Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BQP
CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận
Binh Thuan High Quality Plastic Joint Stock Company
11.600
▲ +600 (▲ +5,45%)

Cân đối kế toán BQP

Năm tài chính khác năm dương lịch. BQP dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán BQP theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn348,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,2
      1. Tiền1,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn39,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn107,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng112,4
      2. Trả trước cho người bán0,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,7
    IV. Tổng hàng tồn kho184,6
      1. Hàng tồn kho184,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn122,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0
    II. Tài sản cố định104,4
      1. Tài sản cố định hữu hình103,3
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,2
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN470,4
  A. Nợ phải trả296,7
    I. Nợ ngắn hạn296,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn139,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn151,2
      4. Người mua trả tiền trước0,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,6
      6. Phải trả người lao động1,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0
    II. Nợ dài hạn0,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu173,7
    I. Vốn chủ sở hữu173,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,0
      1. Nguồn kinh phí0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN470,4

Cân đối kế toán BQP theo quý

tỉ đồng

7 kỳ, Quý 1/2024 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 1/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn468,3447,2348,1403,1428,8387,9440,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,720,514,214,113,640,5113,5
      1. Tiền1,70,61,00,90,60,83,4
      2. Các khoản tương đương tiền20,019,913,213,113,039,7110,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,239,639,639,623,626,123,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,239,639,639,623,626,123,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,3191,3107,7178,2225,3170,8172,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng125,8192,7112,4182,7223,2169,0160,7
      2. Trả trước cho người bán0,62,70,10,21,10,711,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,92,00,91,05,15,21,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-6,0-5,7-5,7-4,1-4,1-1,6
    IV. Tổng hàng tồn kho260,3194,8184,6169,3163,0148,0125,7
      1. Hàng tồn kho260,3194,8184,6169,3163,0148,0125,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,80,91,91,83,22,65,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,50,30,10,20,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,30,61,41,53,12,34,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn158,1116,4122,4128,7134,2138,7153,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,20,20,20,20,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,20,20,20,20,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định93,599,1104,4110,4116,3121,1132,6
      1. Tài sản cố định hữu hình92,898,1103,3107,9113,4117,1127,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,71,00,02,52,84,05,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,01,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,50,00,00,00,00,03,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn47,50,00,00,00,00,03,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,017,317,818,217,817,517,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,017,317,818,217,817,517,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN626,4563,6470,4531,9562,9526,7593,5
  A. Nợ phải trả382,9328,0296,7365,1403,7375,9442,4
    I. Nợ ngắn hạn382,9327,9296,6365,0403,4375,4419,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn278,2153,1139,6147,5130,8125,2237,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn90,1168,3151,2211,9248,3228,4169,7
      4. Người mua trả tiền trước10,20,10,50,01,40,03,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,03,72,62,33,72,82,2
      6. Phải trả người lao động1,61,41,31,41,61,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,60,91,20,30,52,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,80,50,717,217,14,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,10,30,422,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,10,30,422,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,4235,6173,7166,7159,3150,8151,2
    I. Vốn chủ sở hữu243,4235,6173,7166,7159,3150,8151,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu185,0185,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,10,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối41,333,523,716,79,30,81,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước33,50,80,80,80,80,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,832,722,915,98,50,81,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN626,4563,6470,4531,9562,9526,7593,5

Báo cáo khác của BQP

Dữ liệu khác của BQP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận (mã BQP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BQP.