Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo CII
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Infrastructure Investment Joint Stock Company
13.500
▼ −150 (▼ −1,10%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Lưu chuyển tiền tệ CII

Lưu chuyển tiền tệ CII theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1. Lợi nhuận trước thuế396,8593,5427,01.041,3-105,8622,0522,8392,21.677,11.185,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản1.759,71.437,5970,0626,31.431,5347,5315,8432,8-944,8-609,8
    - Khấu hao TSCĐ934,8983,8692,7768,0697,3612,9583,7582,6808,3452,9
    - Các khoản dự phòng65,371,2133,177,378,742,312,33,428,6-104,5
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,034,8-0,40,0-1.292,6
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-386,0-760,3-1.407,5-1.583,0-578,5-1.048,2-878,9-408,5-1.988,9435,1
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1.401,41.398,41.484,41.256,01.276,0994,3944,5637,0526,2-100,7
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-255,8-255,667,3108,1-41,9-253,8-380,6-381,3-319,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động2.156,52.030,91.397,01.667,61.325,7969,5838,6825,0732,3575,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu275,5499,5353,3-683,0368,2-251,017,2-20,314,1-1.740,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-210,0-88,7996,41.928,0-1.003,01.159,0-1.825,5169,6-877,9147,5
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-290,0-52,7-1.360,647,5297,2-1.700,12.622,8428,0218,41.258,2
    - Tăng giảm chi phí trả trước-73,3-52,0-95,2-220,9-108,511,4-4,8-7,4-24,7-35,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-129,4144,5-394,80,00,00,0-615,60,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-2.083,2-1.892,2-1.908,7-1.560,3-1.505,5-1.425,2-726,1-551,7-583,3-442,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-110,5-96,9-108,2-162,4-213,4-157,5-171,4-125,0-87,3-192,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-37,5-20,2-20,0-43,4-42,40,00,0-2,60,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-501,8472,3-1.140,8973,0-881,7-1.393,9135,2715,6-608,3-430,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-188,0-411,3-476,9-251,3-436,2-391,4-1.331,4-1.244,1-1.221,6-2.667,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,97,20,76,87,8257,80,0-1.447,70,0125,7
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2.934,5-3.521,1-3.136,0-1.291,2-713,9-1.506,1-940,0429,9-1.470,0-129,1
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1.853,42.015,42.365,0499,3436,3585,8695,80,0748,8566,9
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-414,7-416,0-108,8-225,0-62,7-1.448,3-735,2-572,9-315,4-470,1
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác44,74,91.194,11.036,11.352,91.648,71.093,3167,21.107,3668,3
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia277,8262,6536,4203,1152,7133,3171,8116,4152,1223,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.360,3-2.058,3374,4-22,3737,0-720,2-1.045,7-2.551,2-998,8-1.681,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu1.030,013,1563,8413,50,00,10,038,6112,9123,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0-535,00,0-103,60,0-607,6
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được8.688,19.222,316.840,83.755,77.197,311.022,56.246,75.362,06.360,24.925,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-7.808,1-6.991,0-15.474,5-5.531,9-6.785,0-8.155,9-5.172,7-4.208,5-3.953,0-3.002,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,0-0,1-0,5-0,6-9,9-9,30,0-13,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-597,5-507,4-238,8-1,4-16,6-414,8-0,1-70,4-347,4-327,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1.312,51.737,01.691,3-1.364,2395,11.916,31.064,01.008,82.172,61.098,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-549,7151,1925,0-413,5250,5-197,8153,5-826,8565,5-1.013,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.351,81.200,7275,7689,2438,7636,5483,01.309,8744,31.757,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ802,11.351,81.200,7275,7689,2438,7636,5483,01.309,8744,3

Lưu chuyển tiền tệ CII theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1. Lợi nhuận trước thuế86,473,0144,763,686,8110,130,8115,8130,6339,6174,9104,085,973,580,799,5165,3712,0-422,865,6135,698,2129,5100,5104,8334,1384,4634,3117,072,588,599,1114,488,987,4-2,6378,31.226,2125,3747,3222,3104,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản540,5506,5429,8390,5468,6438,4143,6494,3541,1225,0270,3232,9206,2246,4274,7331,6380,5-371,5540,7274,8389,9240,1118,0204,5153,3-162,1-287,3-466,2288,4122,067,8184,7106,393,6136,7244,1-231,4-1.103,1-8,3-617,9-57,347,5
    - Khấu hao TSCĐ253,0236,0186,5238,7238,1239,4224,7215,2219,6324,1202,9118,0193,5178,2161,2204,2203,7198,9212,7121,2205,6157,8163,9155,5149,8153,5156,0106,5153,4144,1147,9146,5142,6145,5277,5208,4195,0127,482,0157,3108,2105,2
    - Các khoản dự phòng16,5-21,766,6-55,828,514,4-1,4-1,164,18,9113,90,710,8-1,334,02,841,0-0,638,920,422,60,721,98,711,7-0,011,50,4-23,4-0,33,1-2,92,50,330,4-0,427,3-29,222,2-85,2-1,9-40,5
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,039,20,00,00,0-0,40,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-71,6-82,8-112,1-110,5-76,2-79,0-78,5-72,8-85,2-532,0-505,9-219,0-449,8-237,7-280,3-196,4-185,2-932,6-118,2-141,9-198,1-113,4-181,8-192,8-188,6-488,2-658,6-709,1-24,2-77,3-100,0-87,9-126,1-89,50,0-200,4-496,5-1.285,6-136,9-856,4-288,6-133,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,60,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay378,6354,8369,1355,7347,6331,8332,2327,3317,0398,3433,8307,6426,1316,8323,2295,7296,3341,4390,9273,2334,7280,4187,9284,3238,8242,9270,3243,6249,4157,5177,8184,5181,2132,6162,5236,542,784,224,4166,4125,0116,8
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-36,020,2-80,3-37,6-69,5-68,2-333,425,625,625,625,625,625,6-9,636,725,324,721,316,41,925,2-85,4-73,9-51,2-58,4-70,3-105,6-107,7-66,8-102,0-160,6-55,9-93,5-95,2-320,20,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động626,9579,5574,5454,1555,4548,5174,3610,1671,7564,6445,2336,9292,1320,0355,5431,1545,9340,5117,9340,4525,5338,3247,5305,0258,1171,997,1168,0405,4194,5156,3283,9220,7182,5224,0241,5146,9123,1117,0129,4165,0151,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu138,9-22,9144,4281,8-0,6-98,0414,4-74,41,0148,8-670,4-10,5354,938,3499,5-624,8-235,55,6611,8-35,6-175,3-28,5352,3-479,426,9-112,5430,6-406,4-39,085,2153,816,8-119,0-17,5422,8-531,3-217,8414,7-938,6-104,2-9,1-36,6
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-350,0-230,0-169,0-44,4-114,1-42,0-40,3-60,1-124,2121,742,8306,3373,8241,41.014,81.328,7-334,4-105,0-494,0-275,0-72,1-137,9553,4845,3-245,9-87,6-808,6-408,1-387,8-80,563,996,3254,7-73,9-191,1-194,1-491,0-3,1-21,7110,2109,5-32,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-27,0-7,7-301,9-100,840,468,3132,8-38,9-48,7-77,9-255,3-196,1-805,2-183,1-42,4-1.095,9541,4671,5386,4177,9-254,40,9-914,0-726,4-129,997,4702,81.003,8446,7363,111,0-180,3525,7-15,3535,5-6,9424,8-637,2930,1-169,811,7-51,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước23,130,8-21,7-33,219,5-5,2-36,81,56,8-40,6-98,47,745,3-44,5-162,4-13,9-20,2-23,344,7-43,5-100,1-27,196,1-56,0-1,1-61,621,747,5-64,9-44,19,79,746,5-68,4-17,511,5-34,34,1-32,94,243,3-57,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-647,80,7-170,3-18,253,27,6106,533,94,50,06,7-66,4-335,10,00,00,00,00,063,9-63,90,00,022,0-22,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-459,3-524,8-479,2-443,2-450,8-556,8-456,1-511,7-395,2-523,3-551,1-373,6-476,7-507,5-324,0-428,6-261,9-545,8-446,2-344,5-290,5-438,2-217,2-435,4-367,1-365,4-121,5-227,0-164,1-238,4-128,8-262,3-271,7-169,1-126,1-209,7-207,0-40,5-51,4-194,1-85,4-111,8
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-15,3-44,9-21,4-33,0-24,0-35,3-10,5-28,0-44,8-13,5-39,2-50,9-8,4-9,7-10,9-9,4-25,1-116,9-83,1-23,1-94,3-27,5-58,9-69,2-22,1-7,9-35,1-49,2-40,0-41,1-28,0-46,8-30,0-15,8-11,6-18,6-14,5-40,0-34,3-64,7-55,0-38,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,019,6-19,60,00,00,00,00,00,00,00,00,033,8-33,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-6,0-24,0-13,9-23,612,4-12,4-2,6-4,7-7,6-5,3-12,7-1,9-3,6-1,7-43,431,4-6,8-24,6-6,6-5,2-6,7-23,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-716,6-243,1-458,659,071,7-125,2281,8-72,263,5174,5-1.132,5-48,5-562,9-147,01.320,3-415,2203,3201,8194,7-272,6-468,0-343,181,3-638,0-481,1-365,6287,0128,5156,3238,7237,9-82,7624,4-177,5836,0-707,5-392,8-179,0-31,8-289,1180,1-175,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.723,5-544,9-53,7-92,911,9-64,6-52,2-35,5-112,2-176,9-236,1-49,2-144,6-47,0-219,6-40,4-52,7-87,2-52,5-81,9-68,8-220,5-64,4-71,3-71,3-158,5-497,5-268,3-292,6-162,0-361,0-294,0-304,6-118,8-683,0-163,6-239,5-169,9-1.845,541,2-603,3-254,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,90,30,00,60,11,52,82,90,00,10,00,30,30,00,04,60,00,01,40,90,1237,74,02,80,00,00,00,00,0-1.481,70,00,00,00,00,00,00,00,0125,70,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2.158,2-461,4-1.394,5-134,2-577,2-835,5-1.013,7-69,8-345,4-2.091,5-1.152,0-186,9-296,8-878,8-626,3-127,0-634,6-161,9-420,1-114,2-92,4-86,2-323,5-281,2-385,4-514,1-152,9-68,742,6-796,81.931,5-319,2-512,6-658,4-534,5-73,8-379,1-459,682,9-52,3-139,2-20,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác8,4714,21.091,7376,3292,592,9534,299,90,01.381,31.348,6364,1405,7236,816,7162,744,1356,0194,217,545,4179,2236,236,3286,127,2159,763,5-60,6541,8-459,6-70,1272,4257,3428,054,4165,1129,0125,1-37,666,0413,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-29,20,0-112,80,0-301,90,0-215,60,0-130,5-69,9-93,6-7,50,0-7,7-112,0-112,3-1,8-2,1-2,8-0,2-10,0-49,7-60,6-31,2-184,1-1.172,5487,5-831,3-87,2-591,2-28,6-169,0-309,3-66,0-36,8-99,0-82,3-97,3-133,2-13,2-277,0-55,2
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác29,75,536,48,30,00,04,50,50,00,0670,50,0596,660,8189,5184,2165,6496,81.147,9101,1103,90,00,2-0,10,01.648,7-360,91.002,212,30,00,00,074,592,70,00,0261,0806,3294,0126,266,365,4
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia11,946,344,280,160,537,170,151,524,8126,4176,999,0196,064,663,231,997,317,768,614,352,814,730,935,831,530,632,820,2-23,269,939,094,1-53,311,115,348,2-1,745,288,1-44,1134,552,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3.861,0-239,4-388,4237,6-513,6-770,0-671,149,3-560,4-830,6714,4219,5757,2-571,1-688,598,9-377,6619,3935,2-62,031,8-162,456,4-307,8-320,4-138,5-331,2-82,5-408,7-938,3-360,2-758,2-833,0-482,2-811,1-233,7-276,4253,7-1.388,6145,8-752,6200,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu430,041,287,0943,00,00,00,00,013,10,00,00,0563,80,00,00,0112,1301,40,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,030,00,01,96,60,00,0112,90,0117,72,10,03,7
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-359,50,0-175,50,00,00,00,00,00,0-58,2-44,4-1,10,00,00,00,00,0-607,60,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được6.279,32.036,2913,4879,63.005,83.261,53.102,6377,31.120,75.190,57.844,51.522,23.619,13.855,0610,7851,41.377,1916,51.477,51.316,92.948,11.457,22.091,73.599,71.180,83.925,31.186,31.563,91.216,52.262,81.084,21.802,1900,01.578,41.064,01.791,01.920,51.539,41.517,31.107,61.755,7544,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.210,2-1.659,4-1.079,4-2.019,2-1.269,0-2.812,7-2.024,0-718,7-1.645,8-3.178,1-6.444,2-1.789,6-4.030,5-3.210,1-1.369,4-531,2-1.571,0-2.060,2-2.124,6-1.156,5-2.540,2-963,7-1.630,2-2.843,4-1.331,7-2.125,6-888,0-1.685,4-885,7-1.695,1-1.656,7-1.038,2-778,7-735,5-961,4-943,2-1.604,5-398,792,1-1.979,7-571,0-550,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,2-0,30,0-0,0-6,3-1,3-2,80,2-2,3-2,1-4,70,02,3-2,30,00,0-1,5-2,8-1,1-1,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-5,7-7,4-7,9-435,4-8,5-159,2-60,4-135,0-13,7-310,3-99,1-139,4-5,6-0,0-0,1-1,30,2-0,2-10,3-4,7-1,6-0,1-342,8-4,3-67,7-0,0-0,0-0,0-0,10,0-50,30,0-0,1-19,9-43,2-1,7-230,6-72,2-58,4-221,5-24,9-22,6
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính5.493,2410,6-86,9-632,01.728,3289,61.018,2-476,3-525,71.702,01.301,2-406,8146,8644,9-758,8318,8-81,7-842,6-657,4155,6406,0493,3-241,1751,7-394,11.799,8292,0-122,8327,9567,9-595,1703,774,0828,561,7843,7198,31.068,61.667,2-1.701,91.158,7-26,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ915,6-71,9-933,9-335,51.286,4-605,7628,9-499,3-1.022,61.045,9883,1-235,9341,1-73,2-127,02,5-256,0-21,5472,5-179,0-30,2-12,3-103,4-194,2-1.195,61.295,7247,7-76,775,4-131,7-717,4-137,2-134,5168,986,6-97,5-471,01.143,3246,8-1.845,2586,2-1,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ704,3776,21.697,02.032,5746,11.351,8724,71.224,02.246,61.200,7307,8543,6202,6275,7414,2411,7667,7689,2217,3396,3426,5438,7542,4736,61.932,2636,5350,1426,8351,4483,01.207,01.344,21.478,71.309,81.319,21.416,71.887,6744,3497,52.342,71.756,51.757,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.619,0704,3763,11.697,02.032,5746,11.353,6724,71.224,02.246,61.190,9307,8543,6202,6287,2414,2411,7667,7689,8217,3396,3426,5439,0542,4736,61.932,2597,8350,1426,8351,4489,51.207,01.344,21.478,71.405,81.319,21.416,71.887,6744,3497,52.342,71.756,5

Báo cáo khác của CII

Dữ liệu khác của CII

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (mã CII), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CII.