Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo BHI
Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Sai Gon - Ha Noi Insurance Corporation
6.500
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:40:22

Lưu chuyển tiền tệ BHI

Lưu chuyển tiền tệ BHI theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  1. Tiền từ thu phí và hoa hồng2.728,93.372,42.683,61.749,51.088,5743,9
  4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác18,926,19,1113,8181,630,2
  7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ-2.996,8-2.846,5-2.132,8-1.328,5-935,1-651,0
  8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên-259,2-296,7-254,7-170,8-115,1-87,8
  9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước-8,9-1,3——-1,6-2,2
  10. Trả tiền cho các khoản nợ khác-213,8-182,2-128,1-279,4-388,6-252,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-730,971,7177,184,5-170,3-219,3
  1. Tiền mua tài sản cố định-2,3-0,1-1,1-0,1-1,7-0,6
  2. Tiền thu do bán tài sản cố định1,30,5—0,00,1—
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-2.223,6-2.578,3-1.207,8-508,5-529,8-1.147,2
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.806,81.163,91.196,0370,5760,9985,7
  5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác0,0-13,9-340,3-69,3-171,8-234,0
  6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác0,01.024,6422,524,138,1—
  7. Tiền thu lãi đầu tư219,568,151,160,0121,849,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư801,8-335,1120,3-123,2217,6-347,0
  2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn7,6————309,1
  6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp-1,9-5,0-0,2-2,7-0,1-25,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính5,7-5,0-0,2-2,7-0,1283,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ76,6-268,4297,3-41,447,1-282,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ87,4358,361,772,825,7309,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-4,2-2,5-0,70,0-0,0-1,8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ159,887,4358,331,472,825,7
  5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm—0,0————
  2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng———0,0——
  5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu—————0,0

Lưu chuyển tiền tệ BHI theo quý

tỉ đồng

14 kỳ, Quý 1/2023 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023
  1. Tiền từ thu phí và hoa hồng241,4411,4536,7663,1810,9681,5799,1670,41.194,4669,7726,6541,1821,7590,9
  4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác124,18,45,3-33,236,78,28,73,95,31,82,63,0-0,23,1
  7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ-494,7-561,6-771,5-770,1-733,6-706,0-597,7-582,1-1.047,3-580,5-579,5-454,8-554,8-539,6
  8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên-26,3-34,6-33,5-48,3-74,4-103,6-74,0-62,4-63,2-94,1-64,3-52,1-56,1-81,7
  9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước0,7-5,5-8,9———0,00,0-1,3—————
  10. Trả tiền cho các khoản nợ khác-2,0-18,6-35,7-38,6-49,7-64,3-44,0-39,2-42,6-52,4-35,3-24,321,3-87,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-156,8-200,5-307,6-227,1-10,1-184,192,1-9,445,4-55,550,012,9232,0-115,3
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-382,1-182,133,3-897,8-500,0-319,0-120,6-12,1-788,4-1.274,4118,8-731,792,6-246,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác451,2289,0-548,51.794,5786,6474,829,114,8353,7447,0-148,3547,2-326,7676,4
  6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác5,5——-6,14,61,52,54,5-0,71.018,2-12,1147,1-0,30,3
  7. Tiền thu lãi đầu tư59,653,047,573,264,933,90,00,01,41,60,016,135,0—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư134,2159,8-467,7971,1350,5186,4-92,3-3,1-432,4191,4-25,1-25,1-200,389,5
  6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp-0,0-0,0-0,0—-0,0-1,90,0-5,00,0-0,0—-0,0-0,0-0,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-0,0-0,0-0,0—-0,0-1,90,0-5,00,0-0,0—-0,0-0,0-0,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-22,6-40,8-775,3744,0340,40,4-0,2-17,5-387,0135,925,0-12,331,7-25,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ118,5159,81.171,8428,388,087,488,1105,6215,879,955,266,835,561,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ4,2-0,53,0-0,50,00,2-0,60,0-1,6——0,7-0,7—
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ100,1118,5399,61.171,8428,388,087,388,1105,6215,880,255,266,835,5
  1. Tiền mua tài sản cố định—-0,0-0,0-0,00,3-4,7-0,00,0-0,1—-0,0—-1,1—
  2. Tiền thu do bán tài sản cố định——0,0——1,30,00,00,5—————
  5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác———7,3-5,9-1,4-3,3-10,31,1-1,116,5-3,80,2-340,6
  5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm——————0,0———————

Báo cáo khác của BHI

Dữ liệu khác của BHI

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (mã BHI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BHI.