Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BHI
Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Sai Gon - Ha Noi Insurance Corporation
6.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BHI

Cân đối kế toán BHI theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.724,54.249,83.029,72.412,02.693,91.993,41.474,31.115,8
    I. Tiền159,887,4358,361,767,931,472,825,7
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)117,687,480,8——27,427,825,0
      4. Các khoản tương đương tiền42,2—277,5——4,045,00,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.955,92.396,81.021,2729,2603,8314,4246,2482,7
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn182,935,0248,3——102,9116,767,7
      2. Đầu tư ngắn hạn khác1.787,32.368,2775,0——228,3142,9415,7
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-14,3-6,5-2,2——-16,8-13,5-0,7
    III. Các khoản phải thu597,6677,9960,61.185,31.527,31.336,0796,1392,4
      1. Phải thu của khách hàng482,1500,6379,9——309,2180,089,3
      2. Trả trước cho người bán9,221,630,9——6,26,212,6
      6. Các khoản phải thu khác177,4221,8621,2——1.084,8673,3353,2
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-71,1-66,1-71,4——-64,2-63,5-62,8
    IV. Hàng tồn kho0,50,41,30,70,70,80,60,5
      1. Hàng tồn kho0,50,41,3——0,80,60,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.010,71.087,4688,4435,1557,1310,8358,7214,6
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn100,1161,7196,9——85,632,314,8
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,32,55,1——4,95,74,1
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,31,60,00,02,02,00,4
      7. Tài sản ngắn hạn khác896,7922,9484,8435,1557,1218,3318,7195,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn649,3727,41.455,81.250,1862,7581,9621,0609,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn54,946,044,740,829,736,731,034,0
      4. Phải thu dài hạn khác54,946,044,7——36,731,034,0
    II. Tài sản cố định7,56,17,84,024,214,016,417,8
      1. Tài sản cố định hữu hình5,12,43,04,024,214,016,217,5
      - Nguyên giá8,38,38,313,553,613,913,92,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,8-4,6-3,4-9,4-29,4-4,6-4,0-1,7
      3. Tài sản cố định vô hình2,43,64,9——0,10,20,3
      - Nguyên giá8,38,38,313,553,613,913,92,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,8-4,6-3,4-9,4-29,4-4,6-4,0-1,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn555,2539,91.214,21.187,6793,9506,8552,3534,4
      4. Đầu tư dài hạn khác559,1539,91.218,7——506,8421,6407,9
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,9—-4,5——0,0——
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn31,6135,4189,014,814,915,011,512,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,1133,7187,3——11,78,710,8
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi0,61,71,7——3,32,71,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.373,84.977,24.485,53.662,13.556,62.575,32.095,41.724,9
  A. NỢ PHẢI TRẢ3.169,23.748,83.266,12.452,82.524,41.553,01.074,9706,8
    I. Nợ ngắn hạn840,61.014,8980,5454,8624,1310,0270,2115,2
      3. Phải trả người bán474,0602,7549,9——212,4205,074,3
      4. Người mua trả tiền trước181,5247,5279,9——3,53,71,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,421,414,9——14,76,24,7
      6. Phải trả người lao động16,534,540,2——27,07,13,2
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác150,2108,695,6——52,448,231,2
    II. Nợ dài hạn0,20,10,40,20,80,50,60,6
      4. Phải trả dài hạn khác0,20,10,4——0,5——
    III. Dự phòng nghiệp vụ2.310,72.700,02.187,71.997,71.899,61.208,2784,2584,2
      1. Dự phòng phí1.355,91.711,11.671,0——843,4472,3307,9
      2. Dự phòng toán học0,00,0——————
      3. Dự phòng bồi thường883,8889,2442,8——321,1282,4253,2
      4. Dự phòng dao động lớn70,999,673,9——43,729,523,2
    IV. Nợ khác17,733,997,5——34,420,06,8
      1. Chi phí phải trả17,733,997,5——34,420,06,8
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.199,41.224,51.214,71.204,81.027,41.016,51.013,21.009,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.195,11.218,71.209,51.204,81.027,41.015,41.012,41.009,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-52,4-16,0-16,6-8,7-3,2-2,4-1,9-1,5
      7. Quỹ đầu tư phát triển1,51,51,5——1,51,51,5
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc22,421,921,522,610,98,57,87,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối223,6211,3203,1190,819,77,74,91,6
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác4,35,85,2——1,10,90,7
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,35,85,2——1,10,90,7
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ5,23,94,74,54,75,87,38,1
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.373,84.977,24.485,53.662,13.556,62.575,32.095,41.724,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,0——————
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)——0,0—————
    VI. Chi sự nghiệp——0,0—0,00,0——
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn——0,0——0,00,0—
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang———2,8————
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,0——
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,0——
    IV. Bất động sản đầu tư—————9,39,8—
      2. Đầu tư vào công ty con—————0,0——
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—————0,0130,7126,5
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————0,0——
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————0,0——
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,0——

Cân đối kế toán BHI theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 2/2022Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.464,33.262,44.225,14.238,14.331,34.171,84.203,43.799,53.356,62.947,63.564,23.020,82.345,92.165,62.412,02.243,02.456,42.693,91.993,41.474,31.115,8
    I. Tiền100,1118,5399,61.171,8428,388,087,388,1105,6215,880,255,266,835,561,753,780,067,931,472,825,7
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)99,5118,5117,6637,7142,088,087,388,1105,149,880,255,266,535,5—53,780,0—27,427,825,0
      4. Các khoản tương đương tiền0,6—282,0534,1286,4———0,5166,0——0,3—————4,045,00,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn992,91.711,12.214,81.468,42.248,72.361,32.384,71.978,22.045,01.460,81.939,61.499,3720,4873,2729,2888,1810,4603,8314,4246,2482,7
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn2,982,8183,0169,989,1130,635,035,043,6199,9248,3243,2186,3114,9—184,347,8—102,9116,767,7
      2. Đầu tư ngắn hạn khác990,01.632,62.046,11.306,22.162,62.240,32.356,11.944,5-2,51.262,11.693,51.258,6534,5768,3—751,9762,6—228,3142,9415,7
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-2,5-4,3-14,3-7,8-3,0-9,6-6,4-1,22.003,9-1,1-2,2-2,6-0,3-10,0—-48,1-0,0—-16,8-13,5-0,7
    III. Các khoản phải thu1.336,5513,5605,1554,1684,4644,4641,0486,1486,1503,7900,4932,61.032,7731,11.185,3900,31.130,31.527,31.336,0796,1392,4
      1. Phải thu của khách hàng1.166,2454,3445,0341,0513,9458,1467,2303,1342,5357,2336,5243,8201,7247,3—326,9336,0—309,2180,089,3
      2. Trả trước cho người bán9,95,69,27,16,76,321,642,716,132,013,111,87,85,5—18,019,3—6,26,212,6
      6. Các khoản phải thu khác235,6125,4222,3276,8232,4246,9221,8214,4200,2187,2621,0748,1894,8549,4—630,71.010,2—1.084,8673,3353,2
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-75,3-71,8-71,5-70,8-68,6-67,0-69,6-74,1-72,8-72,6-70,2-71,0-71,6-71,1—-75,2-235,4—-64,2-63,5-62,8
    IV. Hàng tồn kho0,50,50,50,50,60,80,40,40,60,91,20,60,91,00,71,41,10,70,80,60,5
      1. Hàng tồn kho0,50,50,50,50,60,80,40,40,60,91,20,60,91,0—1,41,1—0,80,60,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.034,3918,91.005,21.043,2969,31.077,41.090,01.246,7719,4766,4642,7533,0525,1524,9435,1399,5434,7557,1310,8358,7214,6
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn114,395,797,6117,3132,4147,4174,6186,5203,3220,3154,4160,2180,7196,8—87,9100,8—85,632,314,8
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25,020,013,34,64,45,12,51,82,42,02,92,73,05,9—7,414,4—4,95,74,1
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,50,60,60,40,50,30,70,81,90,52,12,12,20,00,42,30,02,02,00,4
      7. Tài sản ngắn hạn khác894,5802,6893,7920,7832,0924,4912,61.057,6513,0542,2485,0368,0339,3320,1435,1303,8317,1557,1218,3318,7195,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.375,9786,6150,1351,9456,6680,9738,21.059,2985,51.514,9860,2916,11.443,11.516,91.250,11.383,7846,8862,7581,9621,0609,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn45,846,954,846,945,846,945,746,243,642,742,741,937,5171,240,834,731,429,736,731,034,0
      4. Phải thu dài hạn khác45,846,954,846,945,846,945,746,243,642,742,741,937,5171,2—34,731,4—36,731,034,0
    II. Tài sản cố định6,57,16,97,58,18,86,16,67,17,37,88,48,99,54,04,614,524,214,016,417,8
      1. Tài sản cố định hữu hình4,74,94,54,85,15,42,42,62,92,73,03,23,43,74,04,614,524,214,016,217,5
      - Nguyên giá8,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,313,52,213,953,613,913,92,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,4-6,1-5,8-5,5-5,2-4,9-4,6-4,3-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,5-9,4-2,2-5,4-29,4-4,6-4,0-1,7
      3. Tài sản cố định vô hình1,82,12,42,73,03,33,63,94,24,54,95,25,55,8————0,10,20,3
      - Nguyên giá8,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,313,52,213,953,613,913,92,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,4-6,1-5,8-5,5-5,2-4,9-4,6-4,3-4,0-3,7-3,4-3,1-2,8-2,5-9,4-2,2-5,4-29,4-4,6-4,0-1,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.313,0707,556,4239,0317,8516,6551,7833,0745,41.310,4571,5856,01.384,61.323,41.187,61.326,6776,1793,9506,8552,3534,4
      4. Đầu tư dài hạn khác1.319,3712,360,3242,9295,0522,3551,7839,0748,730,0576,0857,51.389,11.323,4—1.326,6812,5—439,7421,6407,9
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-4,8-3,9-3,9-7,2-5,7—-6,0-3,3-4,5-4,5-1,5-4,5———-36,4—0,0——
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn10,625,132,058,584,9108,7134,8173,5189,3154,5238,29,912,112,814,815,416,414,915,011,512,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,224,531,758,083,6108,1133,7172,4188,3153,3235,58,610,711,5—14,413,0—11,78,710,8
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi0,30,60,30,51,30,61,11,11,01,22,61,31,31,3—1,13,4—3,32,71,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.840,24.049,04.375,24.590,04.787,94.852,74.941,64.858,74.342,14.462,54.424,53.936,93.789,03.682,53.662,13.626,73.303,23.556,62.575,32.095,41.724,9
  A. NỢ PHẢI TRẢ3.551,82.828,83.135,23.433,93.572,53.652,73.724,63.672,63.101,03.267,93.189,32.719,32.527,62.462,42.452,82.422,42.236,12.524,41.553,01.074,9706,8
    I. Nợ ngắn hạn1.524,5790,9820,7693,0917,6910,31.009,4763,7768,7859,9903,3560,6409,3392,7454,8473,6389,8624,1310,0270,2115,2
      3. Phải trả người bán1.034,2411,6457,6395,5564,7546,6592,9363,1397,7462,5484,1295,6219,7233,3—279,9253,1—212,4205,074,3
      4. Người mua trả tiền trước133,2189,4181,5126,1155,4194,2254,3276,2237,4258,15,82,84,74,6—32,715,0—3,53,71,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,46,118,29,423,214,921,513,418,518,513,612,311,612,1—11,79,3—14,76,24,7
      6. Phải trả người lao động26,727,118,012,921,824,534,621,420,021,231,419,118,219,6—20,222,2—27,07,13,2
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác316,0156,6145,3149,0152,6130,0106,089,695,099,6368,4230,9155,1122,9—129,290,3—52,448,231,2
    II. Nợ dài hạn0,20,2——0,4—0,10,30,2—0,40,20,2—0,20,12,40,80,50,60,6
      4. Phải trả dài hạn khác0,20,2——0,4—0,10,30,2—0,40,2———0,12,4—0,5——
    III. Dự phòng nghiệp vụ2.016,62.025,52.301,02.727,12.632,92.717,22.684,02.844,92.307,62.374,02.199,12.136,82.078,72.049,71.997,71.915,41.764,51.899,61.208,2784,2584,2
      1. Dự phòng phí1.113,21.102,21.339,41.695,51.765,51.721,51.693,71.617,41.643,11.697,31.650,31.566,01.491,61.448,6—1.278,31.201,3—843,4472,3307,9
      2. Dự phòng toán học0,0—————0,0————0,0—————————
      3. Dự phòng bồi thường825,9851,1887,0914,7754,6889,9890,91.134,2577,4596,6459,6486,9508,3528,0—533,7485,8—321,1282,4253,2
      4. Dự phòng dao động lớn77,572,274,6116,9112,7105,899,393,387,180,289,283,978,873,1—103,377,4—43,729,523,2
    IV. Nợ khác10,512,313,413,921,625,231,163,724,534,086,521,639,420,0—33,279,5—34,420,06,8
      1. Chi phí phải trả10,512,313,413,921,625,231,163,724,534,086,521,639,420,0—33,279,5—34,420,06,8
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1.278,61.210,31.230,81.153,51.210,61.197,01.214,31.182,11.237,01.189,31.227,91.210,31.257,51.222,31.204,81.200,11.063,11.027,41.016,51.013,21.009,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.274,31.206,01.226,41.149,21.206,21.192,01.208,51.176,31.231,21.184,91.222,51.203,41.250,31.215,11.204,81.192,51.061,51.027,41.015,41.012,41.009,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.000,01.016,91.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-13,6-82,9-17,5-71,6-42,6-34,6-24,3-25,3-24,4-21,1-18,7-17,3-12,1-6,7-8,7-8,6-3,9-3,2-2,4-1,9-1,5
      7. Quỹ đầu tư phát triển1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5—1,51,5—1,51,51,5
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc24,522,422,521,922,621,921,521,522,921,522,923,623,621,122,620,511,310,98,57,87,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối261,9248,0220,0197,4224,7203,2209,8178,6231,1183,0216,8195,7237,3199,2190,8179,152,619,77,74,91,6
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác4,34,34,34,44,44,95,85,85,94,45,46,97,27,2—7,61,6—1,10,90,7
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,34,34,34,44,44,95,85,85,94,45,46,97,27,2—7,61,6—1,10,90,7
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ9,79,99,22,64,73,12,74,14,15,27,37,33,9-2,24,54,34,04,75,87,38,1
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.840,24.049,04.375,24.590,04.787,94.852,74.941,64.858,74.342,14.462,54.424,53.936,93.789,03.682,53.662,13.626,73.303,23.556,62.575,32.095,41.724,9
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—0,0———————————————————
      7. Phải trả nội bộ——0,0—0,0———0,0————0,3———————
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng——0,2—————0,0————————————
      2. Tiền gửi Ngân hàng———0,0—————————————————
      2. Đầu tư vào công ty con————30,0——————————0,00,0—0,0——
      1. Tạm ứng—————0,0———————0,0———————
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng——————0,0——————————————
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————0,0——0,0——————0,0——
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm————————0,0————————————
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————————1.284,90,0—0,00,0————67,10,0—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)——————————0,0——————————
    VI. Chi sự nghiệp——————————0,0——————0,00,0——
      1. Vay dài hạn——————————0,0—0,2————————
      2. Nợ dài hạn——————————0,0——————————
      3. Phát hành trái phiếu——————————0,0——————————
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang——————————————2,82,4—————
    IV. Bất động sản đầu tư————————————————8,5—9,39,8—
      1. Chi sự nghiệp năm trước——————————————————0,0——
      2. Chi sự nghiệp năm nay——————————————————0,0——
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh——————————————————0,0130,7126,5
      3. Ký quỹ bảo hiểm——————————————————0,0——
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác——————————————————0,0——

Báo cáo khác của BHI

Dữ liệu khác của BHI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (mã BHI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BHI.