Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CMT
CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông
Information And Networking Technology Joint Stock Company
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CMT

Doanh thu và lợi nhuận CMT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2017: 208Q1/2018: 32Q2/2018: 80Q3/2018: 121Q4/2018: 311311Q4/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2017: 3Q1/2018: 3Q2/2018: 2Q3/2018: 7Q4/2018: 1414Q4/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/201831114
Q3/20181217
Q2/2018802
Q1/2018323
Q4/20172083

Doanh thu và lợi nhuận CMT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 769Năm 2021: 637Năm 2022: 621Năm 2023: 626Năm 2024: 724Năm 2025: 969969Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 30Năm 2022: 21Năm 2023: 14Năm 2024: 14Năm 2025: 1730Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202596917
Năm 202472414
Năm 202362614
Năm 202262121
Năm 202163730
Năm 202076928

Báo cáo tài chính gốc CMT theo kỳ

17 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————

17 tệp báo cáo CMT trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CMT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh968,8724,8627,2620,6636,9768,8547,9543,7391,0446,1488,1352,1330,1212,0297,9176,6267,994,646,618,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,01,10,90,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)968,8723,7626,3620,6636,9768,8547,9543,7391,0446,1487,0352,1330,1212,0297,9176,6267,994,646,618,9
4. Giá vốn hàng bán871,2647,7545,6534,0550,4676,3489,1470,4356,5405,7420,3312,6283,7177,5240,4126,4188,077,036,313,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)97,676,080,786,686,592,558,773,334,540,466,739,646,434,457,550,279,917,710,35,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,51,74,52,50,62,01,12,00,60,81,11,82,23,10,30,20,70,10,0
7. Chi phí tài chính11,56,714,913,99,812,28,77,04,57,022,24,59,09,523,914,511,83,31,00,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,25,313,311,99,211,97,75,43,65,24,52,96,88,510,86,44,02,40,80,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,015,414,817,712,210,34,24,42,14,72,72,02,51,50,80,61,20,20,30,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,739,832,430,429,034,331,428,819,624,528,823,723,619,724,919,613,011,08,84,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,815,720,329,038,036,216,434,210,24,913,910,413,16,011,015,954,03,90,30,1
12. Thu nhập khác2,25,35,80,10,00,00,00,00,05,10,30,02,80,10,20,10,50,00,00,0
13. Chi phí khác10,62,16,70,70,10,50,90,90,30,62,10,04,10,50,10,11,30,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,43,1-0,9-0,6-0,1-0,5-0,9-0,9-0,34,5-1,80,0-1,3-0,40,1-0,0-0,8-0,1-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,318,819,428,437,935,715,433,29,99,412,110,511,75,611,115,853,23,80,30,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,44,45,27,08,48,14,27,22,32,14,12,63,11,41,94,19,61,10,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,44,45,26,98,48,14,27,22,32,14,12,63,11,42,04,09,61,10,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,914,314,221,529,627,611,226,07,77,28,07,88,64,29,111,843,72,70,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,914,314,221,529,627,611,226,07,77,28,07,88,64,29,111,843,72,70,00,0

Kết quả kinh doanh CMT theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2008 → Quý 4/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 3/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,2121,279,731,6208,078,652,152,3159,790,1114,781,5126,3234,684,043,2185,767,682,116,2160,876,465,826,5115,736,043,816,4173,640,542,041,427,034,541,473,712,4131,625,918,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)311,2121,279,731,6208,078,652,152,3159,790,1114,781,5126,3233,584,043,2185,767,682,116,2160,876,465,826,5115,736,043,816,4173,640,542,041,427,034,541,473,712,4131,625,918,8
4. Giá vốn hàng bán276,5103,670,621,4195,371,442,147,4144,682,4100,477,7105,6208,370,337,1175,453,173,210,5143,564,056,719,3100,428,736,012,5156,127,831,528,220,125,931,548,96,180,417,913,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,717,69,110,212,77,110,05,015,17,714,33,820,725,313,76,110,414,69,05,717,312,49,17,215,37,47,83,917,412,710,513,26,98,69,924,86,351,18,05,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,10,40,10,50,20,50,80,92,80,52,10,40,00,30,10,50,00,30,20,30,20,30,20,90,10,60,61,00,70,40,10,20,00,10,10,00,00,00,1
7. Chi phí tài chính3,21,51,41,01,40,81,01,43,41,61,80,94,612,15,40,51,40,82,00,33,02,31,91,92,11,62,83,09,86,44,82,66,14,22,22,02,05,51,81,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,23,20,80,90,70,80,81,41,71,41,30,81,81,31,30,51,10,70,00,31,82,21,01,81,91,50,22,93,62,82,71,82,01,41,71,20,81,11,00,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,60,50,50,90,60,40,60,51,20,71,51,30,80,90,60,70,50,60,60,40,60,70,41,20,80,30,10,20,50,10,10,10,10,10,30,20,20,20,40,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,46,45,54,67,14,74,04,17,24,95,36,211,86,33,44,77,75,75,34,77,64,55,55,06,04,55,13,26,46,75,16,17,14,03,15,43,93,01,83,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,19,32,33,84,11,45,0-0,34,13,36,2-2,53,96,04,50,31,37,51,40,56,35,11,5-0,67,31,10,3-1,91,70,20,94,4-6,20,34,417,30,342,44,10,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,10,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,90,00,00,00,30,00,00,00,00,40,20,00,11,90,00,00,00,00,00,00,73,40,00,00,10,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,9-0,00,00,0-0,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,2-0,00,2-1,90,00,00,00,0-0,00,0-0,7-0,6-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,4-0,0-0,00,10,50,1-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,29,32,33,83,81,45,0-0,34,13,06,0-2,54,14,04,50,31,37,51,40,55,64,51,5-0,67,21,10,3-2,31,70,21,04,9-6,10,34,417,30,342,43,80,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,81,90,60,80,80,41,10,00,70,70,70,02,10,90,40,20,31,80,40,11,61,20,30,01,90,30,00,00,40,20,51,3-1,50,21,14,40,07,50,70,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,2-0,10,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,81,90,60,80,80,41,10,00,70,70,70,02,10,91,20,20,31,80,40,11,61,20,30,01,90,30,00,00,60,20,51,3-1,70,21,14,40,07,50,70,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,57,41,73,02,91,13,9-0,33,42,35,4-2,52,03,13,40,21,05,71,00,34,03,31,2-0,65,30,70,3-2,31,20,10,63,5-4,50,13,312,90,235,03,10,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,57,41,73,02,91,13,9-0,33,42,35,4-2,52,03,13,40,21,05,71,00,34,03,31,2-0,65,30,70,3-2,31,20,10,63,5-4,50,13,312,90,235,03,10,7

Báo cáo khác của CMT

Dữ liệu khác của CMT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (mã CMT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 969 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, tăng 17,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2018): doanh thu 311 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.