Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BSR
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
Petrovietnam Refining and Petrochemical Corporation
29.200
▲ +1.100 (▲ +3,91%)

Giá lịch sử cổ phiếu BSR — trang 6

Biểu đồ giá BSR

500 phiên gần nhất
11.55218.61425.67532.73639.7988-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BSR theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202616.25029.20039.60016.150▲ +79,7%198
202522.70016.10031.45013.500▼ −29,1%241
202418.60022.80025.30017.800▲ +22,6%250
202314.10018.60022.70013.300▲ +31,9%249
202224.00013.30033.5009.900▼ −44,6%249
202110.20023.10026.0007.800▲ +126,5%250
20208.2009.90010.5004.600▲ +20,7%252
201913.5008.20014.8008.000▼ −39,3%250
201831.30013.60033.80013.000▼ −56,5%213

Giá BSR từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
18-3-202630.50028.45032.60028.45030.650▲ +0,49%37.080.1001.130,1
17-3-202632.75031.90032.75030.50030.500▼ −6,87%16.922.700525,7
16-3-202635.20035.05035.05032.75032.750▼ −6,96%18.025.800593,8
13-3-202637.80038.25039.50035.20035.200▼ −6,88%35.612.8001.297,6
12-3-202636.15037.30038.00036.50037.800▲ +4,56%17.242.000643,9
11-3-202633.80033.50036.15032.95036.150▲ +6,95%19.019.300653,5
10-3-202636.10035.45037.90033.70033.800▼ −6,37%31.752.6001.127,2
9-3-202637.05039.60039.60036.10036.100▼ −2,56%35.605.5001.366,9
6-3-202635.60035.80037.80035.70037.050▲ +4,07%21.561.100797,5
5-3-202637.85037.85038.45035.60035.600▼ −5,94%27.388.4001.010,7
4-3-202635.65036.10037.95034.10037.850▲ +6,17%27.427.500989,5
3-3-202633.35035.65035.65032.05035.650▲ +6,90%49.024.0001.711,1
2-3-202631.20033.35033.35033.35033.350▲ +6,89%4.097.400136,6
27-2-202630.00030.55032.00030.20031.200▲ +4,00%18.188.800567,1
26-2-202629.35029.30030.00028.35030.000▲ +2,21%23.273.900683,6
25-2-202628.00028.70029.95027.50029.350▲ +4,82%26.335.100767,2
24-2-202626.20026.85028.00026.80028.000▲ +6,87%31.801.100879,8
23-2-202624.50025.30026.20025.10026.200▲ +6,94%14.417.700374,5
13-2-202623.90023.95024.80023.70024.500▲ +2,51%13.364.500323,8
12-2-202623.45023.80024.40023.80023.900▲ +1,92%10.936.300262,8
11-2-202623.10023.10023.70022.40023.450▲ +1,52%13.784.700320,3
10-2-202624.65024.60025.15022.95023.100▼ −6,29%37.264.600884,1
9-2-202624.55025.00025.10024.40024.650▲ +0,41%10.409.100258,0
6-2-202624.40023.80025.45023.20024.550▲ +0,61%31.341.200762,2
5-2-202624.05024.55025.15024.15024.400▲ +1,46%24.530.700606,1
4-2-202623.90023.80024.50023.40024.050▲ +0,63%18.172.400434,0
3-2-202623.90024.30024.80023.90023.900■ 0,00%23.964.600583,5
2-2-202622.40022.70023.90022.40023.900▲ +6,70%32.535.700759,7
30-1-202621.85022.50022.90022.05022.400▲ +2,52%22.201.400499,5
29-1-202621.90022.00022.05021.10021.850▼ −0,23%16.709.600359,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 6/72 · 29-1-2026 – 18-3-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-3-2018

Dữ liệu khác của BSR

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BSR (CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 1-3-2018 tới nay, tổng cộng 2.152 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 29.200 đồng, tăng 3,91%, khối lượng 8.793.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 10.415.320 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BSR tăng mạnh nhất vào năm 2021 (126,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (56,5%).