Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CII
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Infrastructure Investment Joint Stock Company
11.750
▼ −500 (▼ −4,08%)

Room ngoại CII: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CII theo thời gian

1258 ngày
1,50%7,12%12,74%18,36%23,98%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 40%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 24.231.336 cổ phiếu CII, tương đương 3,61% vốn, trên trần sở hữu 40%. Room còn lại 244.562.780 cổ phiếu (36,39% vốn), khoảng 2.874 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 22,43% (8-9-2021), thấp nhất 3,05% (4-4-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CII theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,39%3,61%▲ +0,22 điểm %1.478.380
1 tháng28-8-20263,65%3,61%▼ −0,04 điểm %-302.378
3 tháng3-7-20263,48%3,61%▲ +0,12 điểm %825.136
1 năm2-10-20255,63%3,61%▼ −2,02 điểm %-10.938.677
3 năm3-10-20237,95%3,61%▼ −4,35 điểm %1.642.674

Sở hữu nước ngoài CII cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,61%■ 0,00 điểm %24.231.33640%244.562.780
9-20263,61%▼ −0,04 điểm %24.231.33640%244.562.780
8-20263,65%▼ −0,32 điểm %24.533.71440%244.260.402
7-20263,97%▲ +0,43 điểm %26.691.32640%242.102.790
6-20263,54%▼ −0,02 điểm %23.806.24440%244.987.872
5-20263,56%▼ −0,44 điểm %23.937.34040%244.856.776
4-20264,00%▼ −1,60 điểm %26.889.11140%241.905.005
3-20265,60%▲ +0,30 điểm %37.640.51140%231.153.605
2-20265,31%▲ +2,14 điểm %35.656.05440%233.138.062
1-20263,17%▼ −0,44 điểm %19.806.23940%230.373.929
12-20253,61%▼ −0,15 điểm %22.583.48240%227.596.686
11-20253,76%▼ −1,15 điểm %23.511.09640%226.669.072
10-20254,90%▼ −0,27 điểm %30.650.64840%219.324.960
9-20255,17%▼ −0,29 điểm %32.312.62340%217.662.985
8-20255,46%▲ +1,65 điểm %34.096.59140%215.879.017
7-20253,81%▲ +0,01 điểm %20.884.52340%198.393.190
6-20253,80%▼ −0,71 điểm %20.838.86340%198.438.850
5-20254,51%▲ +0,55 điểm %24.694.86340%194.495.770
4-20253,95%▲ +0,87 điểm %21.671.86240%197.518.771
3-20253,09%▼ −0,58 điểm %16.926.52140%202.264.112
2-20253,67%▼ −1,58 điểm %20.093.12940%199.097.504
1-20255,24%▲ +0,02 điểm %16.766.49040%111.134.475
12-20245,23%▼ −0,01 điểm %16.708.99640%111.191.969
11-20245,23%▼ −0,61 điểm %16.726.65640%111.174.309
10-20245,85%▼ −0,02 điểm %18.635.79640%108.875.449
9-20245,87%▲ +0,02 điểm %18.713.50040%108.797.745
8-20245,85%▲ +0,17 điểm %18.635.74040%108.875.505
7-20245,67%▼ −0,07 điểm %18.085.34640%109.425.899
6-20245,74%▼ −0,15 điểm %18.310.31340%109.200.932
5-20245,89%▼ −0,09 điểm %18.758.63840%108.587.287
4-20245,99%▲ +0,02 điểm %19.058.57340%108.287.352
3-20245,97%▲ +0,06 điểm %18.991.58340%108.354.342
2-20245,90%▼ −0,38 điểm %18.790.98740%108.554.938
1-20246,28%▲ +0,04 điểm %20.008.73840%107.337.187
12-20236,24%▼ −0,13 điểm %19.866.97640%107.478.949
11-20236,37%▼ −0,94 điểm %20.281.97840%107.063.947
10-20237,31%▼ −0,79 điểm %20.766.05040%92.841.755
9-20238,10%▼ −0,20 điểm %23.011.56240%90.596.243
8-20238,30%▼ −0,81 điểm %23.567.86740%90.039.938
7-20239,11%▲ +0,38 điểm %25.871.42640%87.736.379
6-20238,73%▼ −1,52 điểm %24.784.40949%114.385.152
5-202310,24%▲ +0,41 điểm %29.093.91749%110.075.644
4-20239,83%▲ +0,65 điểm %27.923.90549%111.245.656
3-20239,18%▲ +0,53 điểm %26.068.78549%113.100.776
2-20238,65%▲ +0,09 điểm %24.573.38549%114.592.675
1-20238,56%▲ +0,46 điểm %24.317.45549%114.848.605
12-20228,10%▲ +0,49 điểm %23.015.66049%116.150.400
11-20227,61%▲ +0,96 điểm %21.621.19949%117.544.861
10-20226,65%▼ −0,02 điểm %18.896.16249%120.269.898
9-20226,67%▼ −2,07 điểm %18.950.20049%120.215.860
8-20228,75%▼ −0,70 điểm %24.840.16249%114.325.898
7-20229,44%▼ −0,65 điểm %26.818.66249%112.347.398
6-202210,10%▼ −0,46 điểm %28.675.02449%110.491.036
5-202210,56%▲ +0,13 điểm %29.910.54049%108.908.797
4-202210,43%▼ −0,04 điểm %29.537.14049%109.282.197
3-202210,47%▼ −0,52 điểm %29.649.38049%109.169.957
2-202210,99%▼ −0,02 điểm %31.121.99249%107.697.345
1-202211,01%▼ −4,97 điểm %31.191.29249%107.628.045
12-202115,98%▼ −4,36 điểm %45.267.14849%93.552.189
11-202120,34%▼ −0,95 điểm %57.593.03649%81.179.657
10-202121,28%▼ −0,67 điểm %60.275.41849%78.497.275
9-202121,95%▼ −0,43 điểm %62.175.32849%76.597.365
8-202122,38%▲ +0,24 điểm %63.379.52870%134.867.176
7-202122,14%—62.695.18170%135.522.525

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202624.231.33603,61%244.562.780
1-10-202624.231.33603,61%244.562.780
30-9-202624.231.336+591.7003,61%244.562.780
29-9-202623.639.636+750.2003,52%245.154.480
28-9-202622.889.436+136.4803,41%245.904.680
25-9-202622.752.956−34.5003,39%246.041.160
24-9-202622.787.456−358.9003,39%246.006.660
23-9-202623.146.356−62.9003,44%245.647.760
22-9-202623.209.256−764.0013,45%245.584.860
21-9-202623.973.257−724.1993,57%244.820.859
18-9-202624.697.456−30.8103,68%244.096.660
17-9-202624.728.266−1.2003,68%244.065.850
16-9-202624.729.46603,68%244.064.650
15-9-202624.729.466+1.358.2003,68%244.064.650
14-9-202623.371.266+515.3423,48%245.422.850
11-9-202622.855.924−38.5283,40%245.938.192
10-9-202622.894.45203,41%245.899.664
9-9-202622.894.452−178.7603,41%245.899.664
8-9-202623.073.212+43.0443,43%245.720.904
7-9-202623.030.16803,43%245.763.948
4-9-202623.030.168−683.6953,43%245.763.948
3-9-202623.713.863−819.8513,53%245.080.253
28-8-202624.533.714−92.2323,65%244.260.402
27-8-202624.625.946−7003,66%244.168.170
26-8-202624.626.64603,66%244.167.470
25-8-202624.626.646−253.9003,66%244.167.470
24-8-202624.880.546+884.6003,70%243.913.570
21-8-202623.995.946−745.5003,57%244.798.170
20-8-202624.741.446−7003,68%244.052.670
19-8-202624.742.146—3,68%244.051.970

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CII