Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo C47
CTCP Xây dựng 47
Construction Joint Stock Company 47
8.250
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại C47: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài C47 theo thời gian

1257 ngày
-0,05%0,26%0,56%0,87%1,18%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 20.608 cổ phiếu C47, tương đương 0,06% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 17.787.103 cổ phiếu (48,94% vốn), khoảng 147 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,09% (2-12-2021), thấp nhất 0,04% (5-6-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu C47 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,05%0,06%▲ +0,00 điểm %1.000
1 tháng28-8-20260,06%0,06%▼ −0,00 điểm %-800
3 tháng3-7-20260,06%0,06%▼ −0,00 điểm %-200
1 năm2-10-20250,04%0,06%▲ +0,01 điểm %4.300
3 năm3-10-20230,04%0,06%▲ +0,01 điểm %5.741

Sở hữu nước ngoài C47 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,06%▲ +0,00 điểm %20.60849%17.787.103
9-20260,05%▼ −0,00 điểm %19.60849%17.788.103
8-20260,06%▼ −0,01 điểm %21.40849%17.786.303
7-20260,07%▲ +0,01 điểm %24.00849%17.783.703
6-20260,05%▲ +0,01 điểm %19.80849%17.787.903
5-20260,05%▲ +0,00 điểm %16.50849%17.791.203
4-20260,04%■ 0,00 điểm %15.8080%-15.808
3-20260,04%■ 0,00 điểm %15.8080%-15.808
2-20260,04%■ 0,00 điểm %15.8080%-15.808
1-20260,04%■ 0,00 điểm %15.8080%-15.808
12-20250,04%▼ −0,00 điểm %15.8080%-15.808
11-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3080%-16.308
10-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3080%-16.308
9-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3080%-16.308
8-20250,04%▼ −0,00 điểm %16.3080%-16.308
7-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
6-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
5-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
4-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
3-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
2-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
1-20250,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
12-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
11-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
10-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
9-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
8-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
7-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
6-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
5-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
4-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
3-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3230%-16.323
2-20240,04%▼ −0,00 điểm %16.3230%-16.323
1-20240,04%■ 0,00 điểm %16.3490%-16.349
12-20230,04%▲ +0,00 điểm %16.3490%-16.349
11-20230,04%▼ −0,00 điểm %14.8670%-14.867
10-20230,04%■ 0,00 điểm %14.8670%-14.867
9-20230,04%■ 0,00 điểm %14.8670%-14.867
8-20230,04%■ 0,00 điểm %14.8670%-14.867
7-20230,04%▲ +0,01 điểm %14.8670%-14.867
6-20230,04%▼ −0,01 điểm %12.3970%-12.397
5-20230,05%▼ −0,00 điểm %12.6970%-12.697
4-20230,05%■ 0,00 điểm %12.6990%-12.699
3-20230,05%■ 0,00 điểm %12.6990%-12.699
2-20230,05%■ 0,00 điểm %12.6990%-12.699
1-20230,05%■ 0,00 điểm %12.6990%-12.699
12-20220,05%■ 0,00 điểm %12.6990%-12.699
11-20220,05%▼ −0,00 điểm %12.6990%-12.699
10-20220,05%▼ −0,00 điểm %12.7600%-12.760
9-20220,05%▼ −0,02 điểm %13.7440%-13.744
8-20220,07%■ 0,00 điểm %19.0440%-19.044
7-20220,07%■ 0,00 điểm %19.0440%-19.044
6-20220,07%■ 0,00 điểm %19.0440%-19.044
5-20220,07%▼ −0,00 điểm %19.0440%-19.044
4-20220,07%▼ −0,01 điểm %19.6440%-19.644
3-20220,08%▼ −0,04 điểm %22.0440%-22.044
2-20220,12%▼ −0,11 điểm %33.8440%-33.844
1-20220,23%▼ −0,53 điểm %64.4440%-64.444
12-20210,76%▼ −0,31 điểm %164.2110%-164.211
11-20211,07%▲ +0,35 điểm %230.65149%10.318.805
10-20210,72%▲ +0,34 điểm %155.34949%10.394.107
9-20210,38%▲ +0,30 điểm %70.72149%9.103.129
8-20210,08%▼ −0,23 điểm %14.22149%9.159.629
7-20210,30%—56.92149%9.116.929

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620.608+1.0000,06%17.787.103
1-10-202619.60800,05%17.788.103
30-9-202619.60800,05%17.788.103
29-9-202619.60800,05%17.788.103
28-9-202619.60800,05%17.788.103
25-9-202619.608−1000,05%17.788.103
24-9-202619.70800,05%17.788.003
23-9-202619.70800,05%17.788.003
22-9-202619.70800,05%17.788.003
21-9-202619.70800,05%17.788.003
18-9-202619.708+1000,05%17.788.003
17-9-202619.60800,05%17.788.103
16-9-202619.608−2000,05%17.788.103
15-9-202619.80800,05%17.787.903
14-9-202619.80800,05%17.787.903
11-9-202619.80800,05%17.787.903
10-9-202619.808−7000,05%17.787.903
9-9-202620.508−2000,06%17.787.203
8-9-202620.708−7000,06%17.787.003
7-9-202621.40800,06%17.786.303
4-9-202621.40800,06%17.786.303
3-9-202621.40800,06%17.786.303
28-8-202621.40800,06%17.786.303
27-8-202621.40800,06%17.786.303
26-8-202621.40800,06%17.786.303
25-8-202621.408+2000,06%17.786.303
24-8-202621.208+1.3000,06%17.786.503
21-8-202619.908−1000,05%17.787.803
20-8-202620.008−1.0000,06%17.787.703
19-8-202621.008—0,06%17.786.703

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của C47