Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo C32
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2
3-2 Investment and Construction Joint Stock Company
15.450
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán C32

Cân đối kế toán C32 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn388,5293,5462,6578,6541,4489,1431,0407,1394,0373,7346,3281,7237,4193,6163,5152,2137,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,749,163,297,9113,890,467,539,051,126,721,99,938,154,627,717,031,4
      1. Tiền63,719,149,210,948,081,028,034,041,118,56,89,92,64,18,711,116,5
      2. Các khoản tương đương tiền20,030,014,087,065,89,439,55,010,08,215,00,035,550,519,05,914,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn88,250,745,8132,098,8111,3104,598,596,6150,989,160,034,80,10,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh50,455,049,953,210,70,00,00,00,027,82,960,034,80,10,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,2-4,3-4,1-7,4-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,00,00,086,189,0111,3104,598,596,6123,186,20,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,9103,8254,0268,5256,2218,6179,1210,0163,1138,0178,9135,985,763,348,948,130,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng102,7110,8160,2128,4129,1118,3117,378,257,264,7156,6135,479,557,742,844,029,0
      2. Trả trước cho người bán18,217,58,122,319,418,241,849,744,12,63,61,02,21,40,22,91,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,79,6115,2122,4112,283,036,498,462,672,119,91,15,35,56,71,81,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,7-34,1-29,5-4,7-4,6-1,0-16,3-16,2-0,8-1,4-1,2-1,6-1,2-1,3-0,7-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho111,685,695,874,472,367,179,159,782,158,156,460,965,861,072,875,672,2
      1. Hàng tồn kho120,894,7104,082,473,167,279,259,982,358,356,661,266,061,072,975,772,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,2-9,1-8,2-8,0-0,8-0,1-0,2-0,3-0,2-0,2-0,2-0,3-0,2-0,0-0,1-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,14,33,85,90,41,60,80,00,90,00,015,113,014,614,011,53,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,71,20,60,20,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,53,52,55,30,20,10,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,113,014,614,011,53,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn449,9495,1401,9431,9431,7486,8464,6375,5353,7179,299,291,792,799,0108,890,394,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn88,4104,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác88,4104,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định125,0138,3151,7169,3193,0197,2181,4156,9160,997,689,486,091,095,3101,482,179,9
      1. Tài sản cố định hữu hình75,186,694,8110,6132,7135,2139,8114,1117,152,042,538,242,141,547,228,026,0
      - Nguyên giá15,512,98,38,38,38,38,38,34,84,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-6,6-5,1-4,6-4,1-3,5-3,0-2,4-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,512,98,38,38,38,38,38,34,84,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-6,6-5,1-4,6-4,1-3,5-3,0-2,4-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình49,951,756,958,760,362,041,642,843,845,646,847,848,953,854,254,154,0
      - Nguyên giá15,512,98,38,38,38,38,38,34,84,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-6,6-5,1-4,6-4,1-3,5-3,0-2,4-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư8,26,33,33,74,34,85,45,94,34,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,512,98,38,38,38,38,38,34,84,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-6,6-5,1-4,6-4,1-3,5-3,0-2,4-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,72,51,72,90,42,225,717,96,65,73,60,80,21,14,54,79,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,72,51,72,90,42,225,717,96,65,73,6——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn165,1183,3182,6191,5168,9214,5185,4126,1119,40,20,20,20,20,20,20,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh156,4145,3142,9159,8134,1130,9108,091,289,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22,722,722,722,722,766,666,630,430,40,20,20,20,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,0-0,7-0,2-0,2-0,2-0,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,016,017,39,212,217,210,84,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,460,262,664,465,168,066,768,862,471,46,04,71,32,42,63,25,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn58,460,262,664,465,168,066,166,660,269,23,94,71,32,42,63,25,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,62,22,22,22,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN838,5788,6864,51.010,4973,0975,9895,6782,7747,7552,9445,5373,4330,1292,6272,3242,5232,5
  A. Nợ phải trả269,6245,0328,6423,2389,1425,6383,7291,1307,7172,6119,8113,1110,1109,3101,581,887,3
    I. Nợ ngắn hạn269,6244,9328,6394,1350,7383,0337,4249,3267,7159,0119,8113,1110,181,372,981,286,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn195,4168,9245,6316,4178,9249,5210,1122,3146,749,112,216,428,00,00,012,510,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,316,419,315,223,116,627,227,024,821,727,528,716,619,919,217,424,3
      4. Người mua trả tiền trước16,822,148,38,741,352,225,822,232,216,85,38,53,93,24,99,224,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,50,20,00,110,94,817,419,021,127,333,427,322,621,913,919,714,2
      6. Phải trả người lao động7,07,33,35,68,610,510,312,711,211,410,710,08,97,37,96,15,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,423,45,238,351,030,432,624,811,414,716,510,117,11,94,66,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,75,95,17,425,88,011,19,99,39,17,95,66,418,412,95,74,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,70,80,90,93,54,30,60,10,30,30,00,90,92,02,82,02,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,90,00,91,57,66,72,211,310,78,56,45,65,76,96,62,41,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,029,138,442,646,341,840,013,60,00,00,028,028,60,70,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,029,138,442,646,341,840,013,60,00,00,028,028,50,60,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu568,8543,6535,9587,2583,9550,3511,8491,6440,0380,3325,7260,3220,0183,3170,8160,6145,2
    I. Vốn chủ sở hữu568,8543,6535,9587,2583,9550,3511,8491,6440,0380,3325,7260,3220,0183,3170,8160,6145,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,6150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3136,6112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển117,1216,2216,2214,6214,6196,0166,9130,1105,3102,575,243,930,622,011,35,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,98,56,43,71,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối147,0173,0165,3218,1214,8199,8192,4209,0195,8165,8138,592,568,942,943,842,033,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước120,7164,8192,3198,6182,1163,6149,6134,6120,685,937,2——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,38,1-27,019,532,736,242,874,475,379,9101,3——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,02,02,02,02,02,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN838,5788,6864,51.010,4973,0975,9895,6782,7747,7552,9445,5373,4330,1292,6272,3242,5232,5

Cân đối kế toán C32 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn383,0347,0388,1313,8296,9277,2293,4318,5344,2472,9486,5445,7439,8536,6583,6582,0597,2564,7541,4437,8431,4441,8487,1474,1473,0452,9430,3401,1367,9396,3427,0418,0391,7349,0395,8374,2362,9377,9373,6333,1338,7302,5346,3303,5286,5258,5281,7236,1232,6204,9237,5206,6192,1170,6193,8173,6156,0160,4163,5148,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền85,646,883,764,450,635,649,150,323,528,663,219,358,182,797,986,0112,188,7113,849,537,422,090,446,257,348,967,547,849,141,039,021,125,54,851,135,849,429,826,79,89,617,119,813,320,612,29,915,64,312,013,69,529,643,954,637,723,821,727,713,6
      1. Tiền85,646,863,728,318,68,619,136,39,514,649,25,316,63,810,95,626,713,748,08,57,812,581,021,520,612,528,016,222,815,034,09,018,54,841,117,819,311,518,51,61,62,04,72,24,64,29,97,11,32,02,65,718,216,04,11,82,44,38,77,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,020,036,032,027,030,014,014,014,014,014,041,579,087,080,485,475,165,841,029,69,59,424,736,736,439,531,626,426,15,012,17,00,010,018,030,118,38,28,18,015,115,011,116,08,00,08,53,010,011,03,811,427,950,535,921,417,419,05,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn91,091,788,244,949,750,350,744,047,444,945,851,347,1133,7132,0133,5133,2109,898,862,349,565,7111,3109,8109,4105,9104,5103,1102,799,7103,0101,1100,897,8108,1114,7122,6152,0150,9124,8125,6102,189,175,670,661,160,051,564,049,859,345,831,30,00,10,10,10,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh38,855,050,449,853,853,855,046,449,447,949,953,644,353,253,245,545,221,510,714,31,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,827,823,724,914,92,90,00,061,160,051,564,049,859,345,831,30,00,10,10,10,10,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,5-6,2-5,2-4,9-4,1-3,6-4,3-2,4-2,0-3,0-4,1-2,3-4,7-5,6-7,4-3,9-3,5-0,7-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn58,743,043,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,686,186,191,991,589,089,048,047,765,6111,3109,8109,4105,9104,5103,1102,799,7103,0101,1100,897,8108,1114,7122,6124,1123,1101,0100,787,286,275,670,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,379,8103,080,871,260,1103,8123,0175,6288,6278,1265,9249,0235,2268,5267,3246,4260,4256,2237,7255,2254,3216,6251,3233,6215,9179,1151,5123,7164,2225,4215,4186,7170,8154,4128,7123,2125,5137,4138,0141,4115,3181,0152,5129,9117,4135,989,480,964,288,255,532,934,863,545,540,037,048,938,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,586,5102,883,375,369,9110,8113,8168,8183,0160,2142,5129,098,2128,4124,094,0111,0129,1100,5113,1100,6118,3155,0146,0132,2117,384,865,969,078,247,847,052,957,231,046,538,564,792,4111,383,9156,6130,1110,898,0135,480,172,447,879,555,230,030,858,137,735,936,142,838,1
      2. Trả trước cho người bán7,912,218,213,811,012,117,534,729,914,88,19,64,524,922,325,434,338,619,424,327,523,918,242,545,944,241,844,643,359,349,753,345,343,035,348,226,64,82,613,98,35,43,64,32,42,71,01,30,92,42,21,81,21,01,52,01,21,70,20,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,99,110,713,014,713,29,68,611,0120,3115,2119,2120,6117,0122,4122,8122,3115,4112,3114,8115,9130,881,070,258,155,936,438,330,852,198,4115,495,675,962,750,151,683,771,533,023,027,022,018,918,418,31,19,69,215,37,70,13,34,45,37,03,90,26,70,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,0-27,9-28,7-29,3-29,8-35,0-34,1-34,1-34,1-29,5-5,4-5,4-5,1-4,9-4,7-4,9-4,2-4,5-4,6-1,9-1,3-1,0-1,0-16,3-16,3-16,4-16,3-16,3-16,3-16,2-0,9-1,2-1,2-1,0-0,8-0,6-1,5-1,5-1,4-1,2-1,2-1,0-1,2-0,9-1,7-1,6-1,6-1,6-1,5-1,2-1,2-1,7-1,6-1,3-1,3-1,1-1,0-1,0-0,7-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho134,8121,2111,6119,9120,2124,585,698,994,2106,695,7104,379,078,980,894,6101,8100,372,388,088,095,367,166,171,881,379,198,790,587,759,780,478,875,681,194,767,670,757,160,562,167,656,462,165,467,860,964,367,662,663,580,081,971,861,074,776,985,372,881,8
      1. Hàng tồn kho143,5130,4120,8128,7130,5133,394,7106,1101,6114,8104,0112,286,685,881,895,2102,6100,873,188,688,195,467,266,272,081,579,298,990,887,959,980,679,075,881,494,967,870,957,360,862,467,756,662,265,568,061,264,567,762,763,680,282,271,861,074,776,985,472,981,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,7-9,2-9,2-8,8-10,3-8,8-9,2-7,1-7,3-8,2-8,3-7,9-7,7-6,9-1,0-0,6-0,7-0,5-0,8-0,7-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,3-0,2-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,3-0,3-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,37,51,63,95,26,64,32,33,44,13,74,96,76,04,50,53,75,40,40,31,34,41,60,70,80,90,00,01,93,70,00,00,00,00,90,20,00,01,60,00,00,40,00,00,00,015,115,315,816,213,015,816,420,114,615,615,316,314,014,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,70,60,90,60,70,70,60,60,71,20,91,10,70,40,30,20,30,20,10,30,50,50,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,02,54,10,00,00,83,51,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,66,80,93,04,66,03,51,62,93,42,54,05,35,34,00,21,01,00,20,20,30,50,10,30,40,40,00,00,03,70,00,00,00,00,90,20,00,00,60,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,115,315,816,213,015,816,420,014,615,615,316,314,014,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn401,3452,5463,6470,6484,9489,8494,5490,1491,7390,2415,1425,3417,9427,2430,2415,3415,7425,2431,5455,1486,4485,0493,4466,5465,4468,9466,1461,6457,5413,9371,0367,2361,8352,2353,7288,9260,6181,2179,2162,2155,7152,397,091,788,989,091,794,093,695,992,794,994,296,899,0101,3103,6105,9108,8108,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn88,488,488,4104,8104,8104,6104,6105,1105,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác88,488,488,4104,8104,8104,6104,6105,1105,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định117,4120,3125,0127,7131,2135,1141,7140,7142,7145,7151,7155,5159,9164,0169,3175,2180,9186,9193,0196,8191,3191,3197,2200,0201,4182,3181,4184,6186,1156,7156,9159,1158,0161,6160,9114,196,096,298,789,088,389,689,483,384,884,086,088,187,889,791,092,591,493,395,397,295,398,3101,494,6
      1. Tài sản cố định hữu hình70,172,675,177,480,483,986,685,286,789,394,898,2102,1105,7110,6116,2121,5127,0132,7136,0130,1129,6135,2137,5138,5141,0139,8142,7143,9114,2114,1116,0114,5118,1117,169,550,950,953,043,042,143,142,536,137,336,538,240,139,540,242,142,540,140,741,542,143,545,347,240,9
      - Nguyên giá15,515,515,515,515,512,98,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,35,05,05,04,84,84,84,84,44,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,5-7,3-7,1-6,9-6,7-5,5-5,4-5,3-5,2-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,4-4,2-4,1-3,9-3,8-3,7-3,5-3,4-3,2-3,1-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,515,515,515,515,512,98,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,35,05,05,04,84,84,84,84,44,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,5-7,3-7,1-6,9-6,7-5,5-5,4-5,3-5,2-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,4-4,2-4,1-3,9-3,8-3,7-3,5-3,4-3,2-3,1-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình47,247,749,950,350,851,255,155,556,056,456,957,457,858,358,759,059,459,960,360,861,261,762,062,462,941,341,641,942,242,542,843,143,443,543,844,745,145,345,645,946,246,546,847,147,547,547,848,148,349,548,950,151,352,653,855,151,853,054,253,7
      - Nguyên giá15,515,515,515,515,512,98,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,35,05,05,04,84,84,84,84,44,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,5-7,3-7,1-6,9-6,7-5,5-5,4-5,3-5,2-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,4-4,2-4,1-3,9-3,8-3,7-3,5-3,4-3,2-3,1-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư7,88,08,28,48,66,22,93,03,13,23,33,43,53,63,73,84,04,14,34,44,54,74,85,05,15,25,45,55,75,85,94,14,24,34,34,44,54,64,33,94,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá15,515,515,515,515,512,98,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,35,05,05,04,84,84,84,84,44,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-7,5-7,3-7,1-6,9-6,7-5,5-5,4-5,3-5,2-5,1-4,9-4,8-4,7-4,6-4,5-4,4-4,2-4,1-3,9-3,8-3,7-3,5-3,4-3,2-3,1-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,05,54,72,92,85,12,53,13,02,51,72,62,13,43,01,10,90,50,42,23,64,82,25,57,027,725,723,622,114,217,914,217,37,96,629,423,111,54,64,146,044,23,62,71,30,90,80,40,30,20,20,30,21,41,11,05,04,74,511,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,05,54,72,92,85,12,53,13,02,51,72,62,13,42,91,10,90,50,42,23,64,82,25,57,027,725,723,622,114,217,914,217,37,96,629,423,111,54,64,146,044,23,62,71,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn123,2173,0178,8167,5178,7179,1182,7178,1177,4176,6195,9200,4188,6191,9189,5170,1164,4169,1168,7185,8220,8217,2221,2188,5184,9186,0186,1175,9170,0161,6121,6121,6121,6116,9119,476,770,60,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh114,5164,3156,8145,6140,8141,1144,7140,2138,2136,9156,1158,7156,9160,2157,8138,4132,6134,4134,0130,6131,5127,9137,5102,4104,5108,6108,7105,5104,097,691,291,291,286,589,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,722,741,172,372,366,666,666,666,666,661,661,659,530,430,430,430,430,476,770,60,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,0-14,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,016,016,016,016,017,317,317,319,29,29,29,29,29,212,212,214,217,217,217,219,813,810,810,88,84,54,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,557,358,459,258,859,860,260,260,462,262,663,363,864,364,665,165,564,565,166,066,267,168,067,666,967,767,472,073,675,668,868,260,761,462,464,266,468,871,465,017,118,33,95,52,63,94,75,35,25,71,31,82,32,02,42,93,12,62,62,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn56,557,358,459,258,859,860,260,260,462,262,663,363,864,364,665,165,564,565,166,066,267,168,067,666,867,266,868,870,573,466,666,158,559,360,262,164,266,669,262,814,916,23,95,52,63,94,75,35,25,71,31,82,32,02,42,93,12,62,62,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,63,23,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN784,3799,5851,7784,5781,8767,0787,9808,7835,8863,0901,6871,0857,7963,81.013,8997,31.013,0989,9972,9892,9917,8926,8980,5940,7938,3921,9896,3862,6825,4810,2798,0785,2753,5701,2749,5663,0623,6559,2552,8495,3494,3454,8443,3395,2375,4347,5373,4330,1326,2300,7330,2301,5286,3267,5292,8274,8259,6266,2272,3257,3
  A. Nợ phải trả256,3220,5269,7233,3243,7221,8241,0267,2298,7331,2328,5292,9282,9376,3422,6408,1414,6398,2411,9316,6365,3369,0425,6387,9397,3410,7383,7356,2332,3335,9293,8276,6278,8248,9310,3227,8218,2164,9168,7119,9144,6110,7121,896,093,067,1113,176,490,765,0111,884,692,177,696,588,284,187,2101,592,1
    I. Nợ ngắn hạn248,3220,5269,7233,2243,7221,8241,0267,2298,7331,2328,5270,9258,5349,5391,2376,7380,9362,1373,3275,9323,7326,4382,9342,7352,0359,0337,4318,5294,6294,0252,0240,2242,3208,9270,3190,9204,6151,3151,5112,7137,4110,7119,493,693,067,1113,176,490,765,0111,856,664,149,668,560,256,058,672,963,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn196,4173,1195,4137,2140,8153,9168,9195,1225,5257,3245,6213,4186,3285,3314,1309,8285,7225,1178,7157,8200,6202,3249,4226,2228,6234,7210,1193,6188,5181,8122,3126,6109,1110,6146,7101,594,160,645,522,649,352,512,24,113,30,016,40,014,73,228,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,710,014,318,915,214,516,414,222,314,219,312,725,312,715,211,420,939,423,110,824,716,116,613,216,920,027,224,423,926,127,019,917,216,727,620,226,521,721,720,016,912,027,517,523,320,228,716,418,613,816,614,715,716,520,315,715,421,619,227,5
      4. Người mua trả tiền trước22,118,916,825,134,618,622,125,631,349,448,324,029,99,18,710,422,742,141,346,139,359,452,222,921,429,425,839,718,330,622,214,333,129,932,212,47,313,416,910,36,54,65,33,95,14,78,56,86,95,33,96,24,64,93,26,03,56,04,98,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,10,519,719,70,00,20,40,00,00,00,00,00,10,41,31,52,49,66,61,60,44,816,517,96,817,417,215,413,721,626,827,218,020,920,725,521,923,328,624,819,634,140,127,321,627,327,023,019,622,016,810,013,722,120,617,214,813,911,4
      6. Phải trả người lao động2,31,77,02,63,33,07,64,72,72,73,42,72,93,15,62,73,03,08,61,62,73,010,53,53,34,010,33,54,06,512,710,68,77,111,24,14,94,611,44,04,23,410,03,33,53,310,03,03,23,38,92,93,02,67,32,93,03,37,92,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,65,324,417,716,624,219,220,711,32,85,010,35,230,235,128,436,432,357,638,923,430,030,444,733,031,332,628,516,57,824,820,79,710,711,411,512,912,514,710,713,78,216,011,27,27,010,110,511,29,919,42,24,70,61,92,32,90,44,60,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,02,30,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,64,43,74,45,07,15,96,15,34,75,16,07,37,87,48,27,28,843,85,723,35,78,09,529,430,611,110,627,026,49,99,926,09,59,39,522,18,59,27,88,16,68,16,75,86,05,66,06,15,76,45,717,33,74,84,23,53,912,93,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,50,70,70,70,00,80,40,40,70,90,90,60,93,33,53,33,43,33,13,14,14,35,10,60,60,60,00,10,10,10,00,10,30,30,40,41,70,30,20,30,20,00,41,01,00,90,80,81,00,92,32,22,12,01,43,02,92,82,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,36,46,97,07,80,50,00,00,0-0,70,90,90,90,21,51,00,15,57,33,05,05,46,71,01,01,62,21,11,01,111,311,311,46,010,710,810,86,48,58,613,73,66,46,56,63,25,65,86,13,35,75,96,45,56,97,07,75,76,67,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,024,426,831,431,433,736,138,640,741,642,642,845,245,251,746,337,737,741,841,836,436,440,040,036,913,613,617,27,27,20,02,42,40,00,00,00,00,00,00,028,028,028,028,028,028,128,628,628,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,024,426,831,431,433,736,138,640,741,642,642,845,245,251,746,337,737,741,841,836,436,440,040,036,913,613,617,27,27,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,028,028,028,028,028,028,528,528,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu528,1579,0582,0551,2538,1545,2546,9541,5537,1531,9573,1578,2574,9587,5591,2589,1598,4591,7561,0576,3552,5557,8554,9552,7541,0511,2512,6506,4493,1474,4504,3508,6474,7452,3439,3435,2405,4394,3384,1375,4349,7344,1321,5299,2282,4280,5260,3253,7235,5235,7218,3216,8194,2189,9196,3186,6175,5179,0170,8165,2
    I. Vốn chủ sở hữu528,1579,0582,0551,2538,1545,2546,9541,5537,1531,9573,1578,2574,9587,5591,2589,1598,4591,7561,0576,3552,5557,8554,9552,7541,0511,2512,6506,4493,1474,4504,3508,6474,7452,3439,3435,2405,4394,3384,1375,4349,7344,1321,5299,2282,4280,5260,3253,7235,5235,7218,3216,8194,2189,9196,3186,6175,5179,0170,8165,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,6300,6300,6150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3152,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3150,3136,6136,6136,6136,6112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển118,0117,1117,1217,1217,1216,2216,2216,2216,2216,2216,2216,2216,2214,6214,6214,6214,6214,6213,2196,0196,0196,0196,0174,0174,0174,0166,9155,0155,0155,0130,1130,1130,1105,3105,3105,3105,3102,5102,5102,5102,575,275,275,275,255,843,943,943,930,630,630,630,622,022,022,022,011,311,311,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,911,911,98,58,58,58,56,46,46,46,43,73,73,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối105,3157,1160,2179,7166,6174,5176,3170,8166,4161,2202,5207,5204,2218,4222,1220,1229,3222,6193,3225,9202,0207,4204,5226,2214,6184,7193,2198,9185,6166,9221,7226,0192,1208,2195,1191,1161,2179,7169,6160,9135,2156,9134,3112,095,2112,792,585,967,784,567,265,743,149,556,046,235,252,043,838,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước90,3147,0120,7171,3171,0173,0164,9164,9164,8165,3200,9200,9200,4217,8196,8196,8214,8214,8181,8181,8181,8199,8165,8165,8165,4165,4150,7150,7150,7159,6134,6134,6134,6195,8120,6120,6120,6164,285,985,985,9137,350,750,754,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,010,139,48,4-4,41,511,35,91,6-4,11,56,63,80,625,323,314,57,811,544,120,27,538,760,549,119,242,548,334,97,387,191,457,512,374,570,540,615,683,775,049,319,683,661,340,6———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN784,3799,5851,7784,5781,8767,0787,9808,7835,8863,0901,6871,0857,7963,81.013,8997,31.013,0989,9972,9892,9917,8926,8980,5940,7938,3921,9896,3862,6825,4810,2798,0785,2753,5701,2749,5663,0623,6559,2552,8495,3494,3454,8443,3395,2375,4347,5373,4330,1326,2300,7330,2301,5286,3267,5292,8274,8259,6266,2272,3257,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của C32

Dữ liệu khác của C32

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 (mã C32), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc C32.