Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CLL
CTCP Cảng Cát Lái
CAT LAI PORT JOINT STOCK COMPANY
26.850
▲ +50 (▲ +0,19%)

Cân đối kế toán CLL

Cân đối kế toán CLL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,2402,9386,0383,5331,8297,1263,8303,6251,9237,7238,949,757,623,6107,846,618,256,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền209,899,5234,9230,8221,5174,653,4235,188,1200,7179,017,235,08,083,135,710,20,2
      1. Tiền54,739,336,839,913,297,353,37,132,121,924,017,210,04,04,11,74,20,0
      2. Các khoản tương đương tiền155,160,1198,1190,9208,377,30,1228,056,0178,8155,00,025,04,079,034,06,00,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,6185,085,089,461,275,7129,00,0111,00,01,01,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn110,6185,085,089,461,275,7129,00,0111,00,01,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,8109,758,859,143,039,666,658,045,836,653,028,120,214,19,24,70,649,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng77,886,547,152,732,732,860,351,343,033,052,126,213,013,82,61,50,61,5
      2. Trả trước cho người bán4,213,60,60,25,80,60,00,40,30,00,31,46,80,26,23,10,047,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,014,412,37,25,47,17,17,03,03,60,60,50,40,10,30,10,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,2-4,8-1,2-1,0-1,0-0,9-0,9-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3,95,55,21,12,91,10,30,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,1
      1. Hàng tồn kho3,95,55,21,12,91,10,30,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,03,22,13,13,26,114,610,47,00,45,93,52,51,515,16,27,57,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,22,61,11,80,60,76,81,17,00,45,92,82,30,20,21,80,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,50,60,71,10,53,27,69,30,00,00,00,00,01,30,00,57,57,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,30,00,30,22,02,20,20,00,00,00,00,00,00,01,03,90,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,20,013,90,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn309,0278,8289,1320,5346,7408,6434,6400,1362,3436,2478,7471,9457,6461,1424,9372,9397,4286,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,20,20,40,20,91,451,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,051,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,20,20,40,20,91,40,10,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định194,2173,1196,3231,5257,1306,7326,1368,5301,4422,2467,0453,1445,7441,0336,0363,9238,5124,6
      1. Tài sản cố định hữu hình120,898,1119,8153,4177,4225,3265,1305,9237,1356,5399,7384,3375,3369,0262,5288,8161,846,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình73,475,076,678,279,881,461,062,664,265,767,368,870,472,073,675,176,778,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,01,33,90,01,00,322,521,90,00,00,00,06,012,274,00,0148,3162,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,01,33,90,01,00,322,521,90,00,00,00,0———0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87,086,085,886,086,085,580,72,39,39,39,32,32,32,30,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh86,485,485,283,783,883,378,50,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,718,32,92,82,215,94,46,00,14,22,416,53,65,614,99,010,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,718,32,92,82,215,94,46,00,14,22,416,53,65,614,99,010,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN724,2681,7675,1704,0678,6705,7698,5703,7614,2673,8717,6521,6515,2484,7532,7419,5415,6342,8
  A. Nợ phải trả95,358,156,453,630,358,666,879,724,197,7161,0130,9140,8157,8208,3225,5266,5200,8
    I. Nợ ngắn hạn82,355,956,453,629,657,263,066,824,149,987,871,862,957,970,646,489,579,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,00,50,00,00,02,116,815,40,022,952,449,937,539,241,134,132,320,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,230,832,132,913,929,825,328,24,38,716,84,58,19,018,33,647,858,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,27,77,46,41,04,74,55,49,77,49,77,64,10,73,40,10,00,0
      6. Phải trả người lao động6,25,84,63,53,85,05,26,12,13,02,03,82,51,01,00,70,30,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,00,61,30,51,21,20,00,50,00,20,30,50,20,11,21,42,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,07,78,37,66,38,74,44,82,54,54,03,810,25,05,14,85,50,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,82,82,72,63,45,76,86,35,13,22,61,80,32,90,51,71,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,02,20,00,00,71,33,812,90,047,973,259,177,999,9137,7179,1177,1121,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,20,00,00,00,71,32,42,90,04,26,712,014,40,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,72,20,00,00,00,01,410,00,043,666,547,263,599,9137,7179,1177,1121,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu628,9623,6618,7650,4648,3647,1631,7624,0590,1576,1556,6390,7374,4326,8324,4194,0149,1142,0
    I. Vốn chủ sở hữu628,9623,6618,7650,4648,3647,1631,7624,0590,1576,1556,6390,7374,4326,8324,4194,0149,1142,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0240,0240,0240,0240,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần60,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,115,715,715,715,70,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-8,5-10,8-7,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển103,6103,6103,6103,6103,6103,3102,8102,188,964,252,430,318,016,010,110,14,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,99,19,14,34,32,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối103,3100,696,8130,0127,9124,3109,1102,8101,1111,8104,194,891,646,056,438,23,5-0,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,38,04,643,946,233,226,631,634,395,925,8———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này93,992,692,286,181,691,182,571,266,815,978,3———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát21,919,318,216,616,619,419,618,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN724,2681,7675,1704,0678,6705,7698,5703,7614,2673,8717,6521,6515,2484,7532,7419,5415,6342,8

Cân đối kế toán CLL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn460,0421,6415,2458,3461,6403,1402,8447,8437,5407,5386,5487,7453,9401,7383,6418,5388,2353,0329,9372,1336,9313,3299,4334,3322,8287,5342,2338,6304,4339,8303,7297,6262,0308,4303,3226,0202,2247,9237,7239,6212,5239,3238,8184,4211,655,249,343,449,651,457,239,332,833,445,746,763,7120,6107,843,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,2187,6209,8123,2170,1220,599,569,260,781,8234,9344,5237,1223,5230,8280,0179,1181,1221,5232,2205,6146,3175,3184,8147,994,953,357,881,4232,5235,1129,9133,7186,888,172,6126,5193,6200,7183,8179,1142,9179,0131,4131,212,817,217,129,713,435,09,715,415,58,038,152,750,383,113,4
      1. Tiền57,042,654,748,135,025,339,334,026,544,636,876,530,3182,539,9239,828,3130,913,2174,8148,189,797,3108,169,245,053,357,812,49,57,185,99,7112,832,140,634,977,821,918,414,17,924,021,421,212,80,60,14,70,50,80,65,415,54,03,614,78,84,15,4
      2. Các khoản tương đương tiền105,1145,0155,175,1135,1195,160,135,134,137,1198,1268,0206,840,9190,940,3150,850,1208,357,557,556,778,076,678,649,80,00,069,0223,0228,044,0124,074,056,032,091,6115,8178,8165,4165,0135,0155,0110,0110,00,016,617,025,012,934,29,110,00,04,034,538,041,579,08,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn112,1115,7110,6110,6110,080,0185,0185,0225,0225,085,085,087,289,489,488,388,387,361,286,246,275,075,075,0114,0129,0129,1129,090,00,00,016,016,016,0111,095,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn112,1115,7110,6110,6110,080,0185,0185,0225,0225,085,085,087,289,489,488,388,387,361,286,246,275,075,075,0114,0129,0129,1129,090,00,00,016,016,016,0111,095,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn173,0109,187,8217,9176,493,9109,6186,7148,793,859,355,6122,683,359,447,3118,779,743,051,282,084,744,167,653,555,8145,1142,1123,097,158,1140,599,694,497,148,374,451,536,655,532,791,352,947,176,738,228,121,715,435,619,924,010,717,837,13,97,851,59,226,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng167,5100,177,6204,3166,571,786,5175,4134,776,647,541,9109,733,853,033,1105,922,432,736,572,631,432,856,031,836,560,390,075,590,351,3112,794,288,394,447,072,947,833,051,831,889,652,145,625,628,726,215,814,418,512,59,510,013,314,01,40,21,42,60,2
      2. Trả trước cho người bán2,42,84,26,72,016,013,62,44,60,70,60,20,70,30,27,47,56,95,86,15,80,60,60,916,39,878,339,239,50,60,423,81,51,70,30,10,10,00,10,50,30,00,30,148,17,61,55,80,15,36,914,30,50,73,22,47,57,96,225,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,312,312,213,114,011,014,313,614,017,612,414,513,150,27,37,86,351,45,49,64,553,511,611,76,310,47,413,68,96,97,14,64,44,93,01,41,73,73,53,20,71,70,51,43,02,00,40,21,011,80,40,20,23,819,90,10,242,20,30,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-6,2-6,2-6,2-6,2-4,8-4,8-4,7-4,7-1,2-1,2-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-0,6-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho10,37,43,95,23,45,65,55,50,95,25,20,90,90,91,11,11,22,72,90,91,11,11,10,30,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,0
      1. Hàng tồn kho10,37,43,95,23,45,65,55,50,95,25,20,90,90,91,11,11,22,72,90,91,11,11,10,30,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,41,83,01,41,73,13,21,42,31,82,11,76,14,62,91,81,02,21,31,52,16,24,06,67,07,614,59,79,910,310,411,212,711,27,110,11,40,30,40,30,65,00,04,92,73,13,03,73,72,42,35,76,70,10,64,63,218,615,13,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,81,21,41,62,22,61,41,71,61,11,76,02,31,80,80,70,40,60,60,90,70,81,11,40,86,81,11,31,21,11,11,64,87,110,11,20,30,40,30,65,00,04,62,72,92,82,73,01,62,33,75,90,00,20,30,50,10,21,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,50,00,00,00,60,00,40,00,70,00,02,20,00,00,00,00,51,01,23,43,25,55,66,87,68,58,59,09,39,910,96,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,44,32,74,40,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,01,30,00,10,90,00,00,20,20,30,00,10,11,10,90,41,80,10,00,02,10,00,00,00,00,20,10,20,00,00,10,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,21,02,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,00,60,90,01,70,40,10,00,10,114,013,90,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn307,8306,0309,0297,8305,1301,3278,8274,6280,5282,1289,1300,7304,4318,0325,5337,8343,7341,2351,3365,0380,0394,6403,8419,0411,6421,6355,6362,5374,4387,3400,1390,3403,3416,2310,9372,6390,0424,3436,2445,1458,1467,4478,6514,2464,0471,8471,7470,3473,5461,3457,6451,0446,9456,9452,1467,7426,1417,8424,9358,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,10,10,10,10,10,10,20,10,20,21,90,10,40,10,20,30,40,40,20,20,20,50,50,50,90,91,71,41,41,41,31,51,40,10,10,11,70,50,00,20,00,00,00,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,10,10,10,10,10,20,10,20,21,90,10,40,10,20,30,40,40,20,20,20,50,50,50,90,91,71,41,41,41,31,51,40,10,10,11,70,50,00,20,00,00,00,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định191,8190,1194,2192,5194,2172,1173,1173,8180,6187,7196,3206,0213,6222,5231,5243,9252,6247,4257,1269,3281,8294,2306,7318,3323,9314,0326,1332,3344,4356,4368,5380,6392,8405,0301,4363,0380,4409,5422,2432,4445,0457,6466,9498,8449,4456,3452,9447,8447,3435,8445,7444,6440,1440,5441,0456,1412,1328,7336,0349,3
      1. Tài sản cố định hữu hình119,2117,1120,8118,7120,097,698,198,4104,8111,5119,8129,0136,2144,7153,4165,4173,6168,1177,4189,2201,2213,3225,3236,5241,7253,4265,1270,9282,6294,2305,9317,7329,4341,2237,1298,5315,5344,2356,5366,3378,5390,6399,7431,2381,4387,9384,1378,6377,7365,8375,3373,8368,9368,9369,0383,7339,4255,5262,5275,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình72,673,073,473,874,274,675,075,475,876,276,677,077,477,878,278,679,079,479,880,280,681,081,481,882,260,661,061,461,862,262,663,063,463,864,264,564,965,365,766,166,566,967,267,668,068,468,869,269,670,070,470,871,271,672,072,472,873,273,674,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,11,210,01,41,324,61,39,54,04,03,90,80,50,00,01,30,03,91,00,90,90,30,30,00,622,521,921,921,921,921,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,06,00,00,09,13,31,71,776,674,00,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,11,210,01,41,324,61,39,54,04,03,90,80,50,00,01,30,03,91,00,90,90,30,30,00,622,521,921,921,921,921,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,0—0,00,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn90,989,187,085,389,587,986,084,889,187,585,889,287,592,891,190,088,687,290,689,288,087,180,580,583,480,52,32,32,32,32,32,32,32,39,39,39,39,39,39,19,19,39,39,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh90,388,586,484,788,987,385,484,188,486,985,288,586,885,488,887,886,384,988,487,085,784,878,278,281,178,20,00,00,00,00,02,30,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,02,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,025,517,718,620,116,618,36,46,82,72,92,82,82,42,82,32,32,32,25,49,212,815,919,63,23,74,44,34,55,46,06,26,87,50,10,20,23,94,23,53,80,62,46,19,812,816,520,224,023,33,64,14,65,15,67,710,012,614,98,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,025,517,718,620,116,618,36,46,82,72,92,82,82,42,82,32,32,32,25,49,212,815,919,63,23,74,44,34,55,46,06,26,87,50,10,20,23,94,23,53,80,62,46,19,812,816,520,224,023,33,64,14,65,15,67,710,012,614,98,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,8727,6724,2756,1766,7704,3681,6722,4718,0689,6675,6788,4758,3719,7709,2756,3731,9694,2681,3737,1717,0707,9703,2753,3734,3709,1697,8701,1678,9727,1703,8687,9665,3724,5614,2598,6592,3672,2673,8684,7670,6706,7717,4698,6675,6526,9520,9513,7523,2512,8514,7490,3479,7490,3497,9514,4489,8538,4532,7401,4
  A. Nợ phải trả177,969,495,2144,6180,754,457,8121,3141,944,856,9190,0181,643,253,9124,4120,521,434,1106,4108,239,166,6127,1130,756,366,778,779,177,678,980,480,192,820,125,643,176,997,8124,4131,1127,4160,7164,9161,7121,7130,2140,5168,8121,7139,2133,1146,2144,4151,5184,8178,4200,3208,3216,9
    I. Nợ ngắn hạn162,857,780,9136,1174,551,855,1121,3141,944,856,9190,0181,643,253,0123,5119,620,632,8105,3107,637,865,2125,5129,052,662,972,870,864,765,962,862,384,120,125,643,140,249,951,572,954,383,943,754,813,971,141,476,144,475,731,845,044,551,656,449,962,670,637,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,33,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,32,18,213,312,816,817,917,913,315,416,618,329,30,00,00,011,122,95,425,519,251,60,025,30,049,99,519,027,537,59,419,428,939,220,730,830,841,117,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,527,854,247,840,330,430,813,019,221,232,225,021,024,531,710,78,110,313,913,011,422,029,853,218,721,225,818,022,123,728,224,720,325,34,39,74,313,78,815,110,220,716,831,74,83,73,85,87,63,37,71,80,53,52,46,60,920,018,32,7
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,95,51,80,05,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,010,27,219,914,67,57,827,312,49,97,423,019,57,36,56,010,00,54,25,37,90,18,29,510,88,74,512,111,410,85,49,010,86,39,810,111,08,77,39,110,08,89,56,79,56,77,68,55,88,44,25,26,33,91,71,51,80,73,43,1
      6. Phải trả người lao động4,32,46,23,82,51,85,75,53,42,24,62,92,31,63,92,61,91,53,82,21,92,35,13,33,01,95,04,74,53,16,14,33,02,02,11,01,11,73,11,40,91,12,00,71,71,83,81,51,40,91,31,10,30,20,20,20,20,21,00,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,75,52,01,612,53,70,24,75,03,81,72,61,91,91,314,19,20,41,20,61,20,81,22,20,30,30,04,31,34,00,51,12,39,90,00,20,10,50,21,70,30,50,30,31,10,20,50,30,60,30,20,40,50,50,15,55,12,81,22,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,74,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác97,57,26,959,1102,27,67,868,9101,67,08,3133,6132,26,97,187,688,26,36,780,582,68,78,746,280,34,34,712,28,93,94,04,04,03,72,52,324,04,54,515,221,73,81,01,08,71,03,813,639,22,924,513,416,45,16,26,15,55,25,15,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,40,92,82,40,70,82,81,90,30,72,72,20,40,92,62,62,11,63,13,71,82,55,42,32,53,36,13,64,65,96,33,03,64,11,12,32,60,03,23,64,10,32,63,23,70,61,82,12,41,00,30,51,52,31,80,90,21,20,51,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,111,714,38,56,32,62,70,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,91,21,20,61,31,31,51,83,83,86,08,312,912,917,617,88,60,00,00,036,747,972,958,273,276,8121,2106,9107,959,199,092,677,363,5101,2101,299,999,9128,5128,5137,7137,7179,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,02,22,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,91,21,20,01,31,31,51,82,42,42,62,72,92,93,13,42,30,00,00,04,24,25,55,56,79,511,19,711,412,012,613,213,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,19,412,18,66,32,62,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,01,41,43,45,610,010,014,414,46,30,00,00,032,443,667,552,766,567,3110,197,296,547,286,579,563,563,5101,2101,299,999,9128,5128,5137,7137,7179,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu590,0658,2629,0611,5586,0650,0623,8601,1576,1644,8618,7598,4576,7676,5655,2631,8611,4672,8647,2630,7608,7668,8636,6626,2603,6652,7631,2622,4599,8649,6624,9607,5585,2631,8594,0573,0549,1595,3576,1560,3539,5579,2556,7533,7513,9405,2390,7373,3354,4391,1375,5357,2333,5345,9346,3329,5311,4338,1324,4184,5
    I. Vốn chủ sở hữu590,0658,2629,0611,5586,0650,0623,8601,1576,1644,8618,7598,4576,7676,5655,2631,8611,4672,8647,2630,7608,7668,8636,6626,2603,6652,7631,2622,4599,8649,6624,9607,5585,2631,8594,0573,0549,1595,3576,1560,3539,5579,2556,7533,7513,9405,2390,7373,3354,4391,1375,5357,2333,5345,9346,3329,5311,4338,1324,4184,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần60,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,160,115,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-1,5-1,7-2,0-9,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển104,8103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,6103,3103,3103,3103,3102,8102,8102,8102,1102,1102,189,189,188,976,476,476,40,064,264,264,252,452,452,452,440,230,330,330,318,018,018,018,016,012,712,712,710,110,112,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,20,00,00,00,00,00,00,00,09,99,99,99,19,19,19,19,15,85,85,84,34,35,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,6131,4103,385,460,8126,6100,779,253,9122,896,877,356,1156,3134,9112,893,2153,0126,9111,088,3145,9113,6102,981,5129,6108,6100,577,4127,8103,7100,278,5126,7117,596,572,6131,0111,895,975,2126,7104,181,161,3109,394,877,358,5108,392,874,450,865,172,255,938,769,756,425,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,4103,39,37,49,3100,68,08,08,096,84,64,64,6130,043,943,943,9127,944,744,746,2124,230,730,733,2108,924,724,727,634,731,631,631,6102,834,372,634,3111,895,975,230,5———25,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này50,228,294,078,051,426,192,771,245,926,092,272,851,526,391,068,949,325,282,166,342,021,782,972,248,320,783,975,849,893,172,168,646,824,083,323,938,419,215,820,744,7———35,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,423,121,922,321,519,619,418,218,418,318,217,316,916,516,615,314,416,016,616,016,719,619,619,818,720,219,619,020,219,618,918,017,516,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,8727,6724,2756,1766,7704,3681,6722,4718,0689,6675,6788,4758,3719,7709,2756,3731,9694,2681,3737,1717,0707,9703,2753,3734,3709,1697,8701,1678,9727,1703,8687,9665,3724,5614,2598,6592,3672,2673,8684,7670,6706,7717,4698,6675,6526,9520,9513,7523,2512,8514,7490,3479,7490,3497,9514,4489,8538,4532,7401,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CLL

Dữ liệu khác của CLL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Cát Lái (mã CLL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLL.