Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BFC
CTCP Phân bón Bình Điền
Binh Dien Fertilizer Joint Stock Company
54.600
▲ +700 (▲ +1,30%)

Room ngoại BFC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BFC theo thời gian

1258 ngày
-0,47%1,52%3,50%5,48%7,46%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 231.638 cổ phiếu BFC, tương đương 0,41% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 28.352.358 cổ phiếu (49,59% vốn), khoảng 1.548 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,92% (26-6-2024), thấp nhất 0,08% (24-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BFC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,16%0,41%▲ +0,24 điểm %138.910
1 tháng28-8-20260,12%0,41%▲ +0,28 điểm %161.411
3 tháng3-7-20260,15%0,41%▲ +0,26 điểm %147.116
1 năm2-10-20251,87%0,41%▼ −1,46 điểm %-836.283
3 năm3-10-20230,48%0,41%▼ −0,08 điểm %-44.940

Sở hữu nước ngoài BFC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,41%▲ +0,11 điểm %231.63850%28.352.358
9-20260,29%▲ +0,17 điểm %167.92850%28.416.068
8-20260,12%▼ −0,09 điểm %70.22750%28.513.769
7-20260,22%▲ +0,07 điểm %123.42250%28.460.574
6-20260,15%▲ +0,02 điểm %85.42250%28.498.574
5-20260,13%▼ −0,10 điểm %73.22250%28.510.774
4-20260,23%▼ −0,04 điểm %130.32250%28.453.674
3-20260,27%▼ −0,61 điểm %153.82250%28.430.174
2-20260,88%▲ +0,48 điểm %504.82150%28.079.175
1-20260,40%▼ −0,65 điểm %229.02150%28.354.975
12-20251,05%▼ −0,57 điểm %601.72150%27.982.275
11-20251,63%▼ −0,03 điểm %930.42150%27.653.575
10-20251,66%▼ −0,28 điểm %947.62150%27.636.375
9-20251,93%▼ −1,07 điểm %1.105.32150%27.478.675
8-20253,01%▼ −0,93 điểm %1.718.32150%26.865.675
7-20253,94%▲ +0,46 điểm %2.252.32050%26.331.676
6-20253,48%▲ +0,68 điểm %1.988.72850%26.595.268
5-20252,80%▼ −0,02 điểm %1.602.62050%26.981.376
4-20252,83%▲ +0,57 điểm %1.616.27150%26.967.725
3-20252,26%▼ −0,82 điểm %1.293.12050%27.290.876
2-20253,08%▲ +1,42 điểm %1.763.52050%26.820.476
1-20251,66%▼ −0,61 điểm %951.12050%27.632.876
12-20242,27%▼ −1,32 điểm %1.297.32050%27.286.676
11-20243,59%▼ −1,73 điểm %2.053.32050%26.530.676
10-20245,32%▲ +0,62 điểm %3.042.67050%25.541.326
9-20244,70%▼ −0,10 điểm %2.687.67050%25.896.326
8-20244,80%▼ −0,70 điểm %2.743.87050%25.840.126
7-20245,50%▼ −1,35 điểm %3.146.87050%25.437.126
6-20246,85%▲ +0,29 điểm %3.916.37050%24.667.626
5-20246,56%▲ +0,76 điểm %3.748.07050%24.835.926
4-20245,80%▼ −0,38 điểm %3.313.47050%25.270.526
3-20246,17%▲ +0,07 điểm %3.528.27050%25.055.726
2-20246,10%▼ −0,02 điểm %3.486.17850%25.097.818
1-20246,12%▲ +1,69 điểm %3.497.47850%25.086.518
12-20234,42%▲ +2,24 điểm %2.529.37850%26.054.618
11-20232,19%▲ +1,61 điểm %1.250.27850%27.333.718
10-20230,58%▲ +0,09 điểm %330.27850%28.253.718
9-20230,48%▼ −0,04 điểm %276.67849%27.735.638
8-20230,53%▼ −0,07 điểm %301.57849%27.710.738
7-20230,59%▼ −0,60 điểm %338.98049%27.673.336
6-20231,19%▼ −3,19 điểm %679.27049%27.333.046
5-20234,38%▲ +0,01 điểm %2.504.27049%25.508.046
4-20234,37%▲ +0,04 điểm %2.496.97049%25.515.346
3-20234,33%▼ −0,04 điểm %2.472.79049%25.539.526
2-20234,37%▼ −0,01 điểm %2.498.00049%25.514.316
1-20234,38%▼ −0,11 điểm %2.504.60049%25.507.716
12-20224,50%▲ +0,43 điểm %2.569.90049%25.442.416
11-20224,06%▲ +0,74 điểm %2.322.60049%25.689.716
10-20223,32%▼ −1,00 điểm %1.900.82049%26.111.496
9-20224,33%▲ +0,40 điểm %2.474.42049%25.537.896
8-20223,93%▲ +0,28 điểm %2.244.82649%25.767.490
7-20223,65%▲ +0,26 điểm %2.086.22649%25.926.090
6-20223,39%▼ −1,25 điểm %1.936.12649%26.076.190
5-20224,64%▼ −0,12 điểm %2.651.63849%25.360.678
4-20224,76%▲ +1,32 điểm %2.719.63849%25.292.678
3-20223,44%▼ −0,19 điểm %1.965.93849%26.046.378
2-20223,62%▼ −0,30 điểm %2.072.03849%25.940.278
1-20223,93%▲ +0,46 điểm %2.245.33849%25.766.978
12-20213,47%▼ −0,31 điểm %1.982.83849%26.029.478
11-20213,78%▼ −0,24 điểm %2.158.83849%25.853.478
10-20214,01%▲ +0,52 điểm %2.295.04049%25.717.276
9-20213,50%▼ −0,22 điểm %1.998.24049%26.014.076
8-20213,72%▼ −0,06 điểm %2.126.24049%25.886.076
7-20213,78%—2.161.54049%25.850.776

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026231.638+58.8100,41%28.352.358
1-10-2026172.828+4.9000,30%28.411.168
30-9-2026167.92800,29%28.416.068
29-9-2026167.928+41.2000,29%28.416.068
28-9-2026126.728+34.0000,22%28.457.268
25-9-202692.728−4.8000,16%28.491.268
24-9-202697.528−17.1000,17%28.486.468
23-9-2026114.628−23.5000,20%28.469.368
22-9-2026138.12800,24%28.445.868
21-9-2026138.12800,24%28.445.868
18-9-2026138.128+2010,24%28.445.868
17-9-2026137.927+27.3000,24%28.446.069
16-9-2026110.627+30.4000,19%28.473.369
15-9-202680.227−3.7000,14%28.503.769
14-9-202683.927−16.0000,15%28.500.069
11-9-202699.927−23.3000,17%28.484.069
10-9-2026123.227−5.5000,22%28.460.769
9-9-2026128.727−11.5000,23%28.455.269
8-9-2026140.22700,25%28.443.769
7-9-2026140.227−7.6000,25%28.443.769
4-9-2026147.827+79.1000,26%28.436.169
3-9-202668.727−1.5000,12%28.515.269
28-8-202670.22700,12%28.513.769
27-8-202670.22700,12%28.513.769
26-8-202670.227+10.6000,12%28.513.769
25-8-202659.627+13.9000,10%28.524.369
24-8-202645.727−2.9000,08%28.538.269
21-8-202648.62700,09%28.535.369
20-8-202648.627−2.8000,09%28.535.369
19-8-202651.427—0,09%28.532.569

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BFC