Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo C47
CTCP Xây dựng 47
Construction Joint Stock Company 47
8.000
▼ −90 (▼ −1,11%)

Cân đối kế toán C47

Cân đối kế toán C47 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.069,01.358,51.265,91.269,71.040,51.083,81.272,81.311,71.296,81.311,51.486,91.491,61.346,31.118,8913,4835,9577,8377,2296,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền209,5161,714,018,898,816,947,0162,918,416,528,4112,5120,7196,9107,831,375,740,023,8
      1. Tiền196,3159,111,418,898,816,947,0161,317,616,528,474,565,736,977,831,375,740,023,8
      2. Các khoản tương đương tiền13,12,52,50,00,00,00,01,60,80,00,038,055,0160,030,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,5113,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,00,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,00,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,5113,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn410,1390,2406,0471,6282,4339,0393,5315,0449,0440,1533,4398,8706,3449,8445,7656,1254,1212,2198,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng278,5257,1265,2344,4178,4282,8294,8233,9382,1301,1366,3263,4574,8373,6390,2607,8174,5143,3148,4
      2. Trả trước cho người bán133,9100,645,860,268,026,338,029,941,889,1133,1114,2104,662,143,341,678,165,545,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác65,055,599,167,041,635,566,256,930,755,639,626,932,514,012,36,71,63,44,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,3-23,0-4,10,0-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho415,6693,3845,4777,2659,3727,9831,2833,4827,5845,4924,9956,3509,1461,4354,8144,6241,4110,460,3
      1. Hàng tồn kho415,6693,3845,4777,2659,3727,9831,2833,4827,5845,4924,9956,3509,1461,4354,8144,6241,4110,460,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,30,10,62,20,00,11,00,41,99,50,224,010,310,75,03,86,111,613,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,50,40,00,00,20,00,00,10,10,00,00,00,00,20,17,611,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,40,10,10,10,00,00,00,21,76,20,116,35,37,20,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,80,00,01,70,00,00,90,20,23,20,00,90,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,84,93,55,03,76,04,02,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn527,2514,7542,1574,4531,7536,3647,4852,6916,1947,2798,8678,6542,8483,9400,5398,7341,8244,2150,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,126,718,616,513,06,24,93,61,12,00,20,20,20,40,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,20,40,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,126,718,616,513,06,24,93,40,91,70,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định481,7470,1502,1521,9496,7459,3609,8717,8846,6868,4700,8470,1438,3418,0363,9372,2314,5227,5136,5
      1. Tài sản cố định hữu hình393,8366,5398,4426,3459,6458,2608,6717,7835,3857,0683,7453,0421,0401,0352,5371,8314,1226,9136,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính87,4102,8102,594,135,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,81,21,61,91,11,20,111,311,317,117,217,217,111,40,40,40,60,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,21,51,54,33,756,817,5121,725,923,250,9165,962,214,80,411,28,02,30,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,21,51,54,33,756,817,5121,725,923,250,9————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,02,02,52,53,54,82,826,840,040,040,040,048,831,813,713,713,313,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,831,813,713,713,213,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,01,026,840,040,040,040,040,00,00,00,00,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,02,02,52,53,54,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,216,517,929,115,910,510,56,815,813,76,82,32,11,94,41,65,51,20,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,216,517,929,115,910,510,56,815,813,65,10,00,00,03,10,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,72,32,11,91,31,65,51,20,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.596,21.873,21.808,01.844,11.572,31.620,21.920,22.164,32.213,02.258,62.285,72.170,21.889,11.602,71.313,81.234,5919,6621,4446,8
  A. Nợ phải trả1.104,51.433,41.370,61.421,41.227,21.316,21.631,51.841,21.913,81.965,02.024,51.946,81.709,31.445,11.158,71.086,7833,3562,0392,7
    I. Nợ ngắn hạn723,8996,51.038,8886,9811,5992,91.094,31.263,91.222,21.301,61.373,11.291,41.069,21.078,6859,0777,5522,5460,8327,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn499,1631,1620,2605,4579,6601,9691,0791,2770,6750,0739,3658,5500,4469,5562,9475,4217,0179,9169,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn127,6198,4244,3157,3112,9272,6252,2186,6311,1410,4427,5295,0211,7153,2201,9183,2194,559,340,3
      4. Người mua trả tiền trước3,016,410,612,317,314,685,6227,424,022,686,2253,2255,9404,925,024,750,9148,947,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,318,726,024,547,736,71,57,79,90,06,40,021,73,724,820,515,39,55,5
      6. Phải trả người lao động16,336,153,827,411,121,819,511,032,542,846,844,752,931,632,138,021,38,118,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,836,824,623,321,415,110,65,70,00,00,00,00,00,00,022,910,311,112,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,056,556,233,317,124,829,329,771,473,965,038,425,414,611,011,912,143,131,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,72,63,03,54,45,54,64,62,71,91,91,61,21,11,20,81,00,81,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn380,8436,9331,8534,4415,7323,2537,2577,3691,7663,3651,3655,4640,1366,4299,8309,2310,8101,265,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0284,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác321,8369,7239,8413,6260,0261,2466,4466,3284,0377,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn53,561,486,4115,187,562,066,5107,9405,60,0650,9655,4640,1366,4294,8305,5308,199,564,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,062,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,55,95,65,76,20,04,23,02,02,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,03,72,61,81,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,6439,8437,4422,7345,1304,0288,7323,1299,1293,6261,2223,4179,8157,7155,1147,986,359,454,2
    I. Vốn chủ sở hữu491,6439,8437,4422,7345,1304,0288,7323,1299,1293,6261,2223,4179,8157,7155,1147,986,359,454,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu363,4363,4363,4275,3215,3170,2170,2170,2170,2170,2120,096,080,080,080,080,039,835,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,81,81,81,91,932,732,732,732,732,730,223,523,523,523,523,59,98,58,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,410,410,410,410,410,410,48,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,329,329,356,956,956,953,352,946,243,041,528,422,419,015,612,05,92,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,87,36,25,24,02,51,40,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,622,720,166,552,022,57,235,317,715,721,721,816,216,318,316,015,90,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,519,85,352,0-3,0-4,3-4,68,2-16,60,00,0——————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này51,12,914,714,455,026,811,827,234,315,721,7——————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,522,522,722,221,021,825,332,032,332,037,434,319,82,12,01,91,91,31,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.596,21.873,21.808,01.844,11.572,31.620,21.920,22.164,32.213,02.258,62.285,72.170,21.889,11.602,71.313,81.234,5919,6621,4446,8

Cân đối kế toán C47 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.370,31.215,11.088,91.134,31.374,71.172,21.717,91.770,21.261,81.275,61.265,11.236,91.327,01.325,11.268,41.241,41.129,21.078,81.049,8922,2876,3968,51.303,81.307,21.297,01.229,61.388,81.317,71.287,71.245,01.317,41.303,71.391,91.272,51.296,81.387,81.342,31.301,71.308,41.459,61.498,91.594,21.462,81.443,31.421,91.475,51.491,61.515,51.438,01.294,51.346,31.215,41.204,61.175,91.119,1990,1983,2989,5913,41.018,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền192,1153,6196,3247,6329,998,7274,8439,816,015,614,034,817,460,718,881,824,950,798,865,817,759,017,330,534,540,047,034,751,156,5163,934,527,222,518,422,226,814,716,513,010,019,928,418,920,056,1112,566,022,774,3120,768,282,067,7196,99,331,48,7107,825,1
      1. Tiền135,6151,0196,3247,6268,996,2159,1437,213,413,111,432,317,460,718,881,824,950,798,865,817,759,017,330,534,540,047,031,951,155,9162,326,125,320,517,622,226,814,715,811,79,319,928,418,920,018,174,528,011,719,365,78,222,07,736,99,331,48,777,825,1
      2. Các khoản tương đương tiền56,52,50,00,061,02,5115,72,52,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,61,68,41,92,00,80,00,00,00,71,40,70,00,00,00,038,038,038,011,055,055,060,060,060,0160,00,00,00,030,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,823,536,667,156,061,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,020,720,70,00,00,01,90,00,00,00,00,00,01,91,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,523,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,8-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn93,823,536,667,156,061,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,01,91,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn617,1627,8422,8356,7406,7441,1749,7447,7394,5412,6403,7322,4420,0388,5471,1391,1350,1338,1292,6202,8225,1188,9558,6484,5413,7356,0437,9311,7310,2290,9319,6362,4356,5336,0449,0502,6438,3388,2417,7403,0521,5609,5521,1452,4381,9463,1398,8572,7576,1520,7706,3512,4494,7551,0450,1507,5516,8595,2445,7559,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng392,2514,1290,2277,5303,2319,0610,5323,6289,8277,8265,5188,8280,3256,2345,4264,8219,3193,3185,2133,8162,6131,1493,0394,5323,2258,0328,7209,7206,7199,5234,2317,3285,3289,7382,1381,0337,8241,5302,3259,4208,1369,3366,2284,9276,3314,0263,4378,4416,3389,2574,8432,7437,1475,4374,0454,3475,6550,7390,2501,7
      2. Trả trước cho người bán197,8103,7133,9102,6115,794,8100,574,454,047,945,847,754,463,560,260,166,081,268,035,728,728,026,331,833,338,839,033,031,128,330,125,133,324,541,853,943,788,489,1119,2254,2209,4133,1146,680,6128,5114,2145,4132,0101,7104,661,543,566,962,134,034,936,343,352,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác94,377,366,044,055,249,761,758,257,192,296,588,888,368,865,566,264,869,145,038,939,435,444,863,962,964,875,774,578,068,760,925,543,527,430,773,462,363,931,930,064,836,327,426,430,626,226,954,433,335,432,523,719,714,314,019,26,38,212,35,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,3-67,3-67,3-67,4-67,4-22,4-23,0-8,4-6,4-5,4-4,1-2,9-2,90,00,00,00,0-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho445,8396,4422,8458,2576,7570,5693,3882,6851,3846,6845,4876,9887,3870,7776,7761,2752,7689,9658,5653,6633,4713,9727,8771,4828,1833,2896,5966,1923,8893,6833,4906,21.007,5912,2827,5861,0867,9883,1845,41.007,0967,3964,0903,9954,7994,1924,3956,3845,4783,0665,0509,1601,9602,0530,7461,4443,7408,5363,9354,8400,1
      1. Hàng tồn kho445,8396,4422,8458,2576,7570,5693,3882,6851,3846,6845,4876,9887,3870,7776,7761,2752,7689,9658,5653,6633,4713,9727,8771,4828,1833,2896,5966,1923,8893,6833,4906,21.007,5912,2827,5861,0867,9883,1845,41.007,0967,3964,0903,9954,7994,1924,3956,3845,4783,0665,0509,1601,9602,0530,7461,4443,7408,5363,9354,8400,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,413,910,44,75,40,10,10,10,00,82,12,82,35,21,87,21,50,10,00,00,10,50,10,10,00,37,45,30,94,00,50,60,71,81,90,08,215,128,836,60,20,89,517,326,032,124,031,556,234,510,332,925,826,510,729,526,421,75,034,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,10,10,10,10,00,00,00,71,92,21,33,80,25,60,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,10,40,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,20,05,31,60,10,10,00,00,00,10,00,40,80,20,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,812,56,42,90,90,00,10,00,00,00,10,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,20,40,51,01,70,05,412,56,20,50,00,00,00,00,06,716,36,04,93,85,30,10,17,17,20,00,00,00,06,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,13,91,74,50,00,00,00,00,00,10,50,91,40,01,61,50,00,00,00,00,40,00,00,00,33,94,80,03,50,20,00,00,60,20,02,82,63,20,00,00,10,00,00,00,00,90,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,03,40,40,00,10,10,20,00,00,00,00,00,019,436,00,00,74,215,725,825,26,825,551,230,64,932,424,819,33,529,526,421,75,028,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn542,3525,5527,2531,7520,3526,1507,7516,7515,2527,2540,7552,7570,4580,1575,1553,7550,0532,2531,7507,8519,2527,7532,0536,0643,3656,7644,4788,5808,6828,9851,6900,9843,7889,7916,1922,7961,4982,9947,3788,9806,7789,8794,8737,8743,6682,0678,6614,3581,8575,9542,8535,3500,0476,9483,6381,5377,5384,7400,5402,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn21,318,824,130,130,029,519,619,219,218,818,618,818,818,816,515,314,813,013,07,67,65,20,60,61,61,63,82,93,92,52,52,13,11,01,11,02,01,90,20,229,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,227,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác21,318,824,130,130,029,519,619,219,218,818,618,818,818,816,515,314,813,013,07,67,65,20,60,61,61,63,82,93,92,32,31,82,90,80,90,71,81,70,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định506,3490,4481,7486,5478,7483,0470,1473,8481,5491,5502,1509,2519,8527,8522,1505,4493,9487,2496,7426,1437,0445,6460,1474,0581,3593,7609,8650,8671,3694,8717,8746,6776,8823,4846,6844,5865,6888,1868,4710,1697,4719,1700,8573,7584,6452,0470,1435,7452,1454,6438,3439,0419,3404,6418,0325,1324,2343,6363,9364,9
      1. Tài sản cố định hữu hình388,8390,6393,8369,9360,3361,6366,5374,1382,1390,2398,4407,2415,5421,2426,3436,0443,1450,8459,6424,4435,2444,5459,0472,9580,1592,5608,6650,7671,2694,7717,7746,5776,7812,0835,3833,2854,3876,8857,0698,8686,0702,2683,8556,7567,4435,0453,0418,6434,9437,4421,0421,8402,1387,6401,0308,1312,8332,2352,5353,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính117,199,487,4116,0117,6120,6102,898,798,4100,2102,5100,7102,9105,194,167,548,934,635,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,50,50,60,70,80,80,91,01,11,21,31,41,51,71,82,01,91,91,81,81,11,11,11,21,21,20,10,10,10,10,10,111,311,311,311,311,311,311,411,417,017,017,017,117,017,217,217,217,217,217,217,217,117,117,111,411,411,411,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,71,53,22,11,51,51,51,51,51,51,51,54,55,54,33,33,83,73,760,760,762,056,845,745,222,917,5122,2122,6120,7120,7116,434,826,025,930,329,625,823,321,723,418,750,9121,5116,6187,6165,9136,287,679,362,226,121,721,314,88,95,80,90,413,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0121,50,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,71,53,22,11,51,51,51,51,51,51,51,54,55,54,33,33,83,73,760,760,762,056,845,745,222,917,5122,2122,6120,7120,7116,434,826,025,930,329,625,823,321,723,418,750,90,0116,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,52,52,52,52,52,52,52,53,53,53,53,54,84,828,21,81,81,81,81,826,826,826,826,826,840,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,068,457,048,848,846,046,035,831,822,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,040,040,00,040,040,040,00,040,00,00,00,00,00,028,417,08,848,846,046,035,831,822,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,00,01,826,826,826,826,826,840,00,00,00,040,00,00,00,040,00,040,040,040,040,040,040,040,040,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,52,52,52,52,52,52,52,53,53,53,53,54,84,84,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,114,818,213,010,312,216,520,311,113,516,520,724,825,629,627,235,025,815,89,910,511,411,010,910,510,311,510,89,19,18,89,02,212,515,820,124,127,015,416,917,011,72,82,42,12,22,32,21,91,92,11,51,61,91,91,51,54,34,41,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,114,818,213,010,312,216,520,311,113,516,520,724,825,629,627,235,025,815,89,910,510,410,09,910,510,310,59,89,17,57,88,02,212,515,820,124,127,013,615,217,09,40,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,90,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,00,01,11,10,01,61,11,10,00,00,00,00,00,01,71,70,02,32,32,22,12,22,32,21,91,92,11,51,61,91,91,51,51,51,51,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.912,61.740,61.616,11.665,91.895,01.698,32.225,62.286,91.777,11.802,91.805,81.789,61.897,41.905,31.843,51.795,01.679,31.611,01.581,61.430,01.395,51.496,21.835,81.843,21.940,31.886,22.033,22.106,32.096,32.073,92.169,02.204,62.235,62.162,32.213,02.310,52.303,72.284,62.255,72.248,52.305,62.384,02.257,62.181,12.165,52.157,52.170,22.129,82.019,81.870,41.889,11.750,71.704,51.652,71.602,71.371,61.360,71.374,11.313,81.421,3
  A. Nợ phải trả1.380,71.232,31.124,41.181,71.427,91.248,11.785,81.846,21.337,31.364,41.367,61.356,21.471,51.480,51.420,91.374,31.260,41.199,11.234,11.102,11.074,61.186,91.531,31.543,21.643,51.596,81.742,61.810,61.802,71.763,81.843,41.879,91.929,81.856,61.913,81.981,22.003,81.986,91.962,21.971,82.033,12.119,01.997,31.911,51.899,51.897,91.946,81.888,21.823,01.678,71.709,31.590,41.550,71.504,81.445,01.216,71.212,01.231,01.158,71.270,9
    I. Nợ ngắn hạn830,5787,1750,5760,6897,2960,3977,41.034,41.020,21.017,21.008,61.010,3940,8928,0874,7880,6871,4832,7837,6853,4867,7978,2994,21.006,51.116,71.059,31.176,71.240,71.239,81.150,01.197,21.273,61.368,41.217,41.222,21.252,61.239,81.308,61.335,81.357,01.646,61.480,41.346,41.267,51.243,31.245,31.291,41.235,11.174,11.049,51.069,21.177,01.156,41.147,01.078,6922,7922,3930,8859,0957,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn559,8536,2505,9555,9594,6602,5586,3584,6615,1593,4593,4593,5610,4593,6593,5590,4600,7588,9607,2587,6588,2572,0598,2620,0660,8664,1672,4673,3705,1682,8719,7750,8835,7750,6770,6770,6750,5750,5750,0728,3750,2750,6739,3769,4752,0732,6658,5610,5536,6520,9500,4609,6579,2586,0469,5605,0605,3595,3562,9599,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn168,1124,7131,8104,6158,7205,0198,9219,5197,5240,4244,6226,0179,7177,4159,2161,5133,5112,5116,0152,8159,1214,4276,9261,0310,8253,6324,6263,5191,0183,6189,8261,5270,9311,9311,1317,3316,0393,0411,9360,0371,3399,1426,3360,9320,2307,5295,0241,9256,7166,8211,7187,8169,6132,3153,2165,5203,9223,9201,9246,7
      4. Người mua trả tiền trước3,710,29,710,53,710,823,212,111,911,410,617,218,320,012,313,214,614,613,714,524,068,814,616,922,248,086,8239,1288,9234,5227,4102,932,334,724,018,036,431,859,6100,4356,9195,886,226,266,8119,4253,2266,1237,7266,8255,9283,5331,4362,1404,925,410,324,025,023,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,413,610,412,59,413,118,727,525,824,126,120,513,619,024,524,848,545,847,741,743,536,836,827,215,62,64,66,12,80,513,854,694,80,49,94,20,91,20,07,610,21,86,610,65,10,90,02,92,42,021,77,53,71,93,67,95,13,824,84,0
      6. Phải trả người lao động16,631,916,313,223,334,638,054,954,554,553,849,842,039,229,317,410,96,410,315,711,028,721,826,325,423,417,818,215,512,811,040,780,643,832,592,992,446,042,8114,9109,262,127,052,057,749,244,761,6103,749,552,962,648,249,931,690,170,646,732,167,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,138,135,826,945,042,236,653,539,432,524,639,925,925,623,321,622,420,018,517,016,016,314,814,913,812,211,610,68,86,80,00,00,30,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,631,839,836,060,850,073,179,873,258,052,460,447,749,929,048,136,740,319,919,620,935,825,636,063,550,854,325,523,324,431,060,751,373,471,448,041,684,269,644,546,269,159,047,740,734,238,451,936,843,225,425,723,613,914,627,825,736,011,016,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,00,60,71,01,72,02,62,62,92,93,03,13,23,23,53,64,14,34,44,55,15,45,54,34,64,64,64,54,54,54,52,42,52,52,71,71,81,91,81,41,71,81,90,80,81,61,60,20,20,41,20,40,70,91,11,11,21,21,20,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn550,2445,2374,0421,1530,7287,8808,4811,8317,1347,2359,0345,8530,6552,5546,2493,7389,0366,4396,5248,7207,0208,7537,0536,8526,8537,4565,9569,9562,9613,8646,1606,3561,5639,3691,7728,6764,1678,3626,3614,8386,5638,6650,9644,0656,2652,6655,4653,1648,9629,3640,1413,5394,4357,8366,4293,9289,7300,2299,8313,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác481,5385,8321,8352,6462,0206,3715,8715,8239,8239,8239,8222,1415,4413,6413,6382,1300,9273,4270,4121,279,279,2465,7465,7466,4466,4465,7465,7466,3465,7465,7328,3329,1284,0284,0284,0284,0284,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn64,854,146,762,763,175,886,890,071,3101,7113,2117,7109,5133,2127,0105,882,387,159,961,562,063,865,765,755,366,398,0102,093,0146,9180,0277,9230,4355,6405,6443,1478,2393,0624,3613,3385,4637,3650,9644,0656,2652,6655,4653,1648,9629,3640,1413,5394,4357,8366,4287,7283,8294,8294,8308,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,060,060,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,95,35,55,75,65,75,96,06,05,76,06,05,75,65,75,75,76,06,26,05,75,65,75,45,14,72,22,23,61,30,40,11,9-0,32,01,51,80,02,01,51,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,25,85,45,04,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu531,9508,3491,6484,2467,1450,2439,8440,6439,8438,5438,2433,4425,9424,8422,6420,7418,9411,9347,4327,9320,9309,3304,5299,9296,8289,4290,6295,7293,6310,1325,6324,7305,8305,6299,1329,3299,9297,7293,5276,7272,5265,0260,4269,6265,9259,6223,4241,6196,8191,7179,8160,2153,8147,9157,7154,9148,7143,2155,1150,4
    I. Vốn chủ sở hữu531,9508,3491,6484,2467,1450,2439,8440,6439,8438,5438,2433,4425,9424,8422,6420,7418,9411,9347,4327,9320,9309,3304,5299,9296,8289,4290,6295,7293,6310,1325,6324,7305,8305,6299,1329,3299,9297,7293,5276,7272,5265,0260,4269,6265,9259,6223,4241,6196,8191,7179,8160,2153,8147,9157,7154,9148,7143,2155,1150,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4363,4330,4330,4275,3275,3275,3275,3275,3215,3187,2187,2187,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2170,2120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,096,096,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,91,91,91,91,91,920,720,720,832,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,732,730,230,230,230,230,230,230,223,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,010,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,329,329,329,329,329,329,329,329,329,329,329,329,356,956,956,956,956,956,956,956,956,956,953,353,353,353,353,153,052,552,745,946,345,946,242,743,043,143,041,341,641,532,428,437,237,228,422,422,422,422,419,019,019,019,017,617,615,815,613,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,87,37,37,37,36,26,26,26,25,85,85,25,24,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,50,00,50,00,00,00,00,00,30,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối114,489,773,666,849,532,622,724,022,821,721,550,441,768,466,464,662,856,351,040,034,321,39,08,217,8-1,8-1,42,30,316,132,437,021,916,817,744,921,512,710,937,133,925,618,438,033,727,421,819,428,622,116,218,712,26,316,315,69,46,318,315,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước69,373,622,522,522,522,519,819,820,020,5-5,727,438,557,639,852,052,029,8-12,0-2,717,3-19,85,7-4,5-4,2-3,70,00,0-9,20,00,017,7—0,0-16,615,715,40,00,033,9—25,6——————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này45,116,251,144,427,010,12,94,22,91,227,223,03,210,826,612,510,826,563,042,717,041,13,312,722,01,9-1,42,39,516,132,419,3—16,834,329,26,112,710,93,2—0,0——————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,28,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát22,924,023,522,823,123,022,522,022,422,122,121,522,622,322,222,122,121,622,423,221,923,235,735,622,835,035,837,437,438,137,738,434,739,532,338,432,539,036,737,336,337,238,633,634,234,234,362,424,425,819,82,32,32,42,12,02,02,02,02,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.912,61.740,61.616,11.665,91.895,01.698,32.225,62.286,91.777,11.802,91.805,81.789,61.897,41.905,31.843,51.795,01.679,31.611,01.581,61.430,01.395,51.496,21.835,81.843,21.940,31.886,22.033,22.106,32.096,32.073,92.169,02.204,62.235,62.162,32.213,02.310,52.303,72.284,62.255,72.248,52.305,62.384,02.257,62.181,12.165,52.157,52.170,22.129,82.019,81.870,41.889,11.750,71.704,51.652,71.602,71.371,61.360,71.374,11.313,81.421,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của C47

Dữ liệu khác của C47

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng 47 (mã C47), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc C47.