Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CLL
CTCP Cảng Cát Lái
CAT LAI PORT JOINT STOCK COMPANY
26.900
▼ −50 (▼ −0,19%)

Room ngoại CLL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CLL theo thời gian

1257 ngày
3,85%5,71%7,56%9,42%11,27%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.484.199 cổ phiếu CLL, tương đương 4,37% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,76% (3-7-2024), thấp nhất 4,37% (18-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CLL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,37%4,37%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20264,38%4,37%▼ −0,01 điểm %-5.100
3 tháng3-7-20264,39%4,37%▼ −0,02 điểm %-7.800
1 năm2-10-20254,41%4,37%▼ −0,04 điểm %-14.800
3 năm3-10-202310,20%4,37%▼ −5,83 điểm %-1.983.402

Sở hữu nước ngoài CLL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,37%■ 0,00 điểm %1.484.1990%-1.484.199
9-20264,37%▼ −0,01 điểm %1.484.1990%-1.484.199
8-20264,38%▼ −0,00 điểm %1.489.2990%-1.489.299
7-20264,38%▼ −0,00 điểm %1.490.89949%15.169.101
6-20264,39%▲ +0,00 điểm %1.491.99949%15.168.001
5-20264,38%▼ −0,00 điểm %1.490.89949%15.169.101
4-20264,39%▼ −0,02 điểm %1.492.19949%15.167.801
3-20264,41%▲ +0,01 điểm %1.499.19949%15.160.801
2-20264,40%▲ +0,01 điểm %1.497.29949%15.162.701
1-20264,40%▼ −0,01 điểm %1.495.59949%15.164.401
12-20254,41%▼ −0,01 điểm %1.500.39949%15.159.601
11-20254,42%▼ −0,00 điểm %1.502.99949%15.157.001
10-20254,42%▲ +0,02 điểm %1.504.39949%15.155.601
9-20254,41%▲ +0,02 điểm %1.498.99949%15.161.001
8-20254,39%▲ +0,00 điểm %1.493.79949%15.166.201
7-20254,39%▼ −4,29 điểm %1.493.69949%15.166.301
6-20258,68%▼ −0,31 điểm %2.952.00149%13.707.999
5-20258,99%▼ −0,32 điểm %3.057.00149%13.602.999
4-20259,31%▼ −0,26 điểm %3.165.50149%13.494.499
3-20259,57%▼ −0,36 điểm %3.253.90149%13.406.099
2-20259,93%▼ −0,37 điểm %3.376.50149%13.283.499
1-202510,30%▼ −0,07 điểm %3.503.30149%13.156.699
12-202410,38%▼ −0,14 điểm %3.527.80149%13.132.199
11-202410,52%▼ −0,07 điểm %3.576.50149%13.083.499
10-202410,59%▲ +0,00 điểm %3.599.50149%13.060.499
9-202410,59%▼ −0,11 điểm %3.599.10149%13.060.899
8-202410,69%▼ −0,07 điểm %3.635.20149%13.024.799
7-202410,76%▼ −0,00 điểm %3.657.30149%13.002.699
6-202410,76%▲ +0,02 điểm %3.657.80149%13.002.199
5-202410,74%▲ +0,00 điểm %3.651.50149%13.008.499
4-202410,74%▼ −0,00 điểm %3.651.30149%13.008.699
3-202410,74%▼ −0,00 điểm %3.652.10149%13.007.899
2-202410,74%▲ +0,02 điểm %3.653.00149%13.006.999
1-202410,72%▲ +0,13 điểm %3.645.30149%13.014.699
12-202310,59%▲ +0,11 điểm %3.602.10149%13.057.899
11-202310,48%▼ −0,03 điểm %3.563.20149%13.096.799
10-202310,51%▲ +0,32 điểm %3.573.10149%13.086.899
9-202310,18%▲ +0,07 điểm %3.462.80149%13.197.199
8-202310,12%▲ +0,22 điểm %3.440.10149%13.219.899
7-20239,90%▲ +0,65 điểm %3.366.40149%13.293.599
6-20239,25%▲ +0,50 điểm %3.146.40149%13.513.599
5-20238,76%▲ +0,79 điểm %2.977.20149%13.682.799
4-20237,97%▲ +0,27 điểm %2.709.16149%13.950.839
3-20237,70%▲ +0,21 điểm %2.617.06149%14.042.939
2-20237,48%▲ +0,23 điểm %2.544.56149%14.115.439
1-20237,26%▲ +0,17 điểm %2.467.76149%14.192.239
12-20227,09%▲ +0,06 điểm %2.409.66149%14.250.339
11-20227,03%▲ +0,00 điểm %2.390.46149%14.269.539
10-20227,03%▲ +0,12 điểm %2.389.26149%14.270.739
9-20226,91%▲ +0,06 điểm %2.350.16149%14.309.839
8-20226,85%▲ +0,01 điểm %2.328.16149%14.331.839
7-20226,84%▲ +0,00 điểm %2.324.36149%14.335.639
6-20226,83%▲ +0,00 điểm %2.323.06149%14.336.939
5-20226,83%▼ −0,10 điểm %2.321.36149%14.338.639
4-20226,93%▼ −0,00 điểm %2.355.06149%14.304.939
3-20226,93%▼ −0,33 điểm %2.356.56149%14.303.439
2-20227,26%■ 0,00 điểm %2.467.76149%14.192.239
1-20227,26%▼ −0,00 điểm %2.467.76149%14.192.239
12-20217,26%▼ −0,01 điểm %2.467.86149%14.192.139
11-20217,27%▲ +0,01 điểm %2.471.46149%14.188.539
10-20217,26%▼ −0,00 điểm %2.468.56149%14.191.439
9-20217,26%▼ −0,13 điểm %2.469.16149%14.190.839
8-20217,39%▼ −0,00 điểm %2.513.16149%14.146.839
7-20217,39%—2.513.86149%14.146.139

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.484.19904,37%-1.484.199
1-10-20261.484.19904,37%-1.484.199
30-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
29-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
28-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
25-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
24-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
23-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
22-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
21-9-20261.484.19904,37%-1.484.199
18-9-20261.484.199−8004,37%-1.484.199
17-9-20261.484.99904,37%-1.484.999
16-9-20261.484.99904,37%-1.484.999
15-9-20261.484.999−2004,37%-1.484.999
14-9-20261.485.19904,37%-1.485.199
11-9-20261.485.199−1.0004,37%-1.485.199
10-9-20261.486.199−2004,37%-1.486.199
9-9-20261.486.399−2004,37%-1.486.399
8-9-20261.486.599−2.0004,37%-1.486.599
7-9-20261.488.59904,38%-1.488.599
4-9-20261.488.599−1004,38%-1.488.599
3-9-20261.488.699−6004,38%-1.488.699
28-8-20261.489.299−7004,38%-1.489.299
27-8-20261.489.99904,38%15.170.001
26-8-20261.489.99904,38%15.170.001
25-8-20261.489.99904,38%15.170.001
24-8-20261.489.99904,38%15.170.001
21-8-20261.489.999+1.3004,38%15.170.001
20-8-20261.488.69904,38%15.171.301
19-8-20261.488.699—4,38%15.171.301

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CLL