Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CIA
CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Cam Ranh International Airport Services JSC
8.900
▲ +200 (▲ +2,30%)

Kết quả kinh doanh CIA

Doanh thu và lợi nhuận CIA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 30Q4/2023: 22Q1/2024: 26Q2/2024: 28Q3/2024: 36Q4/2024: 33Q1/2025: 36Q2/2025: 45Q3/2025: 54Q4/2025: 42Q1/2026: 46Q2/2026: 4754Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 2Q1/2024: -1Q2/2024: 4Q3/2024: 3Q4/2024: -2Q1/2025: 3Q2/2025: 2Q3/2025: 7Q4/2025: 7Q1/2026: 8Q2/2026: 68-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026476
Q1/2026468
Q4/2025427
Q3/2025547
Q2/2025452
Q1/2025363
Q4/202433-2
Q3/2024363
Q2/2024284
Q1/202426-1
Q4/2023222
Q3/2023301

Doanh thu và lợi nhuận CIA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 101Năm 2021: 42Năm 2022: 106Năm 2023: 94Năm 2024: 123Năm 2025: 177177Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -47Năm 2021: -50Năm 2022: 59Năm 2023: 5Năm 2024: 5Năm 2025: 1959-50Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517719
Năm 20241235
Năm 2023945
Năm 202210659
Năm 202142-50
Năm 2020101-47

Báo cáo tài chính gốc CIA theo kỳ

233 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

233 tệp báo cáo CIA trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CIA

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CIA.

Kết quả kinh doanh CIA theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh177,4123,194,3106,341,6101,0294,9297,3442,1274,6133,2133,797,460,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,00,42,32,42,70,70,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)177,4123,194,3106,141,6100,6292,6294,9439,4274,0133,2133,797,460,9
4. Giá vốn hàng bán118,888,776,3103,168,6114,2211,8211,0335,3208,6100,5103,675,244,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,634,418,03,1-27,0-13,580,883,9104,265,432,730,022,216,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,09,111,288,25,28,95,56,53,50,70,80,60,40,2
7. Chi phí tài chính2,1-2,9-2,25,92,79,35,18,46,53,10,90,20,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,03,03,43,24,20,65,61,80,00,00,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,8-2,30,51,6-3,40,30,20,50,90,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,316,312,38,35,16,914,69,813,813,011,111,66,94,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,819,913,617,319,123,129,926,327,620,18,18,96,64,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,17,96,061,3-52,2-43,836,946,360,729,813,59,99,07,2
12. Thu nhập khác0,10,10,20,30,20,10,00,40,10,05,42,30,30,0
13. Chi phí khác2,32,00,10,20,00,20,50,31,20,00,00,90,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,2-1,90,10,10,2-0,2-0,50,1-1,1-0,05,41,30,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,96,06,161,4-52,0-43,936,546,459,629,818,811,29,37,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,42,01,11,50,10,17,49,311,66,44,12,52,21,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,9-0,5-0,50,4-1,72,9-0,0-0,2-0,70,90,00,00,2-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,21,40,61,9-1,63,17,49,111,07,24,12,52,31,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,74,55,559,5-50,4-47,029,137,448,622,614,78,87,06,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-0,1-6,0-10,6-8,55,55,21,2-1,50,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,74,55,665,5-39,8-38,523,632,247,524,014,78,87,06,0

Kết quả kinh doanh CIA theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,146,042,153,944,936,532,836,328,225,821,730,423,618,517,035,133,620,68,45,714,013,519,018,913,649,674,983,070,566,550,858,470,0120,1128,4100,7102,388,156,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,40,70,60,60,40,62,60,80,90,60,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,146,042,153,944,936,532,836,328,225,821,730,423,618,517,034,933,520,68,45,714,013,519,018,813,649,374,582,369,965,950,457,767,4119,4127,4100,1101,988,156,7
4. Giá vốn hàng bán31,428,029,235,329,624,723,925,219,919,717,723,519,915,216,931,931,223,112,314,620,021,623,424,222,144,454,157,950,249,639,345,045,281,594,074,978,266,341,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,718,012,918,615,311,88,911,18,36,14,07,03,73,40,23,12,3-2,5-3,9-9,0-6,0-8,1-4,5-5,4-8,64,920,424,419,716,311,112,722,237,933,425,223,821,815,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,95,02,21,85,02,01,72,23,41,82,33,03,22,683,92,31,40,92,01,40,81,02,82,31,72,10,90,92,11,71,21,22,31,50,90,60,30,10,1
7. Chi phí tài chính-0,51,1-1,1-1,33,5-0,1-1,20,6-1,9-0,4-1,11,3-0,1-2,41,61,63,3-0,60,40,80,61,00,50,87,30,71,21,41,21,31,71,82,72,11,81,71,10,90,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,90,80,90,90,90,89,01,21,10,80,71,01,11,01,11,11,51,61,61,81,41,10,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,60,02,80,00,00,0-2,70,00,40,01,50,0-1,10,01,60,00,00,0-3,40,00,00,00,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,40,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,64,23,46,04,84,23,73,94,14,53,43,82,72,41,92,52,01,90,71,11,61,71,81,70,72,74,03,73,43,52,31,52,63,63,63,02,93,44,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,37,77,36,86,45,46,24,64,24,93,43,33,23,72,95,15,24,27,32,85,13,96,24,44,46,56,37,98,67,08,76,95,15,66,25,55,15,12,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,810,08,48,95,54,3-0,94,25,8-1,12,11,6-0,02,279,4-3,8-6,8-7,0-13,8-12,3-12,4-13,7-9,9-9,9-19,4-2,99,812,38,76,2-0,33,814,628,222,715,515,012,48,2
12. Thu nhập khác1,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,30,00,10,00,00,70,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,20,0-0,02,20,10,30,01,70,00,00,00,00,0-0,10,20,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,50,00,00,00,20,00,00,00,70,60,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-0,10,00,0-2,2-0,1-0,30,0-1,70,00,10,0-0,0-0,00,4-0,2-0,1-0,00,00,0-0,00,1-0,2-0,0-0,00,0-0,50,00,00,00,1-0,00,00,0-0,60,10,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,89,98,59,03,44,2-1,24,24,1-1,12,31,6-0,02,279,7-4,0-7,0-7,0-13,7-12,3-12,4-13,6-10,1-9,9-19,4-2,99,312,38,76,2-0,23,814,628,222,015,615,012,58,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,51,41,41,60,50,90,90,90,10,00,20,30,10,51,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,02,12,51,61,2-0,40,93,45,64,43,03,02,51,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,40,1-0,00,8-0,1-0,20,0-0,3-0,0-0,20,2-0,1-0,4-0,30,40,6-0,3-1,70,00,00,09,3-2,0-4,60,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,41,81,51,61,30,80,80,9-0,20,00,00,5-0,00,01,20,40,6-0,3-1,60,00,00,09,3-2,0-4,60,02,12,51,61,2-0,40,93,45,44,43,03,02,51,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,58,16,97,42,03,4-2,03,34,3-1,12,21,10,02,278,6-4,4-7,6-6,8-12,1-12,3-12,4-13,6-19,4-8,0-14,8-2,97,29,87,15,00,22,811,222,817,712,612,010,06,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,7-5,3-1,9-1,8-3,1-2,1-2,5-2,8-3,9-1,8-2,1-0,61,81,81,01,00,60,61,12,80,90,40,1-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,58,16,97,42,03,4-2,03,34,3-1,12,21,10,02,279,30,9-5,7-4,9-9,0-10,2-9,9-10,8-15,4-6,1-12,7-2,35,48,06,14,0-0,42,210,120,116,812,111,910,06,5

Báo cáo khác của CIA

Dữ liệu khác của CIA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (mã CIA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 177 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, tăng 313,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 47 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.