Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 471 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CSV
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam
SOUTH BASIC CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
23.850
▲ +400 (▲ +1,71%)

Cân đối kế toán CSV

Cân đối kế toán CSV theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.678,61.464,01.303,61.248,0935,7779,7741,6883,2986,1898,3808,4641,0626,2609,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền91,7172,6107,0190,3182,2115,2154,4169,9485,2483,1296,6261,0144,9140,1
      1. Tiền91,784,667,056,382,254,779,455,985,261,1106,651,177,279,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,088,040,0134,0100,060,575,0114,0400,0422,0190,0209,967,760,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn627,0605,0540,0335,0125,0200,080,0230,0100,00,00,60,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0605,00,00,00,00,00,0230,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn627,00,0540,0335,0125,0200,080,00,0100,00,00,60,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn426,4296,3236,1287,8224,8176,0184,1158,6197,6197,8223,8138,6156,8109,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng374,2266,5222,0275,9212,3171,7180,3152,2193,9202,2210,5123,9144,096,7
      2. Trả trước cho người bán29,19,84,44,79,611,79,416,612,218,78,13,44,49,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác26,323,012,610,911,84,86,57,98,64,26,011,59,24,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3,0-2,9-3,7-8,8-12,2-12,2-18,1-17,0-27,3-0,8-0,3-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho484,7340,6365,5381,7342,7235,1282,7296,3193,6207,7257,4227,0301,7340,2
      1. Hàng tồn kho484,7340,6368,7391,8342,7235,1282,7296,3194,1225,7270,3228,0301,7340,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-3,2-10,10,00,00,00,0-0,4-18,0-12,8-1,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,849,554,953,161,053,440,428,49,69,730,014,422,819,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,91,93,11,74,41,91,21,22,10,90,30,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,644,549,748,158,248,338,226,97,53,628,313,821,39,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,93,13,32,01,10,60,30,20,94,10,70,00,08,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,31,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn380,1395,0418,3470,5520,1519,4523,4244,6102,8111,4203,3330,3420,0337,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,40,51,21,01,02,22,517,72,41,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,40,51,21,01,02,22,517,72,41,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định46,462,778,4122,9130,9126,1148,762,074,3100,8171,1269,8354,6300,4
      1. Tài sản cố định hữu hình44,660,976,7120,8128,1122,5145,960,272,4100,6170,7269,4354,0299,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,81,81,82,12,83,62,81,81,90,20,40,40,60,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,53,11,40,434,033,76,990,26,54,84,36,80,317,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,53,11,40,434,033,76,990,26,54,84,3———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,8328,7338,0346,0354,2358,6365,589,94,33,426,153,863,118,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn307,4316,2325,1337,2349,4356,5365,589,94,33,426,151,161,017,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,412,512,98,84,92,10,00,00,00,00,00,10,00,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,11,6
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.058,71.859,01.722,01.718,41.455,81.299,11.265,01.127,81.088,81.009,71.011,7971,41.046,2946,7
  A. Nợ phải trả437,1305,0285,7289,5296,1294,6329,2285,4270,0302,3388,2350,6455,9570,8
    I. Nợ ngắn hạn421,3305,0285,7289,5296,1242,5217,3238,3263,9299,8386,1340,1445,5530,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn157,8122,2100,9126,470,372,892,350,1118,7154,5208,2163,9290,6313,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn100,533,432,323,196,878,917,885,331,543,375,952,846,055,3
      4. Người mua trả tiền trước2,31,20,32,52,82,31,32,40,70,51,10,30,21,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,742,356,117,643,518,024,29,620,714,625,137,427,315,9
      6. Phải trả người lao động55,337,436,645,643,130,129,041,148,454,451,064,562,677,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,622,513,212,010,40,85,53,33,65,17,11,95,04,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,91,77,648,01,61,95,32,09,31,31,81,62,138,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,04,14,19,79,68,612,87,30,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,244,238,710,323,528,032,336,018,218,716,017,711,623,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,80,00,00,00,052,1112,047,16,02,42,110,610,439,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,052,1112,047,16,02,42,110,610,439,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.621,61.554,01.436,21.428,91.159,71.004,4935,7842,4818,9707,4623,4620,8590,3375,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.621,61.554,01.436,21.428,91.159,71.004,4935,7842,4818,9707,4623,4620,8590,3375,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.105,01.105,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0245,4245,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,40,0138,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển142,478,9645,9564,9468,4386,6268,9192,2116,964,111,30,016,243,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,935,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,011,911,911,911,911,911,911,911,95,30,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối320,7313,0292,4333,8205,1140,2187,1175,7225,5161,1128,7137,7128,919,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước132,795,3108,239,515,023,631,232,129,326,38,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này188,0217,6184,1294,2190,1116,5155,9143,6196,2134,8120,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát55,959,646,578,834,726,128,223,025,030,738,641,022,529,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.058,71.859,01.722,01.718,41.455,81.299,11.265,01.127,81.088,81.009,71.011,7971,41.046,2946,7

Cân đối kế toán CSV theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.926,91.734,11.677,31.730,01.688,71.456,31.463,01.450,81.414,71.270,71.303,41.224,71.240,71.239,31.249,81.273,11.221,41.046,4935,7811,6793,8723,2774,6755,1777,2756,7740,6794,4835,9876,5859,2912,9939,71.033,5984,5921,7887,8915,0896,4921,0881,5913,3806,9719,8762,5712,7644,1619,4575,4626,2609,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,650,091,7104,7131,0105,7172,6165,0143,072,2107,0119,9150,1161,1260,3291,3336,5244,1182,2135,4129,4111,2115,2139,1173,7164,6154,4140,164,0153,0169,9241,3260,2351,2505,2465,4502,3500,7483,1477,1411,1374,0296,6264,8270,5267,4261,0242,3148,5144,9140,1
      1. Tiền87,650,091,772,779,049,784,666,067,060,267,059,950,179,156,381,371,571,182,268,449,451,254,744,665,264,179,445,144,038,055,971,366,248,285,240,452,335,761,157,173,1124,0106,6105,889,651,651,191,280,877,279,3
      2. Các khoản tương đương tiền50,00,00,032,052,056,088,099,076,012,040,060,0100,082,0204,0210,0265,0173,0100,067,080,060,060,594,5108,5100,575,095,020,0115,0114,0170,0194,0303,0420,0425,0450,0465,0422,0420,0338,0250,0190,0159,0180,9215,8209,9151,067,767,760,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn632,2630,0627,0702,0732,0677,0605,0595,0550,0555,0540,0465,0440,0415,0265,0255,0190,0140,0125,0125,0125,0140,0200,0165,0165,0110,080,0110,0230,0200,0230,0230,0230,0250,080,080,00,00,00,00,00,053,00,00,017,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0630,0627,00,00,00,0605,00,00,00,0540,0465,0440,0415,0265,0255,0190,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,0230,0200,0230,0230,00,0250,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn632,20,00,0702,0732,0677,00,0595,0550,0555,00,00,00,00,00,00,00,0140,0125,0125,0125,0140,0200,0165,0165,0110,080,00,00,00,00,00,0230,00,00,080,00,00,00,00,00,053,00,00,017,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn550,7522,6426,4372,4279,5315,2299,5322,9303,4189,6236,1237,3203,7227,6287,8283,2255,5230,3224,8202,1219,3156,7174,1166,1145,0183,9183,4177,3217,9183,3158,5192,7204,4189,7195,8205,1190,9219,9195,5208,4244,9225,1223,1175,0189,5184,9138,1192,5192,7156,8109,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng485,2484,2374,2337,7249,9288,2266,5297,4275,9178,3222,0213,5186,4210,1275,9264,1245,3216,9212,3198,2219,3155,9171,9163,7147,5177,6180,3169,2219,3188,4152,1187,1193,0181,5193,9195,3195,3220,3202,2212,4223,6201,2210,5169,3182,9170,6123,9178,0178,0144,096,7
      2. Trả trước cho người bán66,723,629,115,113,911,114,07,820,44,24,412,59,28,64,77,810,812,89,56,96,39,911,711,95,512,09,415,110,96,516,615,617,117,012,223,89,722,618,718,619,418,98,12,31,97,63,410,910,94,49,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,1-3,226,322,718,718,922,020,710,09,912,513,910,711,410,914,52,59,411,85,42,13,02,62,64,26,55,95,07,86,47,94,58,78,27,05,15,14,14,12,73,35,95,83,64,97,011,03,94,59,24,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,418,1-3,2-3,1-3,1-3,0-3,0-2,9-2,9-2,9-2,9-2,6-2,6-2,6-3,7-3,1-3,1-8,8-8,8-8,4-8,4-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,1-20,2-18,1-18,1-14,5-14,5-17,0-17,3-19,1-19,1-27,1-29,6-25,4-1,3-0,8-1,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,7-0,7-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho548,9475,0483,5493,3486,8302,3336,4308,5364,9395,5365,4344,3390,3376,2384,0389,4380,2370,1342,7284,6256,9258,4235,0235,4248,1255,8282,4314,4285,3309,1269,9218,3207,5228,9193,9163,5188,7184,5207,6191,6186,3225,4256,8253,4262,8230,9230,5171,8218,9301,7340,2
      1. Hàng tồn kho549,2475,0483,5493,3486,8302,3336,4308,7365,1398,7368,5345,6392,1376,2393,2389,4380,2370,1342,7284,6256,9258,4235,0235,4248,1255,8282,4314,4285,3309,1269,9218,3207,5229,0194,3165,4195,9197,3225,3206,6199,4238,3270,0254,3263,7231,8231,5172,9220,0301,7340,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,30,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-3,2-3,2-1,3-1,80,0-9,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,4-1,9-7,2-12,9-17,7-15,1-13,1-12,8-13,2-0,9-0,9-0,9-1,0-1,1-1,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác57,556,548,857,759,456,149,559,453,458,454,958,256,559,552,654,159,261,961,064,463,156,950,349,645,442,440,452,538,831,130,930,637,613,69,67,75,99,910,244,039,135,830,426,722,729,614,412,815,222,819,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,33,81,35,47,97,91,913,14,35,11,93,65,26,43,16,910,26,71,73,54,14,11,33,43,94,01,92,73,52,43,73,74,43,21,21,41,21,72,11,61,52,01,31,10,90,30,30,61,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ48,947,045,648,749,044,544,544,046,150,449,752,449,649,648,144,146,253,758,258,056,451,748,343,741,237,838,148,735,428,126,926,718,28,97,55,54,35,03,637,937,333,228,324,721,519,013,811,213,321,39,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,35,71,93,62,53,63,12,42,92,93,32,21,83,51,53,22,81,51,12,92,61,00,62,50,30,70,31,10,00,60,20,315,01,50,90,80,43,34,54,50,40,60,70,90,310,30,00,40,00,08,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,81,31,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn391,5384,9380,1407,6380,0383,6395,2387,0395,1403,1418,4434,5441,6454,3470,5482,9492,1507,0520,1524,2536,5524,1521,1521,2530,6509,5523,4523,3407,1315,0244,6241,6167,393,2102,8103,2107,9101,3110,6132,1150,1172,9203,9242,3263,4304,4333,2353,3364,5420,0337,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,50,40,40,40,70,60,60,50,61,21,21,21,21,21,21,21,01,01,01,02,32,32,32,22,22,22,52,52,52,52,517,617,717,717,72,42,42,42,41,82,52,72,72,70,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,50,40,40,40,70,60,60,50,61,21,21,21,21,21,21,21,01,01,01,02,32,32,32,22,22,22,52,52,52,52,517,617,717,717,72,42,42,42,41,82,52,72,72,70,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định43,541,346,455,348,252,962,752,356,167,078,493,397,9108,0122,9131,2141,0122,1130,9135,1109,5116,0126,2126,8135,6142,8148,7149,751,655,962,059,763,568,474,380,484,289,0100,8116,7129,4147,8171,1195,3218,5247,3269,8273,2301,7354,6300,4
      1. Tài sản cố định hữu hình41,739,544,653,646,451,260,950,654,465,376,791,596,0106,0120,8128,9138,5119,4128,1132,0106,4112,7122,5122,9133,1140,1145,9147,048,954,160,257,961,766,672,478,582,388,8100,6116,4129,1147,4170,7194,9218,1246,9269,4272,8301,2354,0299,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,92,02,12,32,42,62,83,13,13,33,73,92,42,62,82,72,81,81,81,81,81,81,91,91,90,20,20,30,30,30,40,40,50,40,40,40,50,60,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn41,432,718,532,110,74,23,15,45,70,41,40,40,71,40,43,81,931,834,031,867,336,033,731,931,01,66,93,6104,4101,790,287,56,52,66,50,60,74,84,84,53,33,34,312,33,96,16,823,93,90,317,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,432,718,532,110,74,23,15,45,70,41,40,40,71,40,43,81,931,834,031,867,336,033,731,931,01,66,93,6104,4101,790,287,56,52,66,50,60,74,84,84,53,33,34,312,33,9——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác306,0310,3314,8319,8320,8326,1328,7328,7332,7335,0338,0339,6341,9343,7346,0346,7348,1351,9354,2356,4358,8361,1358,9360,2361,8362,9365,5367,8248,5155,089,992,094,84,54,34,55,45,12,68,615,020,026,032,038,348,356,656,258,963,118,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn300,6303,9307,4310,6310,4313,5316,2318,7321,8324,2325,1327,8330,9333,9337,2338,5341,6345,9349,4352,3355,5358,4356,8358,7360,7362,9365,5367,8248,4155,089,992,094,84,54,34,55,45,02,68,614,920,026,031,838,048,354,153,656,461,017,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,46,47,49,110,412,612,510,010,910,812,911,810,99,88,88,26,56,14,84,13,32,72,11,61,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,30,00,00,00,00,00,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,62,11,6
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.318,32.119,02.057,52.137,62.068,71.839,91.858,21.837,81.809,91.673,81.721,81.659,21.682,31.693,61.720,31.756,01.713,51.553,31.455,81.335,81.330,31.247,21.295,61.276,31.307,81.266,21.263,91.317,71.243,01.191,51.103,81.154,51.107,01.126,61.087,31.024,9995,71.016,31.007,01.053,21.031,51.086,21.010,8962,11.025,91.017,1977,3972,7939,91.046,2946,7
  A. Nợ phải trả524,7452,2436,3536,5527,7249,0304,5318,1258,4187,8285,5235,0221,8232,7292,7333,6391,4308,1296,4240,0274,4205,9290,2246,5295,5282,8329,4361,7354,5290,6262,4311,4283,2262,2283,7247,1281,3255,2301,1355,0361,7411,7387,3376,5434,2345,7351,0401,2408,2455,9570,8
    I. Nợ ngắn hạn509,7437,2420,6536,5527,7249,0304,5318,1258,4187,8285,5235,0221,8232,7292,7333,6391,4308,1296,4240,0274,4189,7238,1172,8221,9170,9217,5241,5243,4243,5215,2267,7278,7256,1277,7240,2278,8252,8297,4351,3361,7409,6385,2366,0423,7326,1340,4380,3393,6445,5530,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn249,615,7157,8195,6123,195,6122,276,874,245,9100,956,092,880,9126,458,336,548,970,389,792,251,472,845,059,336,492,367,596,195,950,174,9127,2111,9118,753,364,187,1153,3162,5168,3245,5208,7104,4174,2147,6163,9177,4199,9290,6313,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn102,496,1100,537,4121,941,622,936,438,752,732,148,222,844,223,0106,7160,9124,596,849,755,451,378,933,261,448,317,449,846,347,262,748,925,943,431,544,576,962,443,169,658,675,675,689,7107,880,952,860,252,546,055,3
      4. Người mua trả tiền trước1,87,82,33,21,22,01,20,92,50,80,30,40,74,52,53,62,51,22,73,40,84,32,30,90,51,81,31,11,90,62,42,31,20,80,70,80,90,80,50,54,20,81,10,91,87,10,31,26,20,21,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,112,935,436,452,019,942,533,250,114,056,136,522,023,417,353,545,833,343,329,719,214,018,217,419,516,623,923,212,819,09,025,322,216,717,722,118,918,314,519,820,215,825,724,923,925,037,831,022,027,315,9
      6. Phải trả người lao động44,522,455,346,028,415,737,438,821,011,736,630,120,015,547,057,034,319,143,633,122,126,724,628,511,021,429,343,728,334,841,143,337,839,149,657,051,836,657,456,056,341,651,075,966,343,364,768,154,662,677,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,221,626,624,320,420,932,319,319,918,213,216,112,514,312,013,618,420,710,413,97,07,50,54,97,28,75,57,98,49,13,37,75,412,13,66,65,012,65,28,710,112,25,47,05,54,21,820,515,95,04,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,022,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,2206,32,5114,4112,35,01,767,81,71,57,62,42,412,850,21,867,737,91,62,345,72,23,02,119,33,16,02,25,52,52,031,815,712,219,53,35,63,10,91,17,51,51,831,012,51,71,61,516,02,138,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,031,50,057,342,321,10,020,720,710,80,017,213,911,04,119,814,69,34,110,018,816,99,729,026,618,09,435,625,013,28,813,717,110,818,230,528,117,06,814,611,45,70,011,25,52,10,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,90,040,221,826,127,244,224,429,732,338,728,234,526,010,319,310,713,223,58,213,015,428,011,717,016,632,310,719,021,136,019,726,29,218,222,227,514,915,718,325,110,916,021,026,214,417,520,526,411,623,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,015,015,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,252,173,773,7112,0112,0120,1111,147,147,143,74,56,06,06,92,42,43,73,70,02,12,110,610,619,610,621,014,610,439,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,252,173,773,7112,0112,0120,1111,147,147,143,74,56,06,06,92,42,43,73,70,02,12,110,610,619,610,621,014,610,439,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.793,71.666,81.621,11.601,11.541,01.591,01.553,81.519,61.551,41.485,91.436,31.424,21.460,51.460,91.427,51.422,41.322,21.245,31.159,41.095,71.055,91.041,31.005,41.029,81.012,3983,4934,5956,0888,5900,9841,4843,1823,8864,5803,6777,7714,4761,1705,9698,2669,8674,6623,5585,6591,7671,4626,3571,4531,7590,3375,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.793,71.666,81.621,11.601,11.541,01.591,01.553,81.519,61.551,41.485,91.436,31.424,21.460,51.460,91.427,51.422,41.322,21.245,31.159,41.095,71.055,91.041,31.005,41.029,81.012,3983,4934,5956,0888,5900,9841,4843,1823,8864,5803,6777,7714,4761,1705,9698,2669,8674,6623,5585,6591,7671,4626,3571,4531,7590,3375,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.105,01.105,01.105,01.105,01.105,01.105,01.105,01.105,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0442,0245,4245,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu23,023,023,00,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-27,40,00,00,0138,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển315,3142,4142,4142,4142,478,978,978,9729,9645,9645,9645,9645,9564,9564,9564,9564,9468,4468,4468,4468,4386,6386,6386,6386,6268,9268,9268,9268,9192,2192,2192,2192,2116,9116,9123,7123,764,164,164,164,111,311,311,311,30,80,00,00,016,243,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,935,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,011,911,911,911,911,911,911,911,90,011,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,95,35,35,35,30,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối315,7363,6320,3305,5247,7359,8312,7281,6319,3339,0292,4279,9298,0384,9332,5333,6248,2282,1204,8148,7109,6178,1141,1165,6144,5234,3185,9209,2144,6233,8175,0176,1156,8274,7210,2171,3109,2213,1160,3152,4117,8174,1129,094,7104,6187,8142,598,860,8128,919,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước142,8320,7132,7132,7132,7307,495,395,3205,8292,4108,2118,9185,2322,239,539,539,5187,715,015,015,1140,223,623,645,7187,131,231,231,2175,732,132,132,1218,323,423,623,626,36,726,326,3128,78,18,18,1——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này172,942,9187,6172,8115,052,4217,4186,3113,446,7184,2161,0112,762,7293,0294,1208,794,4189,8133,794,637,9117,5142,098,747,2154,7178,0113,558,1142,9144,0124,756,4186,8147,785,6186,8153,6126,191,545,5120,986,696,5——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát60,258,255,950,748,349,759,656,650,749,546,546,965,259,678,772,457,643,234,727,126,425,126,226,129,728,728,226,423,423,422,723,323,321,325,031,130,032,430,030,236,444,338,335,030,945,241,830,628,922,529,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.318,32.119,02.057,52.137,62.068,71.839,91.858,21.837,81.809,91.673,81.721,81.659,21.682,31.693,61.720,31.756,01.713,51.553,31.455,81.335,81.330,31.247,21.295,61.276,31.307,81.266,21.263,91.317,71.243,01.191,51.103,81.154,51.107,01.126,61.087,31.024,9995,71.016,31.007,01.053,21.031,51.086,21.010,8962,11.025,91.017,1977,3972,7939,91.046,2946,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————————

Báo cáo khác của CSV

Dữ liệu khác của CSV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam (mã CSV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CSV.