Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo C32
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2
3-2 Investment and Construction Joint Stock Company
15.450
▲ +400 (▲ +2,66%)

Kết quả kinh doanh C32

Doanh thu và lợi nhuận C32 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 131Q4/2023: 143Q1/2024: 164Q2/2024: 191Q3/2024: 122Q4/2024: 151Q1/2025: 75Q2/2025: 128Q3/2025: 124Q4/2025: 220Q1/2026: 99Q2/2026: 100220Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: -5Q1/2024: -4Q2/2024: 6Q3/2024: 4Q4/2024: 5Q1/2025: 2Q2/2025: -6Q3/2025: 13Q4/2025: 31Q1/2026: 10Q2/2026: 531-6Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261005
Q1/20269910
Q4/202522031
Q3/202512413
Q2/2025128-6
Q1/2025752
Q4/20241515
Q3/20241224
Q2/20241916
Q1/2024164-4
Q4/2023143-5
Q3/20231313

Doanh thu và lợi nhuận C32 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 638Năm 2021: 516Năm 2022: 572Năm 2023: 494Năm 2024: 627Năm 2025: 547638Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 83Năm 2021: 75Năm 2022: 21Năm 2023: -27Năm 2024: 8Năm 2025: 2683-27Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202554726
Năm 20246278
Năm 2023494-27
Năm 202257221
Năm 202151675
Năm 202063883

Báo cáo tài chính gốc C32 theo kỳ

132 tệp

132 tệp báo cáo C32 trên HOSE từ năm 2010, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính C32

13 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố C32.

Kết quả kinh doanh C32 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh546,8626,8494,1571,8515,9638,2802,3722,3560,1520,3557,4453,8427,6333,2373,2304,7261,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,20,00,40,00,00,10,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)546,8626,8494,1571,8515,9638,2802,1722,3559,7520,3557,4453,7427,5333,2373,2304,7261,5
4. Giá vốn hàng bán469,3568,8446,7510,0443,7512,5677,4552,5418,7382,5413,0343,6313,7257,5286,3230,5202,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,558,047,461,772,1125,7124,7169,8141,0137,8144,4110,1113,975,686,974,259,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,56,97,87,857,716,414,311,711,710,55,04,53,12,73,02,40,8
7. Chi phí tài chính23,912,514,821,613,418,014,58,06,52,40,30,63,13,73,91,22,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,111,717,815,212,317,814,57,96,52,40,30,63,13,73,91,22,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh11,52,5-0,08,112,27,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng32,827,327,822,124,835,228,923,815,316,38,98,85,15,14,33,71,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,821,740,717,421,94,121,635,617,216,715,413,013,712,913,013,510,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,05,8-28,216,581,891,981,0114,1113,7112,9124,792,195,256,768,758,245,0
12. Thu nhập khác11,92,81,48,710,08,711,81,31,24,23,01,11,10,61,92,20,6
13. Chi phí khác21,60,30,21,42,20,20,80,20,10,50,30,77,10,30,42,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,72,41,27,37,88,511,01,11,03,62,70,4-6,00,31,40,10,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,38,2-27,023,889,6100,592,0115,1114,7116,5127,592,589,157,170,158,345,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,10,03,314,316,710,922,723,023,229,320,722,514,016,616,312,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,65,20,00,00,0-3,10,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,10,03,314,317,316,122,723,023,226,220,722,514,016,616,312,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,38,1-27,020,575,383,175,892,491,793,3101,371,866,643,153,542,033,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,38,1-27,020,575,383,175,992,491,793,3101,371,866,643,153,542,033,2

Kết quả kinh doanh C32 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh99,998,9220,0124,2128,174,6150,7121,7190,8163,6142,7131,3123,396,8138,5153,1157,7122,5213,286,3134,581,8122,3159,7192,9163,4267,7207,1197,5130,0196,3198,8192,6134,7179,7132,6149,498,7156,3134,5154,782,6190,5132,1129,7106,1149,5100,6108,095,5160,1114,699,256,2104,184,889,055,2101,199,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,32,22,13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)99,998,9220,0124,2128,174,6150,7121,7190,8163,6142,7131,3123,396,8138,5153,1157,7122,5213,286,3134,581,8122,3159,7192,9163,4267,6207,1197,5130,0196,3198,8192,6134,7179,7132,3149,498,4154,1132,3151,382,6190,5132,1129,7106,1149,5100,6108,095,5160,0114,699,256,2104,184,889,055,2101,199,6
4. Giá vốn hàng bán80,986,8191,6105,4108,763,6134,8107,1170,5152,4131,9121,3108,684,8122,2135,4137,2105,4188,278,3115,967,899,8137,6148,5126,7233,8178,8156,2108,6168,9146,0129,4108,2144,989,5111,973,5119,592,6111,653,0138,2102,295,976,8117,074,081,870,9127,779,166,343,785,366,066,040,278,580,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,912,128,418,819,410,915,914,520,311,210,810,014,711,916,317,720,417,125,08,118,614,022,522,144,436,733,828,341,221,427,352,863,226,534,842,837,524,934,639,839,629,652,329,933,829,332,526,726,324,632,435,532,812,418,818,823,015,022,619,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,10,911,62,56,40,82,70,92,60,60,81,53,22,32,31,81,72,020,128,82,27,55,22,46,42,54,52,15,01,73,21,85,11,62,63,63,62,13,01,73,51,51,40,91,01,70,61,51,60,81,40,30,60,71,20,40,60,60,40,6
7. Chi phí tài chính3,93,62,93,22,91,64,73,32,52,05,81,44,13,68,54,56,32,43,83,03,33,43,94,44,84,93,74,23,32,32,21,91,22,72,21,91,41,00,80,70,80,10,10,20,00,00,00,10,10,40,70,70,80,80,90,81,01,01,40,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,52,62,71,82,32,32,82,93,03,14,03,84,95,45,04,13,52,62,82,83,13,53,94,24,84,93,74,23,32,32,12,41,22,72,21,91,41,00,80,70,80,10,10,20,00,00,00,10,10,40,70,70,80,80,90,81,01,01,40,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,67,97,84,8-3,8-0,44,51,51,3-6,00,31,42,50,41,35,70,70,23,32,16,30,51,42,92,40,62,61,62,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,94,78,59,68,56,18,35,78,74,67,35,88,76,06,35,05,35,48,02,77,36,99,38,310,07,48,36,87,36,56,45,37,05,13,83,55,03,04,15,24,62,42,52,22,91,23,01,62,51,71,81,21,10,91,51,11,50,91,60,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,43,75,14,2-1,15,75,14,58,14,14,13,94,44,55,24,83,73,79,13,94,54,4-8,64,53,94,27,54,94,05,25,25,44,84,95,54,24,13,55,73,54,13,45,33,23,52,44,42,63,12,94,53,23,42,64,62,82,72,85,41,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,68,831,39,011,7-2,05,13,44,9-4,9-5,42,03,30,5-0,111,07,57,827,629,412,07,424,410,134,523,221,416,033,69,116,842,055,315,425,936,930,619,427,032,233,625,145,925,128,527,425,723,822,120,526,830,728,18,812,914,618,310,914,616,7
12. Thu nhập khác1,71,70,35,32,53,70,40,70,90,80,31,2-0,10,22,7-0,01,71,94,62,52,20,53,03,51,40,811,30,20,20,10,20,60,40,10,30,30,50,20,20,23,60,20,42,30,20,10,10,10,80,10,70,30,00,10,20,20,20,10,70,2
13. Chi phí khác2,40,40,01,320,10,20,10,20,20,00,00,20,10,00,30,11,00,00,31,50,10,00,00,00,00,10,10,00,60,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,40,30,40,60,00,10,40,00,27,80,50,10,10,20,10,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,61,30,34,1-17,63,50,30,50,80,80,31,0-0,20,22,4-0,10,71,94,31,02,10,43,03,41,40,711,20,1-0,40,10,10,50,40,10,20,20,50,10,20,23,5-0,20,11,9-0,40,10,1-0,30,8-0,1-7,2-0,2-0,00,00,00,10,10,10,70,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,910,131,613,1-5,91,55,44,05,7-4,1-5,13,03,10,72,310,98,29,731,930,414,17,827,413,535,923,932,616,133,19,216,942,555,715,426,137,131,019,527,332,337,224,945,927,028,027,425,823,522,920,419,630,528,18,812,914,718,510,915,216,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,60,00,00,00,00,10,00,0-0,00,0-0,10,10,31,11,51,95,75,71,40,34,52,05,74,63,42,82,91,93,18,610,53,15,77,26,03,95,16,67,55,210,24,88,86,15,85,35,14,64,67,97,32,23,23,77,50,02,94,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,12,60,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,10,00,60,00,00,00,00,10,00,0-0,00,0-0,10,10,31,11,51,95,75,71,40,34,52,16,04,75,92,85,51,93,18,610,53,15,77,26,03,95,16,67,55,210,26,38,86,15,85,35,14,64,67,97,32,23,23,77,50,02,94,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,910,131,113,1-5,91,55,43,95,7-4,1-5,02,93,10,62,09,86,77,826,224,712,77,522,811,429,919,226,613,327,67,313,833,945,212,320,429,925,115,622,225,729,619,635,720,819,221,420,018,217,815,815,022,620,86,69,711,011,010,912,412,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,910,131,113,1-5,91,55,43,95,7-4,1-5,02,93,10,62,09,86,77,826,224,712,77,522,811,429,919,226,613,427,67,313,833,945,212,320,429,925,115,622,225,729,619,635,720,819,221,420,018,217,815,815,022,620,86,69,711,011,010,912,412,6

Báo cáo khác của C32

Dữ liệu khác của C32

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 (mã C32): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 547 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng, tăng 223,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 100 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.