Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:39:45
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 427 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo BGE
CTCP BCG Energy
BCG Energy Joint Stock Company
2.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:39:45

Cân đối kế toán BGE

Cân đối kế toán BGE theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.878,17.615,37.578,06.485,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền205,6221,6324,3334,6
      1. Tiền72,8183,574,5305,0
      2. Các khoản tương đương tiền132,838,0249,729,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,039,039,2121,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,034,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,039,039,286,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn7.598,17.302,97.159,05.791,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng644,0656,4317,9170,9
      2. Trả trước cho người bán1.057,7837,71.108,51.488,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn488,3509,2109,695,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác5.886,95.773,25.623,04.036,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-478,7-473,60,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3,31,70,80,8
      1. Hàng tồn kho3,31,70,80,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,150,154,7236,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,59,88,512,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,340,346,3224,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10.091,810.729,011.458,614.363,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn105,1261,1510,93.417,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng11,641,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0197,610,750,0
      5. Phải thu dài hạn khác93,422,5500,33.367,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8.309,18.842,49.399,77.884,8
      1. Tài sản cố định hữu hình7.925,28.448,08.994,97.492,5
      - Nguyên giá420,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,40,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,50,71,01,2
      - Nguyên giá420,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,40,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình383,4393,6403,8391,1
      - Nguyên giá420,80,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,40,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.191,61.102,21.073,42.578,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.191,61.102,21.073,42.578,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn371,3388,1339,1342,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,3388,1258,1260,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn81,081,081,081,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-81,0-81,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác114,7135,2135,4140,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn56,469,761,159,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,38,28,67,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại49,057,365,774,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.969,918.344,319.036,620.848,8
  A. Nợ phải trả8.970,39.384,79.300,513.671,8
    I. Nợ ngắn hạn3.565,13.338,03.079,34.207,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.546,01.335,41.363,41.464,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.237,31.386,21.223,11.345,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,0303,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước81,631,235,651,0
      6. Phải trả người lao động3,13,72,83,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn350,4284,7265,2363,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn114,0114,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác232,6182,8189,3677,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.405,36.046,76.221,29.464,8
      1. Phải trả người bán dài hạn315,2369,2250,9191,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác856,0856,0856,01.697,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.156,54.742,85.034,97.500,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả77,678,779,475,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.999,58.959,79.736,17.177,1
    I. Vốn chủ sở hữu8.999,58.959,79.736,17.177,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.300,07.300,07.300,04.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-553,4-575,8186,6248,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-575,8186,6247,181,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,4-762,5-60,5166,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.252,92.235,52.249,52.428,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.969,918.344,319.036,620.848,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,0

Cân đối kế toán BGE theo quý

tỉ đồng

11 kỳ, Quý 4/2022 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.069,57.878,18.169,48.016,88.335,08.159,78.582,68.039,78.109,47.578,06.485,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền134,7205,6252,3357,5318,4221,6243,4328,4244,0324,3334,6
      1. Tiền33,672,8103,9205,6154,1183,5185,7216,8244,074,5305,0
      2. Các khoản tương đương tiền101,2132,8148,5151,9164,238,057,7111,60,0249,729,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.086,223,023,023,023,039,039,033,5513,039,2121,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0490,00,034,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.086,223,023,023,023,039,039,033,523,039,286,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.794,07.598,17.843,77.572,77.945,17.847,38.245,67.615,87.286,07.159,05.791,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng899,1644,0842,8689,0588,1697,5629,5558,4526,3317,9170,9
      2. Trả trước cho người bán1.055,11.057,71.089,91.135,61.849,01.549,61.040,71.035,91.073,91.108,51.488,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0488,3520,4451,4452,5509,2195,3204,6160,2109,695,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác855,05.886,95.864,35.770,35.055,55.091,16.380,25.817,05.525,55.623,04.036,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,2-478,7-473,8-473,60,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3,83,33,54,31,71,71,41,20,80,80,8
      1. Hàng tồn kho3,83,33,54,31,71,71,41,20,80,80,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác50,848,146,959,346,950,153,260,865,754,7236,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,19,58,311,07,29,811,216,218,68,512,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,537,337,447,139,640,342,044,647,046,3224,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10.273,710.091,810.129,010.255,210.987,311.286,011.466,511.925,111.515,011.458,614.363,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,0105,159,759,758,8220,1167,9618,2556,4510,93.417,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01,71,71,7197,6120,291,413,010,750,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,093,458,058,057,122,547,7526,8543,4500,33.367,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8.179,98.309,18.442,48.576,08.709,48.842,48.973,49.104,69.716,99.399,77.884,8
      1. Tài sản cố định hữu hình7.798,67.925,28.055,98.186,88.317,68.448,08.576,48.705,19.314,78.994,97.492,5
      - Nguyên giá420,8420,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,9-37,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,40,50,50,60,70,70,80,80,91,01,2
      - Nguyên giá420,8420,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,9-37,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình380,9383,4386,0388,5391,1393,6396,2398,7401,3403,8391,1
      - Nguyên giá420,8420,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,9-37,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.209,91.191,61.133,81.122,41.192,01.182,71.159,81.139,9632,41.073,42.578,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.209,91.191,61.133,81.122,41.192,01.182,71.159,81.139,9632,41.073,42.578,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn761,7371,3376,3379,0895,8905,71.044,1936,2478,5339,1342,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,8371,3376,3379,0831,7841,5980,0872,1275,0258,1260,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn127,081,081,081,081,081,081,081,0203,581,081,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-81,0-81,0-81,0-81,0-16,9-16,9-16,9-16,90,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn343,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác110,2114,7116,8118,2131,4135,2121,2126,1130,8135,4140,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn53,756,457,056,067,569,752,655,658,461,159,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,69,38,79,08,68,29,39,08,98,67,5
    VII. Lợi thế thương mại46,949,051,053,155,257,359,461,563,665,774,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.343,217.969,918.298,418.272,019.322,319.445,720.049,119.964,819.624,419.036,620.848,8
  A. Nợ phải trả9.254,68.970,39.254,19.291,79.201,89.328,49.818,29.944,19.825,59.300,513.671,8
    I. Nợ ngắn hạn3.639,23.565,13.610,03.418,63.238,33.275,74.089,03.872,83.654,63.079,34.207,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.514,51.546,01.428,91.343,91.332,41.335,41.766,71.520,51.403,91.363,41.464,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.249,51.237,31.438,41.377,01.371,41.386,21.715,21.751,01.714,81.223,11.345,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,092,50,00,00,098,398,398,30,0303,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước90,581,62,976,082,682,993,268,928,935,651,0
      6. Phải trả người lao động2,63,1315,20,10,73,72,72,72,32,83,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn429,3350,40,0334,5238,0284,7278,6291,1267,7265,2363,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn114,0114,0114,0114,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác238,7232,6218,2173,0213,3182,8134,3140,4138,6189,3677,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.615,45.405,35.644,15.873,15.963,56.052,75.729,26.071,26.170,96.221,29.464,8
      1. Phải trả người bán dài hạn315,2315,2315,2369,2369,2369,2224,9224,9250,9250,9191,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,0856,0856,0856,0856,0856,0856,0856,0856,0856,01.697,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.222,94.156,54.395,04.569,84.659,94.748,84.569,44.911,34.984,85.034,97.500,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả77,377,677,878,178,478,778,979,079,279,475,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.088,68.999,59.044,48.980,310.120,510.117,410.230,910.020,79.798,99.736,17.177,1
    I. Vốn chủ sở hữu9.088,68.999,59.044,48.980,310.120,510.117,410.230,910.020,79.798,99.736,17.177,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.300,07.300,07.300,07.300,07.300,07.300,07.300,07.300,07.300,07.300,04.500,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-500,9-553,4-535,4-569,4545,4541,0600,2442,3244,3186,6248,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-553,3-575,8-575,8-575,8541,0184,3186,7186,7186,7247,181,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này52,422,440,46,44,4356,7413,6255,757,6-60,5166,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.289,62.252,92.279,82.249,72.275,12.276,32.330,72.278,42.254,62.249,52.428,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.343,217.969,918.298,418.272,019.322,319.445,720.049,119.964,819.624,419.036,620.848,8
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BGE

Dữ liệu khác của BGE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP BCG Energy (mã BGE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BGE.