Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo BNA
CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
Bao Ngoc Investment Production Corporation
1.800
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:45

Cân đối kế toán BNA

Cân đối kế toán BNA theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.044,41.210,6948,7721,7409,8136,686,064,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,977,570,09,455,410,74,912,8
      1. Tiền11,629,219,99,455,410,74,912,8
      2. Các khoản tương đương tiền11,348,350,10,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,234,924,023,40,40,40,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,234,924,023,40,40,40,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn740,0642,7409,8273,1138,644,156,319,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng582,2508,3195,8165,153,436,512,211,9
      2. Trả trước cho người bán134,7127,3213,5107,985,27,533,62,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn22,50,00,00,00,00,010,55,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,67,10,40,20,10,10,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho246,1435,9438,4404,0203,165,321,428,6
      1. Hàng tồn kho246,1435,9438,4404,0203,165,321,429,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,219,56,511,812,416,13,14,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,67,55,35,58,59,92,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,57,01,26,33,96,20,63,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,05,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,6406,6120,5158,3167,6178,198,793,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,10,10,10,145,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,10,10,10,145,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định257,8309,899,6137,5141,7131,196,190,0
      1. Tài sản cố định hữu hình256,2307,295,8132,0139,9129,196,190,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,20,50,71,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,62,63,65,01,01,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn139,474,73,53,54,60,00,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang139,474,73,53,54,60,00,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,022,017,217,321,32,02,23,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,818,215,115,717,51,62,12,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,22,21,61,43,80,10,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại1,01,60,40,10,10,30,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.486,91.617,21.069,1880,0577,4314,7184,7158,0
  A. Nợ phải trả910,01.078,1587,6448,7205,2155,962,350,1
    I. Nợ ngắn hạn775,1921,9581,8440,7194,2154,654,743,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn572,2705,7452,9326,2134,749,830,720,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn103,8135,491,052,631,841,117,114,9
      4. Người mua trả tiền trước59,655,78,842,31,540,80,70,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,319,624,916,219,811,03,44,0
      6. Phải trả người lao động3,42,53,62,33,54,41,01,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,40,00,20,01,32,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,80,21,02,16,90,50,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,40,00,00,50,60,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn134,9156,25,88,011,01,37,66,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn133,2155,25,88,011,01,37,66,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu576,9539,1481,5431,3372,2158,7122,4107,9
    I. Vốn chủ sở hữu576,9539,1481,5431,3372,2158,7122,4107,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,5312,5250,0250,0200,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần80,080,080,080,079,80,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,13,11,71,71,71,70,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối172,4123,8137,291,984,366,136,625,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước123,870,691,924,322,634,225,08,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này48,653,245,267,761,631,811,616,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,919,712,77,66,411,05,82,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.486,91.617,21.069,1880,0577,4314,7184,7158,0

Cân đối kế toán BNA theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.340,11.287,11.044,41.363,61.307,21.264,11.217,71.202,41.057,1963,4908,0851,9816,4834,1732,1737,0666,2679,8425,2470,4394,0231,6136,6227,6100,186,064,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,533,922,931,527,963,977,499,747,579,590,020,221,323,09,426,820,919,555,4102,343,545,110,75,76,34,912,8
      1. Tiền41,117,111,611,57,229,729,274,629,524,439,920,221,318,09,426,820,919,555,4102,343,545,110,75,76,34,912,8
      2. Các khoản tương đương tiền4,416,711,320,020,734,248,225,118,055,150,10,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn145,6202,230,240,854,854,534,937,832,526,024,619,633,532,423,45,45,45,40,40,40,40,40,40,40,40,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn145,6202,230,240,854,854,534,937,832,526,024,619,633,532,423,45,45,45,40,40,40,40,40,40,40,40,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn702,2683,6740,0625,5644,9667,0654,2520,1379,5373,1345,5257,0173,2222,6283,6351,4373,7379,8144,4202,7209,4118,444,1192,975,256,319,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng373,5426,5582,2357,8446,6503,7519,8340,1159,4201,4190,0150,179,780,1169,0248,0281,9230,455,6110,799,856,636,5152,838,612,211,9
      2. Trả trước cho người bán328,0256,4134,7244,5193,4114,2127,3179,1205,7135,9155,4106,893,2142,5114,5103,391,771,787,690,881,461,77,540,234,633,62,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,022,522,54,332,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,010,55,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,80,60,60,60,616,67,11,014,435,80,20,10,30,10,10,10,177,71,21,328,20,10,10,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho428,1355,9246,1645,6559,7460,8431,7524,8580,2472,5436,3546,8574,9541,0404,3346,5260,4266,1212,9150,6129,956,665,320,314,121,428,6
      1. Hàng tồn kho428,1355,9246,1645,6564,3460,8431,7524,8580,2472,5436,3546,8574,9541,0404,3346,5260,4266,1212,9150,6129,956,665,320,314,121,429,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,711,55,220,319,817,919,520,017,412,311,68,313,415,111,46,95,99,212,214,310,911,116,18,34,13,14,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,30,90,61,74,16,07,54,34,85,36,04,02,94,45,12,74,36,28,410,48,48,19,96,72,62,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,310,64,513,610,76,97,010,87,67,05,54,310,610,76,34,21,53,03,83,92,53,06,21,61,50,63,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,05,05,05,05,05,05,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn364,3414,6442,6414,9416,4401,3406,2343,1220,3163,3211,9124,5128,4131,0158,9161,9167,4165,9165,2162,9151,6174,7177,7157,7115,398,793,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,20,20,40,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,645,045,045,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,20,20,40,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,645,045,045,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định228,5254,1257,8293,5298,8304,4309,8136,4140,396,1149,0103,1106,7110,0137,5135,7137,2141,1141,4141,0144,4128,6131,1110,1111,696,190,0
      1. Tài sản cố định hữu hình223,8252,7256,2291,6296,7302,0307,2133,5137,192,6145,298,9102,1104,9132,0134,5135,8139,6139,9139,5142,7126,7129,1110,1111,696,190,0
      - Nguyên giá6,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,50,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,30,30,40,50,50,60,70,70,80,80,91,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,21,41,61,92,12,32,62,83,13,33,63,94,34,65,00,70,80,90,70,80,91,01,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá6,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn70,0139,4139,470,170,170,174,7188,160,748,53,52,92,72,63,58,17,96,34,55,44,20,20,00,91,60,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang70,0139,4139,470,170,170,174,7188,160,748,53,52,92,72,63,58,17,96,34,55,44,20,20,00,91,60,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,024,124,424,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,024,124,424,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,021,021,026,522,926,721,618,419,118,559,218,319,018,317,818,122,218,419,216,40,31,01,61,72,12,23,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn61,517,517,821,121,621,718,214,414,614,857,315,515,916,215,716,216,617,017,515,21,01,11,61,61,82,12,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,62,62,24,00,03,92,22,93,12,51,52,52,72,21,41,35,61,11,71,20,80,20,10,00,10,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,90,91,01,31,31,11,21,21,51,20,40,40,4-0,10,60,60,10,40,10,0-1,4-0,3-0,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.704,31.701,71.486,91.778,51.723,61.665,41.624,01.545,51.277,41.126,71.119,9976,4944,8965,1891,0898,9833,6845,8590,5633,3545,6406,3314,3385,3215,4184,7158,0
  A. Nợ phải trả1.134,01.120,4910,01.194,51.197,41.130,41.085,91.020,4766,6637,8636,8511,3501,9524,8458,3464,6425,7438,9210,2435,0365,6240,7155,9236,382,662,350,1
    I. Nợ ngắn hạn1.006,5991,0775,11.054,21.050,1979,7929,7894,1761,7632,5630,9504,9495,0517,3450,2456,1416,5427,9199,2423,1354,0228,7154,6232,377,654,743,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn608,1604,6572,2767,1810,1772,4705,6624,6547,8481,3452,9402,3414,5397,5326,2345,8267,3226,9134,7167,6103,199,549,845,735,130,720,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn115,5130,8103,8120,5151,0110,3136,9158,8130,495,291,384,860,589,659,083,2103,4155,534,3227,7173,641,041,1147,626,117,114,9
      4. Người mua trả tiền trước126,0167,759,668,654,368,861,981,560,419,250,34,42,03,945,31,19,513,83,75,338,528,340,817,65,60,70,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,734,333,324,326,222,619,713,217,526,324,910,114,918,816,519,430,525,819,815,613,513,711,010,76,83,44,0
      6. Phải trả người lao động5,23,53,42,32,22,72,53,83,93,23,62,62,12,32,32,22,52,93,42,92,13,14,42,91,81,01,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,20,20,20,20,00,00,00,01,21,21,32,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,10,90,40,60,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác120,747,60,569,64,31,30,810,91,77,37,90,70,55,21,04,12,52,32,73,422,742,66,96,20,60,50,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,60,60,60,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn127,5129,4134,9140,2147,3150,7156,2126,24,95,45,96,46,97,58,08,69,211,011,011,911,612,01,34,05,07,66,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,81,81,31,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn125,7127,6133,2138,7144,2149,7155,2126,24,95,45,96,46,97,58,08,69,211,011,011,911,612,01,34,05,07,66,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu570,3581,3576,9584,0526,1535,0538,1525,1510,7488,9483,1465,1442,9440,3432,7434,2407,9406,8380,3198,3180,0165,7158,3149,0132,8122,4107,9
    I. Vốn chủ sở hữu570,3581,3576,9584,0526,1535,0538,1525,1510,7488,9483,1465,1442,9440,3432,7434,2407,9406,8380,3198,3180,0165,7158,3149,0132,8122,4107,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,5312,5312,5312,5312,5312,5312,5250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0200,0200,0200,0200,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần80,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,079,879,879,879,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,13,13,13,13,13,13,13,11,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối166,7177,1172,4160,9104,1122,9123,6173,3159,9144,5138,3121,999,896,894,2145,9119,4118,692,3110,384,673,265,756,941,536,625,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước171,5173,4123,8123,8123,8123,870,5133,0135,8137,291,991,991,990,634,592,584,099,322,360,755,762,234,134,334,325,08,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này-4,83,748,637,1-19,7-0,953,140,224,17,346,429,97,96,259,753,435,419,370,049,628,911,031,522,67,211,616,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,08,68,927,626,516,519,018,819,212,813,111,611,411,96,86,87,06,76,46,313,610,711,010,49,65,82,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.704,31.701,71.486,91.778,51.723,61.665,41.624,01.545,51.277,41.126,71.119,9976,4944,8965,1891,0898,9833,6845,8590,5633,3545,6406,3314,3385,3215,4184,7158,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BNA

Dữ liệu khác của BNA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc (mã BNA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BNA.