Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CLL
CTCP Cảng Cát Lái
CAT LAI PORT JOINT STOCK COMPANY
26.850
▲ +50 (▲ +0,19%)

Kết quả kinh doanh CLL

Doanh thu và lợi nhuận CLL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 77Q4/2023: 80Q1/2024: 77Q2/2024: 78Q3/2024: 74Q4/2024: 93Q1/2025: 74Q2/2025: 127Q3/2025: 105Q4/2025: 92Q1/2026: 88Q2/2026: 100127Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 24Q4/2023: 27Q1/2024: 26Q2/2024: 20Q3/2024: 28Q4/2024: 26Q1/2025: 26Q2/2025: 27Q3/2025: 31Q4/2025: 19Q1/2026: 29Q2/2026: 2331Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202610023
Q1/20268829
Q4/20259219
Q3/202510531
Q2/202512727
Q1/20257426
Q4/20249326
Q3/20247428
Q2/20247820
Q1/20247726
Q4/20238027
Q3/20237724

Doanh thu và lợi nhuận CLL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 386Năm 2021: 264Năm 2022: 264Năm 2023: 306Năm 2024: 323Năm 2025: 399399Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 99Năm 2021: 85Năm 2022: 91Năm 2023: 99Năm 2024: 99Năm 2025: 103103Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025399103
Năm 202432399
Năm 202330699
Năm 202226491
Năm 202126485
Năm 202038699

Báo cáo tài chính gốc CLL theo kỳ

129 tệp

129 tệp báo cáo CLL trên HOSE từ năm 2012, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CLL

26 văn bản
29-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2026Giải trình chênh lệch LNST Quý 2 năm 2026HOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST HN quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-10-2025Giải trình chênh lệch LNST HN quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2025Giải trình biến động LNST hợp nhất trên BCTC soát xét bán niên 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE23-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Đính chính BCTC HN năm 2023 đã kiểm toánHOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE9-9-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế lũy kế 6 tháng trong BCTC quý 2 so với BCTC bán niên được kiểm toánHOSE16-4-2020Thông báo công văn của UBKNN về việ chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2020 cho CLLHOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-7-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho CLLHOSE20-8-2018Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho CLLHOSE21-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE20-1-2016Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2014Đính chính BCTC quý 3.2014HOSE23-10-2014Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2014Giải trình biến động lợi nhuận KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CLL.

Kết quả kinh doanh CLL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh399,3322,6306,3263,7264,3386,2350,2378,4252,0287,7272,9234,9198,6168,6153,9117,287,313,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)399,3322,6306,3263,7264,3386,2350,2378,4252,0287,7272,9234,9198,6168,6153,9117,287,313,1
4. Giá vốn hàng bán254,6183,1176,1138,6157,3263,9226,0247,5140,9175,3161,3125,291,371,457,444,527,811,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,7139,5130,1125,2107,0122,4124,1130,9111,1112,4111,7109,7107,397,296,572,759,42,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,29,210,27,36,910,210,06,67,77,12,80,60,83,23,01,12,00,8
7. Chi phí tài chính0,70,01,60,00,11,02,02,71,86,98,74,97,616,339,325,913,91,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,00,00,00,11,02,02,71,86,95,93,86,413,018,115,76,11,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,26,26,04,54,64,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,71,11,83,50,10,70,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,932,124,823,619,621,119,219,413,811,713,710,19,17,65,63,02,52,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)122,8121,7118,1109,998,7114,5112,7115,3103,0101,092,295,391,376,554,644,845,0-0,5
12. Thu nhập khác4,84,33,42,60,10,40,30,12,30,95,90,50,72,90,00,40,00,2
13. Chi phí khác0,01,80,30,20,30,00,00,50,80,00,00,00,68,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,82,53,12,4-0,20,40,2-0,41,50,95,90,50,1-5,20,00,40,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)127,6124,1121,2112,398,4114,9112,9114,9104,5101,898,195,791,471,354,645,245,0-0,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,625,022,721,713,616,422,723,021,020,519,819,39,25,13,90,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,625,022,721,713,616,422,723,021,020,519,819,39,25,13,90,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,099,298,590,684,998,590,391,883,581,378,376,482,266,250,745,245,0-0,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,41,81,70,0-1,21,92,62,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,797,496,890,686,196,787,789,383,581,378,376,482,266,250,745,245,0-0,3

Kết quả kinh doanh CLL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh99,688,191,5105,3127,273,993,374,178,476,680,076,573,072,876,167,659,059,264,659,056,579,4110,5120,975,984,285,887,884,098,097,6190,491,4102,254,557,472,667,670,170,671,375,779,167,668,657,764,661,357,052,053,352,446,546,248,042,641,036,938,441,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)99,688,191,5105,3127,273,993,374,178,476,680,076,573,072,876,167,659,059,264,659,056,579,4110,5120,975,984,285,887,884,098,097,6190,491,4102,254,557,472,667,670,170,671,375,779,167,668,657,764,661,357,052,053,352,446,546,248,042,641,036,938,441,0
4. Giá vốn hàng bán60,448,760,565,287,738,661,835,743,241,951,445,137,839,048,734,828,825,638,633,029,851,085,889,141,955,666,452,948,864,265,6155,658,471,726,228,246,140,548,741,141,044,648,241,337,434,337,533,830,623,329,323,018,219,716,417,719,316,515,519,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,239,431,040,139,635,331,538,435,234,728,631,435,233,827,432,830,233,726,026,026,728,424,731,734,028,719,434,835,233,831,934,733,130,528,329,126,527,021,329,530,331,130,826,331,223,427,127,626,328,724,029,428,326,531,624,921,720,422,921,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,81,91,31,71,41,92,22,32,72,16,52,72,72,96,81,71,61,81,85,81,42,02,16,82,92,62,42,52,22,82,01,01,72,02,12,61,21,81,81,91,81,71,71,10,10,00,00,10,20,20,50,30,10,10,50,51,11,20,51,0
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,10,30,00,00,00,00,00,10,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,20,30,30,40,50,60,50,62,10,70,70,00,00,31,41,31,71,91,92,82,42,31,11,20,81,71,21,01,33,32,24,13,64,24,59,54,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,40,50,60,50,62,10,70,70,00,00,31,41,51,71,71,91,91,81,11,01,00,80,81,21,01,31,92,22,73,03,43,94,03,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,82,11,92,01,61,91,41,71,51,71,11,71,41,61,01,41,41,21,41,20,91,60,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,40,80,10,40,40,20,60,20,00,80,50,10,40,33,00,10,10,10,00,00,00,10,60,00,00,00,30,10,00,00,00,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,68,19,77,69,36,46,97,111,86,26,86,16,35,56,87,04,35,76,23,84,84,76,85,84,54,44,55,65,04,25,47,44,15,34,11,05,53,52,03,82,63,33,73,13,43,63,42,52,22,02,82,11,82,13,02,21,31,41,31,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,034,823,636,032,632,427,934,727,332,228,529,231,432,528,126,028,930,922,929,224,127,115,431,934,726,616,931,031,831,927,826,229,826,526,430,621,923,919,825,927,627,625,922,025,518,722,524,322,625,720,726,323,322,325,119,517,415,612,617,5
12. Thu nhập khác0,11,40,02,71,70,23,90,30,20,04,10,20,30,08,60,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,20,04,70,03,50,00,02,20,10,10,00,00,82,92,80,00,20,00,00,50,00,70,00,00,02,90,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,0-0,00,00,00,00,10,41,50,01,20,10,20,06,00,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,50,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,09,70,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,01,40,02,71,70,23,8-0,2-1,40,02,90,10,1-0,02,60,0-0,20,0-0,20,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,2-0,54,7-0,03,50,0-0,82,20,10,10,00,00,82,92,80,00,20,00,00,50,00,10,00,00,0-6,80,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,036,223,638,634,332,531,734,525,932,231,429,331,532,530,726,028,730,922,629,224,127,115,831,934,726,616,931,031,832,127,430,929,830,026,429,824,124,019,825,927,628,428,824,725,518,922,524,323,125,720,726,323,322,318,319,517,415,612,617,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,96,94,47,46,96,26,16,75,96,24,95,45,96,34,54,96,26,24,05,15,25,13,26,46,45,33,46,26,46,45,56,25,96,05,56,04,94,84,05,25,55,85,84,95,13,84,54,94,75,12,12,62,32,21,31,41,81,61,31,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,96,94,47,46,96,26,16,75,96,24,95,45,96,34,54,96,26,24,05,15,25,13,26,46,45,33,46,26,46,45,56,25,96,05,56,04,94,84,05,25,55,85,84,95,13,84,54,94,75,12,12,62,32,21,31,41,81,61,31,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,129,319,231,327,426,325,727,920,026,026,523,925,626,226,221,122,524,618,624,118,922,112,625,528,321,213,524,825,425,621,924,723,924,020,923,919,219,215,820,722,122,623,019,820,415,118,019,518,420,618,723,721,020,117,018,215,614,011,316,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,01,2-0,02,52,00,31,20,50,20,00,70,30,4-0,11,30,1-1,7-0,50,6-0,7-1,40,4-0,31,20,70,50,70,70,60,71,00,60,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,028,219,328,825,326,124,427,419,926,025,823,625,226,324,921,024,225,218,024,820,321,712,924,327,620,712,824,124,825,020,924,123,423,420,923,919,219,215,820,722,122,623,019,820,415,118,019,518,420,618,723,721,020,117,018,215,614,011,316,2

Báo cáo khác của CLL

Dữ liệu khác của CLL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Cát Lái (mã CLL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 399 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 103 tỉ đồng, tăng 3,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 100 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.