Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CHP
CTCP Thuỷ điện Miền Trung
Central Hydropower Joint Stock Company
26.300
▲ +100 (▲ +0,38%)

Kết quả kinh doanh CHP

Doanh thu và lợi nhuận CHP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 133Q4/2023: 360Q1/2024: 139Q2/2024: 148Q3/2024: 173Q4/2024: 354Q1/2025: 234Q2/2025: 237Q3/2025: 194Q4/2025: 334Q1/2026: 199Q2/2026: 123360Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 18Q4/2023: 183Q1/2024: 31Q2/2024: 40Q3/2024: 55Q4/2024: 187Q1/2025: 120Q2/2025: 105Q3/2025: 78Q4/2025: 157Q1/2026: 91Q2/2026: 28187Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202612328
Q1/202619991
Q4/2025334157
Q3/202519478
Q2/2025237105
Q1/2025234120
Q4/2024354187
Q3/202417355
Q2/202414840
Q1/202413931
Q4/2023360183
Q3/202313318

Doanh thu và lợi nhuận CHP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 831Năm 2021: 787Năm 2022: 1.101Năm 2023: 881Năm 2024: 814Năm 2025: 9991.101Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 278Năm 2021: 242Năm 2022: 510Năm 2023: 337Năm 2024: 314Năm 2025: 458510Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025999458
Năm 2024814314
Năm 2023881337
Năm 20221.101510
Năm 2021787242
Năm 2020831278

Báo cáo tài chính gốc CHP theo kỳ

62 tệp

62 tệp báo cáo CHP trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CHP

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CHP.

Kết quả kinh doanh CHP theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh998,9814,2881,41.100,5787,4830,5713,5470,0860,5649,7729,3626,5528,4233,20,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)998,9814,2881,41.100,5787,4830,5713,5470,0860,5649,7729,3626,5528,4233,20,0
4. Giá vốn hàng bán437,5392,8412,2438,8387,3372,8330,4265,3295,6252,6242,5225,7197,4131,90,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)561,3421,4469,2661,7400,2457,7383,1204,7564,9397,1486,8400,8331,0101,20,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,86,310,97,13,97,63,711,017,09,89,58,19,220,90,0
7. Chi phí tài chính36,254,385,797,4115,9137,0129,685,098,6111,4131,5167,2190,9118,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay36,254,285,797,4115,9136,9128,585,098,6111,4131,4167,2190,7117,40,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,441,339,344,133,737,432,329,545,437,739,035,523,311,60,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)484,5332,1355,1527,4254,5290,8224,9101,2437,8257,7325,7206,1126,0-7,70,0
12. Thu nhập khác0,40,00,99,00,30,71,90,20,30,011,97,00,43,20,0
13. Chi phí khác0,00,10,60,40,30,70,10,45,70,09,30,00,42,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,10,38,60,0-0,01,8-0,2-5,40,02,67,0-0,00,80,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)484,8332,0355,4536,0254,5290,8226,7101,0432,4257,8328,3213,1126,0-7,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,518,218,525,712,412,510,75,122,10,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,518,218,525,712,412,510,75,122,10,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)458,3313,8337,0510,3242,1278,4216,195,9410,3257,8328,3213,1126,0-7,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)458,3313,8337,0510,3242,1278,4216,195,9410,3257,8328,3213,1126,0-7,00,0

Kết quả kinh doanh CHP theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh123,5198,5333,8194,3236,6234,1353,9173,1148,2139,0360,4132,5146,4242,1375,8231,2284,8208,7417,0175,9147,846,7418,2188,0114,4110,0329,6114,6113,2156,2254,860,0155,30,0276,1172,5167,4244,5359,0115,680,394,8297,2114,8145,2172,1346,381,985,0113,3268,9117,875,765,9152,433,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)123,5198,5333,8194,3236,6234,1353,9173,1148,2139,0360,4132,5146,4242,1375,8231,2284,8208,7417,0175,9147,846,7418,2188,0114,4110,0329,6114,6113,2156,2254,860,0155,30,0276,1172,5167,4244,5359,0115,680,394,8297,2114,8145,2172,1346,381,985,0113,3268,9117,875,765,9152,433,4
4. Giá vốn hàng bán82,587,9139,996,6107,891,4129,695,184,383,9135,688,487,899,8153,4100,5100,195,3139,690,785,872,4129,689,477,376,599,284,876,569,982,061,571,350,585,671,866,771,584,960,051,256,468,664,254,055,769,354,355,946,278,642,223,553,037,755,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,9110,6193,997,7128,9142,8224,278,164,055,1224,844,158,6142,3222,5130,7184,6113,5277,485,262,0-25,7288,698,537,133,5230,429,936,686,2172,8-1,683,9-50,5190,5100,7100,6173,0274,155,729,038,3228,750,691,2116,4277,027,729,167,1190,375,652,212,9114,7-22,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,24,83,23,72,52,31,22,41,61,11,72,93,92,42,21,81,91,30,30,52,60,63,70,31,91,70,70,92,10,00,81,44,84,06,32,95,52,41,81,53,53,02,22,13,31,71,21,53,42,11,71,23,32,911,45,1
7. Chi phí tài chính6,56,77,38,79,910,311,512,914,115,719,419,623,722,023,224,124,725,329,026,829,830,334,532,336,134,247,030,534,717,422,218,923,920,025,922,327,822,629,225,430,826,033,532,235,433,844,337,346,838,849,442,954,744,049,545,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,56,77,38,79,910,311,512,914,115,719,419,623,722,023,224,124,725,329,026,829,830,334,532,335,934,147,030,533,617,422,218,923,920,025,922,327,822,629,225,430,826,033,332,235,433,844,337,346,838,849,442,954,444,049,545,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,98,523,410,110,68,215,98,98,77,813,58,78,29,326,09,39,57,812,87,38,17,816,67,47,26,310,98,76,66,15,56,99,47,717,310,411,46,313,68,88,76,618,95,75,55,518,55,56,65,08,45,84,94,25,14,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,7100,2166,482,7110,9126,6198,058,642,732,8193,618,730,6113,3175,499,0152,381,7235,951,526,6-63,1241,259,2-4,3-5,2173,1-8,4-2,662,8146,0-26,055,4-74,2153,670,866,9146,5233,023,0-7,08,8178,514,953,678,8215,3-13,6-20,925,3134,228,2-4,1-32,471,4-67,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,40,00,30,28,60,30,00,00,10,20,00,00,60,00,00,11,90,00,00,00,00,10,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,94,86,20,00,50,06,50,00,00,00,00,40,80,0
13. Chi phí khác0,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,50,10,00,00,20,10,00,00,10,10,00,00,50,00,10,00,10,00,00,00,30,00,00,00,70,05,00,00,00,00,00,00,04,25,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,00,30,00,00,0-0,1-0,00,0-0,1-0,10,30,28,40,3-0,0-0,0-0,00,1-0,0-0,00,0-0,0-0,10,11,8-0,00,00,0-0,30,10,0-0,0-0,50,1-5,0-0,00,00,0-0,00,00,90,61,10,00,40,06,50,0-0,00,00,0-0,00,80,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,7100,2166,483,0110,9126,6198,058,542,732,8193,518,730,9113,5183,899,3152,281,6235,951,626,6-63,1241,359,1-4,4-5,1175,0-8,5-2,662,8145,7-25,955,4-74,2153,170,962,0146,5233,023,0-7,08,8179,415,554,778,8215,8-13,6-14,425,3134,228,2-4,1-32,472,2-67,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,89,49,14,96,16,710,93,22,41,710,21,01,65,79,35,07,13,612,20,00,00,012,20,20,00,08,00,0-0,53,25,10,00,00,07,83,63,47,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,89,49,14,96,16,710,93,22,41,710,21,01,65,79,35,07,13,612,20,00,00,012,20,20,00,08,00,0-0,53,25,10,00,00,07,83,63,47,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,990,8157,278,1104,8119,9187,155,340,331,0183,317,629,2107,8174,594,3145,178,1223,651,626,6-63,1229,158,9-4,4-5,1166,9-8,5-2,059,6140,6-25,955,4-74,2145,367,358,6139,1233,023,0-7,08,8179,415,554,778,8215,8-13,6-14,425,3134,228,2-4,1-32,472,2-67,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,990,8157,278,1104,8119,9187,155,340,331,0183,317,629,2107,8174,594,3145,178,1223,651,626,6-63,1229,158,9-4,4-5,1166,9-8,5-2,059,6140,6-25,955,4-74,2145,367,358,6139,1233,023,0-7,08,8179,415,554,778,8215,8-13,6-14,425,3134,228,2-4,1-32,472,2-67,1

Báo cáo khác của CHP

Dữ liệu khác của CHP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thuỷ điện Miền Trung (mã CHP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 999 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 458 tỉ đồng, tăng 46,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 123 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.