Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CT6
CTCP Công trình 6
Construction JSC No. 6
6.700
▲ +800 (▲ +13,56%)

Kết quả kinh doanh CT6

Doanh thu và lợi nhuận CT6 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 46Q3/2023: 69Q4/2023: 91Q1/2024: 35Q2/2024: 26Q3/2024: 27Q1/2025: 22Q2/2025: 23Q3/2025: 41Q4/2025: 54Q1/2026: 1591Q2/2023Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 3Q3/2023: 2Q4/2023: 4Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q1/2025: -1Q2/2025: 2Q3/2025: 1Q4/2025: 2Q1/2026: -14-1Q2/2023Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/202615-1
Q4/2025542
Q3/2025411
Q2/2025232
Q1/202522-1
Q4/2024——
Q3/2024270
Q2/2024260
Q1/2024350
Q4/2023914
Q3/2023692
Q2/2023463

Doanh thu và lợi nhuận CT6 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 142Năm 2021: 174Năm 2022: 84Năm 2023: 210Năm 2024: 168Năm 2025: 140210Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 10Năm 2022: 6Năm 2023: 9Năm 2024: 2Năm 2025: 510Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251405
Năm 20241682
Năm 20232109
Năm 2022846
Năm 202117410
Năm 20201421

Báo cáo tài chính gốc CT6 theo kỳ

150 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026—————
2025—
2024———
2023——
2022—
2021—
2020—
2019
2018
2017
2016———

150 tệp báo cáo CT6 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CT6 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,3168,4210,183,9175,3142,695,894,4120,7191,4254,1298,8314,4313,5314,1296,3284,6181,0113,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,20,10,80,30,00,01,22,03,40,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,3168,4210,083,8174,5142,395,894,4119,4189,4250,7298,8314,4313,5314,1296,3284,6181,0113,9
4. Giá vốn hàng bán122,9154,9188,169,3153,1124,780,188,3115,0173,2226,2261,6275,9287,4276,1263,3253,0157,8100,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,413,521,914,421,417,715,86,14,516,224,537,238,426,138,033,031,523,213,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,00,00,00,00,20,00,10,20,00,00,10,10,72,50,50,20,20,1
7. Chi phí tài chính2,52,62,32,02,49,56,06,05,87,210,412,57,49,15,13,51,44,14,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,52,62,32,02,43,75,05,75,57,010,312,47,39,03,83,51,44,04,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,92,30,71,41,00,80,70,40,31,21,15,34,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,39,011,16,89,213,214,510,913,914,412,115,918,514,216,012,511,76,94,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,92,08,55,79,7-5,8-7,1-11,3-16,4-6,31,28,112,33,118,216,413,48,35,1
12. Thu nhập khác0,80,30,70,50,77,11,31,73,69,71,11,12,62,81,81,82,11,40,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,30,10,00,30,10,00,40,70,21,20,80,80,21,40,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,80,30,70,20,67,11,01,63,69,30,30,91,42,11,01,60,70,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,72,39,15,810,31,3-6,1-9,7-12,72,91,69,113,75,219,318,014,18,95,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,30,00,00,00,00,70,00,00,31,40,52,03,41,23,64,53,21,20,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,30,00,00,00,00,70,00,00,31,40,52,03,41,23,64,53,21,20,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,42,39,15,810,30,7-6,1-9,7-13,11,61,07,010,34,015,713,510,97,74,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,42,39,15,810,30,7-6,1-9,7-13,11,61,07,010,34,015,713,510,97,74,5

Kết quả kinh doanh CT6 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,954,440,523,521,927,326,134,690,969,146,43,819,627,628,77,966,158,038,512,673,837,823,97,147,226,214,67,937,123,823,210,342,134,724,519,4120,423,832,614,6164,638,719,527,9127,589,574,27,5222,647,526,218,1196,448,370,513,5155,557,475,026,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,80,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,954,440,523,521,927,326,134,690,969,146,43,619,627,628,67,965,358,038,512,673,737,823,96,947,226,214,67,937,123,823,210,342,133,924,019,4118,523,832,614,6164,638,719,527,9127,589,574,27,5222,647,526,218,1196,448,370,513,5155,557,475,026,2
4. Giá vốn hàng bán13,451,134,717,419,725,622,231,881,664,239,52,813,925,223,86,455,652,233,611,765,830,822,65,438,322,912,16,834,223,821,59,042,433,221,517,8107,221,630,913,5143,836,817,827,8110,674,169,86,8191,343,123,917,6177,645,566,812,8137,746,667,424,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,43,35,86,12,31,63,92,99,44,86,90,85,72,44,81,69,75,84,90,97,87,01,31,58,93,32,41,12,90,01,71,4-0,30,72,61,611,32,21,71,120,81,91,70,016,915,44,40,831,34,32,30,518,82,83,70,817,910,87,61,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,40,10,10,61,70,1
7. Chi phí tài chính0,40,70,60,50,60,60,70,70,70,60,80,20,80,40,40,40,60,60,80,51,45,41,61,11,51,31,91,31,61,41,81,31,81,51,41,12,01,61,91,72,52,63,12,43,33,23,22,82,91,71,11,72,71,92,12,51,50,60,42,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,70,60,50,60,60,70,70,70,60,80,20,80,40,40,40,60,60,80,50,80,91,01,01,41,11,31,21,41,31,61,31,61,41,41,11,91,61,91,72,42,53,02,43,33,23,22,72,91,71,01,72,61,92,12,41,30,60,31,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,70,30,80,50,20,20,20,10,50,40,20,30,30,30,20,20,20,20,20,30,30,20,10,10,10,10,10,00,00,00,10,20,20,20,40,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,30,82,93,22,50,73,02,34,62,83,40,42,40,62,71,15,80,92,10,54,31,95,31,74,91,62,75,34,22,02,42,23,93,92,53,54,02,74,03,83,26,21,70,94,87,23,60,514,12,31,21,010,61,41,80,37,65,12,60,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,32,02,32,4-0,80,30,2-0,14,11,52,80,12,61,41,70,13,44,32,1-0,12,4-0,3-6,0-1,91,80,1-3,0-5,9-3,1-3,6-2,6-2,2-6,3-5,2-1,5-3,35,0-2,4-4,4-4,515,0-7,1-3,2-3,48,64,8-2,5-2,614,30,3-0,0-2,25,6-0,50,1-2,18,65,55,9-1,7
12. Thu nhập khác0,00,80,00,00,00,00,00,30,20,50,00,00,50,00,00,00,00,00,00,70,00,00,07,10,20,10,80,10,51,20,00,00,20,03,10,39,10,10,40,10,90,20,10,10,70,00,10,32,30,20,10,11,41,20,10,11,60,10,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,40,00,00,20,70,00,00,00,00,00,11,20,00,00,00,60,00,00,00,70,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,80,00,00,00,00,00,30,20,50,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,60,00,00,07,10,20,10,60,10,51,2-0,10,00,20,03,10,39,1-0,30,40,10,7-0,50,10,10,60,00,10,21,10,20,10,10,81,20,00,00,90,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,32,92,32,4-0,80,30,20,24,31,92,80,12,71,31,70,13,44,32,10,52,4-0,3-5,95,21,90,2-2,4-5,8-2,6-2,5-2,7-2,1-6,1-5,21,6-3,114,1-2,7-4,0-4,515,6-7,6-3,1-3,49,24,8-2,4-2,415,30,50,1-2,26,40,70,1-2,19,55,55,9-1,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,01,30,00,00,00,50,00,00,02,00,0-0,00,03,40,00,00,01,20,00,00,00,91,41,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,30,0-0,0-0,01,30,00,0-0,00,50,0-0,0-0,02,00,00,00,03,4-0,00,0-0,01,20,0-0,0-0,00,91,41,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,32,31,52,4-0,80,30,20,24,31,92,80,12,71,31,70,13,44,32,10,52,4-0,3-6,04,61,90,2-2,4-5,8-2,6-2,5-2,7-2,1-6,4-5,21,6-3,112,8-2,7-4,1-4,515,1-7,6-3,1-3,47,24,8-2,4-2,411,90,50,1-2,25,20,70,1-2,18,64,14,9-1,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,50,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,32,31,52,4-0,80,30,20,24,31,92,80,12,71,31,70,13,44,32,10,52,4-0,3-6,04,61,90,2-2,4-5,8-2,6-2,5-2,7-2,1-6,4-5,21,6-3,112,8-2,7-4,6-4,015,1-7,6-3,1-3,47,24,8-2,4-2,411,90,50,1-2,25,20,70,1-2,18,64,14,9-1,7

Báo cáo khác của CT6

Dữ liệu khác của CT6

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công trình 6 (mã CT6): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 140 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, tăng 134,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): doanh thu 15 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.