Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo C32
CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2
3-2 Investment and Construction Joint Stock Company
15.000
▼ −50 (▼ −0,33%)

Room ngoại C32: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài C32 theo thời gian

1258 ngày
-0,59%2,74%6,08%9,42%12,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 98.504 cổ phiếu C32, tương đương 0,33% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 14.931.141 cổ phiếu (49,67% vốn), khoảng 224 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,83% (15-7-2021), thấp nhất 0,33% (14-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu C32 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,33%0,33%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,34%0,33%▼ −0,01 điểm %-2.500
3 tháng3-7-20260,34%0,33%▼ −0,02 điểm %-4.900
1 năm2-10-20250,98%0,33%▼ −0,65 điểm %-48.074
3 năm3-10-20233,12%0,33%▼ −2,80 điểm %-370.919

Sở hữu nước ngoài C32 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,33%■ 0,00 điểm %98.50450%14.931.141
9-20260,33%▼ −0,01 điểm %98.50450%14.931.141
8-20260,34%▼ −0,00 điểm %101.00450%14.928.641
7-20260,34%▼ −0,01 điểm %101.20450%14.928.441
6-20260,34%▼ −0,26 điểm %103.20450%14.926.441
5-20260,61%▼ −0,02 điểm %182.30450%14.847.341
4-20260,62%▼ −0,02 điểm %187.80450%14.841.841
3-20260,64%▲ +0,00 điểm %193.10450%14.836.541
2-20260,64%▼ −0,05 điểm %191.61450%14.838.031
1-20260,68%▼ −0,07 điểm %205.79650%14.823.849
12-20250,75%▼ −0,15 điểm %113.09850%7.401.974
11-20250,90%▼ −0,06 điểm %135.57850%7.379.494
10-20250,96%▼ −0,02 điểm %144.37850%7.370.694
9-20250,98%▼ −0,07 điểm %146.67150%7.368.401
8-20251,05%▲ +0,00 điểm %157.27150%7.357.801
7-20251,04%▼ −0,00 điểm %156.97150%7.358.101
6-20251,05%■ 0,00 điểm %157.07150%7.358.001
5-20251,05%▼ −0,00 điểm %157.07150%7.358.001
4-20251,05%▼ −0,01 điểm %157.07150%7.358.001
3-20251,05%▼ −0,02 điểm %158.27150%7.356.801
2-20251,07%▼ −0,00 điểm %161.40950%7.353.663
1-20251,08%▼ −0,00 điểm %161.70950%7.353.363
12-20241,08%▼ −0,00 điểm %161.90950%7.353.163
11-20241,08%▲ +0,00 điểm %162.10950%7.352.963
10-20241,08%▲ +0,01 điểm %161.60950%7.353.463
9-20241,07%▼ −0,00 điểm %160.70950%7.354.363
8-20241,07%▼ −0,03 điểm %161.30950%7.353.763
7-20241,11%▼ −0,01 điểm %166.50950%7.348.563
6-20241,12%▲ +0,11 điểm %168.00950%7.347.063
5-20241,00%▼ −0,03 điểm %150.78750%7.364.285
4-20241,03%▲ +0,00 điểm %155.18750%7.359.885
3-20241,03%▼ −0,02 điểm %155.09150%7.359.981
2-20241,05%▼ −0,37 điểm %158.49150%7.356.581
1-20241,42%▼ −0,52 điểm %213.82250%7.301.250
12-20231,94%▼ −0,03 điểm %291.92250%7.223.150
11-20231,97%▼ −1,13 điểm %296.72750%7.218.345
10-20233,10%▲ +0,00 điểm %466.12350%7.048.949
9-20233,10%▲ +0,00 điểm %465.42350%7.049.649
8-20233,09%▼ −0,49 điểm %465.02350%7.050.049
7-20233,59%▼ −0,17 điểm %539.12350%6.975.949
6-20233,75%▼ −0,09 điểm %564.02349%6.800.748
5-20233,84%▼ −0,46 điểm %577.02349%6.787.748
4-20234,29%▼ −0,16 điểm %645.52349%6.719.248
3-20234,45%▼ −0,02 điểm %669.52349%6.695.248
2-20234,48%▲ +0,02 điểm %673.01549%6.691.756
1-20234,45%▼ −0,09 điểm %669.51549%6.695.256
12-20224,54%▲ +0,08 điểm %682.41549%6.682.356
11-20224,46%▲ +0,04 điểm %669.81849%6.694.953
10-20224,42%▲ +0,02 điểm %663.71849%6.701.053
9-20224,39%▲ +0,02 điểm %660.53049%6.704.241
8-20224,37%▲ +0,06 điểm %657.23249%6.707.539
7-20224,31%▼ −0,16 điểm %647.73249%6.717.039
6-20224,47%▲ +0,03 điểm %672.03249%6.692.739
5-20224,44%▼ −0,12 điểm %667.83249%6.696.939
4-20224,56%▲ +0,19 điểm %685.23249%6.679.539
3-20224,37%▲ +0,57 điểm %656.93249%6.707.839
2-20223,80%▲ +0,01 điểm %570.63249%6.794.139
1-20223,79%▼ −0,76 điểm %569.87249%6.794.899
12-20214,55%▲ +0,71 điểm %683.37949%6.681.392
11-20213,83%▲ +0,11 điểm %576.17949%6.788.592
10-20213,72%▼ −7,22 điểm %559.77949%6.804.992
9-202110,95%▲ +0,20 điểm %1.645.48949%5.719.282
8-202110,75%▼ −1,08 điểm %1.615.58949%5.749.182
7-202111,83%—1.778.48949%5.586.282

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202698.50400,33%14.931.141
1-10-202698.50400,33%14.931.141
30-9-202698.50400,33%14.931.141
29-9-202698.50400,33%14.931.141
28-9-202698.50400,33%14.931.141
25-9-202698.50400,33%14.931.141
24-9-202698.50400,33%14.931.141
23-9-202698.50400,33%14.931.141
22-9-202698.50400,33%14.931.141
21-9-202698.50400,33%14.931.141
18-9-202698.50400,33%14.931.141
17-9-202698.50400,33%14.931.141
16-9-202698.50400,33%14.931.141
15-9-202698.50400,33%14.931.141
14-9-202698.504−3000,33%14.931.141
11-9-202698.80400,33%14.930.841
10-9-202698.80400,33%14.930.841
9-9-202698.80400,33%14.930.841
8-9-202698.80400,33%14.930.841
7-9-202698.80400,33%14.930.841
4-9-202698.804−2.1000,33%14.930.841
3-9-2026100.904−1000,34%14.928.741
28-8-2026101.00400,34%14.928.641
27-8-2026101.004−1000,34%14.928.641
26-8-2026101.10400,34%14.928.541
25-8-2026101.10400,34%14.928.541
24-8-2026101.10400,34%14.928.541
21-8-2026101.10400,34%14.928.541
20-8-2026101.10400,34%14.928.541
19-8-2026101.104—0,34%14.928.541

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của C32