế1.885,3251,4790,21.266,0333,2192,335,679,186,270,919,00,1-18,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản3.901,62.005,01.068,0-720,1-406,4-86,593,0-71,3-32,1-10,1-4,80,412,4
    - Khấu hao TSCĐ1.129,6614,8566,4401,181,728,524,522,415,05,80,10,10,1
    - Các khoản dự phòng1.058,755,4192,58,037,327,80,70,40,224,50,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện162,5106,820,2-4,7-3,5-0,00,10,31,1-0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-368,3-375,2-1.162,2-2.136,6-824,8-318,8-102,0-149,9-63,2-57,1-4,90,312,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1.919,11.603,21.451,11.012,0302,9176,1169,755,514,816,70,00,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động5.787,02.256,41.858,2545,8-73,1105,9128,67,854,160,814,20,5-6,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-6.898,03.048,7-8.383,8429,6-7.802,0-1.327,7-997,2-258,8-1.173,9-323,1-3,9-3,65,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho760,292,2-330,7-692,3-897,6-451,755,0-121,1-42,737,1-40,80,00,0
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-998,9-3.667,03.851,2-7.228,87.645,2989,3-178,2-1.093,22.029,2325,7137,623,7127,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước-826,0-44,126,3-3,8-51,8-137,69,07,829,8-16,30,50,4-0,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,035,4819,7-994,6-559,90,0-5,9573,4-573,4-1,50,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-2.045,1-1.660,1-1.161,7-959,8-421,6-107,3-89,7-79,8-11,3-15,40,00,00,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-272,2-139,3-242,7-94,6-58,4-30,8-18,9-21,2-20,2-3,00,00,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,52,50,00,01,30,035,40,20,80,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-54,9-15,3-45,0-13,6-8,1-9,5-19,1-11,3-9,50,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-4.547,5-90,5-3.608,6-9.012,1-2.226,0-969,4-1.081,0-996,0282,864,3107,621,0126,2
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-482,0-132,4-3.453,0-2.153,0-2.128,6-52,8-60,1-36,7-75,9-34,90,00,0-0,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác61,125,683,50,46,45,728,70,51,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2.455,8-449,0-2.132,4-1.397,3-18,6-126,1-4,9-41,9-133,9-51,50,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1.377,1552,32.395,2142,920,13,552,1127,34,237,90,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-972,0-520,0-6.518,4-3.278,7-1.244,2-2.111,1-752,2-670,4-1.653,4-400,9-113,8-22,3-133,9
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.929,4947,55.647,74.758,12.422,12.439,1554,71.415,9115,60,01,31,16,4
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia552,5221,4-53,3956,5329,123,943,2197,647,621,84,90,00,5
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư10,2645,3-4.030,6-971,0-613,8182,3-138,4992,3-1.694,9-427,6-107,6-21,1-127,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu5.637,12.899,45.512,81.563,40,02,6194,43,0767,8385,40,00,01,1
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được4.460,15.046,19.431,714.524,45.609,41.524,22.198,5787,9981,8284,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-5.843,0-8.312,1-7.351,3-5.543,8-1.889,6-649,7-1.272,2-642,1-257,6-278,20,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-15,4-8,5-4,5-3,0-1,2-1,6-0,60,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-10,6-52,4-364,0-417,6-125,6-11,8-15,0-12,3-52,70,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính4.228,3-427,77.224,710.123,53.593,0863,71.105,0136,61.439,3391,20,00,01,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-309,0127,1-414,6140,4753,276,5-114,4132,927,227,9-0,0-0,10,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ756,9629,51.044,0903,4150,273,6188,055,127,90,00,00,10,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ2,60,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ722,2756,9629,51.044,0903,4150,273,6188,055,127,90,00,00,1

Lưu chuyển tiền tệ BCG theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 4/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
  1. Lợi nhuận trước thuế113,4382,4386,5117,12,535,8193,635,4-318,359,3373,4659,3342,1270,1398,1200,1226,9101,937,713,433,359,484,818,444,8-14,914,67,925,920,615,815,963,9-17,820,520,929,717,318,65,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản663,9440,5626,6551,7614,7475,3475,8439,3336,9407,2236,3-21,2-403,9-87,2-192,9-64,1-233,026,2-84,0-3,367,4-55,7-87,222,621,139,030,39,568,19,0-3,76,8-44,622,87,7-10,7-3,3-1,4-3,20,0
    - Khấu hao TSCĐ163,1161,0157,2165,0175,9158,8143,2136,9136,0154,0118,1155,293,491,0137,491,225,69,323,78,44,11,29,26,56,66,25,86,05,95,15,45,241,311,220,93,11,91,56,60,0
    - Các khoản dự phòng364,3161,0114,371,973,433,7-15,5-41,5-17,4-18,5102,536,28,60,00,00,021,80,012,90,027,30,00,00,50,00,0-0,80,02,20,0-2,3-0,80,7-1,20,60,016,30,27,10,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện83,6-85,866,758,5-2,585,426,2-2,1-27,015,529,81,7-3,15,8-7,3-0,00,2-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,1-0,0-0,80,8-0,1-0,00,0-0,0-0,10,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-242,8-42,3-9,2-11,220,7-234,1-96,8-50,8-135,0-46,2-405,6-525,9-702,3-645,5-614,6-290,2-484,1-59,8-197,2-52,3-23,8-95,8-161,3-1,1-50,66,9-44,9-4,419,7-1,2-38,7-1,5-131,98,0-16,0-15,6-24,9-7,4-21,6-0,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay295,7246,7297,6267,5347,2431,5418,6396,8380,4302,4391,5311,7199,5461,6291,6135,0203,476,776,640,659,938,864,916,765,025,970,27,937,65,132,83,145,34,82,31,83,54,24,70,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động777,3822,91.013,1668,8617,1511,1669,3474,718,6466,5609,7638,1-61,8182,9205,2136,0-6,1128,1-46,210,1100,83,7-2,441,165,924,144,917,494,029,612,122,719,35,028,310,126,315,815,35,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-908,6-1.047,6-1.657,9-289,2385,7464,22.261,8-32,5-3.982,41.274,2-3.861,0-1.119,9568,42.279,6-5.151,8617,1-2.007,1-1.652,2-3.037,9-321,2211,4-463,7-241,0-514,2-493,7331,1-331,231,11.103,7-247,0-901,4559,2-433,9-32,1-220,6-246,0-242,224,8-14,5-91,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho291,7198,0-7,543,7-77,7160,924,0-15,8153,1-153,3-268,923,8-838,4-50,768,482,6-629,2-93,8-47,1-185,0-59,0-19,0-0,0-17,660,07,5-23,48,7-62,8-3,8-56,42,731,7-38,3-22,1-13,21,1-0,8-4,040,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)1.269,5-309,0-1.183,0357,7-1.307,2-1.300,4-1.513,7409,92.277,1-1.513,04.124,3-1.018,4-1.889,145,4-1.245,8-2.105,03.902,12.187,92.072,6388,2218,2-338,51.108,0-226,0160,8-540,3198,571,1-2.212,391,8854,0-686,2-1.005,3398,52.261,999,9260,0-41,063,9-217,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước-159,1-193,6-112,3-27,6-37,637,8-66,417,558,063,3-94,612,633,1-2,4-16,9-45,7864,81.484,5-25,8-14,2-48,7-27,7-49,97,1-0,2-7,61,20,6-8,5-8,9-10,37,81,52,11,1-2,8-22,04,21,40,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0490,0-490,035,40,00,10,0955,1300,0-300,00,0108,8-1.103,40,00,0-559,90,00,00,0-13,50,00,00,00,0-5,90,00,0180,7158,044,8189,9345,6-665,8-253,10,0-1,2-0,2-0,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-271,5-334,5-256,6-295,6-942,5138,8-521,0-393,2-297,2-244,5-377,2-236,8-215,9-501,5-239,5-69,4-156,4-28,5-254,4-43,6-27,6-48,0-17,6-15,7-15,5-26,3-41,3-6,5-74,1-1,2-1,7-4,1-45,3-4,8-2,3-1,8-8,8-3,0-3,60,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-64,2-17,6-30,8-55,6-92,9-20,3-5,9-20,6-57,3-81,7-83,4-20,5-8,0-4,3-34,7-47,6-8,7-13,3-36,3-0,1-2,2-13,2-14,9-0,5-3,2-7,9-7,6-0,4-0,2-6,1-8,4-6,5-3,50,0-7,4-9,3-3,00,0-0,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-0,10,20,00,11,20,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,5-0,00,00,10,00,00,01,80,40,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,0-15,5-1,3-10,6-1,1-1,4-4,7-8,2-0,3-3,30,5-8,8-2,50,0-0,6-7,0-1,0-0,1-4,8-2,9-3,1-2,54,9-11,7-7,48,6-9,6-0,3-2,20,00,1-0,1-6,9-2,2-5,1-2,80,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh935,0-896,7-1.746,3-98,3-1.419,7-8,4844,1431,8-875,3108,2-250,6-1.729,9-2.305,5845,6-6.415,7-1.439,21.398,52.020,0-1.380,0-168,7376,4-909,0787,2-737,4-231,4-216,3-168,5121,7-981,812,5-67,185,4-1.096,9-337,61.780,6-166,010,2-0,358,5-262,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-92,5-64,3-41,5-89,0-182,732,6-73,1-29,8-487,3-136,3-2.583,1-348,1760,0-965,4-671,6-1.244,5-3.582,6-337,2-36,810,0-181,3-228,1-187,1-6,8-43,6-40,7-3,9-6,6-13,52,0-12,3-11,83,2-20,2-17,5-7,0-2,5-1,3-31,10,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,02,91,126,14,01,8-56,676,37,210,765,70,0-14,41,00,20,06,9-0,60,00,70,32,4-22,425,92,523,2-0,00,00,00,40,00,00,70,00,70,10,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-615,4-362,3-157,0-400,9-105,9-130,9-237,6-122,0-205,2-244,1-1.455,1-63,3-75,8-638,8-381,7-6,2-2,7-0,6-2,4-1,64,9-115,0-2,00,0-16,2-11,7-7,2-8,1-15,8-14,6-0,2-7,6-65,7-17,2-17,00,0-1,60,0-50,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác207,4470,968,445,5813,5-208,4193,044,0332,0263,4949,8629,5259,7687,10,00,02,2-11,913,50,01,50,00,00,09,423,119,10,00,34,23,3115,4-1,12,40,90,037,90,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-671,7-0,9-17,5-131,8-8,5-220,2177,4-572,1-1.483,5-2.279,3-200,9-3.380,8662,42,5-2.953,50,01.143,2-1.930,2-741,0-425,4313,7-688,7-1.527,91.016,4200,2648,0-79,3-1.400,1-520,737,5-62,2-105,4482,5-625,7-1.742,9-10,2-2,80,0-332,1-65,9
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác650,5211,6221,5206,4489,835,2-9,8425,12.113,21.570,01.697,5345,1-2.520,5-219,42.018,4721,5133,8315,11.367,1363,4-440,01.338,4490,7-71,2179,1119,049,5297,41.474,51,639,10,0419,137,320,60,10,00,00,0260,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia8,7202,124,345,448,0136,845,343,2-41,9-42,1-260,5275,23.045,6330,8126,262,0186,549,097,410,5-9,64,49,2-2,3-9,810,95,6-2,6-1,2-6,353,51,5-21,965,80,80,01,24,316,40,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.078,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-512,0460,099,3-298,21.058,2-353,138,6-135,3234,5-857,6-1.786,6-2.542,33.195,0-802,2-1.862,0-467,2-2.112,9-1.916,4697,8-42,5-310,5313,4-1.239,6962,0321,7771,9-16,2-1.119,9923,624,821,2-7,9816,8-557,6-1.754,4-17,032,13,0-396,9194,1
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu12,2-0,32.667,7145,12.800,298,80,50,01.014,6725,71.386,32.907,6341,7131,0845,4674,60,0280,0-96,196,1-420,8421,072,0-72,0-171,6-3,90,00,01,0-3,03,00,0-221,2737,9-49,3173,20,00,00,0385,4
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0-0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,00,00,00,01.749,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được1.305,7521,3675,3380,61.294,1750,72.743,8368,71.695,21.199,71.198,04.028,63.328,7465,27.749,52.653,81.389,0679,51.700,6564,8609,0378,0431,7115,5-2.500,0133,8403,61.067,2343,6165,2138,3110,0494,5259,2113,152,379,368,570,565,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.491,8-778,1-934,7-462,8-3.583,7-557,7-3.490,4-692,8-2.736,4-430,9-520,8-2.815,0-4.076,0-948,8-1.012,9-332,1-434,4-475,0-1.030,4-221,4-239,8-116,6-184,3-110,2879,3-700,6-217,7-216,1-141,0-164,6-98,0-207,619,7-96,4-63,8-55,1-111,6-91,6-75,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-1,6-1,7-4,1-1,1-1,0-3,7-2,6-1,2-1,2-1,1-1,4-0,8-1,0-0,6-1,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,20,5-0,6-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-10,60,0-0,00,0-44,4-8,00,00,0-27,8-251,1-75,3-9,8-118,4-285,8-9,0-4,0-78,2-102,6-9,0-4,0-32,6-4,4-14,52,5-7,0-6,5-5,00,0-5,9-12,9-0,3-5,920,0-20,0-4,60,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-186,1-258,72.404,261,8465,1279,7-748,7-325,3-55,61.242,31.986,64.110,6-525,0-639,07.571,92.992,0876,1381,6564,1435,9-84,4678,5304,4-64,4-49,8-577,3180,9851,1197,7-15,443,0-103,5313,0880,7-4,7170,3-32,3-23,2-4,5451,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ236,9-695,4757,2-334,7103,7-81,8134,0-28,8-696,4492,9-50,5-161,6364,4-595,6-705,81.085,6161,7485,2-118,2224,7-18,582,9-148,0160,140,5-21,7-3,8-147,1139,521,9-2,8-26,032,9-14,521,5-12,710,0-20,4-342,9382,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ485,11.179,7422,2756,9653,3734,7600,7629,51.325,3832,3882,41.044,0689,11.284,81.989,0903,4741,9256,7374,9150,2168,785,8233,873,615,537,140,9188,048,126,328,355,122,436,815,327,919,439,8382,70,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,20,90,20,1-0,10,30,1-0,00,60,20,4-0,0-0,5-0,11,60,0-0,20,0-0,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,10,00,8-0,80,10,0-0,00,00,10,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ722,2485,11.179,7422,2756,9653,3734,7600,7629,51.325,3832,3882,41.053,0689,11.284,81.989,0903,4741,9256,7374,9150,2168,785,8233,855,915,537,140,9187,848,126,328,355,222,436,815,329,519,439,8382,7

Báo cáo khác của BCG

Dữ liệu khác của BCG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn Bamboo Capital (mã BCG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BCG.