Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BFC
CTCP Phân bón Bình Điền
Binh Dien Fertilizer Joint Stock Company
58.400
▲ +1.400 (▲ +2,46%)

Cân đối kế toán BFC

Cân đối kế toán BFC theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.313,92.608,92.743,33.486,83.044,92.209,72.485,42.881,23.000,82.622,52.810,62.496,72.433,82.099,42.240,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền250,2626,6607,0541,1243,9419,6397,3318,2344,7393,3425,6411,3365,2383,6179,5
      1. Tiền190,2195,5333,5539,1243,9319,6317,3249,0303,7388,3418,7381,3365,2383,6177,9
      2. Các khoản tương đương tiền60,0431,1273,52,00,0100,080,069,241,05,06,930,00,00,01,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,010,520,03,03,00,024,346,517,511,510,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,010,520,03,03,00,024,346,517,511,510,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn652,3463,8561,0566,1230,8568,5695,9577,5499,2606,3481,3477,7467,5468,4558,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng674,4499,3575,8569,3209,2514,7672,5535,8456,9487,1431,1435,3437,7437,0442,0
      2. Trả trước cho người bán21,36,415,49,236,852,215,035,727,699,735,933,224,424,6113,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,914,615,619,110,213,017,914,222,324,719,815,212,512,27,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,3-56,6-45,7-31,4-25,4-11,4-9,5-8,2-7,5-5,2-5,6-6,0-7,1-5,5-4,5
    IV. Tổng hàng tồn kho2.283,01.466,11.519,92.333,82.535,01.184,71.347,11.898,62.099,11.564,21.760,11.454,81.490,11.159,11.403,3
      1. Hàng tồn kho2.283,61.466,71.522,42.338,82.535,01.184,71.347,11.898,62.099,11.564,21.760,11.454,81.507,21.161,01.403,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-2,5-5,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,1-1,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác123,342,035,342,832,236,920,740,440,347,1133,7152,9110,988,399,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,56,06,08,06,41,62,93,12,21,20,10,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,035,728,022,922,419,213,921,821,345,2133,2144,1102,577,490,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,31,311,93,416,23,815,316,80,70,30,50,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,08,18,310,99,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn654,9668,4711,3801,8809,2847,0852,2836,3840,0803,1758,9489,2483,8457,3444,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,74,74,24,13,93,73,76,48,75,05,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,74,74,24,13,93,73,76,48,75,05,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định612,4633,1646,4746,1750,8760,2760,6763,2776,7742,1652,3426,6444,3425,1365,8
      1. Tài sản cố định hữu hình404,9420,5433,6508,5516,7528,2527,4472,2429,7424,9351,8171,9208,3186,6125,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính7,19,16,04,73,20,00,09,552,360,766,920,20,52,32,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình200,3203,6206,8232,8230,8232,0233,2281,4294,6256,4233,7234,5235,4236,3237,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,57,739,132,532,058,963,751,341,342,686,445,621,910,813,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,57,739,132,532,058,963,751,341,342,686,445,621,910,813,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,75,25,76,26,77,38,28,28,58,58,18,39,111,711,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,9-6,5-6,0-5,5-5,0-4,3-3,5-3,5-3,1-3,1-3,6-3,4-2,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,617,915,912,915,816,815,97,14,84,97,08,78,59,753,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,22,72,91,64,18,910,66,73,43,35,33,52,41,246,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại21,415,213,011,311,77,95,10,00,00,00,00,01,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,63,82,82,90,6
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,20,50,70,91,21,42,45,56,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.968,73.277,33.454,64.288,63.854,13.056,73.337,53.717,53.840,93.425,63.569,52.985,92.917,62.556,62.684,9
  A. Nợ phải trả2.273,11.760,02.168,92.937,12.492,11.849,42.184,12.528,72.620,02.298,02.462,11.980,32.132,31.923,42.143,3
    I. Nợ ngắn hạn2.267,61.743,12.159,32.915,42.441,11.734,72.043,12.352,12.449,22.110,52.347,81.941,52.112,61.900,72.120,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.367,5771,61.483,92.058,31.375,41.061,81.333,81.677,51.769,61.465,51.698,11.531,81.587,71.402,31.405,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn356,1468,0231,8508,5629,8341,8362,9422,8369,8307,6286,5159,8217,6243,5446,5
      4. Người mua trả tiền trước30,821,623,013,685,338,962,021,620,954,546,42,01,816,32,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước156,1151,5133,5129,2135,2124,2129,3132,3134,4140,3134,3143,7156,8137,4130,2
      6. Phải trả người lao động143,8126,782,063,979,460,236,122,926,228,023,942,745,838,735,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn142,8147,6115,477,791,277,079,436,067,078,461,548,793,013,639,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,515,339,910,914,515,725,525,946,925,387,611,39,348,756,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,03,56,13,53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi58,937,343,749,926,715,114,013,114,410,99,41,60,60,25,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,516,99,621,751,0114,8141,0176,6170,8187,5114,338,819,722,722,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,019,70,00,00,00,00,00,40,60,70,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,59,39,621,751,095,1141,0176,6170,8187,5114,334,019,122,121,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.695,61.517,41.285,81.351,51.362,01.207,31.153,41.188,81.220,91.127,71.107,41.005,6785,2633,2541,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.695,61.517,41.285,81.351,51.362,01.207,31.153,41.188,81.220,91.127,71.107,41.004,9785,2633,2541,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7476,4476,4397,0397,0397,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,57,27,27,27,67,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu24,224,224,224,224,224,224,219,615,10,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển234,3215,6206,0204,5198,7194,9182,3164,0122,193,1119,169,136,116,45,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,43,92,91,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13,213,213,213,213,213,213,213,211,910,527,317,38,73,30,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối537,9433,0257,7269,1281,0171,6131,5164,7253,9224,5279,2265,3216,2126,471,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước228,0104,6138,1128,562,067,188,686,791,361,751,2————
      - LNST chưa phân phối kỳ này309,9328,4119,7140,6219,0104,642,978,0162,6162,8228,0————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát314,4259,6212,9268,8273,1231,7230,6255,6246,2227,3198,2163,2116,179,659,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.968,73.277,33.454,64.288,63.854,13.056,73.337,53.717,53.840,93.425,63.569,52.985,92.917,62.556,62.684,9

Cân đối kế toán BFC theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.870,93.795,73.312,43.950,02.967,62.872,02.609,02.996,22.846,12.947,42.743,43.030,23.049,93.318,53.487,33.487,63.601,23.149,63.048,42.789,72.258,62.262,12.216,22.433,92.525,52.441,42.493,22.826,02.906,82.869,32.881,02.967,03.038,43.047,23.005,33.084,42.986,22.853,02.620,62.879,62.911,52.667,52.826,32.769,12.688,72.602,62.496,72.364,22.433,82.099,42.240,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền169,9335,4250,2161,7354,2359,5626,5351,4429,4153,3602,0407,3318,3184,2539,0436,1174,1351,2243,9367,1147,4318,8419,6290,8301,0192,7397,3328,6243,5152,9318,0249,6281,1137,3344,7317,5389,6114,7393,3452,4466,5193,2425,7160,1214,5166,6411,3532,7365,2383,6179,5
      1. Tiền169,9285,2190,2161,7354,2248,5195,4150,4223,4149,8333,5407,3314,8182,7539,0436,1174,1351,2243,9367,1145,4308,8319,6290,8246,0188,7317,3208,6231,5125,9249,0114,6163,1106,3303,7260,0342,1100,7388,3307,4465,1191,7418,8152,3193,7166,6381,3374,9365,2383,6177,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,050,260,00,00,0111,0431,1201,0206,03,5268,50,03,51,50,00,00,00,00,00,02,010,0100,00,055,04,080,0120,012,027,069,0135,0118,031,041,057,547,514,05,0145,01,51,56,97,820,80,030,0157,80,00,01,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,235,05,04,54,54,510,515,530,528,025,023,520,05,07,05,05,03,03,05,03,00,00,00,04,00,024,333,833,833,846,548,048,036,017,53,016,514,011,59,010,010,010,010,310,043,80,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,80,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,235,05,04,54,54,510,515,530,528,025,023,520,05,07,05,05,03,03,05,03,00,00,00,04,00,024,333,833,833,846,548,048,036,017,53,016,514,011,59,010,010,010,010,310,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn716,81.146,0650,71.114,01.144,0869,0463,8998,31.139,0739,0560,7892,6735,8510,9564,2903,4751,8686,6234,4772,11.070,4835,7579,6948,4932,1730,1703,81.021,51.007,6682,3577,51.161,4953,7804,1503,1892,7867,3697,0603,8854,7865,9547,5495,9832,5823,6798,9477,7922,6467,5468,4558,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng738,4988,4672,31.106,01.155,4875,1499,3987,01.155,9727,6575,8889,6735,9511,2569,3865,7739,2619,8212,3708,7991,5789,1519,7877,7882,5681,7674,0970,3959,9629,0535,81.125,0898,6730,8457,3776,6715,8602,0483,8692,2745,0465,5443,5750,9700,3591,0435,3737,4437,7437,0442,0
      2. Trả trước cho người bán19,4195,621,346,631,428,26,448,415,519,715,426,816,512,89,262,130,580,936,963,478,246,852,253,741,937,121,534,632,740,635,725,340,061,027,393,7131,273,799,791,041,346,835,964,8108,0196,533,2171,624,424,6113,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,019,314,518,814,722,314,618,719,841,115,617,618,420,217,19,113,613,310,216,314,815,917,325,416,120,817,824,223,220,914,23,022,519,926,127,125,726,625,577,385,340,822,123,622,217,315,220,712,512,27,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,1-57,3-57,3-57,4-57,5-56,6-56,6-55,8-52,2-49,4-46,0-41,4-35,1-33,2-31,4-33,6-31,5-27,5-25,0-16,3-14,2-16,1-9,7-8,4-8,5-9,5-9,5-7,6-8,2-8,2-8,2-7,5-7,5-7,5-7,5-4,8-5,5-5,2-5,2-5,7-5,7-5,6-5,6-6,9-6,9-6,0-6,0-7,1-7,1-5,5-4,5
    IV. Tổng hàng tồn kho2.810,62.153,42.283,02.548,41.425,91.587,81.466,11.592,71.212,91.970,41.520,21.667,21.917,12.558,92.333,82.087,02.615,52.073,42.535,01.592,3987,11.072,51.180,41.160,81.265,81.495,21.347,01.406,11.581,31.955,91.898,61.480,41.730,42.029,32.099,11.847,41.691,42.005,81.564,81.515,91.488,71.829,81.760,81.629,91.508,71.450,21.454,8811,01.490,11.159,11.403,3
      1. Hàng tồn kho2.811,22.154,02.283,62.549,01.426,51.588,41.466,71.595,21.215,41.973,01.522,71.675,31.922,22.563,92.338,82.087,02.615,52.073,42.535,01.592,3987,11.072,51.180,41.160,81.265,81.495,21.347,01.406,11.581,31.955,91.898,61.480,41.730,42.029,32.099,11.847,41.691,42.005,81.564,81.515,91.488,71.829,81.760,81.629,91.508,71.450,21.454,8821,51.507,21.161,01.403,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-2,5-2,5-2,5-2,5-8,1-5,0-5,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,5-17,1-1,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác168,5125,8123,5121,339,151,142,138,434,456,735,439,658,759,543,456,254,835,432,053,250,835,136,534,022,723,420,735,940,644,340,427,625,240,540,823,921,521,547,247,680,487,1133,8136,4132,0143,2152,998,0110,988,399,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,412,511,510,37,87,26,04,53,97,06,08,45,97,18,06,96,45,06,415,68,01,61,61,71,52,12,93,32,66,23,12,61,61,82,22,11,41,71,21,30,70,20,15,32,10,00,10,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ155,8109,9110,0110,530,936,335,732,030,229,428,027,325,224,422,922,825,922,422,419,921,220,419,217,515,114,013,921,222,721,421,820,519,823,121,320,819,119,345,346,179,585,8133,3129,9128,7128,8144,184,5102,577,490,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,33,41,90,50,57,60,41,90,320,31,43,927,627,912,426,522,58,13,217,821,613,115,814,86,17,33,811,415,316,715,34,53,815,717,41,01,10,50,70,20,21,20,30,61,22,50,50,60,00,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,011,88,112,88,310,99,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn633,1619,3653,7612,8630,0641,1669,0660,3675,7682,7710,5717,4751,9778,4801,7810,7812,3810,7809,0793,8815,5830,8846,4856,0823,9842,8847,2876,1875,5844,6836,3852,9835,1829,9836,3830,7830,5816,6841,1784,3791,7780,0755,6596,1531,7500,6489,2479,9483,8457,3444,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,74,74,73,94,74,74,03,93,93,93,93,84,13,83,83,84,13,83,83,83,84,13,73,73,73,73,94,04,46,46,46,46,47,44,95,05,05,05,04,04,04,02,82,84,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,74,74,73,94,74,74,03,93,93,93,93,84,13,83,83,84,13,83,83,83,84,13,73,73,73,73,94,04,46,46,40,06,47,44,95,05,05,05,04,04,04,02,82,84,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định584,2592,7612,4588,8605,2620,0633,2636,5652,3661,1646,4661,3700,0722,7746,0738,0730,8743,9750,8762,2783,0791,5760,2770,2736,2749,9760,6795,7745,4763,1763,2740,4754,4764,4776,7727,4742,9734,5742,1688,1659,4658,9652,3416,4419,7419,3426,6439,4444,3425,1365,8
      1. Tài sản cố định hữu hình379,3386,5405,1380,2395,2408,3420,5426,0442,0449,5433,6444,6463,6485,7508,5503,8496,1510,1516,7527,7549,3559,7528,2537,9503,7517,0527,4512,6453,8472,0472,2452,3465,2428,3429,7416,8430,1419,5424,9374,8349,6348,5351,8153,2155,3165,3171,9176,3208,3186,6125,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính6,36,77,07,47,98,69,16,05,05,76,04,14,34,54,64,14,33,13,23,42,30,00,00,00,00,00,00,08,38,99,510,110,741,952,354,856,858,860,761,263,165,066,929,430,619,620,220,20,52,32,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình198,6199,5200,3201,2202,1203,0203,6204,5205,3205,9206,8212,7232,1232,5232,8230,2230,4230,6230,8231,1231,4231,8232,0232,3232,6232,9233,2283,2283,2282,2281,4278,0278,5294,2294,6255,8256,0256,2256,4252,2246,7245,4233,7233,8233,8234,4234,5243,0235,4236,3237,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn31,010,45,59,38,48,37,710,510,48,439,144,640,733,132,558,968,141,532,015,615,019,758,962,766,766,063,762,2110,060,451,392,160,244,041,385,970,664,981,580,0115,8103,486,4162,194,962,145,625,121,910,813,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,010,45,59,38,48,37,710,510,48,439,144,640,733,132,558,968,141,532,015,615,019,758,962,766,766,063,762,2110,060,451,392,160,244,041,385,970,664,981,580,0115,8103,486,4162,194,962,145,625,121,910,813,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,74,74,75,25,25,25,25,75,75,75,76,26,26,26,26,46,46,76,77,37,37,37,37,97,97,98,28,28,28,28,28,58,58,58,58,58,58,58,18,18,18,17,68,08,08,38,39,19,111,711,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,7-3,711,711,711,711,711,711,711,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,9-6,9-6,9-6,5-6,5-6,5-6,5-6,0-6,0-6,0-6,0-5,5-5,5-5,5-5,5-5,3-5,30,0-5,0-4,3-4,3-4,3-4,3-3,8-3,8-3,8-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,6-3,6-3,6-3,6-4,10,0-3,7-3,4-3,4-2,6-2,60,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,56,826,45,76,53,019,03,73,43,715,41,40,912,713,23,62,914,815,74,96,38,216,211,59,415,210,86,07,56,47,15,45,55,64,83,83,43,74,34,04,45,66,46,95,210,98,76,28,59,753,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,05,26,25,36,52,72,72,52,32,52,91,10,91,01,63,32,92,53,94,56,07,68,911,49,39,910,65,77,26,06,74,95,04,93,43,12,62,83,33,03,33,95,35,13,45,13,51,92,41,246,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,61,620,20,40,00,415,70,90,90,912,10,00,011,311,30,00,011,711,70,20,20,67,30,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,01,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,70,30,20,30,30,30,00,30,30,20,00,60,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,50,54,43,82,72,82,90,6
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,40,40,50,50,60,60,70,80,80,90,91,01,11,21,21,31,31,41,41,52,45,56,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.504,04.415,03.966,14.562,73.597,63.513,03.278,13.656,53.521,83.630,23.453,93.747,63.801,84.096,94.289,04.298,44.413,53.960,33.857,43.583,53.074,03.092,93.062,63.289,93.349,53.284,13.340,43.702,13.782,33.713,93.717,23.819,83.873,53.877,13.841,63.915,13.816,73.669,63.461,63.663,93.703,23.447,53.581,83.365,23.220,53.103,22.985,92.844,12.917,62.556,62.684,9
  A. Nợ phải trả2.702,82.630,32.270,72.936,02.044,21.924,41.758,22.208,02.137,62.278,42.167,92.484,32.582,42.831,12.937,52.968,53.079,42.578,12.495,52.339,81.859,71.842,71.854,62.096,92.195,42.131,52.192,42.563,42.681,02.538,22.528,02.566,12.678,22.623,52.619,42.642,62.616,52.485,32.334,72.510,72.654,32.325,92.473,92.332,72.269,42.110,61.980,32.081,02.132,31.923,42.143,3
    I. Nợ ngắn hạn2.699,22.615,82.265,22.928,92.036,11.916,01.741,42.199,92.129,42.269,72.158,32.472,82.567,52.812,82.914,42.942,03.049,82.536,52.438,02.229,41.770,21.734,41.736,31.987,92.075,82.001,22.033,52.380,72.484,32.368,22.351,52.399,22.454,62.458,92.458,02.459,42.430,92.297,72.147,22.337,22.485,12.187,52.351,32.239,92.223,72.081,01.941,52.059,92.112,61.900,72.120,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.838,61.307,41.367,51.591,6758,6815,2771,61.104,91.021,61.433,11.483,91.187,61.693,22.058,02.054,11.876,02.134,11.531,41.368,91.124,3929,0872,71.058,71.191,11.329,51.310,41.333,81.575,71.735,71.689,91.677,51.698,81.608,21.883,71.779,01.771,41.748,01.686,51.465,51.548,21.467,21.413,31.699,21.839,21.717,71.499,11.531,81.614,71.587,71.402,31.405,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn352,0741,9354,1666,8640,5647,8468,0415,8547,4498,2231,8609,4472,9501,7508,5484,7452,4429,5632,8521,2374,9518,7337,0430,3382,8458,4351,8476,6469,3512,0422,8369,3396,3364,3370,2327,1307,6362,8344,1333,0410,5488,8289,2113,4213,9298,1159,8123,3217,6243,5446,5
      4. Người mua trả tiền trước12,066,431,36,415,123,421,630,516,29,323,0153,852,79,213,678,628,9121,685,291,259,056,338,915,120,315,162,135,239,34,421,611,850,88,320,912,969,59,854,516,742,911,946,43,08,965,92,07,81,816,32,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước131,4138,5155,2142,5151,6124,6150,1126,7143,8118,2132,6123,6121,3115,8128,2139,4140,0125,2135,2133,7129,1121,7123,7131,7139,2120,2129,3125,0121,5119,3132,3124,4127,2122,2133,4138,5143,7123,7140,3137,3135,0118,1134,4136,4138,9125,3143,7134,8156,8137,4130,2
      6. Phải trả người lao động98,993,7139,3151,1136,156,9126,7144,186,939,682,093,953,617,963,982,173,756,283,176,467,831,063,748,430,110,836,127,821,93,422,626,822,311,826,225,717,412,821,326,329,111,223,721,124,39,242,728,045,838,735,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn155,3162,7144,4294,5249,6175,8147,6314,9235,8107,3115,4235,8101,345,277,5209,6148,3167,491,5209,6147,878,576,9131,678,445,579,4105,651,99,935,7108,586,227,666,9115,772,654,982,7127,685,916,255,767,453,029,848,790,493,013,639,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,016,811,613,510,918,914,814,716,020,739,910,912,212,713,817,912,147,614,541,730,039,722,321,068,927,927,016,120,016,625,90,0131,130,246,946,040,138,825,9134,7294,1115,593,345,943,838,111,348,99,348,756,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,04,54,50,00,03,53,54,04,06,16,10,00,01,74,10,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi95,983,957,362,573,749,937,544,457,737,143,757,860,350,650,853,760,353,926,731,232,615,815,118,726,613,014,018,824,812,713,126,232,410,914,422,232,08,210,913,520,312,59,413,423,215,51,612,00,60,25,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,514,55,57,18,18,316,98,18,28,79,611,514,918,323,126,529,541,757,5110,489,6108,3118,3108,9119,6130,3158,9182,6196,7170,0176,6166,8223,6164,6161,4183,2185,6187,6187,5173,5169,2138,4122,792,845,629,538,821,119,722,722,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,014,422,40,00,00,00,017,88,023,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,610,54,10,04,40,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,60,70,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,54,45,57,18,18,39,38,18,28,79,611,514,918,323,126,529,541,757,567,475,285,998,6108,9119,6130,3141,0174,6173,1170,0176,6166,8223,6164,6161,4183,2185,6187,6187,5173,5169,2138,4113,182,341,529,534,021,119,122,121,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.801,21.784,71.695,41.626,81.553,51.588,71.519,81.448,51.384,21.351,81.286,01.263,31.219,51.265,81.351,51.329,91.334,21.382,21.361,91.243,71.214,31.250,31.208,01.193,01.154,01.152,71.148,01.138,71.101,31.175,71.189,21.253,81.195,31.253,61.222,11.272,51.200,21.184,31.126,91.153,31.048,91.121,61.107,91.032,6951,1992,71.005,6763,1785,2633,2541,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.801,21.784,71.695,41.626,81.553,51.588,71.519,81.448,51.384,21.351,81.286,01.263,31.219,51.265,81.351,51.329,91.334,21.382,21.361,91.243,71.214,31.250,31.208,01.193,01.154,01.152,71.148,01.138,71.101,31.175,71.189,21.253,81.195,31.253,61.222,11.272,51.200,21.184,31.126,91.153,31.048,91.121,61.107,91.032,6951,1991,91.004,9763,1785,2633,2541,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7571,7476,4476,4476,4476,4476,4476,4476,4397,0397,0397,0397,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,20,00,00,024,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,57,27,27,27,27,27,27,27,27,27,67,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu24,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,20,024,224,224,20,019,619,619,619,619,615,115,115,115,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển234,3234,3234,3234,3234,3219,3215,6215,6215,6206,0206,0206,0205,0205,0203,2203,2203,2203,2198,7198,3198,3195,3194,9194,8194,8182,3182,3182,3186,9164,0164,0164,0164,0122,1122,1122,1122,193,193,192,8154,0122,3119,1119,1119,185,569,168,836,116,45,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,06,46,43,92,91,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,211,911,911,911,910,510,510,537,927,727,327,327,317,217,317,28,73,30,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối652,9644,5537,7497,0435,8510,2434,3389,7337,0320,9257,8242,2166,6208,8269,9251,2244,8310,8281,1194,8174,8213,5172,0159,0127,0137,6126,2128,996,6155,1165,0240,6193,5281,0254,7316,1259,2272,5224,0258,3170,4289,3279,4219,3157,4263,5265,3143,0216,2126,471,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước495,2520,3227,8227,5227,5417,5104,6104,6104,6256,1138,1130,2135,4230,3127,2124,9124,6244,461,456,162,0157,867,165,967,1131,488,388,688,6152,786,786,786,7246,991,391,391,3215,561,462,341,3255,252,951,352,6——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này157,7124,2309,9269,5208,392,6329,7285,1232,564,8119,8112,031,2-21,5142,7126,3120,266,4219,7138,7112,855,7105,093,159,96,137,940,38,02,478,3153,9106,834,1163,4224,9168,057,0162,5196,0129,134,1226,5168,0104,8——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát304,9296,8314,2286,3274,2250,2260,8234,0222,4215,7213,0205,9238,8242,8269,3266,4277,1259,0272,9241,6232,1232,4232,0230,1223,1223,7230,5218,5213,4252,1255,7244,7233,3251,8246,7235,6220,2236,0227,2219,5203,1198,6198,4183,3163,7139,0163,2123,6116,179,659,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7—0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.504,04.415,03.966,14.562,73.597,63.513,03.278,13.656,53.521,83.630,23.453,93.747,63.801,84.096,94.289,04.298,44.413,53.960,33.857,43.583,53.074,03.092,93.062,63.289,93.349,53.284,13.340,43.702,13.782,33.713,93.717,23.819,83.873,53.877,13.841,63.915,13.816,73.669,63.461,63.663,93.703,23.447,53.581,83.365,23.220,53.103,22.985,92.844,12.917,62.556,62.684,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————————

Báo cáo khác của BFC

Dữ liệu khác của BFC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phân bón Bình Điền (mã BFC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BFC.