Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CSV
CTCP Hóa chất Cơ bản miền Nam
SOUTH BASIC CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
20.050
▲ +100 (▲ +0,50%)

Room ngoại CSV: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CSV theo thời gian

1257 ngày
-0,35%3,35%7,05%10,75%14,45%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.037.799 cổ phiếu CSV, tương đương 0,94% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 54.212.156 cổ phiếu (49,06% vốn), khoảng 1.087 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,43% (15-7-2021), thấp nhất 0,67% (12-5-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CSV theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,99%0,94%▼ −0,05 điểm %-58.900
1 tháng28-8-20261,17%0,94%▼ −0,23 điểm %-256.950
3 tháng3-7-20260,71%0,94%▲ +0,23 điểm %256.450
1 năm2-10-20251,30%0,94%▼ −0,36 điểm %-399.090
3 năm3-10-20233,65%0,94%▼ −2,71 điểm %-573.599

Sở hữu nước ngoài CSV cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,94%▼ −0,04 điểm %1.037.79950%54.212.156
9-20260,98%▼ −0,19 điểm %1.083.29950%54.166.656
8-20261,17%▲ +0,32 điểm %1.294.74950%53.955.206
7-20260,85%▲ +0,16 điểm %936.14950%54.313.806
6-20260,69%▼ −0,02 điểm %764.24950%54.485.706
5-20260,71%▲ +0,04 điểm %786.74950%54.463.206
4-20260,67%▼ −0,10 điểm %744.59950%54.505.356
3-20260,77%▼ −0,36 điểm %853.29950%54.396.656
2-20261,13%▲ +0,30 điểm %1.247.59850%54.002.357
1-20260,82%▲ +0,11 điểm %910.64850%54.339.307
12-20250,71%▼ −0,00 điểm %785.74850%54.464.207
11-20250,72%▼ −0,27 điểm %790.43850%54.459.517
10-20250,99%▼ −0,33 điểm %1.091.03850%54.158.917
9-20251,31%▼ −0,05 điểm %1.450.58950%53.799.366
8-20251,36%▼ −0,56 điểm %1.505.79950%53.744.156
7-20251,92%▼ −0,03 điểm %2.122.26350%53.127.692
6-20251,95%▼ −0,34 điểm %2.159.05350%53.090.902
5-20252,30%▲ +0,04 điểm %2.536.95350%52.713.002
4-20252,25%▲ +0,43 điểm %2.490.90350%52.759.052
3-20251,82%▲ +0,01 điểm %2.011.85450%53.238.101
2-20251,81%▼ −1,02 điểm %2.000.16150%53.249.794
1-20252,83%▼ −0,04 điểm %3.126.65650%52.123.299
12-20242,87%▲ +1,13 điểm %3.167.41450%52.082.541
11-20241,73%▼ −0,59 điểm %1.915.61350%53.334.342
10-20242,32%▲ +0,39 điểm %2.562.31250%52.687.643
9-20241,93%▼ −0,37 điểm %2.135.41450%53.114.541
8-20242,31%▼ −2,11 điểm %2.549.76450%52.700.191
7-20244,42%▲ +0,79 điểm %4.882.00450%50.367.951
6-20243,63%▼ −0,82 điểm %1.604.28250%20.495.718
5-20244,45%▲ +0,24 điểm %1.967.98550%20.132.015
4-20244,21%▲ +0,09 điểm %1.860.52450%20.239.476
3-20244,12%▼ −0,53 điểm %1.822.18450%20.277.816
2-20244,65%▲ +0,36 điểm %2.057.48450%20.042.516
1-20244,30%▲ +0,70 điểm %1.899.69450%20.200.306
12-20233,60%▼ −0,15 điểm %1.588.99850%20.511.002
11-20233,74%▼ −0,38 điểm %1.655.09850%20.444.902
10-20234,12%▲ +0,48 điểm %1.822.59850%20.277.402
9-20233,64%▲ +0,31 điểm %1.608.59850%20.491.402
8-20233,33%▼ −0,23 điểm %1.472.70850%20.627.292
7-20233,56%▼ −0,09 điểm %1.575.40850%20.524.592
6-20233,66%▼ −0,05 điểm %1.616.90850%20.483.092
5-20233,71%▲ +0,03 điểm %1.639.04950%20.460.951
4-20233,67%▼ −0,70 điểm %1.624.24450%20.475.756
3-20234,37%▼ −1,48 điểm %1.932.54450%20.167.456
2-20235,86%▼ −1,28 điểm %2.588.24450%19.511.756
1-20237,14%▲ +0,61 điểm %3.155.14450%18.944.856
12-20226,53%▲ +1,47 điểm %2.886.84450%19.213.156
11-20225,06%▲ +2,20 điểm %2.235.55450%19.864.446
10-20222,85%▲ +0,64 điểm %1.261.51450%20.838.486
9-20222,21%▲ +0,31 điểm %977.45450%21.122.546
8-20221,90%▲ +0,73 điểm %841.68050%21.258.320
7-20221,18%▼ −0,33 điểm %520.28050%21.579.720
6-20221,51%▲ +0,09 điểm %666.08050%21.433.920
5-20221,42%▼ −0,11 điểm %625.88050%21.474.120
4-20221,53%▼ −0,19 điểm %675.08050%21.424.920
3-20221,72%▲ +0,37 điểm %759.58050%21.340.420
2-20221,35%▲ +0,23 điểm %594.88050%21.505.120
1-20221,11%▲ +0,20 điểm %491.98050%21.608.020
12-20210,91%▼ −0,12 điểm %402.68450%21.697.316
11-20211,04%▼ −3,42 điểm %457.68450%21.642.316
10-20214,46%▼ −6,62 điểm %1.970.92449%19.687.076
9-202111,08%▼ −1,77 điểm %4.898.76449%16.759.236
8-202112,85%▼ −0,58 điểm %5.678.96449%15.979.036
7-202113,43%—5.937.17449%15.720.826

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.037.79900,94%54.212.156
1-10-20261.037.799−45.5000,94%54.212.156
30-9-20261.083.299+5.4000,98%54.166.656
29-9-20261.077.89900,98%54.172.056
28-9-20261.077.899−18.8000,98%54.172.056
25-9-20261.096.699−20.1000,99%54.153.256
24-9-20261.116.799−19.3001,01%54.133.156
23-9-20261.136.09901,03%54.113.856
22-9-20261.136.09901,03%54.113.856
21-9-20261.136.099+15.9001,03%54.113.856
18-9-20261.120.199+17.5001,01%54.129.756
17-9-20261.102.699−18.9001,00%54.147.256
16-9-20261.121.599−27.0001,02%54.128.356
15-9-20261.148.59901,04%54.101.356
14-9-20261.148.59901,04%54.101.356
11-9-20261.148.599+4.9001,04%54.101.356
10-9-20261.143.699−85.2001,04%54.106.256
9-9-20261.228.899+10.1001,11%54.021.056
8-9-20261.218.799−32.6501,10%54.031.156
7-9-20261.251.449−4.4001,13%53.998.506
4-9-20261.255.849−22.3001,14%53.994.106
3-9-20261.278.149−16.6001,16%53.971.806
28-8-20261.294.74901,17%53.955.206
27-8-20261.294.74901,17%53.955.206
26-8-20261.294.749+1.5001,17%53.955.206
25-8-20261.293.249−13.1001,17%53.956.706
24-8-20261.306.349+53.8001,18%53.943.606
21-8-20261.252.54901,13%53.997.406
20-8-20261.252.54901,13%53.997.406
19-8-20261.252.549—1,13%53.997.406

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CSV