Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Cân đối kế toán BHI
Cân đối kế toán BHI theo năm
tỉ đồng8 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3.724,5 | 4.249,8 | 3.029,7 | 2.412,0 | 2.693,9 | 1.993,4 | 1.474,3 | 1.115,8 |
| I. Tiền | 159,8 | 87,4 | 358,3 | 61,7 | 67,9 | 31,4 | 72,8 | 25,7 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 117,6 | 87,4 | 80,8 | — | — | 27,4 | 27,8 | 25,0 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | 42,2 | — | 277,5 | — | — | 4,0 | 45,0 | 0,7 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1.955,9 | 2.396,8 | 1.021,2 | 729,2 | 603,8 | 314,4 | 246,2 | 482,7 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | 182,9 | 35,0 | 248,3 | — | — | 102,9 | 116,7 | 67,7 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 1.787,3 | 2.368,2 | 775,0 | — | — | 228,3 | 142,9 | 415,7 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | -14,3 | -6,5 | -2,2 | — | — | -16,8 | -13,5 | -0,7 |
| III. Các khoản phải thu | 597,6 | 677,9 | 960,6 | 1.185,3 | 1.527,3 | 1.336,0 | 796,1 | 392,4 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 482,1 | 500,6 | 379,9 | — | — | 309,2 | 180,0 | 89,3 |
| 2. Trả trước cho người bán | 9,2 | 21,6 | 30,9 | — | — | 6,2 | 6,2 | 12,6 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 177,4 | 221,8 | 621,2 | — | — | 1.084,8 | 673,3 | 353,2 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -71,1 | -66,1 | -71,4 | — | — | -64,2 | -63,5 | -62,8 |
| IV. Hàng tồn kho | 0,5 | 0,4 | 1,3 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,5 |
| 1. Hàng tồn kho | 0,5 | 0,4 | 1,3 | — | — | 0,8 | 0,6 | 0,5 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1.010,7 | 1.087,4 | 688,4 | 435,1 | 557,1 | 310,8 | 358,7 | 214,6 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 100,1 | 161,7 | 196,9 | — | — | 85,6 | 32,3 | 14,8 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 13,3 | 2,5 | 5,1 | — | — | 4,9 | 5,7 | 4,1 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,3 | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 0,4 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 896,7 | 922,9 | 484,8 | 435,1 | 557,1 | 218,3 | 318,7 | 195,3 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 649,3 | 727,4 | 1.455,8 | 1.250,1 | 862,7 | 581,9 | 621,0 | 609,0 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 54,9 | 46,0 | 44,7 | 40,8 | 29,7 | 36,7 | 31,0 | 34,0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 54,9 | 46,0 | 44,7 | — | — | 36,7 | 31,0 | 34,0 |
| II. Tài sản cố định | 7,5 | 6,1 | 7,8 | 4,0 | 24,2 | 14,0 | 16,4 | 17,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,1 | 2,4 | 3,0 | 4,0 | 24,2 | 14,0 | 16,2 | 17,5 |
| - Nguyên giá | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 13,5 | 53,6 | 13,9 | 13,9 | 2,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -5,8 | -4,6 | -3,4 | -9,4 | -29,4 | -4,6 | -4,0 | -1,7 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2,4 | 3,6 | 4,9 | — | — | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| - Nguyên giá | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 13,5 | 53,6 | 13,9 | 13,9 | 2,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -5,8 | -4,6 | -3,4 | -9,4 | -29,4 | -4,6 | -4,0 | -1,7 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 555,2 | 539,9 | 1.214,2 | 1.187,6 | 793,9 | 506,8 | 552,3 | 534,4 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 559,1 | 539,9 | 1.218,7 | — | — | 506,8 | 421,6 | 407,9 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,9 | — | -4,5 | — | — | 0,0 | — | — |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 31,6 | 135,4 | 189,0 | 14,8 | 14,9 | 15,0 | 11,5 | 12,5 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 31,1 | 133,7 | 187,3 | — | — | 11,7 | 8,7 | 10,8 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | 0,6 | 1,7 | 1,7 | — | — | 3,3 | 2,7 | 1,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.373,8 | 4.977,2 | 4.485,5 | 3.662,1 | 3.556,6 | 2.575,3 | 2.095,4 | 1.724,9 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 3.169,2 | 3.748,8 | 3.266,1 | 2.452,8 | 2.524,4 | 1.553,0 | 1.074,9 | 706,8 |
| I. Nợ ngắn hạn | 840,6 | 1.014,8 | 980,5 | 454,8 | 624,1 | 310,0 | 270,2 | 115,2 |
| 3. Phải trả người bán | 474,0 | 602,7 | 549,9 | — | — | 212,4 | 205,0 | 74,3 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 181,5 | 247,5 | 279,9 | — | — | 3,5 | 3,7 | 1,8 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 18,4 | 21,4 | 14,9 | — | — | 14,7 | 6,2 | 4,7 |
| 6. Phải trả người lao động | 16,5 | 34,5 | 40,2 | — | — | 27,0 | 7,1 | 3,2 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 150,2 | 108,6 | 95,6 | — | — | 52,4 | 48,2 | 31,2 |
| II. Nợ dài hạn | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,8 | 0,5 | 0,6 | 0,6 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,1 | 0,4 | — | — | 0,5 | — | — |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 2.310,7 | 2.700,0 | 2.187,7 | 1.997,7 | 1.899,6 | 1.208,2 | 784,2 | 584,2 |
| 1. Dự phòng phí | 1.355,9 | 1.711,1 | 1.671,0 | — | — | 843,4 | 472,3 | 307,9 |
| 2. Dự phòng toán học | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Dự phòng bồi thường | 883,8 | 889,2 | 442,8 | — | — | 321,1 | 282,4 | 253,2 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 70,9 | 99,6 | 73,9 | — | — | 43,7 | 29,5 | 23,2 |
| IV. Nợ khác | 17,7 | 33,9 | 97,5 | — | — | 34,4 | 20,0 | 6,8 |
| 1. Chi phí phải trả | 17,7 | 33,9 | 97,5 | — | — | 34,4 | 20,0 | 6,8 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.199,4 | 1.224,5 | 1.214,7 | 1.204,8 | 1.027,4 | 1.016,5 | 1.013,2 | 1.009,9 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.195,1 | 1.218,7 | 1.209,5 | 1.204,8 | 1.027,4 | 1.015,4 | 1.012,4 | 1.009,2 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -52,4 | -16,0 | -16,6 | -8,7 | -3,2 | -2,4 | -1,9 | -1,5 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 1,5 | 1,5 | 1,5 | — | — | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 22,4 | 21,9 | 21,5 | 22,6 | 10,9 | 8,5 | 7,8 | 7,6 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 223,6 | 211,3 | 203,1 | 190,8 | 19,7 | 7,7 | 4,9 | 1,6 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 4,3 | 5,8 | 5,2 | — | — | 1,1 | 0,9 | 0,7 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,3 | 5,8 | 5,2 | — | — | 1,1 | 0,9 | 0,7 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 5,2 | 3,9 | 4,7 | 4,5 | 4,7 | 5,8 | 7,3 | 8,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.373,8 | 4.977,2 | 4.485,5 | 3.662,1 | 3.556,6 | 2.575,3 | 2.095,4 | 1.724,9 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | — |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | 2,8 | — | — | — | — |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 9,3 | 9,8 | — |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | 0,0 | 130,7 | 126,5 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
Cân đối kế toán BHI theo quý
tỉ đồng21 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 2/2022 | Quý 2/2021 | Quý 4/2020 | Quý 4/2019 | Quý 4/2018 | Quý 4/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3.464,3 | 3.262,4 | 4.225,1 | 4.238,1 | 4.331,3 | 4.171,8 | 4.203,4 | 3.799,5 | 3.356,6 | 2.947,6 | 3.564,2 | 3.020,8 | 2.345,9 | 2.165,6 | 2.412,0 | 2.243,0 | 2.456,4 | 2.693,9 | 1.993,4 | 1.474,3 | 1.115,8 |
| I. Tiền | 100,1 | 118,5 | 399,6 | 1.171,8 | 428,3 | 88,0 | 87,3 | 88,1 | 105,6 | 215,8 | 80,2 | 55,2 | 66,8 | 35,5 | 61,7 | 53,7 | 80,0 | 67,9 | 31,4 | 72,8 | 25,7 |
| 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) | 99,5 | 118,5 | 117,6 | 637,7 | 142,0 | 88,0 | 87,3 | 88,1 | 105,1 | 49,8 | 80,2 | 55,2 | 66,5 | 35,5 | — | 53,7 | 80,0 | — | 27,4 | 27,8 | 25,0 |
| 4. Các khoản tương đương tiền | 0,6 | — | 282,0 | 534,1 | 286,4 | — | — | — | 0,5 | 166,0 | — | — | 0,3 | — | — | — | — | — | 4,0 | 45,0 | 0,7 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 992,9 | 1.711,1 | 2.214,8 | 1.468,4 | 2.248,7 | 2.361,3 | 2.384,7 | 1.978,2 | 2.045,0 | 1.460,8 | 1.939,6 | 1.499,3 | 720,4 | 873,2 | 729,2 | 888,1 | 810,4 | 603,8 | 314,4 | 246,2 | 482,7 |
| 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | 2,9 | 82,8 | 183,0 | 169,9 | 89,1 | 130,6 | 35,0 | 35,0 | 43,6 | 199,9 | 248,3 | 243,2 | 186,3 | 114,9 | — | 184,3 | 47,8 | — | 102,9 | 116,7 | 67,7 |
| 2. Đầu tư ngắn hạn khác | 990,0 | 1.632,6 | 2.046,1 | 1.306,2 | 2.162,6 | 2.240,3 | 2.356,1 | 1.944,5 | -2,5 | 1.262,1 | 1.693,5 | 1.258,6 | 534,5 | 768,3 | — | 751,9 | 762,6 | — | 228,3 | 142,9 | 415,7 |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) | -2,5 | -4,3 | -14,3 | -7,8 | -3,0 | -9,6 | -6,4 | -1,2 | 2.003,9 | -1,1 | -2,2 | -2,6 | -0,3 | -10,0 | — | -48,1 | -0,0 | — | -16,8 | -13,5 | -0,7 |
| III. Các khoản phải thu | 1.336,5 | 513,5 | 605,1 | 554,1 | 684,4 | 644,4 | 641,0 | 486,1 | 486,1 | 503,7 | 900,4 | 932,6 | 1.032,7 | 731,1 | 1.185,3 | 900,3 | 1.130,3 | 1.527,3 | 1.336,0 | 796,1 | 392,4 |
| 1. Phải thu của khách hàng | 1.166,2 | 454,3 | 445,0 | 341,0 | 513,9 | 458,1 | 467,2 | 303,1 | 342,5 | 357,2 | 336,5 | 243,8 | 201,7 | 247,3 | — | 326,9 | 336,0 | — | 309,2 | 180,0 | 89,3 |
| 2. Trả trước cho người bán | 9,9 | 5,6 | 9,2 | 7,1 | 6,7 | 6,3 | 21,6 | 42,7 | 16,1 | 32,0 | 13,1 | 11,8 | 7,8 | 5,5 | — | 18,0 | 19,3 | — | 6,2 | 6,2 | 12,6 |
| 6. Các khoản phải thu khác | 235,6 | 125,4 | 222,3 | 276,8 | 232,4 | 246,9 | 221,8 | 214,4 | 200,2 | 187,2 | 621,0 | 748,1 | 894,8 | 549,4 | — | 630,7 | 1.010,2 | — | 1.084,8 | 673,3 | 353,2 |
| 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) | -75,3 | -71,8 | -71,5 | -70,8 | -68,6 | -67,0 | -69,6 | -74,1 | -72,8 | -72,6 | -70,2 | -71,0 | -71,6 | -71,1 | — | -75,2 | -235,4 | — | -64,2 | -63,5 | -62,8 |
| IV. Hàng tồn kho | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,9 | 1,2 | 0,6 | 0,9 | 1,0 | 0,7 | 1,4 | 1,1 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,5 |
| 1. Hàng tồn kho | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,9 | 1,2 | 0,6 | 0,9 | 1,0 | — | 1,4 | 1,1 | — | 0,8 | 0,6 | 0,5 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1.034,3 | 918,9 | 1.005,2 | 1.043,2 | 969,3 | 1.077,4 | 1.090,0 | 1.246,7 | 719,4 | 766,4 | 642,7 | 533,0 | 525,1 | 524,9 | 435,1 | 399,5 | 434,7 | 557,1 | 310,8 | 358,7 | 214,6 |
| 2. Chi phí trả trước ngắn hạn | 114,3 | 95,7 | 97,6 | 117,3 | 132,4 | 147,4 | 174,6 | 186,5 | 203,3 | 220,3 | 154,4 | 160,2 | 180,7 | 196,8 | — | 87,9 | 100,8 | — | 85,6 | 32,3 | 14,8 |
| 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 25,0 | 20,0 | 13,3 | 4,6 | 4,4 | 5,1 | 2,5 | 1,8 | 2,4 | 2,0 | 2,9 | 2,7 | 3,0 | 5,9 | — | 7,4 | 14,4 | — | 4,9 | 5,7 | 4,1 |
| 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,7 | 0,8 | 1,9 | 0,5 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 0,0 | 0,4 | 2,3 | 0,0 | 2,0 | 2,0 | 0,4 |
| 7. Tài sản ngắn hạn khác | 894,5 | 802,6 | 893,7 | 920,7 | 832,0 | 924,4 | 912,6 | 1.057,6 | 513,0 | 542,2 | 485,0 | 368,0 | 339,3 | 320,1 | 435,1 | 303,8 | 317,1 | 557,1 | 218,3 | 318,7 | 195,3 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1.375,9 | 786,6 | 150,1 | 351,9 | 456,6 | 680,9 | 738,2 | 1.059,2 | 985,5 | 1.514,9 | 860,2 | 916,1 | 1.443,1 | 1.516,9 | 1.250,1 | 1.383,7 | 846,8 | 862,7 | 581,9 | 621,0 | 609,0 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 45,8 | 46,9 | 54,8 | 46,9 | 45,8 | 46,9 | 45,7 | 46,2 | 43,6 | 42,7 | 42,7 | 41,9 | 37,5 | 171,2 | 40,8 | 34,7 | 31,4 | 29,7 | 36,7 | 31,0 | 34,0 |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 45,8 | 46,9 | 54,8 | 46,9 | 45,8 | 46,9 | 45,7 | 46,2 | 43,6 | 42,7 | 42,7 | 41,9 | 37,5 | 171,2 | — | 34,7 | 31,4 | — | 36,7 | 31,0 | 34,0 |
| II. Tài sản cố định | 6,5 | 7,1 | 6,9 | 7,5 | 8,1 | 8,8 | 6,1 | 6,6 | 7,1 | 7,3 | 7,8 | 8,4 | 8,9 | 9,5 | 4,0 | 4,6 | 14,5 | 24,2 | 14,0 | 16,4 | 17,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,7 | 4,9 | 4,5 | 4,8 | 5,1 | 5,4 | 2,4 | 2,6 | 2,9 | 2,7 | 3,0 | 3,2 | 3,4 | 3,7 | 4,0 | 4,6 | 14,5 | 24,2 | 14,0 | 16,2 | 17,5 |
| - Nguyên giá | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 13,5 | 2,2 | 13,9 | 53,6 | 13,9 | 13,9 | 2,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,4 | -6,1 | -5,8 | -5,5 | -5,2 | -4,9 | -4,6 | -4,3 | -4,0 | -3,7 | -3,4 | -3,1 | -2,8 | -2,5 | -9,4 | -2,2 | -5,4 | -29,4 | -4,6 | -4,0 | -1,7 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,8 | 2,1 | 2,4 | 2,7 | 3,0 | 3,3 | 3,6 | 3,9 | 4,2 | 4,5 | 4,9 | 5,2 | 5,5 | 5,8 | — | — | — | — | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| - Nguyên giá | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 13,5 | 2,2 | 13,9 | 53,6 | 13,9 | 13,9 | 2,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -6,4 | -6,1 | -5,8 | -5,5 | -5,2 | -4,9 | -4,6 | -4,3 | -4,0 | -3,7 | -3,4 | -3,1 | -2,8 | -2,5 | -9,4 | -2,2 | -5,4 | -29,4 | -4,6 | -4,0 | -1,7 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1.313,0 | 707,5 | 56,4 | 239,0 | 317,8 | 516,6 | 551,7 | 833,0 | 745,4 | 1.310,4 | 571,5 | 856,0 | 1.384,6 | 1.323,4 | 1.187,6 | 1.326,6 | 776,1 | 793,9 | 506,8 | 552,3 | 534,4 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 1.319,3 | 712,3 | 60,3 | 242,9 | 295,0 | 522,3 | 551,7 | 839,0 | 748,7 | 30,0 | 576,0 | 857,5 | 1.389,1 | 1.323,4 | — | 1.326,6 | 812,5 | — | 439,7 | 421,6 | 407,9 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,3 | -4,8 | -3,9 | -3,9 | -7,2 | -5,7 | — | -6,0 | -3,3 | -4,5 | -4,5 | -1,5 | -4,5 | — | — | — | -36,4 | — | 0,0 | — | — |
| VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn | 10,6 | 25,1 | 32,0 | 58,5 | 84,9 | 108,7 | 134,8 | 173,5 | 189,3 | 154,5 | 238,2 | 9,9 | 12,1 | 12,8 | 14,8 | 15,4 | 16,4 | 14,9 | 15,0 | 11,5 | 12,5 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 10,2 | 24,5 | 31,7 | 58,0 | 83,6 | 108,1 | 133,7 | 172,4 | 188,3 | 153,3 | 235,5 | 8,6 | 10,7 | 11,5 | — | 14,4 | 13,0 | — | 11,7 | 8,7 | 10,8 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi | 0,3 | 0,6 | 0,3 | 0,5 | 1,3 | 0,6 | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,2 | 2,6 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | — | 1,1 | 3,4 | — | 3,3 | 2,7 | 1,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.840,2 | 4.049,0 | 4.375,2 | 4.590,0 | 4.787,9 | 4.852,7 | 4.941,6 | 4.858,7 | 4.342,1 | 4.462,5 | 4.424,5 | 3.936,9 | 3.789,0 | 3.682,5 | 3.662,1 | 3.626,7 | 3.303,2 | 3.556,6 | 2.575,3 | 2.095,4 | 1.724,9 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 3.551,8 | 2.828,8 | 3.135,2 | 3.433,9 | 3.572,5 | 3.652,7 | 3.724,6 | 3.672,6 | 3.101,0 | 3.267,9 | 3.189,3 | 2.719,3 | 2.527,6 | 2.462,4 | 2.452,8 | 2.422,4 | 2.236,1 | 2.524,4 | 1.553,0 | 1.074,9 | 706,8 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1.524,5 | 790,9 | 820,7 | 693,0 | 917,6 | 910,3 | 1.009,4 | 763,7 | 768,7 | 859,9 | 903,3 | 560,6 | 409,3 | 392,7 | 454,8 | 473,6 | 389,8 | 624,1 | 310,0 | 270,2 | 115,2 |
| 3. Phải trả người bán | 1.034,2 | 411,6 | 457,6 | 395,5 | 564,7 | 546,6 | 592,9 | 363,1 | 397,7 | 462,5 | 484,1 | 295,6 | 219,7 | 233,3 | — | 279,9 | 253,1 | — | 212,4 | 205,0 | 74,3 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 133,2 | 189,4 | 181,5 | 126,1 | 155,4 | 194,2 | 254,3 | 276,2 | 237,4 | 258,1 | 5,8 | 2,8 | 4,7 | 4,6 | — | 32,7 | 15,0 | — | 3,5 | 3,7 | 1,8 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 14,4 | 6,1 | 18,2 | 9,4 | 23,2 | 14,9 | 21,5 | 13,4 | 18,5 | 18,5 | 13,6 | 12,3 | 11,6 | 12,1 | — | 11,7 | 9,3 | — | 14,7 | 6,2 | 4,7 |
| 6. Phải trả người lao động | 26,7 | 27,1 | 18,0 | 12,9 | 21,8 | 24,5 | 34,6 | 21,4 | 20,0 | 21,2 | 31,4 | 19,1 | 18,2 | 19,6 | — | 20,2 | 22,2 | — | 27,0 | 7,1 | 3,2 |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 316,0 | 156,6 | 145,3 | 149,0 | 152,6 | 130,0 | 106,0 | 89,6 | 95,0 | 99,6 | 368,4 | 230,9 | 155,1 | 122,9 | — | 129,2 | 90,3 | — | 52,4 | 48,2 | 31,2 |
| II. Nợ dài hạn | 0,2 | 0,2 | — | — | 0,4 | — | 0,1 | 0,3 | 0,2 | — | 0,4 | 0,2 | 0,2 | — | 0,2 | 0,1 | 2,4 | 0,8 | 0,5 | 0,6 | 0,6 |
| 4. Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | — | — | 0,4 | — | 0,1 | 0,3 | 0,2 | — | 0,4 | 0,2 | — | — | — | 0,1 | 2,4 | — | 0,5 | — | — |
| III. Dự phòng nghiệp vụ | 2.016,6 | 2.025,5 | 2.301,0 | 2.727,1 | 2.632,9 | 2.717,2 | 2.684,0 | 2.844,9 | 2.307,6 | 2.374,0 | 2.199,1 | 2.136,8 | 2.078,7 | 2.049,7 | 1.997,7 | 1.915,4 | 1.764,5 | 1.899,6 | 1.208,2 | 784,2 | 584,2 |
| 1. Dự phòng phí | 1.113,2 | 1.102,2 | 1.339,4 | 1.695,5 | 1.765,5 | 1.721,5 | 1.693,7 | 1.617,4 | 1.643,1 | 1.697,3 | 1.650,3 | 1.566,0 | 1.491,6 | 1.448,6 | — | 1.278,3 | 1.201,3 | — | 843,4 | 472,3 | 307,9 |
| 2. Dự phòng toán học | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Dự phòng bồi thường | 825,9 | 851,1 | 887,0 | 914,7 | 754,6 | 889,9 | 890,9 | 1.134,2 | 577,4 | 596,6 | 459,6 | 486,9 | 508,3 | 528,0 | — | 533,7 | 485,8 | — | 321,1 | 282,4 | 253,2 |
| 4. Dự phòng dao động lớn | 77,5 | 72,2 | 74,6 | 116,9 | 112,7 | 105,8 | 99,3 | 93,3 | 87,1 | 80,2 | 89,2 | 83,9 | 78,8 | 73,1 | — | 103,3 | 77,4 | — | 43,7 | 29,5 | 23,2 |
| IV. Nợ khác | 10,5 | 12,3 | 13,4 | 13,9 | 21,6 | 25,2 | 31,1 | 63,7 | 24,5 | 34,0 | 86,5 | 21,6 | 39,4 | 20,0 | — | 33,2 | 79,5 | — | 34,4 | 20,0 | 6,8 |
| 1. Chi phí phải trả | 10,5 | 12,3 | 13,4 | 13,9 | 21,6 | 25,2 | 31,1 | 63,7 | 24,5 | 34,0 | 86,5 | 21,6 | 39,4 | 20,0 | — | 33,2 | 79,5 | — | 34,4 | 20,0 | 6,8 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.278,6 | 1.210,3 | 1.230,8 | 1.153,5 | 1.210,6 | 1.197,0 | 1.214,3 | 1.182,1 | 1.237,0 | 1.189,3 | 1.227,9 | 1.210,3 | 1.257,5 | 1.222,3 | 1.204,8 | 1.200,1 | 1.063,1 | 1.027,4 | 1.016,5 | 1.013,2 | 1.009,9 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.274,3 | 1.206,0 | 1.226,4 | 1.149,2 | 1.206,2 | 1.192,0 | 1.208,5 | 1.176,3 | 1.231,2 | 1.184,9 | 1.222,5 | 1.203,4 | 1.250,3 | 1.215,1 | 1.204,8 | 1.192,5 | 1.061,5 | 1.027,4 | 1.015,4 | 1.012,4 | 1.009,2 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.000,0 | 1.016,9 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -13,6 | -82,9 | -17,5 | -71,6 | -42,6 | -34,6 | -24,3 | -25,3 | -24,4 | -21,1 | -18,7 | -17,3 | -12,1 | -6,7 | -8,7 | -8,6 | -3,9 | -3,2 | -2,4 | -1,9 | -1,5 |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | — | 1,5 | 1,5 | — | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| 9. Quỹ dự trữ bắt buộc | 24,5 | 22,4 | 22,5 | 21,9 | 22,6 | 21,9 | 21,5 | 21,5 | 22,9 | 21,5 | 22,9 | 23,6 | 23,6 | 21,1 | 22,6 | 20,5 | 11,3 | 10,9 | 8,5 | 7,8 | 7,6 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 261,9 | 248,0 | 220,0 | 197,4 | 224,7 | 203,2 | 209,8 | 178,6 | 231,1 | 183,0 | 216,8 | 195,7 | 237,3 | 199,2 | 190,8 | 179,1 | 52,6 | 19,7 | 7,7 | 4,9 | 1,6 |
| II. Nguồn kinh phí, quỹ khác | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,9 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 4,4 | 5,4 | 6,9 | 7,2 | 7,2 | — | 7,6 | 1,6 | — | 1,1 | 0,9 | 0,7 |
| 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,9 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 4,4 | 5,4 | 6,9 | 7,2 | 7,2 | — | 7,6 | 1,6 | — | 1,1 | 0,9 | 0,7 |
| C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ | 9,7 | 9,9 | 9,2 | 2,6 | 4,7 | 3,1 | 2,7 | 4,1 | 4,1 | 5,2 | 7,3 | 7,3 | 3,9 | -2,2 | 4,5 | 4,3 | 4,0 | 4,7 | 5,8 | 7,3 | 8,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.840,2 | 4.049,0 | 4.375,2 | 4.590,0 | 4.787,9 | 4.852,7 | 4.941,6 | 4.858,7 | 4.342,1 | 4.462,5 | 4.424,5 | 3.936,9 | 3.789,0 | 3.682,5 | 3.662,1 | 3.626,7 | 3.303,2 | 3.556,6 | 2.575,3 | 2.095,4 | 1.724,9 |
| 3. Tài sản thiếu chờ xử lý | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Phải trả nội bộ | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | — | — | 0,2 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Tiền gửi Ngân hàng | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | 30,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — |
| 1. Tạm ứng | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1.284,9 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 67,1 | 0,0 | — |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VI. Chi sự nghiệp | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Nợ dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Phát hành trái phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,8 | 2,4 | — | — | — | — | — |
| IV. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 8,5 | — | 9,3 | 9,8 | — |
| 1. Chi sự nghiệp năm trước | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 2. Chi sự nghiệp năm nay | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 130,7 | 126,5 |
| 3. Ký quỹ bảo hiểm | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
Báo cáo khác của BHI
Dữ liệu khác của BHI
Giá lịch sử BHIGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật BHIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh BHIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ BHIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn BHIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên BHIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ BHINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại BHIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại BHITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố BHICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp BHINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (mã BHI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BHI.
