Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo C47
CTCP Xây dựng 47
Construction Joint Stock Company 47
8.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh C47

Doanh thu và lợi nhuận C47 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 308Q4/2023: 250Q1/2024: 141Q2/2024: 148Q3/2024: 188Q4/2024: 467Q1/2025: 419Q2/2025: 489Q3/2025: 392Q4/2025: 367Q1/2026: 435Q2/2026: 415489Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 5Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 11Q2/2025: 17Q3/2025: 17Q4/2025: 8Q1/2026: 17Q2/2026: 2929Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202641529
Q1/202643517
Q4/20253678
Q3/202539217
Q2/202548917
Q1/202541911
Q4/20244670
Q3/20241881
Q2/20241481
Q1/20241411
Q4/20232505
Q3/20233088

Doanh thu và lợi nhuận C47 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.233Năm 2021: 882Năm 2022: 789Năm 2023: 986Năm 2024: 944Năm 2025: 1.6671.667Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 43Năm 2022: 16Năm 2023: 15Năm 2024: 4Năm 2025: 5353Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.66753
Năm 20249444
Năm 202398615
Năm 202278916
Năm 202188243
Năm 20201.23318

Báo cáo tài chính gốc C47 theo kỳ

201 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010—————
2009—————
2008—————

201 tệp báo cáo C47 trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính C47

77 văn bản
27-8-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC HN bán niên 2026 trước và sau soát xétHOSE27-8-2026Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2026Giải trình bổ sung biến động KQKD Quý 2 năm 2026HOSE28-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-2-2026Giải trình KQKD sau kiểm toán BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2025Giải trình biến động KQKD sau soát xét 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE4-4-2025Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán BCTC năm 2024HOSE28-3-2025Giải trình KQKD năm 2024 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE29-8-2024Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán và biện pháp khắc phục chứng khoán bị cảnh báoHOSE29-8-2024Giải trình KQKD sau soát xét BCTC giữa niên độ năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình BCTC năm 2023 sau kiểm toánHOSE26-1-2024Giải trình KQKD quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE29-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 trước và sau soát xétHOSE7-8-2023Đính chính nội dung BCTC Q2/2023HOSE27-4-2023Giải trình KQKD quý 1 năm 2023HOSE20-3-2023Giải trình KQKD sau khi kiểm toán năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE26-8-2022Đính chính thuyết minh BCTC giữa niên độ năm 2022HOSE26-8-2022Giải trình KQKD sau soát xét giữa niên độ năm 2022HOSE1-8-2022Đính chính BCTC quý 2/2022HOSE26-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE4-5-2022Đính chính BCTC quý 1/2022HOSE15-4-2022Giải trình KQKD báo cáo kiểm toán 2021HOSE20-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2021Giải trình KQKD quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2020Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2020Giải trình KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE
Xem thêm 37 văn bản cũ hơn (tới 15-4-2011)
20-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho C47HOSE3-2-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-11-2019Giải trình chậm CBTT công văn giải trình KQKD 9 tháng đầu năm 2019HOSE28-11-2019Giải trình KQKD 9 tháng đầu năm 2019HOSE3-9-2019Giải trình số liệu báo cáo giữa niên độ sau kiểm toánHOSE31-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2018 so với quý 4 năm 2017HOSE31-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho C47HOSE14-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019HOSE7-11-2018Giải trình KQKD 9 tháng đầu năm 2018HOSE1-10-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC bán niên năm 2018 trước và sau soát xétHOSE20-9-2018Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2018HOSE8-8-2018Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2018HOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE7-2-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC quý, BCTC bán niên và BCTC KT năm 2018HOSE1-2-2018Giải trình KQKD năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2017Giải trình KQKD 9 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2017Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho C47HOSE9-3-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính năm 2017HOSE14-2-2017Giải trình KQKD năm 2016HOSE3-11-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE19-9-2016Giải trình số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2016 sau kiểm toánHOSE5-8-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE4-4-2016Giải trình số liệu BCTC sau kiểm toánHOSE16-2-2016Gia hạn công bố thông tin (CBTT) Báo cáo tài chính (BCTC) quHOSE4-2-2016Giải trình KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-2-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE18-11-2015Giải trình BCTC HN quý 3.2015HOSE14-2-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-2-2014Đính chính BCTC HN và Cty Mẹ Q4-2013HOSE7-2-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE23-4-2012Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán năm 2011HOSE6-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh của BCTC công ty mẹ và hợp nhất Q4/2011HOSE10-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2011HOSE26-5-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2011HOSE15-4-2011Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố C47.

Kết quả kinh doanh C47 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.666,9943,8986,1788,9881,91.233,1894,6892,71.057,61.490,61.523,61.010,01.426,5995,71.295,51.577,6808,2606,0462,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,10,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.666,9943,8986,1788,9881,91.233,1894,6892,71.057,51.490,51.523,51.009,91.426,4995,71.295,41.577,6808,1605,8462,6
4. Giá vốn hàng bán1.470,3859,9877,9690,1767,11.090,6814,0743,5909,21.334,81.341,7834,91.262,6818,81.098,51.437,6731,1540,6418,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)196,683,8108,298,8114,8142,580,6149,2148,3155,8181,8175,0163,7176,8196,9139,977,065,243,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,023,30,20,420,98,923,026,636,27,07,310,17,06,85,55,03,84,80,4
7. Chi phí tài chính64,763,969,153,560,867,082,4102,0119,6119,7111,9107,5104,3123,2138,576,027,437,517,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay47,957,066,850,749,960,872,0100,4113,7109,6105,797,790,7104,5122,176,027,437,517,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,041,926,727,232,035,336,137,641,639,847,040,838,839,233,031,926,618,914,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)63,81,312,618,543,049,0-14,836,223,43,330,136,827,621,230,837,026,713,712,4
12. Thu nhập khác9,218,214,65,716,94,125,626,04,13,34,40,60,86,71,11,20,71,51,9
13. Chi phí khác5,59,48,24,43,227,33,36,31,30,82,20,10,10,10,00,30,00,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,78,86,31,213,7-23,222,319,72,82,52,20,60,76,71,10,80,70,91,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,510,119,019,856,725,87,555,926,15,832,337,428,227,931,937,827,414,514,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,76,34,44,713,06,02,711,74,11,15,96,56,66,37,58,63,02,04,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,1-0,1-0,50,51,51,21,00,01,6-0,40,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,36,34,34,113,57,53,912,74,12,75,56,56,66,37,58,63,02,04,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,23,814,615,643,218,33,543,222,03,126,930,921,721,624,429,224,412,510,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,0-0,2-0,11,2-1,1-3,4-2,9-1,40,4-5,3-1,20,10,10,10,10,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,23,914,714,444,321,76,444,621,68,428,030,821,621,524,329,224,412,510,3

Kết quả kinh doanh C47 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh415,0435,3367,1391,9488,7419,1467,1187,7148,3140,8249,7308,3314,4113,6249,2258,0192,889,0183,7127,2268,5303,7235,7447,4340,4210,5357,1245,7176,3115,4281,9221,7239,6149,5277,2266,5259,9254,0476,8283,9417,3312,5476,31.047,3285,4377,5256,5264,7260,8228,0472,7375,4296,9281,4263,2244,4223,4264,7354,6245,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)415,0435,3367,1391,9488,7419,1467,1187,7148,3140,8249,7308,3314,4113,6249,2258,0192,889,0183,7127,2268,5303,7235,7447,4340,4210,5357,1245,7176,3115,4281,9221,7239,6149,5277,2266,5259,9253,9476,8283,9417,3312,5476,21.047,3285,4377,5256,5264,6260,7228,0472,7375,4296,9281,4263,2244,4223,4264,7354,6244,9
4. Giá vốn hàng bán347,9389,9328,6355,2399,7386,7449,0158,1138,6114,2227,4272,9289,087,4227,3236,5161,864,7161,093,7241,7273,0217,3394,3296,2182,9376,9217,0137,982,2240,9180,8190,9123,8253,0229,1208,1219,0460,5234,0370,3270,0422,0918,5238,1337,8211,2219,9218,5185,3428,2337,5257,0239,9218,7203,1175,3221,7298,3193,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,145,438,536,788,932,418,029,69,626,622,435,425,426,222,021,531,024,322,733,526,830,818,353,044,227,6-19,728,738,433,241,040,948,725,724,237,451,834,916,349,946,942,554,2128,747,239,745,344,742,342,744,537,839,941,544,541,348,142,956,351,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,11,53,03,65,70,022,80,00,40,00,20,00,00,00,20,00,00,020,90,00,00,08,90,00,00,022,90,00,10,023,20,00,03,40,132,53,60,34,30,01,80,50,05,03,81,24,52,50,72,30,82,61,12,52,41,41,41,60,21,7
7. Chi phí tài chính21,717,815,716,021,413,014,217,413,818,613,717,721,416,215,013,413,112,09,619,114,518,911,314,724,116,617,418,922,824,423,922,036,720,627,928,542,021,328,633,929,228,028,583,431,025,425,429,324,728,228,823,729,622,131,227,834,629,738,439,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,811,010,311,513,213,012,712,014,716,311,415,321,015,514,012,812,511,511,512,313,012,814,014,715,016,617,318,98,927,922,922,031,418,227,528,438,419,326,929,226,427,026,779,128,323,824,423,724,624,923,823,524,618,722,723,731,526,631,835,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,99,18,510,354,26,521,57,56,76,37,64,68,16,47,05,77,96,67,16,38,98,28,39,49,19,39,89,48,97,79,39,111,77,512,99,210,49,011,010,39,69,015,631,413,48,411,39,910,19,512,89,03,413,718,36,97,06,911,57,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,620,017,214,119,113,05,24,7-10,41,71,313,0-4,13,60,22,410,15,726,98,13,53,77,628,911,01,7-24,00,56,91,231,09,80,31,0-16,632,23,04,9-19,05,79,96,110,119,06,77,013,18,18,27,43,77,78,08,1-2,67,97,98,06,57,1
12. Thu nhập khác0,60,5-4,68,54,90,42,52,113,10,55,10,210,0-0,85,60,20,10,00,10,512,34,01,570,72,50,224,70,50,50,42,111,72,93,30,14,50,20,13,01,56,80,04,00,40,00,40,60,00,00,00,50,00,30,06,6-0,00,00,10,50,5
13. Chi phí khác0,30,11,50,72,40,53,64,60,60,60,43,44,00,42,50,41,50,00,60,40,91,20,595,51,30,10,00,03,10,16,10,00,10,10,00,90,70,40,31,06,90,22,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,4-6,17,82,6-0,1-1,0-2,512,4-0,14,6-3,26,0-1,23,1-0,2-1,4-0,0-0,60,111,42,81,0-24,81,20,124,70,5-2,60,3-4,011,72,93,20,13,6-0,6-0,32,70,4-0,1-0,21,80,40,00,40,60,0-0,00,00,50,00,3-0,16,6-0,10,00,10,50,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,920,411,121,821,712,94,22,32,11,65,99,81,92,53,32,28,75,626,48,114,96,58,64,012,21,80,61,04,31,427,021,53,14,2-16,535,82,44,6-16,26,29,85,911,919,46,77,413,78,18,27,44,27,78,38,04,17,97,98,17,17,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,84,03,44,64,22,54,21,20,50,41,32,00,70,51,40,41,91,06,52,13,11,31,81,02,70,6-0,20,42,10,26,64,30,70,1-3,36,8-0,20,8-3,71,51,71,62,63,70,51,62,11,31,81,31,11,52,11,91,01,62,01,71,81,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,4-0,2-0,30,1-0,0-0,2-0,20,10,2-0,0-0,10,30,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,20,20,10,1-0,10,30,30,40,50,10,60,30,20,30,20,3-0,40,3-0,1-0,00,1-0,5-0,41,1-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,43,83,14,74,22,34,01,30,70,41,22,30,70,41,30,41,70,86,72,23,21,22,11,23,11,1-0,11,02,40,46,94,41,0-0,3-3,06,7-0,30,9-4,31,12,81,12,63,70,51,62,11,31,81,31,11,52,11,91,01,62,01,71,81,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,516,68,017,117,510,60,21,01,41,34,77,61,22,01,91,87,04,819,65,911,75,36,52,89,10,70,80,01,91,020,017,02,14,5-13,529,12,73,7-12,05,17,04,79,315,76,25,811,66,86,46,23,16,26,26,13,06,25,96,35,36,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,10,50,6-0,20,10,50,5-0,4-0,30,10,6-0,6-0,30,10,10,00,50,6-0,5-0,7-0,20,3-0,5-0,6-1,0-1,1-0,4-1,1-0,8-0,4-1,0-0,10,30,9-0,1-0,20,20,4-1,9-1,2-0,8-1,40,0-0,60,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,00,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,616,27,417,417,410,1-0,31,31,71,24,18,21,41,91,81,86,54,220,16,611,85,06,93,410,01,91,21,12,71,521,117,21,83,5-13,429,32,53,2-10,16,37,86,19,316,36,15,811,66,86,46,13,26,26,26,03,06,25,96,35,36,1

Báo cáo khác của C47

Dữ liệu khác của C47

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng 47 (mã C47): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.667 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 53 tỉ đồng, tăng 1.319,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 415 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.