Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BWS
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
Ba Ria - Vung Tau Water Supply Joint Stock Company
29.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BWS

Doanh thu và lợi nhuận BWS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 173Q4/2023: 162Q1/2024: 187Q2/2024: 193Q3/2024: 186Q4/2024: 178Q1/2025: 182Q2/2025: 191Q3/2025: 200Q4/2025: 180Q1/2026: 193Q2/2026: 204204Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 62Q4/2023: 49Q1/2024: 67Q2/2024: 66Q3/2024: 76Q4/2024: 46Q1/2025: 66Q2/2025: 71Q3/2025: 81Q4/2025: 49Q1/2026: 62Q2/2026: 7081Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202620470
Q1/202619362
Q4/202518049
Q3/202520081
Q2/202519171
Q1/202518266
Q4/202417846
Q3/202418676
Q2/202419366
Q1/202418767
Q4/202316249
Q3/202317362

Doanh thu và lợi nhuận BWS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 675Năm 2021: 629Năm 2022: 681Năm 2023: 683Năm 2024: 745Năm 2025: 753753Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 232Năm 2021: 199Năm 2022: 192Năm 2023: 232Năm 2024: 255Năm 2025: 261261Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025753261
Năm 2024745255
Năm 2023683232
Năm 2022681192
Năm 2021629199
Năm 2020675232

Báo cáo tài chính gốc BWS theo kỳ

86 tệp

86 tệp báo cáo BWS trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BWS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BWS.

Kết quả kinh doanh BWS theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh752,6744,6682,5680,5629,0674,5644,7602,3563,8567,8438,9380,7357,3348,9305,6252,9218,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)752,6744,6682,5680,5629,0674,5644,7602,3563,8567,8438,9380,7357,3348,9305,6252,9218,8
4. Giá vốn hàng bán320,4308,6324,7310,0331,6345,8321,7289,7296,1333,6250,7229,1219,6242,8208,9185,4158,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)432,2436,0357,8370,5297,4328,8323,0312,7267,8234,1188,3151,6137,7106,196,667,560,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,824,736,718,718,233,024,725,026,720,47,412,85,46,96,03,77,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,50,20,30,10,80,30,00,00,0-1,11,63,96,87,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,50,20,00,10,30,30,00,00,0-1,11,63,96,87,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng102,683,362,7118,155,061,556,852,660,547,338,534,527,30,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp99,593,175,471,338,842,044,339,038,735,532,322,121,416,114,512,510,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)276,9284,4256,3199,3221,6258,1246,6245,3195,0171,8124,9107,895,595,384,252,050,8
12. Thu nhập khác26,111,812,718,63,87,66,11,90,80,81,11,12,81,81,61,11,0
13. Chi phí khác12,511,510,93,23,27,41,01,80,80,81,20,92,11,60,50,80,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,50,31,715,40,60,25,10,2-0,00,0-0,10,20,70,21,10,30,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)290,4284,7258,0214,7222,2258,3251,7245,4195,0171,8124,8107,996,295,585,352,351,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,130,025,523,023,426,426,525,536,431,726,722,123,122,220,19,39,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,130,025,523,023,426,426,525,536,431,726,722,123,122,220,19,39,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)261,3254,7232,5191,7198,8231,9225,2220,0158,7140,198,185,973,173,365,243,041,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)261,3254,7232,5191,7198,8231,9225,2220,0158,7140,198,185,973,173,365,243,041,2

Kết quả kinh doanh BWS theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh204,2193,4179,5200,2191,3181,6198,7203,4175,5205,1169,0186,8178,6169,0192,4214,9174,0168,8196,6139,9176,1166,9164,2166,3174,9169,7161,8158,9169,7155,0153,6154,3154,9140,0127,6148,7155,5131,3125,1142,1124,4107,5113,6100,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,020,717,4-17,817,87,413,6-3,53,526,441,7-1,11,150,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)204,2193,4179,5200,2191,3181,6178,0186,0193,3187,3161,6173,3182,1165,5166,0173,1175,1167,6146,1139,9176,1166,9164,2166,3174,9169,7161,8158,9169,7155,0153,6154,3154,9140,0127,6148,7155,5131,3125,1142,1124,4107,5113,6100,3
4. Giá vốn hàng bán80,075,681,279,878,779,577,773,479,777,281,975,684,277,345,189,293,483,585,876,192,779,581,084,393,887,385,079,182,775,078,971,672,866,167,280,379,967,768,578,063,560,462,356,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)124,2117,898,3120,4112,5102,1100,3112,6113,6110,179,797,797,988,3120,983,981,784,160,363,883,487,483,282,081,182,476,979,887,180,074,782,782,173,960,468,475,763,656,664,160,947,151,243,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,42,715,914,42,214,33,314,32,34,915,62,916,02,21,92,112,81,82,72,010,72,83,713,99,95,54,89,73,56,83,99,88,42,912,88,53,51,93,06,02,21,10,94,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,40,00,10,00,20,00,30,00,00,00,00,00,10,10,00,70,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng29,223,726,227,625,323,526,619,520,316,817,215,59,520,654,521,224,917,822,62,517,312,615,615,715,314,918,212,915,310,414,712,214,211,615,716,816,111,813,212,910,09,49,86,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,927,831,717,724,221,623,123,224,022,923,215,917,717,932,811,114,511,712,13,410,213,214,59,07,610,911,87,913,111,410,18,09,911,111,49,19,09,66,28,99,26,110,68,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,569,056,389,465,271,453,984,271,675,354,969,286,752,035,353,755,156,128,359,866,764,256,871,068,162,151,768,662,264,953,772,365,854,145,951,054,044,140,248,343,832,731,733,4
12. Thu nhập khác3,83,23,83,218,11,83,02,46,40,03,33,05,90,52,63,31,011,73,90,10,30,20,27,0-0,30,80,30,35,30,20,41,10,20,20,80,20,20,20,20,30,20,20,30,2
13. Chi phí khác0,13,06,83,92,50,24,93,13,50,04,72,31,22,70,61,61,00,01,30,10,52,00,26,50,50,20,30,20,30,20,21,10,20,20,30,20,20,20,20,20,20,20,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,60,2-3,0-0,715,61,7-1,9-0,73,0-0,0-1,50,74,7-2,12,01,7-0,011,72,50,0-0,2-1,80,00,5-0,80,5-0,00,15,0-0,00,20,0-0,00,00,50,00,00,00,00,0-0,00,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,169,253,288,780,873,052,083,574,675,253,469,991,349,837,455,455,167,830,859,866,562,556,971,567,362,651,668,767,264,953,872,365,754,146,451,154,044,140,248,343,832,731,733,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,67,44,78,110,36,65,77,69,07,84,47,48,25,54,36,04,78,23,66,26,36,86,36,87,06,35,86,87,76,50,91,212,910,58,18,810,78,87,98,88,57,17,06,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,67,44,78,110,36,65,77,69,07,84,47,48,25,54,36,04,78,23,66,26,36,86,36,87,06,35,86,87,76,50,91,212,910,58,18,810,78,87,98,88,57,17,06,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,561,848,680,670,566,446,375,965,567,549,062,583,144,333,149,450,459,627,253,560,255,650,664,760,256,345,861,959,558,452,971,152,943,638,342,343,335,332,339,535,325,624,826,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,561,848,680,670,566,446,375,965,567,549,062,583,144,333,149,450,459,627,253,560,255,650,664,760,256,345,861,959,558,452,971,152,943,638,342,343,335,332,339,535,325,624,826,9

Báo cáo khác của BWS

Dữ liệu khác của BWS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (mã BWS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 753 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 261 tỉ đồng, tăng 2,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 204 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 70 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.