Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CHP
CTCP Thuỷ điện Miền Trung
Central Hydropower Joint Stock Company
26.450
▼ −50 (▼ −0,19%)

Room ngoại CHP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CHP theo thời gian

1257 ngày
-0,28%0,85%1,98%3,11%4,24%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 55.251 cổ phiếu CHP, tương đương 0,04% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,93% (6-6-2022), thấp nhất 0,04% (14-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CHP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,04%0,04%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,04%0,04%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,04%0,04%▼ −0,00 điểm %-1
1 năm2-10-20252,78%0,04%▼ −2,74 điểm %-4.022.743
3 năm3-10-20233,82%0,04%▼ −3,78 điểm %-5.551.405

Sở hữu nước ngoài CHP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,04%■ 0,00 điểm %55.2510%-55.251
9-20260,04%■ 0,00 điểm %55.2510%-55.251
8-20260,04%■ 0,00 điểm %55.2510%-55.251
7-20260,04%▼ −0,00 điểm %55.2510%-55.251
6-20260,04%■ 0,00 điểm %55.2520%-55.252
5-20260,04%■ 0,00 điểm %55.2520%-55.252
4-20260,04%▼ −0,00 điểm %55.2520%-55.252
3-20260,04%■ 0,00 điểm %55.5730%-55.573
2-20260,04%▼ −1,16 điểm %55.5730%-55.573
1-20261,20%▼ −0,55 điểm %1.885.7380%-1.885.738
12-20251,75%▼ −0,14 điểm %2.569.1940%-2.569.194
11-20251,89%▼ −0,43 điểm %2.769.6940%-2.769.694
10-20252,31%▼ −0,53 điểm %3.399.3940%-3.399.394
9-20252,84%▼ −0,18 điểm %4.175.1940%-4.175.194
8-20253,02%▼ −0,70 điểm %4.443.0940%-4.443.094
7-20253,72%▼ −0,06 điểm %5.467.5770%-5.467.577
6-20253,78%▼ −0,01 điểm %5.554.9770%-5.554.977
5-20253,79%■ 0,00 điểm %5.573.6770%-5.573.677
4-20253,79%▼ −0,00 điểm %5.573.6770%-5.573.677
3-20253,79%■ 0,00 điểm %5.575.1760%-5.575.176
2-20253,79%▼ −0,00 điểm %5.575.1760%-5.575.176
1-20253,80%■ 0,00 điểm %5.575.5760%-5.575.576
12-20243,80%■ 0,00 điểm %5.575.5760%-5.575.576
11-20243,80%■ 0,00 điểm %5.575.5760%-5.575.576
10-20243,80%▼ −0,00 điểm %5.575.5760%-5.575.576
9-20243,80%■ 0,00 điểm %5.579.0760%-5.579.076
8-20243,80%▼ −0,00 điểm %5.579.0760%-5.579.076
7-20243,80%■ 0,00 điểm %5.579.1750%-5.579.175
6-20243,80%■ 0,00 điểm %5.579.1750%-5.579.175
5-20243,80%▼ −0,00 điểm %5.579.1750%-5.579.175
4-20243,80%▼ −0,01 điểm %5.583.6060%-5.583.606
3-20243,81%▼ −0,00 điểm %5.593.0230%-5.593.023
2-20243,81%■ 0,00 điểm %5.593.1230%-5.593.123
1-20243,81%▼ −0,00 điểm %5.593.1230%-5.593.123
12-20233,81%▼ −0,00 điểm %5.594.8230%-5.594.823
11-20233,81%▼ −0,01 điểm %5.595.7560%-5.595.756
10-20233,82%▼ −0,00 điểm %5.606.6560%-5.606.656
9-20233,82%■ 0,00 điểm %5.606.7560%-5.606.756
8-20233,82%■ 0,00 điểm %5.606.7560%-5.606.756
7-20233,82%▼ −0,00 điểm %5.606.7560%-5.606.756
6-20233,82%■ 0,00 điểm %5.610.9560%-5.610.956
5-20233,82%■ 0,00 điểm %5.610.9560%-5.610.956
4-20233,82%▼ −0,00 điểm %5.610.9560%-5.610.956
3-20233,82%▼ −0,00 điểm %5.614.8470%-5.614.847
2-20233,82%▼ −0,01 điểm %5.615.0470%-5.615.047
1-20233,83%▼ −0,02 điểm %5.624.1500%-5.624.150
12-20223,85%▼ −0,01 điểm %5.656.5080%-5.656.508
11-20223,86%▼ −0,03 điểm %5.672.4230%-5.672.423
10-20223,89%▲ +0,01 điểm %5.713.63149%66.273.576
9-20223,88%▼ −0,03 điểm %5.698.23849%66.288.969
8-20223,90%▲ +0,05 điểm %5.736.25649%66.250.951
7-20223,86%▲ +0,00 điểm %5.667.05649%66.320.151
6-20223,85%▼ −0,07 điểm %5.662.90849%66.324.299
5-20223,92%▲ +0,08 điểm %5.764.00849%66.223.199
4-20223,84%▼ −0,02 điểm %5.646.90849%66.340.299
3-20223,86%▼ −0,01 điểm %5.672.50849%66.314.699
2-20223,87%▲ +0,02 điểm %5.687.50849%66.299.699
1-20223,85%▲ +0,00 điểm %5.663.00849%66.324.199
12-20213,85%▲ +0,02 điểm %5.662.10849%66.325.099
11-20213,83%▲ +0,00 điểm %5.628.30849%66.358.899
10-20213,83%▲ +0,00 điểm %5.627.11549%66.360.092
9-20213,83%▲ +0,01 điểm %5.621.21549%66.365.992
8-20213,82%▲ +0,00 điểm %5.612.01549%66.375.192
7-20213,82%—5.610.21549%66.376.992

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202655.25100,04%-55.251
1-10-202655.25100,04%-55.251
30-9-202655.25100,04%-55.251
29-9-202655.25100,04%-55.251
28-9-202655.25100,04%-55.251
25-9-202655.25100,04%-55.251
24-9-202655.25100,04%-55.251
23-9-202655.25100,04%-55.251
22-9-202655.25100,04%-55.251
21-9-202655.25100,04%-55.251
18-9-202655.25100,04%-55.251
17-9-202655.25100,04%-55.251
16-9-202655.25100,04%-55.251
15-9-202655.25100,04%-55.251
14-9-202655.25100,04%-55.251
11-9-202655.25100,04%-55.251
10-9-202655.25100,04%-55.251
9-9-202655.25100,04%-55.251
8-9-202655.25100,04%-55.251
7-9-202655.25100,04%-55.251
4-9-202655.25100,04%-55.251
3-9-202655.25100,04%-55.251
28-8-202655.25100,04%-55.251
27-8-202655.25100,04%-55.251
26-8-202655.25100,04%-55.251
25-8-202655.25100,04%-55.251
24-8-202655.25100,04%-55.251
21-8-202655.25100,04%-55.251
20-8-202655.25100,04%-55.251
19-8-202655.251—0,04%-55.251

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CHP