Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo BHI
Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Sai Gon - Ha Noi Insurance Corporation
6.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BHI

Doanh thu và lợi nhuận BHI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.942Q4/2023: 643Q1/2024: 662Q2/2024: 732Q3/2024: 646Q4/2024: 845Q1/2025: 692Q2/2025: 698Q3/2025: 623Q4/2025: 518Q1/2026: 486Q2/2026: 7021.942Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 9Q4/2023: 20Q1/2024: -20Q2/2024: 52Q3/2024: -53Q4/2024: 30Q1/2025: -8Q2/2025: 22Q3/2025: -29Q4/2025: 23Q1/2026: 28Q2/2026: 1452-53Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202670214
Q1/202648628
Q4/202551823
Q3/2025623-29
Q2/202569822
Q1/2025692-8
Q4/202484530
Q3/2024646-53
Q2/202473252
Q1/2024662-20
Q4/202364320
Q3/20231.9429

Doanh thu và lợi nhuận BHI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.769Năm 2021: 2.829Năm 2022: 2.718Năm 2023: 2.630Năm 2024: 2.893Năm 2025: 2.5632.893Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 207Năm 2022: 33Năm 2023: 15Năm 2024: 10Năm 2025: 13207Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.56313
Năm 20242.89310
Năm 20232.63015
Năm 20222.71833
Năm 20212.829207
Năm 20201.76916

Báo cáo tài chính gốc BHI theo kỳ

98 tệp

98 tệp báo cáo BHI trên HNX từ năm 2023, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BHI

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BHI.

Kết quả kinh doanh BHI theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1- Thu phí bảo hiểm gốc2.588,03.176,53.012,6———1.486,3880,2603,3
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm66,9103,270,2———59,329,226,4
3- Các khoản giảm trừ418,6629,8921,5———566,8350,3171,6
  - Phí nhượng tái bảo hiểm865,9694,3782,6———129,3272,0111,1
  - Giảm phí bảo hiểm-83,5-104,0-119,6———66,5-86,1-16,4
  - Hoàn phí bảo hiểm-363,839,5258,4———371,0164,476,9
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm181,3121,9357,7———39,440,824,7
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm145,3120,8111,3———0,10,10,4
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.562,92.892,62.630,22.718,32.829,31.769,11.018,2600,1483,2
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm1.418,21.323,81.312,5———546,0427,0228,2
10. Các khoản giảm trừ263,7155,647,3———157,9114,341,6
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm256,8150,636,8———148,693,730,7
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn6,85,010,5———9,320,611,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%0,0—0,0——————
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1.154,51.168,21.265,1———388,2312,7206,4
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường50,1114,6-109,2———72,9-8,131,2
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-29,225,56,9———14,16,45,2
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.318,51.625,71.487,9———726,1413,7293,6
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1.318,51.625,71.487,9———726,1413,7293,6
    + Chi hoa hồng235,1287,1197,8———89,833,022,8
    + Chi khác1.083,41.338,61.290,0———636,3380,7270,8
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.494,02.934,02.650,82.812,82.607,42.092,81.201,3724,7536,4
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm68,9-41,4-20,5———-183,1-124,6-53,2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp184,5169,9164,3—167,5143,1119,580,667,8
23. Doanh thu hoạt động tài chính213,5231,8186,3345,0167,8509,4311,5205,9112,7
24. Chi hoạt động tài chính66,510,4-3,078,9-33,630,18,117,12,1
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính147,0221,4189,3266,2201,4479,3303,3188,8110,6
26. Thu nhập hoạt động khác8,85,114,61,48,12,72,21,54,5
27. Chi phí hoạt động khác11,92,73,40,18,81,10,40,20,5
28. Lợi nhuận hoạt động khác-3,12,411,21,3-0,71,61,81,34,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán28,412,515,734,3256,015,74,13,79,1
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp28,412,515,734,3256,015,74,13,79,1
32. Dự phòng đảm bảo cân đối0,0————————
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp28,412,515,734,3256,015,74,13,79,1
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp15,02,10,21,049,2-0,1-0,7-1,00,2
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp13,410,415,533,3206,815,84,84,78,9
36. Lợi ích cổ đông thiểu số0,70,31,5———-1,1-0,7-0,6
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ12,810,113,933,3206,815,85,95,59,6
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—0,0———————
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm——0,0—————19,8
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn——0,0——————
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm——0,0——————
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài——0,0————17,514,3
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá————0,81,61,61,41,3

Kết quả kinh doanh BHI theo quý

tỉ đồng

15 kỳ, Quý 1/1990 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 1/1990
1- Thu phí bảo hiểm gốc274,1265,2406,9551,3869,8750,4967,6699,0738,3736,0764,52.209,5832,4663,4750,4
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm620,525,913,329,711,319,013,216,637,933,714,861,72,317,219,0
3- Các khoản giảm trừ400,4-153,2111,52,6226,0116,5387,364,457,793,0239,5660,4305,279,8116,5
  - Phí nhượng tái bảo hiểm400,5120,3347,5163,6195,5145,1374,591,2110,4101,4237,3535,2272,533,4145,1
  - Giảm phí bảo hiểm44,7-64,1120,5-110,0-13,5-30,4-63,6-4,13,1-36,7-82,6-27,7-12,411,2-30,4
  - Hoàn phí bảo hiểm-44,9-209,5-356,5-51,044,01,876,4-22,7-55,828,484,8152,945,135,21,8
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm70,140,582,238,133,936,263,523,027,910,029,4330,0193,710,036,2
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm137,91,2126,76,59,03,1188,3-28,6-14,4-24,573,81,60,11,33,1
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm702,2486,0517,5622,9698,0692,2845,3645,6732,0662,2643,01.942,4723,3612,1692,2
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm425,6292,0453,1289,9371,1306,0425,4320,2361,0217,0384,7881,1265,0304,4306,0
10. Các khoản giảm trừ144,019,6124,439,347,948,151,436,750,816,747,425,97,38,848,1
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm143,118,5119,938,947,147,049,436,149,016,146,416,34,34,947,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn1,01,24,5—0,0—2,00,61,80,61,09,53,03,9—
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại281,5272,4328,7250,6323,2257,9374,0283,5310,2200,3337,3855,3257,8295,7257,9
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường42,623,0-40,187,7-20,020,4-35,011,97,7130,9-61,6-37,0-28,813,220,4
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm4,81,5-42,44,16,86,05,96,16,56,65,417,25,76,46,0
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm462,4110,7265,0264,5409,2381,2462,0402,1383,6359,7321,91.157,4507,2282,8381,2
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc462,4110,7265,0264,5409,2381,2462,0402,1383,6359,7321,91.157,4507,2282,8381,2
    + Chi hoa hồng77,832,353,456,476,453,569,875,783,241,236,3180,375,042,453,5
    + Chi khác384,678,4211,6208,1332,7327,7392,1326,4300,4318,6285,6977,1432,2240,5327,7
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm791,3407,6511,3606,9719,1665,5807,0703,7708,1697,5602,91.992,9741,9598,1665,5
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm-89,178,46,316,0-21,126,738,4-58,123,9-35,340,0-50,5-18,614,026,7
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,158,040,943,746,454,356,041,627,248,356,9105,342,033,754,3
23. Doanh thu hoạt động tài chính153,57,583,0-3,199,328,945,537,169,665,131,3153,5104,117,928,9
24. Chi hoạt động tài chính16,42,03,61,69,49,3-0,2-3,27,30,73,0-9,11,7-10,19,3
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính137,15,579,4-4,889,919,645,640,262,364,428,3162,7102,528,019,6
26. Thu nhập hoạt động khác-1,52,23,02,10,43,32,02,10,90,110,14,50,71,43,3
27. Chi phí hoạt động khác0,40,410,70,1-0,91,90,30,11,30,91,02,80,31,61,9
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,91,9-7,82,11,31,31,71,9-0,4-0,89,11,70,3-0,11,3
29. Tổng lợi nhuận kế toán22,027,737,0-30,423,7-6,729,7-57,558,6-20,020,58,542,28,2-6,7
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp22,027,737,0-30,423,7-6,729,7-57,558,6-20,020,58,542,28,2-6,7
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp22,027,737,0-30,423,7-6,729,7-57,558,6-20,020,58,542,28,2-6,7
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp8,0—13,7-1,81,91,0-0,2-4,16,90,10,0-0,10,1-0,21,0
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp14,027,723,3-28,621,8-7,729,9-53,451,7-20,120,48,642,18,4-7,7
36. Lợi ích cổ đông thiểu số-0,52,30,2-0,5-0,40,4-1,30,50,00,7-0,10,50,8-0,50,4
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ14,525,423,1-28,022,2-8,131,2-53,951,6-20,720,68,141,38,9-8,1
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%———0,40,81,1————————1,1
32. Dự phòng đảm bảo cân đối————0,0——————————
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm———————————0,0——0,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn—————————————0,0—
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm——————————————0,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác——————————————0,0

Báo cáo khác của BHI

Dữ liệu khác của BHI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (mã BHI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.563 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, tăng 28,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 702 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.