Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BHI
Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
Sai Gon - Ha Noi Insurance Corporation
6.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại BHI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BHI theo thời gian

342 ngày
75,01%75,01%75,02%75,02%75,02%6-5-20252-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 6-5-2025. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 75.019.002 cổ phiếu BHI, tương đương 75,02% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 24.980.998 cổ phiếu (24,98% vốn), khoảng 172 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 6-5-2025, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 75,02% (6-8-2025), thấp nhất 75,01% (15-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BHI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202675,02%75,02%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202675,02%75,02%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202675,02%75,02%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202575,02%75,02%▼ −0,00 điểm %-1.998

Sở hữu nước ngoài BHI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
9-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
8-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
7-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
6-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
5-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
4-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
3-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
2-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
1-202675,02%■ 0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
12-202575,02%▲ +0,00 điểm %75.019.002100%24.980.998
11-202575,02%▼ −0,00 điểm %75.019.000100%24.981.000
10-202575,02%■ 0,00 điểm %75.021.000100%24.979.000
9-202575,02%■ 0,00 điểm %75.021.000100%24.979.000
8-202575,02%▼ −0,00 điểm %75.021.000100%24.979.000
7-202575,02%▲ +0,00 điểm %75.021.100100%24.978.900
6-202575,02%▲ +0,01 điểm %75.019.000100%24.981.000
5-202575,01%—75.012.600100%24.987.400

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202675.019.002075,02%24.980.998
1-10-202675.019.002075,02%24.980.998
30-9-202675.019.002075,02%24.980.998
29-9-202675.019.002075,02%24.980.998
28-9-202675.019.002075,02%24.980.998
25-9-202675.019.002075,02%24.980.998
24-9-202675.019.002075,02%24.980.998
23-9-202675.019.002075,02%24.980.998
22-9-202675.019.002075,02%24.980.998
21-9-202675.019.002075,02%24.980.998
18-9-202675.019.002075,02%24.980.998
17-9-202675.019.002075,02%24.980.998
16-9-202675.019.002075,02%24.980.998
15-9-202675.019.002075,02%24.980.998
14-9-202675.019.002075,02%24.980.998
11-9-202675.019.002075,02%24.980.998
10-9-202675.019.002075,02%24.980.998
9-9-202675.019.002075,02%24.980.998
8-9-202675.019.002075,02%24.980.998
7-9-202675.019.002075,02%24.980.998
4-9-202675.019.002075,02%24.980.998
3-9-202675.019.002075,02%24.980.998
28-8-202675.019.002075,02%24.980.998
27-8-202675.019.002075,02%24.980.998
26-8-202675.019.002075,02%24.980.998
25-8-202675.019.002075,02%24.980.998
24-8-202675.019.002075,02%24.980.998
21-8-202675.019.002075,02%24.980.998
20-8-202675.019.002075,02%24.980.998
19-8-202675.019.002—75,02%24.980.998

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BHI