Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CMT
CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông
Information And Networking Technology Joint Stock Company
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ CMT

Lưu chuyển tiền tệ CMT theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  1. Lợi nhuận trước thuế22,318,819,428,437,935,715,433,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản16,27,113,512,310,313,011,88,6
    - Khấu hao TSCĐ3,52,32,21,91,81,41,21,0
    - Các khoản dự phòng1,50,1-1,9-1,40,1-0,42,92,2
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,0-0,5-0,0-0,1-0,70,10,10,1
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,0-0,1-0,2
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay11,25,313,311,99,211,97,75,4
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động38,525,932,940,748,248,727,241,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-26,0-87,486,075,1-128,259,7-102,8-29,0
    - Tăng, giảm hàng tồn kho20,893,3-33,239,1-58,7-73,2-17,3-32,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)58,3-35,6-33,5-84,894,023,224,78,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,20,50,3-0,4-0,30,0-0,4-0,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-11,2-5,5-13,8-11,8-9,2-8,3-7,1-4,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-3,5-4,2-4,6-9,5-7,9-3,8-8,3-4,4
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0-0,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh77,2-13,034,048,4-62,146,4-83,9-20,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-71,5-7,6-1,4-1,5-1,3-9,6-0,0-1,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,10,40,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,10,00,10,00,10,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-71,4-7,5-0,9-1,5-1,3-9,60,1-1,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,0-0,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được556,2413,2449,7423,7324,0462,8324,4283,1
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-570,9-389,8-489,6-448,2-284,5-497,1-262,6-234,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0-7,30,00,00,00,0-6,90,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-14,816,1-39,9-24,539,4-34,354,849,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-9,0-4,3-6,822,5-23,92,5-29,027,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ27,231,438,315,839,737,166,238,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,1-0,00,00,10,0-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ18,227,231,438,315,839,737,166,2

Lưu chuyển tiền tệ CMT theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác63,993,0136,559,856,794,1129,2111,759,1100,8239,7141,187,652,7172,5117,337,846,1184,0116,431,5110,746,552,358,131,2153,571,064,162,241,166,353,6
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-67,6-85,9-143,5-72,1-44,5-17,8-123,3-136,0-79,9-74,7-211,0-143,1-54,7-81,1-124,4-88,2-81,1-36,8-105,5-111,3-57,3-46,8-42,1-28,1-45,9-42,8-43,5-34,9-34,8-68,9-29,5-18,8-40,1
  3. Tiền chi trả cho người lao động-2,4-4,0-1,9-1,9-2,0-3,1-2,1-2,1-2,1-3,4-2,2-2,1-2,0-3,3-2,1-1,9-1,8-2,8-1,9-1,6-1,8-2,3-1,6-1,6-1,2-2,3-3,0-2,4-2,1-2,0-1,3-1,5-1,6
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,8-0,7-0,9-0,7-0,9-1,5-1,8-1,3-1,2-0,8-1,4-1,3-0,9-0,5-1,2-0,6-0,8-0,3-1,8-2,2-1,0-1,8-1,9-1,5-2,2-2,9-3,6-2,8-2,7-1,8-1,4-1,7-1,2
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-0,8-0,8-0,4-1,20,00,0-0,7-1,9-0,1-2,5-0,9-0,4-0,2-0,3-1,8-0,3-0,10,0-1,50,0-1,3-2,3-0,50,00,00,00,0-0,70,0-0,2-5,7-2,5-2,6
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh2,22,123,314,91,50,826,219,627,618,68,144,714,329,30,40,057,00,70,00,520,80,00,90,00,40,00,10,10,40,20,31,20,5
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-10,4-10,4-9,4-7,4-13,8-13,1-12,0-13,6-35,8-26,1-56,7-25,4-29,5-25,2-28,7-7,8-34,3-34,8-7,4-5,4-20,5-5,9-5,9-3,8-5,6-11,3-12,2-6,5-6,3-6,5-5,7-4,1-7,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-15,9-6,63,7-8,6-3,059,415,6-23,7-32,411,8-24,413,414,7-28,414,618,5-23,3-28,065,9-3,6-29,551,6-4,717,23,7-28,091,423,818,7-17,1-2,138,91,2
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0-0,3-0,00,00,00,00,0-1,80,00,00,0-27,40,00,00,0-0,00,0-0,10,00,0-0,0-0,1-0,0-0,6-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,6-0,1-0,1
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,0-10,00,00,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,5-14,0-3,4-0,8-0,3-9,00,00,0-12,50,0-20,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,010,00,00,02,00,06,2-2,82,80,02,70,00,00,04,0-14,014,00,01,61,10,02,79,00,512,00,00,00,018,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,10,00,10,00,10,00,02,20,40,20,00,10,10,00,0-0,70,90,10,00,10,00,10,00,20,60,10,00,00,10,00,00,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư0,00,111,00,0-10,02,10,06,2-4,53,20,22,7-27,40,12,04,0-14,714,9-16,5-10,4-2,3-0,82,40,012,112,6-12,5-0,1-20,018,0-0,6-0,0-0,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-4,60,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được33,320,064,736,066,5-44,087,478,155,837,6109,861,345,942,278,536,430,011,474,780,443,419,826,710,010,919,124,721,925,738,723,78,339,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-23,9-33,4-60,2-28,1-84,94,3-82,8-66,9-26,6-57,6-110,5-51,7-34,3-25,0-83,0-46,3-7,7-33,3-86,1-81,1-10,5-53,3-35,4-18,8-37,8-38,1-43,5-48,2-23,2-29,1-26,1-35,1-39,7
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,50,00,00,00,00,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính9,4-13,44,57,8-18,4-39,74,611,229,3-20,1-0,79,611,617,1-4,5-9,822,3-22,0-11,4-0,733,0-33,6-8,6-8,8-26,9-27,1-23,4-26,32,59,5-2,4-26,8-0,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-6,5-19,919,3-0,7-31,421,820,2-6,2-7,7-5,1-24,925,7-1,1-11,212,212,7-15,7-35,138,0-14,81,217,2-10,98,5-11,1-42,655,5-2,61,210,5-5,112,00,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ18,538,519,221,652,730,910,716,924,629,754,628,932,743,931,719,134,869,913,828,627,410,221,112,723,866,423,225,824,413,942,930,928,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ12,118,638,520,921,352,730,910,716,924,629,754,631,632,743,931,819,134,851,813,828,627,410,221,112,723,878,723,225,624,437,842,928,3

Báo cáo khác của CMT

Dữ liệu khác của CMT

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (mã CMT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMT.