Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 437 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo CRC
CTCP Create Capital Việt Nam
Create Capital Vietnam Joint Stock Company Limited
5.090
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CRC

Cân đối kế toán CRC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn757,5597,1272,4277,9262,4467,8310,3238,8228,787,367,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,754,764,529,235,835,29,619,518,71,95,0
      1. Tiền57,641,728,516,215,832,99,613,28,71,95,0
      2. Các khoản tương đương tiền13,113,036,013,020,02,30,06,310,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,04,048,80,40,180,833,035,937,70,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,04,048,80,40,180,833,035,937,70,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn461,1389,995,4173,5103,6127,2164,8107,698,250,834,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng192,6156,012,936,34,357,769,02,838,811,98,6
      2. Trả trước cho người bán268,6134,976,3100,087,952,439,684,919,913,53,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,042,00,00,00,03,12,55,44,04,48,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,057,16,237,911,414,153,714,635,621,013,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,80,00,0-0,1-0,1-0,1-0,0-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho183,5109,742,349,595,8211,1101,574,973,132,628,1
      1. Hàng tồn kho183,5109,742,349,595,8211,1101,574,973,132,628,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác36,238,921,325,427,013,41,41,00,92,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,10,20,20,00,10,00,00,10,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,838,821,025,327,013,31,41,00,82,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn633,7617,8375,6368,1379,8157,994,4108,8133,7175,4155,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn42,542,542,542,538,16,00,428,228,376,189,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,40,40,50,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác42,542,542,542,538,16,00,027,827,876,189,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định367,1406,7265,5274,3279,534,523,119,754,738,113,8
      1. Tài sản cố định hữu hình363,0402,4265,5274,3279,534,523,119,754,738,113,8
      - Nguyên giá53,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá53,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,14,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá53,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư53,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá53,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn122,972,866,544,021,084,80,73,412,416,810,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang122,972,866,544,021,084,80,73,412,416,810,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,041,40,56,841,031,668,756,838,044,142,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,621,30,00,034,218,259,640,225,837,542,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn19,619,60,00,00,06,66,614,112,26,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,50,56,86,86,82,52,50,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,41,50,70,50,10,91,50,70,20,30,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,41,50,70,50,00,91,40,70,10,20,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,00,20,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.391,21.214,9648,0646,0642,1625,7404,7347,7362,4262,7223,3
  A. Nợ phải trả511,9394,4245,6272,5292,6446,9231,2155,1166,180,854,0
    I. Nợ ngắn hạn368,9257,8170,0170,8158,4386,9228,3150,9141,251,544,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn340,4237,6162,0156,4107,341,0161,6132,1100,535,729,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,214,14,610,023,7268,449,16,922,910,96,6
      4. Người mua trả tiền trước5,22,10,11,323,173,83,53,72,30,52,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,11,41,31,51,23,10,73,04,53,12,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,40,60,30,23,30,10,10,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,62,31,41,00,10,410,25,210,41,23,8
    II. Nợ dài hạn143,0136,675,6101,7134,260,02,94,224,929,49,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,0136,575,5101,5134,059,92,74,224,829,39,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,10,10,20,20,10,20,00,00,10,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu879,3820,5402,4373,5349,5178,8173,5192,5196,3181,9169,3
    I. Vốn chủ sở hữu879,3820,5402,4373,5349,5178,8173,5192,5196,3181,9169,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu684,0600,0300,0300,0300,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,610,610,610,610,610,610,610,60,60,60,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối123,6150,286,557,833,917,012,321,127,014,86,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước66,186,557,733,811,512,18,98,914,86,5-1,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này57,463,728,824,022,34,93,312,212,28,38,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát61,560,15,25,15,01,20,610,818,716,412,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.391,21.214,9648,0646,0642,1625,7404,7347,7362,4262,7223,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,00,00,20,10,00,00,40,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,02,50,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán CRC theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.037,91.065,5757,3703,7709,8610,7598,1578,3572,2253,4272,5278,9274,5292,6278,3289,3287,3260,2255,8236,7280,7408,8451,2277,5289,0298,2292,5286,4259,0241,8251,4237,5218,6220,1228,7136,7125,792,687,367,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,573,870,659,480,730,048,833,647,332,964,57,215,616,329,213,710,917,916,712,316,256,441,313,915,810,79,64,17,74,714,210,16,59,018,79,611,02,11,95,0
      1. Tiền33,217,757,611,312,09,541,719,027,629,328,57,215,68,316,213,710,917,916,712,316,235,241,313,915,810,79,64,16,73,714,210,16,59,08,74,66,02,11,95,0
      2. Các khoản tương đương tiền51,456,113,048,068,720,57,114,619,63,636,00,00,08,013,00,00,00,00,00,00,021,20,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,010,05,05,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,16,05,85,85,84,249,647,129,13,848,835,435,40,40,40,50,50,520,135,680,661,479,28,86,16,033,016,417,725,742,149,236,147,637,712,012,00,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,16,05,85,85,84,249,647,129,13,848,835,435,40,40,40,50,50,520,135,680,661,479,28,86,16,033,016,417,725,742,149,236,147,637,712,012,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn720,4776,7461,1388,7399,4418,5350,6333,3357,6130,895,5151,7158,0146,0177,7170,9172,2150,2102,493,8127,1189,4119,5148,5157,9164,7135,8122,1116,9121,095,570,050,382,798,266,253,249,750,834,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng227,3272,4192,6200,1212,0170,4150,6143,7155,148,213,064,055,455,735,968,559,546,62,631,528,288,952,521,733,484,463,512,433,01,34,84,16,513,638,815,611,520,311,98,6
      2. Trả trước cho người bán461,1503,9268,6187,1182,5118,5134,9143,7151,765,976,381,697,185,7100,397,1108,899,191,745,981,090,262,5101,6102,963,240,567,249,495,471,550,027,829,119,917,08,16,413,53,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,072,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,02,58,10,03,13,66,10,06,910,815,54,04,012,012,01,84,48,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác32,1-0,10,01,65,057,265,245,950,916,96,26,26,45,341,55,34,04,68,216,317,810,14,522,813,517,228,739,028,524,412,05,20,636,135,621,721,721,121,013,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,10,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,0-0,0-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho178,3171,7183,5213,8187,7120,5110,1120,594,166,242,362,143,2105,049,181,078,065,389,581,844,688,3201,4101,4108,9115,6112,5141,1115,487,998,3107,3125,479,673,147,247,238,532,628,1
      1. Hàng tồn kho178,3171,7183,5213,8187,7120,5110,1120,594,166,242,362,143,2105,049,181,078,065,389,581,844,688,3201,4101,4108,9115,6112,5141,1115,487,998,3107,3125,479,673,147,247,238,532,628,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,737,336,236,036,037,439,043,844,119,621,322,522,324,922,023,225,726,227,113,212,113,310,04,90,21,21,72,61,22,51,30,90,31,10,91,82,32,12,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,40,30,10,20,10,30,30,30,20,00,10,10,20,20,30,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,10,00,00,00,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ47,537,135,835,735,937,238,843,543,819,321,022,522,224,821,823,025,526,227,013,212,19,210,04,90,21,21,72,61,22,51,20,90,20,70,81,72,22,12,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn809,4716,3632,9591,3600,1607,1614,8663,2674,4392,1375,2373,2382,3373,7369,0373,0376,6379,9375,2192,5191,9156,5165,1170,392,795,194,0101,1111,2108,4136,5132,8129,5132,9133,7164,8161,7182,8175,4155,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn42,042,042,542,542,542,542,548,048,042,542,542,542,542,542,542,542,542,538,114,014,06,010,30,40,40,40,40,928,228,228,228,228,228,328,375,575,576,176,189,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,50,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,40,40,40,40,40,40,40,50,50,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác42,042,042,542,542,542,542,548,048,042,542,542,542,542,542,50,042,542,538,114,014,06,010,40,00,00,40,00,527,827,827,827,827,827,827,875,575,576,176,189,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định348,0357,2367,1377,0386,9396,8406,7435,6445,9262,1261,3264,8269,5274,3276,2279,0282,6275,4280,0120,0108,4117,892,421,921,822,617,117,418,419,355,952,552,853,754,750,347,344,938,113,8
      1. Tài sản cố định hữu hình344,0353,1363,0372,9382,7392,6402,4431,3441,6262,1261,3264,8269,5274,3276,2279,0282,6275,4280,0120,0108,4117,892,421,921,822,617,117,418,419,355,952,552,853,754,750,347,344,938,113,8
      - Nguyên giá77,077,053,053,053,053,053,075,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá77,077,053,053,053,053,053,075,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,14,14,14,24,24,24,34,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá77,077,053,053,053,053,053,075,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư77,077,053,053,053,053,053,075,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá77,077,053,053,053,053,053,075,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn289,8148,8122,975,273,973,172,273,372,766,965,064,563,049,743,410,210,221,016,311,222,30,830,172,20,50,66,66,36,33,414,716,413,312,612,410,510,514,816,810,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang289,8148,8122,975,273,973,172,273,372,766,965,064,563,049,743,410,210,221,016,311,222,30,830,172,20,50,66,66,36,33,414,716,413,312,612,410,510,514,816,810,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,991,047,243,543,541,439,124,824,820,10,50,86,86,86,841,241,141,040,747,347,331,131,474,668,868,669,072,657,156,836,734,334,238,038,028,128,146,744,142,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,043,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh28,827,627,123,423,421,319,14,74,70,00,00,00,00,00,034,434,434,233,933,833,818,218,059,559,759,559,963,540,540,220,120,220,025,825,820,120,140,037,542,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22,619,619,619,619,619,619,619,619,619,60,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,66,613,415,16,66,76,66,614,114,116,614,114,112,212,28,08,06,66,60,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,80,50,50,50,50,50,50,50,50,50,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,80,00,02,52,52,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,70,40,40,30,30,41,46,68,10,65,90,70,60,50,20,10,20,10,00,00,00,90,91,21,22,90,83,81,20,61,01,31,00,20,20,30,30,40,30,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,40,40,30,30,41,42,84,10,65,90,70,60,50,10,10,10,00,00,00,00,90,90,01,11,30,81,71,20,61,01,20,80,00,10,10,10,30,20,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,10,10,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,03,94,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.847,41.781,91.390,21.295,01.309,81.217,81.213,01.241,51.246,6645,6647,6652,2656,8666,3647,3662,3663,9640,1630,9429,3472,6565,4616,3447,9381,7393,3386,4387,5370,1350,2387,9370,3348,1352,9362,4301,5287,4275,5262,7223,3
  A. Nợ phải trả605,3505,6511,7432,8462,7384,4394,7429,8444,2233,0245,8256,7267,7283,9271,3290,3298,5281,4283,1240,0285,4382,3433,8268,7207,1217,4207,3210,7172,8153,6189,9165,6153,9155,0166,1107,496,790,880,854,0
    I. Nợ ngắn hạn354,4330,2368,3334,7348,3260,3257,9280,1282,5163,2170,1174,3178,6187,9168,9177,0178,8153,3133,9184,1226,8312,6433,8268,7206,3215,0204,6208,1169,6149,4169,8142,7132,4127,4141,281,970,056,351,544,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn269,2300,1340,0299,8287,1234,0237,4229,5243,7155,8161,9165,0169,5170,5155,6156,2154,7129,691,8146,5162,798,092,793,0158,5164,9161,6153,8144,5127,6139,0116,2109,987,1100,565,254,242,135,729,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,912,712,217,147,118,514,130,330,64,24,65,04,011,010,110,614,116,113,86,818,4139,5259,171,114,818,723,116,111,08,97,55,98,27,322,910,98,610,710,96,6
      4. Người mua trả tiền trước12,27,25,211,28,32,92,12,83,00,30,31,62,03,51,37,68,33,824,523,838,767,874,7100,527,617,43,520,44,03,94,03,42,725,82,30,40,41,70,52,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,43,82,92,52,12,61,41,41,21,21,51,31,51,70,91,00,71,51,31,11,33,22,50,31,60,71,70,71,33,43,94,03,24,14,53,04,31,03,12,3
      6. Phải trả người lao động0,30,01,90,00,00,00,00,31,90,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,30,40,30,40,00,00,40,00,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,10,40,00,20,00,30,00,30,00,40,00,30,00,00,00,30,00,05,15,30,03,33,23,22,73,34,23,60,00,10,00,00,00,10,20,20,00,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,06,35,64,13,32,32,615,71,91,61,41,31,21,11,01,40,52,02,30,80,44,01,50,40,410,611,412,95,25,715,212,88,22,810,42,32,30,41,23,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn250,9175,4143,498,1114,4124,1136,8149,7161,769,875,782,489,196,0102,4113,3119,6128,1149,256,058,669,70,00,00,82,42,72,63,14,220,223,021,427,624,925,426,734,529,49,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn250,9175,4143,498,1114,4124,0136,7149,6161,669,775,582,288,995,9102,3113,0119,3127,8149,256,058,569,60,00,00,72,42,72,53,14,220,222,921,427,624,825,426,634,529,39,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,10,10,30,30,20,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.242,01.276,3878,5862,2847,1833,4818,3811,7802,4412,6401,8395,4389,1382,4376,0372,1365,4358,7347,8189,2187,3183,1182,5179,1174,6175,9179,2176,9197,4196,6197,9204,7194,2197,9196,3194,1190,7184,7181,9169,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.242,01.276,3878,5862,2847,1833,4818,3811,7802,4412,6401,8395,4389,1382,4376,0372,1365,4358,7347,8189,2187,3183,1182,5179,1174,6175,9179,2176,9197,4196,6197,9204,7194,2197,9196,3194,1190,7184,7181,9169,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.067,01.067,0684,0684,0684,0600,0600,0600,0600,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,610,610,610,610,610,610,610,610,6—10,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,610,613,013,512,90,60,60,60,60,60,60,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối151,0137,3121,8106,491,9162,4148,1140,0131,096,786,079,673,366,559,856,249,542,935,028,026,021,820,617,013,314,617,515,226,425,214,713,012,528,727,024,921,417,314,86,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước128,2123,665,366,166,1149,183,586,586,586,557,757,757,757,833,733,833,833,911,318,219,116,714,20,012,213,69,08,521,621,10,80,87,327,114,814,814,814,86,5-1,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,813,756,540,325,813,364,553,544,510,128,321,915,58,726,122,515,79,023,79,86,95,16,417,01,11,08,56,64,84,114,012,25,21,512,210,16,62,58,38,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,861,862,461,661,060,859,961,561,15,35,25,25,15,25,65,25,35,22,20,60,60,71,31,50,70,61,01,010,310,820,228,118,918,718,718,618,616,816,412,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.847,41.781,91.390,21.295,01.309,81.217,81.213,01.241,51.246,6645,6647,6652,2656,8666,3647,3662,3663,9640,1630,9429,3472,6565,4616,3447,9381,7393,3386,4387,5370,1350,2387,9370,3348,1352,9362,4301,5287,4275,5262,7223,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của CRC

Dữ liệu khác của CRC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Create Capital Việt Nam (mã CRC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CRC.