Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CHP
CTCP Thuỷ điện Miền Trung
Central Hydropower Joint Stock Company
26.300
▲ +100 (▲ +0,38%)

Cân đối kế toán CHP

Cân đối kế toán CHP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn662,3525,5572,6628,2395,4454,4352,8353,1660,2478,1513,5431,9368,1296,5384,6573,5386,4251,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,1197,9113,3251,391,0269,7179,20,9501,3194,2250,6115,1117,1163,3346,2482,7182,1118,5
      1. Tiền2,110,910,3116,35,0151,7179,20,921,80,86,632,23,68,146,1247,8182,1118,5
      2. Các khoản tương đương tiền251,0187,0103,0135,086,0118,00,00,0479,6193,4244,082,9113,5155,2300,1234,90,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,120,030,020,00,00,00,06,526,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,120,030,020,00,00,00,06,526,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn284,5303,0423,7342,6297,0177,1144,5333,9123,1276,2214,9264,3188,2104,225,860,0126,6126,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng282,2301,7419,4337,1296,2175,9142,2224,8118,3274,0209,7263,9179,799,60,00,0126,60,0
      2. Trả trước cho người bán0,10,43,22,30,40,41,549,42,41,24,90,23,13,523,357,50,0126,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,30,91,03,20,40,80,959,72,61,20,60,25,41,22,52,50,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3,74,25,013,66,67,58,99,19,17,748,051,947,30,10,00,065,60,0
      1. Hàng tồn kho3,74,25,013,66,67,58,99,19,17,748,051,947,30,10,00,065,60,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,40,70,80,70,220,22,70,20,00,00,515,528,912,630,812,06,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,40,70,80,70,20,00,00,20,00,00,014,923,60,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,018,12,70,00,00,00,00,00,06,913,711,96,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,65,35,617,10,10,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.954,52.170,82.394,72.631,52.877,33.078,33.258,92.495,92.445,32.605,72.741,72.889,83.040,73.030,62.784,31.533,7693,7340,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.923,32.124,22.348,12.570,62.793,22.783,22.989,82.248,32.393,02.547,42.722,62.873,83.025,62.917,39,96,68,65,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.921,92.123,92.347,82.570,12.793,12.782,92.989,52.247,72.392,82.547,32.722,52.873,83.025,62.917,39,96,57,13,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,50,30,30,60,10,30,30,50,10,10,10,00,00,00,00,01,51,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,113,10,40,00,2234,4201,6165,72,76,44,54,74,7111,72.772,81.525,3684,6335,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,113,10,40,00,2234,4201,6165,72,76,44,5———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,033,346,160,983,960,867,581,949,752,014,711,310,31,51,61,80,50,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,016,927,747,465,429,538,251,819,019,911,111,310,31,51,61,80,50,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác15,016,318,513,418,631,329,330,130,632,13,60,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.616,82.696,22.967,23.259,73.272,73.532,83.611,72.849,03.105,53.083,83.255,33.321,73.408,83.327,13.169,02.107,21.080,1592,5
  A. Nợ phải trả508,7708,41.028,71.262,51.378,51.638,91.847,41.088,11.226,61.413,61.629,21.900,62.154,72.134,31.985,81.108,8389,739,0
    I. Nợ ngắn hạn202,1321,6433,1458,1325,3376,9441,5220,1272,8296,0347,8455,4539,5455,7202,4109,057,218,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn80,5208,8208,8208,8208,8249,5204,8111,0163,8163,8163,8170,0140,0214,40,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,323,624,926,932,432,6145,940,929,351,283,4131,7176,3214,9201,2106,853,916,8
      4. Người mua trả tiền trước0,30,40,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,240,338,945,541,350,924,238,841,933,216,331,320,28,70,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động17,810,06,213,112,812,46,53,715,511,220,97,01,13,60,00,40,61,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,43,14,44,64,85,96,51,20,00,034,086,9147,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác34,932,6149,6159,024,925,353,621,521,120,511,717,550,314,11,21,82,80,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,82,80,00,00,00,00,02,91,216,117,810,94,70,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn306,5386,8595,6804,41.053,21.262,01.405,9868,0953,81.117,61.281,41.445,21.615,21.678,71.783,5999,8332,420,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn306,5386,8595,6804,41.053,21.262,01.405,9868,0953,81.117,61.281,41.445,21.615,21.678,71.783,3999,7332,420,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.108,21.987,91.938,51.997,21.894,21.893,91.764,21.760,91.878,91.670,21.626,11.421,11.254,11.192,81.183,1998,4690,4553,6
    I. Vốn chủ sở hữu2.108,21.987,91.938,51.997,21.894,21.893,91.764,21.760,91.878,91.670,21.626,11.421,11.254,11.192,81.183,1998,4690,4553,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.576,61.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.386,01.386,01.260,01.260,01.260,01.200,01.200,01.200,01.176,71.003,5688,8553,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,20,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,10,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,6-5,01,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,087,687,687,687,687,666,066,066,091,866,033,211,90,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,033,033,033,033,033,033,033,033,045,933,016,66,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối531,7398,1348,7407,4304,4304,1279,2275,8520,1272,7267,3171,536,5-7,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,284,3129,373,462,325,763,1179,9109,865,73,5———0,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này471,5313,8219,4334,0242,1278,4216,195,9410,3207,0263,8———0,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.616,82.696,22.967,23.259,73.272,73.532,83.611,72.849,03.105,53.083,83.255,33.321,73.408,83.327,13.169,02.107,21.080,1592,5

Cân đối kế toán CHP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn642,5601,3662,3480,6586,1614,6525,5408,9501,1454,4573,2492,2597,7586,4628,2483,2387,8450,9395,4193,5311,5316,9454,4235,6285,3268,8352,8238,0336,4275,2353,1222,3384,0382,6660,2499,4453,9578,4478,1219,3275,2462,4513,5352,8418,6444,9431,9232,6266,4375,3363,1199,6181,7259,8296,4232,4342,5384,6573,5386,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền340,6142,3253,1218,2295,4384,4197,9211,6280,6249,7113,3256,2376,7289,9251,3185,5128,2314,591,013,6159,6264,6269,778,9179,842,5179,256,3138,6139,60,953,8263,1315,8501,3216,2368,6419,6194,2118,8200,0362,7250,6188,1271,4303,9115,1103,4134,5233,9117,1115,9106,3177,9163,3210,5284,7346,2482,7182,1
      1. Tiền41,730,32,17,27,449,410,921,675,634,710,36,28,744,9116,360,57,28,55,011,66,631,6151,720,911,835,5179,216,337,933,10,91,237,86,721,810,18,84,40,82,51,25,16,62,343,05,532,25,23,213,23,625,51,77,68,115,732,346,1247,8182,1
      2. Các khoản tương đương tiền298,9112,0251,0211,0288,0335,0187,0190,0205,0215,0103,0250,0368,0245,0135,0125,0121,0306,086,02,0153,0233,0118,058,0168,07,00,040,0100,7106,50,052,6225,3309,0479,6206,1359,8415,2193,4116,3198,8357,6244,0185,8228,4298,482,998,2131,3220,7113,590,4104,5170,3155,2194,8252,4300,1234,90,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn153,4190,1120,170,110,020,020,00,130,030,030,00,00,00,020,050,060,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,00,00,00,00,06,56,561,526,526,5191,66,50,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn153,4190,1120,170,110,020,020,00,130,030,030,00,00,00,020,050,060,00,00,00,00,00,00,00,00,0130,00,00,00,00,06,56,561,526,526,5191,66,50,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn142,9263,6284,5187,7275,4205,0303,0191,6184,6168,9424,3220,4205,8281,7342,6238,9190,8128,3297,0170,6142,443,6177,1145,694,678,2144,5121,6130,394,4333,9153,350,629,8123,183,771,1151,1276,293,167,054,4214,9117,699,793,1264,382,083,192,8183,283,069,576,2127,66,846,125,860,0126,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng139,8260,3282,2184,2271,6203,0301,7187,9178,9163,9419,4215,8201,5274,8337,1234,0187,2126,7296,2169,4140,641,1175,9144,090,575,9142,2116,2113,978,9224,842,935,50,1118,379,467,2149,3274,090,963,952,7209,7114,096,692,4263,976,170,585,9179,772,465,872,799,60,237,10,00,0126,6
      2. Trả trước cho người bán2,00,30,11,72,10,70,42,53,63,43,82,42,52,72,33,12,00,50,40,80,41,50,40,71,60,31,54,05,54,149,499,83,219,22,43,72,91,51,20,81,71,54,93,12,20,20,21,07,21,93,13,53,33,53,55,47,723,357,50,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,03,02,31,81,71,30,91,12,11,61,02,21,84,23,21,81,61,10,40,41,41,00,80,92,42,10,91,510,911,359,710,612,010,62,60,71,10,51,21,61,60,40,60,50,90,50,25,05,55,00,47,10,40,024,61,31,42,52,50,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho4,04,03,74,14,54,44,25,05,15,35,014,514,013,613,67,87,37,06,68,68,47,67,510,89,68,98,910,011,09,09,18,88,68,99,17,87,77,67,77,37,345,348,046,847,247,651,946,548,047,747,30,10,10,10,10,00,00,00,065,6
      1. Hàng tồn kho4,04,03,74,14,54,44,25,05,15,35,014,514,013,613,67,87,37,06,68,68,47,67,510,89,68,98,910,011,09,09,18,88,68,99,17,87,77,67,77,37,345,348,046,847,247,651,946,548,047,747,30,10,10,10,10,00,00,00,065,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,51,30,90,50,80,90,40,50,80,70,71,11,11,10,81,01,41,10,70,81,21,20,20,31,39,220,250,156,532,22,70,00,01,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,50,70,80,815,50,65,85,55,315,011,712,630,812,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,30,90,50,80,60,40,50,80,70,71,11,11,10,81,01,41,10,70,81,10,40,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,114,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,08,318,147,256,032,12,70,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,45,96,913,711,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,92,12,90,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,30,00,10,10,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,40,60,55,65,45,35,65,85,617,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.837,01.895,31.954,52.007,62.055,62.114,52.170,82.223,62.272,32.331,12.394,72.445,62.504,02.567,72.631,52.694,32.746,52.814,22.877,32.936,52.989,93.027,43.078,33.127,13.148,63.207,63.258,93.437,23.465,43.072,12.495,92.458,62.443,72.414,52.445,32.487,82.522,52.567,72.605,72.671,02.704,92.703,52.741,72.779,42.812,12.854,82.889,82.953,32.973,13.009,43.036,02.972,72.999,63.003,43.035,53.021,23.022,72.784,31.533,7693,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.809,01.866,11.923,31.977,12.027,42.069,12.124,22.180,12.236,02.291,92.348,12.402,62.458,82.514,72.570,62.624,62.680,72.737,02.793,22.849,32.905,42.960,82.783,22.833,52.884,32.937,72.989,83.371,73.396,12.209,72.248,32.281,02.317,42.354,92.393,02.435,02.472,52.510,72.547,42.616,52.655,12.686,52.722,62.760,02.798,22.836,12.873,82.911,62.949,72.990,93.025,62.824,22.855,72.871,32.922,42.947,22.996,19,96,68,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.807,71.864,71.921,91.977,02.027,22.068,92.123,92.179,82.235,82.291,62.347,82.402,22.458,32.514,22.570,12.624,42.680,42.736,72.793,12.849,12.905,22.960,62.782,92.833,32.884,12.937,52.989,53.371,43.395,72.209,22.247,72.280,62.317,32.354,82.392,82.434,82.472,52.510,72.547,32.616,42.655,02.686,42.722,52.760,02.798,12.836,12.873,82.911,62.949,72.990,93.025,62.824,22.855,72.871,32.922,42.947,22.996,19,96,57,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,31,41,50,10,20,20,30,30,20,30,30,40,50,50,60,30,30,30,10,20,20,20,30,20,20,30,30,40,40,50,50,40,10,10,10,20,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,80,11,03,10,015,313,111,92,50,40,40,40,00,10,00,00,30,20,20,20,17,9234,4239,8208,3208,4201,61,60,4786,4165,795,146,46,22,73,12,37,16,46,05,04,54,55,64,44,74,74,74,78,00,0146,8142,1130,7111,672,525,12.772,81.525,3684,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,80,11,03,10,015,313,111,92,50,40,40,00,00,10,00,00,30,20,20,20,17,9234,4239,8208,3208,4201,61,60,4786,4165,795,146,46,22,73,02,37,16,46,05,04,54,55,64,4—————0,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,229,230,127,428,129,933,331,433,738,846,142,645,253,060,969,765,577,183,987,084,458,760,853,856,061,467,563,968,975,981,982,579,853,449,749,847,749,952,048,644,812,514,713,79,514,011,337,018,710,610,31,71,71,51,51,51,61,61,80,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,314,215,111,311,913,616,913,515,720,227,729,331,839,647,451,947,158,665,459,656,827,829,524,626,832,238,234,038,945,851,852,449,623,019,018,415,917,919,916,312,012,111,110,15,910,411,337,018,710,610,31,71,71,51,51,51,61,61,80,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác15,015,015,016,116,216,316,318,017,918,518,513,313,413,413,417,818,418,418,627,40,030,931,329,129,229,229,330,030,030,030,130,130,230,330,631,40,032,032,132,332,90,43,63,63,63,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.479,52.496,72.616,82.488,22.641,72.729,22.696,22.632,42.773,42.785,62.967,92.937,93.101,73.154,13.259,73.177,63.134,33.265,23.272,73.130,03.301,53.344,33.532,83.362,63.433,93.476,43.611,73.675,33.801,93.347,22.849,02.681,02.827,62.797,23.105,52.987,22.976,43.146,03.083,82.890,32.980,13.165,93.255,33.132,23.230,63.299,73.321,73.185,93.239,53.384,73.399,13.172,43.181,33.263,23.332,03.253,63.365,23.169,02.107,21.080,1
  A. Nợ phải trả430,3455,4507,0535,4590,7768,7708,4831,6778,2820,51.028,31.064,11.245,61.049,21.280,81.196,91.247,91.303,61.381,91.462,81.450,81.519,51.638,81.697,81.689,31.727,51.847,42.077,91.988,21.531,51.088,11.060,61.181,41.130,81.226,61.253,61.310,21.336,81.413,61.441,11.553,81.732,61.632,31.670,11.784,11.907,81.900,61.970,52.010,52.105,32.145,31.987,82.025,02.102,82.134,12.121,32.165,81.985,81.108,8389,7
    I. Nợ ngắn hạn164,0169,0200,5208,8244,6402,2321,6392,4286,8277,0432,8416,1545,4296,9476,4300,1299,0302,5328,8357,2293,1309,7376,8464,0393,5385,4441,5644,9514,7254,5220,1242,4309,4230,7272,8271,6274,4272,8296,0295,2354,3504,9350,9380,9439,3517,6455,4473,8513,8490,1530,1309,2347,2415,6455,4289,9257,0202,4109,057,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn80,580,580,5112,6145,2177,0208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8208,8253,8208,8235,3249,5229,8216,0204,8204,8209,7180,8139,8111,0163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8163,8201,00,0170,0170,0167,1188,5110,0140,0104,0136,0190,8214,426,10,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,520,021,121,120,822,223,629,422,221,824,923,821,722,827,024,925,130,232,429,130,926,032,6148,4137,9141,8145,9138,4144,876,440,931,524,721,929,347,147,850,451,252,453,866,983,4102,5113,0105,3131,7138,8146,0151,9176,4178,6174,5205,6214,9260,7247,4201,2106,853,9
      4. Người mua trả tiền trước0,40,40,30,30,60,40,40,40,30,20,21,81,81,90,20,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,426,638,730,729,617,640,320,79,06,439,015,014,725,544,828,926,321,241,125,69,58,450,819,06,12,424,27,73,911,938,818,213,39,741,922,019,320,733,215,17,010,616,312,117,022,931,323,916,919,220,114,87,28,18,42,03,60,00,00,0
      6. Phải trả người lao động3,53,017,91,63,32,810,07,35,73,36,84,24,63,432,24,13,93,716,414,09,55,912,40,00,00,06,50,00,00,93,73,85,75,915,513,410,15,011,27,07,07,020,912,21,00,17,00,00,00,61,10,00,00,13,60,00,00,00,40,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,13,13,43,02,92,93,13,33,53,64,44,15,75,04,65,25,65,64,84,96,45,35,96,97,56,16,5165,0164,11,21,20,02,10,00,00,02,40,00,027,330,127,737,337,859,984,986,9128,8132,6147,0137,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác33,835,034,933,932,6179,332,6118,331,533,0148,7156,6282,429,5159,026,927,024,424,928,023,724,825,358,524,424,653,6124,220,821,321,521,495,521,121,122,524,119,920,522,580,8212,911,711,657,6125,417,513,928,159,750,311,829,411,114,11,16,01,21,82,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0185,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,90,43,85,69,50,02,84,15,80,00,01,85,80,00,01,02,08,30,01,64,03,70,01,31,65,80,00,10,43,12,93,84,38,21,22,66,712,916,17,011,816,017,63,65,49,110,91,31,61,74,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn266,3286,4306,5326,6346,1366,5386,8439,2491,3543,5595,6648,0700,1752,3804,4896,8948,91.001,11.053,21.105,61.157,71.209,91.262,01.233,81.295,81.342,11.405,91.433,01.473,51.277,0868,0818,2871,9900,1953,8982,01.035,71.063,91.117,61.145,81.199,51.227,71.281,41.289,21.344,71.390,21.445,21.496,71.496,71.615,21.615,21.678,61.677,81.687,11.678,71.831,41.908,81.783,5999,8332,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn266,3286,4306,5326,6346,1366,5386,8439,2491,3543,5595,6648,0700,1752,3804,4896,8948,91.001,11.053,21.105,61.157,71.209,91.262,01.233,81.295,81.342,11.405,91.433,01.473,51.277,0868,0818,2871,9900,1953,8982,01.035,71.063,91.117,61.145,81.199,51.227,71.281,41.289,21.344,71.390,21.445,21.496,71.496,71.615,21.615,21.678,61.677,81.687,11.678,71.831,21.908,71.783,3999,7332,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.049,22.041,32.109,81.952,72.051,01.960,51.987,91.800,81.995,21.965,11.939,51.873,81.856,12.105,01.978,91.980,71.886,41.961,61.890,81.667,21.850,61.824,71.894,01.664,91.744,51.749,01.764,21.597,31.813,71.815,71.760,91.620,31.646,21.666,41.878,91.733,61.666,31.809,31.670,21.449,21.426,31.433,31.622,91.462,11.446,61.391,91.421,11.215,41.229,01.279,41.253,81.184,51.156,31.160,41.197,91.132,31.199,41.183,1998,4690,4
    I. Vốn chủ sở hữu2.049,22.041,32.109,81.952,72.051,01.960,51.987,91.800,81.995,21.965,11.939,51.873,81.856,12.105,01.978,91.980,71.886,41.961,61.890,81.667,21.850,61.824,71.894,01.664,91.744,51.749,01.764,21.597,31.813,71.815,71.760,91.620,31.646,21.666,41.878,91.733,61.666,31.809,31.670,21.449,21.426,31.433,31.622,91.462,11.446,61.391,91.421,11.215,41.229,01.279,41.253,81.184,51.156,31.160,41.197,91.132,31.199,41.183,1998,4690,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.576,61.576,61.576,61.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.469,11.386,01.386,01.386,01.386,01.386,01.386,01.386,01.386,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.260,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.176,71.003,5688,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,10,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,66,6-5,01,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,087,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,687,666,066,066,066,066,066,066,066,066,066,066,066,091,891,866,066,066,065,733,233,233,233,211,911,911,912,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,033,045,945,933,033,033,032,916,616,616,616,66,06,06,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối472,9464,9533,4363,0461,2370,7398,1211,0405,5375,3349,7284,0266,3515,2389,1390,9296,6371,8301,077,4260,8235,0304,275,1237,9263,9279,2112,3328,6330,7275,8135,3287,2307,6520,1374,8307,5411,8272,790,567,574,5264,6152,5137,0142,3171,5-2,211,461,835,1-15,2-43,4-39,3-1,9-74,0-6,90,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước354,1374,160,260,2236,5250,884,384,3334,1344,3129,3129,3129,3407,473,473,473,4293,862,362,3297,4298,125,725,7247,4269,063,163,1271,0271,0179,9179,9305,9381,8109,8109,8109,8272,765,765,765,765,73,53,53,5————————————0,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này118,790,8473,2302,7224,7119,9313,8126,771,431,0220,4154,7137,0107,8315,7317,5223,278,1238,615,1-36,5-63,1278,549,4-9,5-5,1216,149,157,659,695,9-44,7-18,8-74,2410,3265,0197,7139,1207,024,81,88,8261,1149,0133,5————————————0,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.479,52.496,72.616,82.488,22.641,72.729,22.696,22.632,42.773,42.785,62.967,92.937,93.101,73.154,13.259,73.177,63.134,33.265,23.272,73.130,03.301,53.344,33.532,83.362,63.433,93.476,43.611,73.675,33.801,93.347,22.849,02.681,02.827,62.797,23.105,52.987,22.976,43.146,03.083,82.890,32.980,13.165,93.255,33.132,23.230,63.299,73.321,73.185,93.239,53.384,73.399,13.172,43.181,33.263,23.332,03.253,63.365,23.169,02.107,21.080,1
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CHP

Dữ liệu khác của CHP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thuỷ điện Miền Trung (mã CHP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CHP.