Số liệu tới phiên23-10-2026
Trong phiên 09:03:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CTG
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
Viet Nam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
30.950
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:03:38

Cân đối kế toán CTG

Cân đối kế toán CTG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý12.583,511.147,59.759,611.067,011.330,79.930,28.282,77.028,35.979,85.187,15.090,84.630,72.833,52.511,13.713,92.813,92.204,11.980,01.743,61.436,6
  II. Tiền gửi tại NHNN35.225,534.431,740.597,129.727,123.383,457.616,724.873,723.182,220.756,513.502,611.893,09.876,510.159,612.234,112.101,15.036,85.368,96.010,78.496,15.620,3
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác476.487,5378.482,9279.841,6242.432,0149.316,6102.532,8129.388,5130.512,0107.510,594.469,366.018,875.433,673.079,557.708,365.451,950.960,824.045,218.273,812.841,026.229,3
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác463.381,2370.530,0259.230,0222.454,7129.799,492.628,2123.084,8126.276,8101.938,391.031,864.385,467.162,159.520,721.457,761.979,146.680,222.499,16.038,54.829,94.731,7
    2. Cho vay các TCTD khác13.106,47.952,820.611,619.977,319.517,39.904,66.303,84.235,25.572,23.437,51.633,48.271,613.661,336.432,53.500,04.290,01.546,012.235,38.011,121.497,7
  V. Chứng khoán kinh doanh2.942,42.798,92.487,91.406,22.475,35.601,73.825,43.131,83.529,01.894,73.346,43.647,9655,1274,6542,7224,2299,0755,3739,4867,4
    1. Chứng khoán kinh doanh3.044,22.990,72.676,11.623,02.522,85.723,24.051,23.279,63.602,41.974,73.373,43.654,3657,7284,3557,4230,8302,4796,9742,5870,4
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-101,7-191,8-188,2-216,8-47,5-121,4-225,9-147,7-73,5-80,0-27,1-6,4-2,6-9,7-14,7-6,6-3,4-41,7-3,1-3,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác228,4——3.058,71.454,8137,1469,7281,2528,8682,70,00,0164,374,520,219,275,286,80,30,0
  VII. Cho vay khách hàng1.957.462,51.685.290,61.445.571,61.245.057,91.104.872,71.002.771,9922.325,3851.917,6782.385,2655.089,2533.530,1435.502,5372.988,7329.682,8290.397,8231.434,9161.619,4118.601,7100.482,280.142,0
    1. Cho vay khách hàng1.992.272,91.721.954,71.473.344,61.274.821,71.130.667,81.015.333,3935.270,9864.925,9790.688,1661.987,8538.079,8439.869,0376.289,0333.356,1293.434,3234.204,8163.170,5120.752,1102.190,680.152,3
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-34.810,4-36.664,1-27.772,9-29.763,8-25.795,1-12.561,4-12.945,7-13.008,4-8.302,8-6.898,6-4.549,7-4.366,5-3.300,2-3.673,3-3.036,5-2.769,9-1.551,1-2.150,4-1.708,4-10,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư211.880,4214.607,2181.210,5180.312,8177.544,5114.942,0104.615,3102.100,1128.392,8134.226,7120.024,293.404,483.002,573.417,267.448,961.585,438.977,040.959,137.404,917.329,2
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán203.605,1188.557,5180.595,5178.685,0174.973,5112.677,897.131,688.586,3125.759,7125.573,9108.940,387.339,080.627,971.081,665.321,055.645,833.864,237.039,132.352,812.148,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.806,926.635,9865,01.696,82.696,82.616,815.368,016.207,65.133,411.743,012.928,66.708,92.586,72.450,02.400,06.208,75.112,93.920,05.052,15.181,2
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-531,6-586,2-249,9-69,0-125,8-352,6-7.884,3-2.693,8-2.500,3-3.090,2-1.844,7-643,4-212,2-114,3-272,1-269,10,00,00,00,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn4.428,33.933,83.426,53.519,43.290,03.335,53.282,73.317,43.114,13.202,63.892,33.787,13.113,12.816,22.924,52.092,81.463,8907,7684,1510,2
    1. Đầu tư vào công ty con0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    2. Góp vốn liên doanh4.193,83.706,73.206,53.303,23.073,43.117,63.018,12.906,52.704,32.774,82.782,82.843,72.795,42.444,82.601,01.782,21.294,2761,3579,5—
    3. Đầu tư vào công ty liên kết0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,045,125,00,03,20,00,0—
    4. Đầu tư dài hạn khác234,5234,5234,5234,5240,7240,7264,7412,6412,6430,41.131,21.030,3321,1327,1298,4310,5166,4146,4104,6—
  X. Tài sản cố định10.826,710.002,210.125,510.202,210.496,210.811,110.997,011.114,511.436,510.623,68.665,88.894,87.080,45.276,73.746,24.239,63.797,92.232,01.214,21.157,0
    1. Tài sản cố định hữu hình6.729,06.149,26.133,36.047,56.192,86.409,46.422,46.193,36.386,76.422,44.375,04.662,03.464,62.971,02.548,32.206,31.775,21.279,3996,7958,9
      - Nguyên giá7.363,96.927,86.804,46.779,36.627,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.266,1-3.074,9-2.812,1-2.624,6-2.324,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình4.097,73.852,93.992,34.154,74.303,34.401,74.574,64.921,25.049,84.201,24.290,84.232,83.615,82.305,61.197,91.091,31.522,3716,2217,5198,1
      - Nguyên giá7.363,96.927,86.804,46.779,36.627,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.266,1-3.074,9-2.812,1-2.624,6-2.324,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác55.633,944.693,059.593,281.646,547.423,233.757,532.651,231.849,631.427,629.689,027.022,226.064,223.291,819.534,814.256,79.304,65.934,73.783,22.507,12.150,4
    1. Các khoản phải thu33.305,827.766,941.454,865.993,834.233,622.822,922.349,521.556,813.714,412.573,410.799,69.981,210.487,79.454,75.556,41.402,91.513,9312,3——
    2. Các khoản lãi, phí phải thu17.174,013.312,614.761,612.399,39.856,67.799,06.675,96.901,214.523,914.106,712.863,912.706,410.035,57.943,66.664,64.886,32.698,82.416,2——
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0,44,4——0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    4. Tài sản có khác5.262,43.715,63.483,63.315,03.403,23.208,93.636,93.400,53.197,13.010,43.360,73.379,32.782,02.146,22.044,33.020,11.722,01.054,8——
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-108,7-106,4-106,7-61,6-70,6-73,3-11,1-8,9-7,8-1,5-1,9-2,7-13,5-9,7-8,6-4,70,00,0——
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.767.699,32.385.387,72.032.613,61.808.429,81.531.587,41.341.436,51.240.711,51.164.434,71.095.060,8948.567,5779.483,5661.241,7576.368,4503.530,3460.603,9367.712,2243.785,2193.590,4166.113,0135.442,5
NGUỒN VỐN2.767.699,3———————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN144.592,4154.284,121.814,1104.779,333.294,444.597,270.602,962.600,215.206,94.808,413.227,14.731,4147,42.785,427.293,743.220,713.718,7769,7712,7491,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác417.724,1276.141,3304.321,7209.429,8138.833,8128.519,1109.483,1111.399,6115.158,885.151,999.169,2103.769,980.464,796.814,874.407,935.096,715.012,28.824,75.428,94.923,7
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác399.558,6253.519,6259.892,7139.932,533.670,898.537,482.538,073.941,968.526,041.346,243.399,342.040,231.865,819.983,458.212,026.188,19.797,6———
    2. Vay các TCTD khác18.165,622.621,644.429,069.497,3105.163,029.981,726.945,037.457,746.632,843.805,655.769,961.729,648.598,976.831,416.195,98.908,65.214,5———
  III. Tiền gửi khách hàng1.793.732,11.606.316,71.410.899,01.249.176,01.161.848,1990.331,3892.785,2825.816,1752.935,3655.060,1492.960,1424.181,2364.497,0289.105,3257.273,7205.918,7148.530,2121.634,5112.692,891.505,9
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2.113,92.179,92.237,82.392,22.527,92.733,35.775,95.934,06.364,26.075,554.237,232.021,732.424,533.226,736.824,544.734,934.525,040.217,728.952,921.525,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá174.030,4151.678,1115.375,791.370,464.496,859.875,657.066,446.216,422.501,823.849,520.860,55.294,116.564,828.669,211.089,110.728,38.585,33.459,13.672,08.178,4
  VII. Các khoản nợ khác55.851,545.892,151.537,543.114,336.936,829.968,827.643,245.012,9119.128,6113.315,442.801,635.568,627.982,419.088,525.015,69.640,610.416,56.348,54.007,13.179,9
    1. Các khoản lãi, phí phải trả26.660,521.026,527.999,221.587,716.867,316.085,417.835,415.820,212.357,99.944,85.971,45.752,34.365,83.615,64.834,93.560,01.740,83.064,91.832,71.959,1
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác26.346,022.102,222.136,920.487,719.015,113.075,49.322,228.772,2106.429,2103.133,136.711,029.748,623.111,714.982,119.744,85.489,78.449,63.094,62.013,91.220,8
    4. Dự phòng rủi ro khác2.845,02.763,41.401,21.038,81.054,4770,0485,7420,6341,6237,5119,267,7504,9490,8435,8590,8226,1188,9160,40,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu179.655,0148.504,7125.871,8108.167,793.649,585.411,277.354,867.455,563.765,360.306,856.110,155.259,154.287,633.840,428.699,418.372,312.777,312.336,210.646,55.637,6
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng88.218,763.584,063.510,657.868,257.548,146.724,746.724,646.416,246.208,846.208,846.208,846.208,846.205,526.219,822.173,915.262,111.341,38.109,67.972,23.974,5
      - Vốn điều lệ77.669,453.699,953.699,948.057,548.057,537.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,026.217,520.229,715.172,311.253,07.717,27.608,63.616,0
      - Thặng dư vốn cổ phần8.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,88.971,52,21.944,289,888,30,00,00,0
      - Vốn khác1.574,6909,4836,0836,0515,9515,9515,9207,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0392,566,566,5
    2. Quỹ của TCTD31.654,425.316,819.043,616.074,613.673,311.605,59.610,18.167,67.476,36.366,95.275,04.345,83.375,02.434,01.476,2571,9335,83.947,32.420,71.544,4
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái362,7243,187,0121,0245,2481,8626,0599,6550,6480,0441,5338,5317,6302,1300,2118,858,794,961,661,1
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế58.212,858.390,142.369,433.364,421.488,126.000,619.832,711.975,89.234,06.990,83.942,44.140,84.176,54.668,74.540,62.217,6836,3184,3192,157,6
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.206,4970,7861,2739,4694,8598,7561,4296,3295,6260,3242,4225,3212,9215,8208,5201,9205,20,00,00,0
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.767.699,32.385.387,72.032.613,61.808.429,81.531.587,41.341.436,51.240.711,51.164.434,71.095.060,8948.567,5779.483,5661.241,7576.368,4503.530,3460.603,9367.712,2243.785,2193.590,4166.113,0135.442,5
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—-7,3-14,4-18,2-24,0-22,70,0-1,7-2,8-2,6-21,7-87,0-3,4-0,80,00,00,00,00,0—
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—390,8555,9——0,00,00,00,00,0117,6415,80,00,00,00,0220,10,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả——0,20,1—38,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,00,00,00,0-102,5-181,9-27,1-9,40,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0942,0500,4236,50,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,92,74,56,48,210,011,813,615,417,2———
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0297,1292,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán CTG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý12.998,412.295,812.583,511.927,711.463,211.517,711.147,510.239,19.457,99.408,49.759,69.468,610.173,510.509,911.067,010.642,29.828,59.731,911.330,79.843,88.952,28.512,19.930,28.128,68.172,37.357,88.282,79.126,77.557,17.159,87.028,36.945,28.080,76.458,85.979,86.375,56.380,05.918,15.187,15.448,45.192,54.891,45.090,84.578,64.206,14.220,34.630,73.673,64.343,53.729,92.834,53.455,03.279,83.305,72.532,12.950,93.082,82.855,43.729,92.937,1
  II. Tiền gửi tại NHNN18.553,421.355,235.225,526.381,813.692,113.043,134.431,726.611,828.980,517.340,640.597,134.735,223.584,522.479,729.727,114.378,525.161,219.945,823.383,427.798,937.858,310.213,057.616,717.214,412.877,625.157,524.873,723.706,531.819,132.079,123.182,27.991,04.381,214.178,820.756,521.320,416.210,221.591,013.502,614.452,520.574,619.326,611.893,07.809,413.645,19.764,59.876,55.096,618.014,96.715,210.159,611.483,021.351,311.643,212.234,16.925,110.453,66.443,612.131,13.303,5
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác553.189,1600.736,4476.487,5487.526,9428.879,3406.579,3378.482,9378.231,2351.233,8332.707,1279.841,6254.955,2230.782,7207.791,4243.099,1238.664,1188.515,7177.089,2149.265,4112.616,2152.888,6139.620,4102.532,9128.657,6130.011,2126.351,1129.315,2124.579,4120.643,4110.916,1130.562,0103.957,282.099,8104.458,0107.505,192.536,6107.779,787.317,194.469,379.086,881.757,564.102,566.018,857.024,247.885,856.311,275.433,660.469,954.066,269.042,473.079,562.862,261.746,151.874,857.823,740.702,120.950,221.781,965.425,448.106,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác532.947,6584.728,4463.381,2484.061,6425.172,8401.757,8370.530,0367.172,7334.405,1314.264,5259.230,0232.232,8210.462,0189.864,4223.093,9210.978,7168.062,0153.981,6129.748,194.736,2139.727,8130.669,892.628,3121.874,0126.128,2121.607,3123.011,4120.226,3116.966,1107.951,8126.467,4101.773,578.453,299.423,0101.932,990.266,3104.018,885.298,691.031,875.221,477.226,261.959,664.385,456.497,445.684,654.094,667.162,158.889,853.420,463.426,859.520,718.463,718.519,111.804,021.573,221.990,918.462,017.532,161.951,645.033,2
    2. Cho vay các TCTD khác20.241,516.008,013.106,43.465,33.706,54.821,47.952,811.058,616.828,818.442,620.611,622.722,420.320,717.927,020.005,227.685,320.453,723.107,719.517,317.880,013.160,88.950,69.904,66.783,63.883,04.743,86.303,84.353,13.677,32.964,44.094,62.183,73.646,65.035,15.572,22.270,33.760,92.018,63.437,53.865,44.531,32.142,81.633,4526,92.201,22.216,68.271,61.580,2645,85.658,113.661,344.734,043.553,740.373,636.432,518.852,62.507,04.282,03.500,03.090,0
  V. Chứng khoán kinh doanh4.069,23.579,52.942,42.624,62.209,23.066,92.798,03.234,42.259,11.935,12.487,91.567,51.441,61.145,91.419,81.174,91.262,14.169,12.475,33.932,03.375,91.714,95.601,73.486,11.720,11.062,93.825,46.156,98.176,24.873,83.249,91.772,13.113,64.331,43.529,09.007,39.818,64.592,51.894,75.912,31.711,4212,23.346,4761,71.326,24.585,83.647,94.732,33.494,33.577,0820,1561,3448,7408,8694,6899,0314,7506,2692,91.044,7
    1. Chứng khoán kinh doanh4.182,23.674,33.044,22.727,72.326,53.211,52.990,73.417,92.439,82.119,52.676,11.769,61.622,51.369,01.623,01.330,21.275,44.256,32.522,84.084,33.455,41.794,75.723,23.729,81.939,61.402,84.051,26.335,58.329,54.969,73.379,61.844,33.166,74.355,13.602,49.065,39.890,84.648,21.974,76.028,91.798,7238,83.373,4768,01.336,24.590,83.654,34.735,73.497,83.578,0822,7564,1453,4415,4704,3910,8324,9512,3707,41.061,9
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-113,0-94,7-101,7-103,0-117,3-144,5-192,7-183,6-180,7-184,4-188,2-202,1-180,9-223,1-203,2-155,3-13,3-87,3-47,5-152,3-79,5-79,7-121,4-243,7-219,6-340,0-225,9-178,5-153,2-95,9-129,6-72,2-53,1-23,7-73,5-57,9-72,2-55,7-80,0-116,6-87,3-26,6-27,1-6,4-9,9-5,1-6,4-3,4-3,5-1,0-2,6-2,8-4,6-6,6-9,7-11,7-10,2-6,1-14,5-17,2
  VII. Cho vay khách hàng2.059.113,31.994.058,11.957.462,51.952.226,91.865.914,11.762.190,21.685.290,61.569.844,41.543.489,21.483.622,41.445.571,61.353.619,21.330.128,71.303.639,01.245.057,91.205.989,31.206.862,11.199.357,41.104.872,81.063.141,51.057.905,01.003.228,51.002.770,9942.889,1928.563,1910.544,3922.330,1882.446,5872.427,3845.319,5851.921,0875.799,3855.081,2816.310,0782.385,0753.886,9721.967,2690.325,7655.125,7618.512,4586.830,5547.866,0533.530,1494.898,4475.529,0444.261,1435.523,1393.466,7372.499,2349.837,8372.989,1339.399,3329.247,0319.746,2329.683,3295.219,0279.328,8282.099,1290.388,6269.608,6
    1. Cho vay khách hàng2.092.707,82.028.494,61.992.272,91.990.563,21.899.351,51.800.459,21.721.954,71.605.381,41.571.529,41.514.397,61.473.344,61.386.280,11.359.356,71.333.109,51.274.821,71.245.238,51.238.483,31.229.579,11.130.667,81.084.605,81.076.580,81.017.140,01.015.333,3958.011,1941.487,5923.623,1935.270,9899.056,2885.535,1861.590,3864.925,9891.617,5867.566,2826.357,3790.688,1763.162,9730.050,3697.742,4661.987,8625.406,9592.866,5553.392,7538.079,8499.582,3480.573,1450.056,8439.869,0398.879,2377.992,3354.222,6376.289,0345.555,7334.607,3324.625,8333.356,1300.970,5284.662,6285.880,3293.434,4273.304,6
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-33.594,5-34.436,4-34.810,4-38.336,3-33.437,4-38.269,0-36.664,1-35.537,0-28.040,2-30.775,2-27.772,9-32.660,9-29.228,0-29.470,5-29.763,8-39.249,2-31.621,2-30.221,7-25.795,0-21.464,2-18.675,8-13.911,5-12.562,3-15.122,0-12.924,4-13.078,7-12.940,8-16.609,7-13.107,8-16.270,8-13.004,9-15.818,2-12.485,0-10.047,2-8.303,0-9.276,0-8.083,1-7.416,7-6.862,1-6.894,5-6.036,0-5.526,8-4.549,7-4.683,9-5.044,1-5.795,7-4.345,9-5.412,5-5.493,1-4.384,8-3.299,8-6.156,4-5.360,2-4.879,6-3.672,8-5.751,5-5.333,8-3.781,2-3.045,8-3.696,0
  VIII. Chứng khoán đầu tư227.487,9209.370,7211.880,4218.460,7227.709,0215.370,2214.608,1181.055,8159.855,1164.156,4181.310,5163.427,5193.231,6200.464,9180.312,8187.035,4178.123,4182.530,5177.544,5169.797,3153.323,7124.271,9114.942,0110.487,0108.755,1104.957,3104.614,7107.800,093.309,996.965,5101.947,8124.180,2137.510,7118.456,9128.389,6134.021,1129.431,0132.935,8134.226,7134.288,0113.221,7114.699,7120.024,2105.094,3104.168,887.116,793.404,4115.598,6109.097,590.709,482.840,079.167,477.222,583.586,872.818,469.561,568.039,870.220,768.038,868.111,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán176.831,1189.753,6203.605,1204.922,2208.353,3191.116,2188.557,5159.435,7149.385,2158.650,5180.695,5162.251,5192.015,3198.828,3178.685,0185.475,3175.554,2180.142,4174.973,5167.390,3151.148,4122.125,8112.677,8104.996,5103.401,098.083,797.131,497.943,783.477,583.506,588.416,3121.913,1135.336,7116.258,3125.756,5128.893,6123.578,0125.238,0125.238,9125.380,2103.737,8104.044,9108.940,395.762,595.771,979.575,387.339,0108.069,6106.766,988.335,580.461,776.722,975.117,581.254,870.331,667.211,865.893,167.622,965.441,067.730,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn50.825,819.763,98.806,914.068,919.875,024.769,426.635,922.215,810.864,25.865,3865,01.266,81.266,81.696,81.696,81.696,92.696,92.696,92.696,82.616,82.616,82.616,82.616,89.289,99.259,912.244,415.368,016.013,616.013,616.239,016.227,62.770,82.651,12.726,75.133,410.804,911.041,111.712,612.078,012.703,112.668,812.928,612.928,611.072,09.414,08.200,76.708,97.781,22.586,72.586,72.586,72.586,72.250,02.450,02.600,02.600,02.400,02.700,02.700,0428,7
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-169,0-146,8-531,6-530,4-519,3-515,5-585,3-595,7-394,3-359,4-249,9-90,8-50,5-60,2-69,0-136,8-127,7-308,8-125,8-209,8-441,4-470,7-352,6-3.799,4-3.905,8-5.370,7-7.884,7-6.157,3-6.181,2-2.780,0-2.696,1-503,7-477,1-528,2-2.500,3-5.677,4-5.188,2-4.014,8-3.090,2-3.795,3-3.184,9-2.273,9-1.844,7-1.740,1-1.017,2-659,3-643,4-252,3-256,2-212,9-208,4-142,3-145,0-117,9-113,2-250,3-253,3-102,1-102,1-46,9
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn4.586,54.515,24.428,34.385,54.231,24.071,13.933,83.761,63.743,83.530,23.426,63.287,03.269,73.547,33.586,43.484,93.330,43.410,03.290,13.221,33.151,53.470,43.321,13.201,33.122,93.444,23.352,13.363,93.280,43.572,33.310,53.276,63.141,63.214,53.114,13.239,53.179,13.235,93.203,63.314,03.268,83.822,63.892,33.900,73.876,33.852,83.784,93.778,63.727,33.151,63.114,43.098,72.760,82.941,72.816,22.781,22.998,32.978,42.866,02.760,0
    2. Góp vốn liên doanh4.352,04.280,74.193,84.158,44.004,03.844,03.706,73.541,53.523,83.310,23.206,5—3.053,43.331,03.303,23.271,63.117,13.196,83.073,43.004,62.934,83.253,73.113,62.993,82.915,43.203,63.017,03.017,03.017,03.017,02.899,52.865,62.730,62.805,32.704,32.811,92.751,42.808,12.775,72.721,32.676,12.723,52.782,82.795,62.918,12.880,22.843,72.821,92.775,92.833,92.795,42.778,62.440,62.495,32.444,82.416,02.675,62.655,02.542,62.461,5
    4. Đầu tư dài hạn khác234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5234,5302,6234,5234,5234,5240,7——240,7240,7-33,2240,7240,7335,1348,1264,7557,0412,6412,6412,6412,6412,6430,4430,4430,4430,4595,6595,61.121,01.131,21.131,21.029,31.030,31.030,31.040,31.029,3321,1321,1322,2322,2322,1327,1341,0298,4298,4298,4298,4
  X. Tài sản cố định10.708,910.766,110.826,79.979,29.957,29.800,710.002,29.622,89.763,59.921,210.125,59.766,59.867,810.057,210.202,210.007,610.122,710.273,610.496,210.251,210.424,110.594,010.810,610.597,010.795,111.009,210.997,010.246,310.513,310.923,511.114,711.065,811.214,011.262,211.436,510.275,510.276,210.420,410.615,38.483,88.602,28.614,68.665,88.460,58.474,28.642,48.872,27.148,07.288,96.716,47.080,45.861,85.371,15.198,75.272,93.815,23.920,43.797,73.745,53.330,3
    1. Tài sản cố định hữu hình6.473,66.535,46.729,06.091,26.117,45.998,76.149,25.780,95.870,15.961,86.133,35.791,85.842,75.966,56.047,55.847,45.912,86.035,36.192,85.985,96.099,56.248,36.408,96.212,66.335,86.492,86.422,45.852,75.911,16.031,06.193,56.117,56.212,46.253,96.386,76.113,06.131,06.263,76.422,54.266,04.365,94.344,04.375,04.297,54.298,94.464,94.661,63.487,33.626,93.321,13.464,62.973,42.938,12.816,32.967,32.315,62.361,62.446,42.547,52.212,4
      - Nguyên giá7.623,17.554,07.363,97.100,37.014,86.934,26.927,86.843,66.837,66.836,26.804,46.796,86.779,36.781,16.779,36.680,96.666,36.626,56.627,76.453,96.448,90,00,00,00,00,00,06.044,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.387,8-3.323,2-3.266,1-3.212,3-3.175,0-3.132,3-3.074,9-3.001,7-2.944,2-2.876,8-2.812,1-2.822,0-2.754,2-2.690,4-2.624,6-2.520,6-2.456,4-2.388,1-2.324,4-2.188,7-2.124,40,00,00,00,00,00,0-1.651,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình4.235,34.230,84.097,73.888,03.839,83.802,03.852,93.841,93.893,53.959,43.992,33.974,84.025,14.090,74.154,74.160,34.209,94.238,44.303,34.265,34.324,54.345,74.401,74.384,34.459,34.516,54.574,64.393,64.602,24.892,54.921,24.948,35.001,65.008,35.049,84.162,54.145,24.156,74.192,84.217,74.236,34.270,74.290,84.163,04.175,34.177,54.210,53.660,83.662,13.395,23.615,82.888,42.433,02.382,42.305,61.499,51.558,81.351,31.197,91.117,9
      - Nguyên giá7.623,17.554,07.363,97.100,37.014,86.934,26.927,86.843,66.837,66.836,26.804,46.796,86.779,36.781,16.779,36.680,96.666,36.626,56.627,76.453,96.448,90,00,00,00,00,00,06.044,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.387,8-3.323,2-3.266,1-3.212,3-3.175,0-3.132,3-3.074,9-3.001,7-2.944,2-2.876,8-2.812,1-2.822,0-2.754,2-2.690,4-2.624,6-2.520,6-2.456,4-2.388,1-2.324,4-2.188,7-2.124,40,00,00,00,00,00,0-1.651,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác71.296,967.499,855.633,947.814,345.732,844.224,244.688,846.839,452.653,354.728,259.569,557.511,556.253,562.169,881.638,472.946,460.373,753.893,547.355,245.894,543.693,439.865,033.729,735.956,135.078,532.767,232.728,834.617,235.793,534.646,231.720,637.425,635.494,634.772,531.397,931.282,930.167,030.735,129.791,330.724,528.885,828.125,627.022,228.146,626.635,027.080,225.958,327.034,825.104,425.221,523.301,822.637,720.793,321.141,419.656,020.081,115.748,416.148,713.800,015.755,2
    1. Các khoản phải thu48.073,644.952,733.305,828.147,426.492,025.493,727.775,030.800,236.348,036.836,741.484,841.642,139.818,245.416,765.993,857.651,446.652,939.960,034.168,632.917,530.866,827.623,822.827,325.317,324.132,322.185,122.436,724.289,725.557,124.286,421.423,118.844,817.646,616.816,913.669,312.695,311.878,613.270,312.572,912.192,611.527,411.492,210.799,611.184,510.935,311.191,49.877,611.984,011.350,411.437,510.500,710.076,79.700,510.157,29.636,410.553,67.797,26.871,65.187,95.346,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu19.433,718.925,717.174,016.308,015.769,815.277,613.304,712.708,712.967,014.509,514.710,412.780,513.307,413.544,012.386,511.982,810.499,010.645,29.853,79.551,89.694,79.122,27.766,97.435,57.485,77.068,96.664,16.860,26.935,06.963,46.905,415.303,414.642,814.727,314.540,815.423,015.066,914.401,114.208,115.118,113.967,313.131,912.863,913.636,312.350,612.482,012.706,311.712,210.272,010.278,110.033,59.942,88.375,58.320,77.904,17.362,56.405,96.892,06.576,46.583,8
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại0,40,40,40,00,00,00,0————————0,30,30,30,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác3.899,53.728,45.262,43.469,63.582,83.565,73.715,63.437,43.445,33.489,23.481,03.198,73.189,43.271,63.317,83.371,13.291,83.358,43.403,23.496,83.203,63.191,43.208,83.237,13.493,33.524,23.639,13.476,43.310,33.405,33.401,03.285,33.212,93.236,03.196,83.166,23.223,33.065,43.011,63.414,23.391,93.502,03.360,73.327,13.350,33.408,23.376,83.341,23.485,93.511,52.781,02.627,92.728,02.672,92.125,22.172,42.095,22.562,52.214,23.994,6
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-110,3-107,4-108,7-110,8-111,9-112,8-106,4-106,9-107,0-107,2-106,7-109,7-61,5-62,4-59,7-59,3-70,4-70,5-70,6-71,7-71,7-72,4-73,3-33,7-32,8-11,1-11,1-9,0-8,9-9,0-8,9-7,8-7,8-7,6-9,1-1,6-1,9-1,6-1,3-0,5-0,9-0,6-1,9-1,2-1,2-1,2-2,4-2,7-3,9-5,5-13,5-9,6-10,8-9,6-9,7-7,4-549,9-177,4-178,5-169,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.962.003,72.924.176,92.767.699,32.761.550,92.609.788,02.469.863,42.385.383,52.229.791,12.161.436,32.077.615,12.032.690,01.888.338,31.860.104,51.823.962,21.809.188,51.750.789,61.691.061,91.663.730,21.531.468,31.447.809,01.473.013,81.343.984,51.341.392,91.261.204,51.239.556,81.222.651,51.240.789,41.202.209,81.183.795,21.146.773,81.164.318,31.172.517,31.140.117,51.114.094,91.095.022,31.062.291,91.035.620,5987.383,0948.699,1900.754,4850.209,8791.737,4779.483,5710.691,6685.746,6645.834,9661.131,6620.999,1597.636,2558.784,2576.383,6528.608,9522.220,6499.847,3503.605,8443.007,0404.867,9406.852,4460.838,2414.985,8
NGUỒN VỐN2.962.003,72.924.176,9——————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN194.570,6244.904,3144.592,4167.351,1138.527,5138.574,7154.284,195.457,5111.854,946.137,121.814,121.577,05.438,2100.058,6104.779,398.640,059.478,851.244,733.294,417.290,679.885,733.117,344.597,214.715,044.380,264.983,670.602,973.504,371.482,458.048,262.600,260.513,950.176,428.084,715.206,930.734,225.770,830.979,44.808,44.936,24.695,14.045,913.227,12.493,11.925,11.588,24.731,4725,7569,2347,7147,4232,9256,2259,92.785,4372,3427,910.529,527.293,725.653,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác472.518,0462.375,7417.724,1412.057,3306.985,7309.038,7276.134,7298.636,9297.408,5325.515,9304.424,1288.612,6263.937,8177.278,7210.160,0232.869,1217.176,9194.897,5138.833,8160.353,2164.527,0123.597,9128.519,1125.879,4113.721,991.560,4109.483,193.380,896.386,295.782,4110.873,3123.346,984.202,7111.967,1115.655,9113.113,8119.223,2110.412,285.151,967.360,988.102,1104.462,599.169,291.515,9103.807,977.750,0103.769,993.873,488.388,572.339,580.464,176.514,980.785,487.413,297.141,561.676,043.844,351.481,071.515,641.426,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác450.327,5443.246,4399.558,6387.722,0291.377,0290.399,4253.519,6274.381,9249.373,9284.967,3259.892,7247.169,0218.049,0122.250,9140.662,2135.559,495.578,388.860,233.670,851.657,2107.936,975.671,998.537,4107.337,396.725,072.272,982.538,066.742,181.465,081.969,573.941,975.481,349.662,262.391,069.023,173.600,771.549,364.067,441.346,224.613,244.106,859.198,243.399,334.537,847.617,832.629,942.040,248.609,047.635,137.701,131.865,212.846,715.784,419.739,923.239,923.314,228.419,437.272,555.319,626.956,4
    2. Vay các TCTD khác22.190,519.129,318.165,624.335,315.608,718.639,322.615,024.255,148.034,640.548,644.531,441.443,645.888,855.027,869.497,897.309,8121.598,6106.037,3105.163,0108.696,056.590,147.925,929.981,718.542,116.996,919.287,626.945,026.638,714.921,213.812,936.931,347.865,634.540,549.576,146.632,839.513,147.673,946.344,843.805,642.747,743.995,345.264,255.769,956.978,156.190,145.120,161.729,645.264,440.753,534.638,348.598,963.668,265.001,167.673,373.901,638.361,815.424,914.208,516.195,914.469,8
  III. Tiền gửi khách hàng1.890.809,61.824.177,51.793.732,11.775.527,41.719.957,81.621.227,51.606.144,71.516.890,41.466.830,41.427.664,91.410.899,01.310.323,61.310.048,51.272.350,41.249.181,01.189.722,91.205.567,51.212.678,01.161.796,81.072.892,71.039.512,61.003.700,4990.331,4939.175,4913.319,8895.750,5892.782,1865.466,2846.860,0824.612,6825.816,1825.749,1852.447,0789.272,7752.370,2725.041,4692.930,7666.327,7654.422,7625.486,0576.364,5503.441,2492.960,1468.834,8449.204,5428.455,8424.181,2397.867,4377.690,5354.302,3364.497,7329.479,8307.267,1302.797,1288.271,4270.634,2253.374,2241.464,2256.011,8223.403,3
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác88,8349,2——641,6532,5398,1—1.378,0—555,950,4———0,0—————0,00,00,00,0150,90,00,00,00,00,00,098,10,0———0,00,00,00,00,0117,60,0366,3926,7415,8418,322,40,00,00,030,491,00,00,00,00,00,00,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2.054,62.062,42.113,92.117,92.163,52.115,42.179,92.104,82.232,62.201,42.237,82.498,02.406,12.318,72.392,22.428,82.460,32.457,42.527,92.554,42.654,02.685,12.733,35.660,65.703,95.812,15.775,95.816,95.901,95.906,65.934,06.598,16.545,16.500,66.426,76.460,66.505,76.417,86.712,97.859,226.491,055.146,354.237,252.347,340.695,738.351,132.021,725.808,831.391,132.730,832.424,531.376,428.449,535.219,832.920,438.449,838.200,937.595,340.050,850.172,0
  VI. Phát hành giấy tờ có giá142.990,0149.264,5174.030,4182.199,7227.953,9203.356,2151.678,1131.825,5100.256,9101.544,0115.375,787.878,6112.618,4111.592,491.370,480.824,065.446,867.896,864.496,870.193,964.960,659.875,659.875,663.075,651.266,457.066,457.066,455.116,459.516,446.216,446.216,441.116,931.116,922.501,822.501,818.302,218.302,723.870,723.849,519.985,920.462,916.214,620.860,513.785,59.904,55.364,05.294,15.357,85.368,87.588,616.564,815.516,728.820,518.464,728.669,213.745,314.223,18.466,711.089,113.859,0
  VII. Các khoản nợ khác58.757,752.351,255.865,352.416,549.731,941.036,344.619,843.890,045.502,143.969,349.812,755.392,947.595,247.418,143.000,940.196,138.149,536.259,336.865,428.923,028.226,429.171,229.941,429.376,130.145,228.516,527.723,534.046,531.151,246.082,145.409,545.277,247.488,789.596,1119.175,4106.359,7112.567,490.911,7110.781,5113.825,474.582,750.409,242.801,625.802,625.247,236.863,635.479,442.133,640.623,836.065,627.995,825.169,928.464,520.735,619.968,824.926,924.002,427.095,526.159,335.949,2
    1. Các khoản lãi, phí phải trả31.125,427.187,426.660,526.926,125.544,921.894,221.026,021.278,222.420,623.926,727.875,331.092,429.355,625.909,621.434,720.975,720.803,919.083,016.864,615.517,315.373,716.266,716.083,417.092,817.347,918.700,617.835,116.805,715.777,216.204,215.820,415.532,914.262,313.484,312.353,711.469,710.657,210.763,79.945,28.311,16.724,76.273,55.971,45.723,35.198,35.398,45.749,35.184,04.396,04.253,44.361,95.560,55.108,34.253,03.565,73.834,63.436,13.785,94.836,83.639,2
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác25.056,622.636,926.359,822.653,721.465,316.430,720.830,420.097,121.501,018.565,920.536,023.144,717.159,420.449,320.527,418.121,916.259,916.087,918.945,112.587,012.100,512.106,813.090,411.737,812.381,69.337,69.402,716.746,114.945,829.434,229.165,829.399,332.880,475.766,0106.499,694.630,2101.674,379.915,2100.597,2105.354,067.703,944.007,136.711,019.978,619.955,131.393,229.662,436.873,436.116,831.312,123.129,019.100,022.872,415.950,715.911,020.659,820.058,222.700,620.809,131.861,6
    4. Dự phòng rủi ro khác2.575,72.526,92.845,02.836,72.721,62.711,42.763,42.514,51.580,31.476,61.401,21.155,71.080,11.059,21.038,81.098,51.085,71.088,41.055,7818,5752,1752,4767,7545,4415,7478,3485,7494,6428,1443,7423,3345,0345,9345,8322,1259,8235,9232,7239,2160,3154,1128,6119,2100,793,872,167,776,2111,0500,1504,9509,4483,8531,9492,1432,5508,1609,1513,3448,3
  VIII. Vốn chủ sở hữu200.214,3188.692,2179.641,2169.881,0163.826,2153.982,2149.944,1140.986,0135.972,9130.582,5127.570,6122.005,1118.060,4112.945,2108.304,7106.108,7102.782,197.571,993.653,194.970,993.247,591.837,185.395,083.322,581.019,478.811,277.355,674.878,672.497,270.125,567.468,869.915,168.042,566.171,963.685,462.280,160.320,158.463,662.972,261.300,759.511,458.017,756.110,155.912,354.595,456.535,455.238,254.814,153.581,855.409,754.289,450.318,348.147,034.866,033.849,133.202,430.795,130.220,228.717,924.522,8
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng88.814,288.218,788.218,764.249,164.067,763.584,063.584,063.510,663.510,663.510,663.510,657.868,257.868,257.868,257.868,257.612,557.612,557.548,157.548,157.548,146.724,746.724,746.724,746.724,746.724,646.724,646.724,246.724,646.729,446.416,246.416,246.208,746.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.208,846.205,846.205,546.205,546.205,541.633,141.633,126.219,826.219,826.219,826.219,822.173,922.173,918.795,6
      - Vốn điều lệ77.669,477.669,477.669,453.699,953.699,953.699,953.699,953.699,953.699,953.699,953.699,948.057,548.057,548.057,548.057,548.057,548.057,548.057,548.057,548.057,537.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,037.234,032.661,432.661,426.217,526.217,526.217,526.217,520.229,720.229,716.858,1
      - Thặng dư vốn cổ phần8.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,78.974,88.974,88.974,88.974,88.971,88.971,58.971,58.971,58.971,68.971,62,22,22,22,21.944,21.944,21.944,2
      - Vốn khác2.170,11.574,61.574,61.574,61.393,2909,4909,4836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0580,3580,3515,9515,9515,9515,9515,9515,9515,9515,9515,9515,5515,9520,6207,5207,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD31.651,731.660,831.651,725.361,625.343,725.314,122.741,519.077,219.071,019.048,519.056,816.090,016.085,816.075,416.084,513.657,113.658,613.672,113.667,311.612,811.616,811.605,411.605,39.606,29.607,69.605,79.606,18.178,28.178,88.172,78.153,67.559,67.493,77.484,27.465,16.433,66.378,96.366,36.361,75.337,15.283,85.274,85.275,04.390,44.256,14.251,14.250,43.379,93.379,93.375,03.347,82.466,62.468,82.436,32.434,61.495,11.495,21.476,21.484,2581,5
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái346,6431,0362,7410,7409,4229,7243,135,6182,5125,387,061,66,975,4121,0154,4115,5226,3248,6423,3506,0466,3481,8527,4543,6641,7625,5662,4768,4716,7589,0682,1657,4569,5550,6564,6560,1490,5478,8433,5426,8411,5441,5448,7381,9360,7338,5336,0338,7316,70,00,0320,5302,1302,1302,1302,1300,2298,0279,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế78.144,167.132,158.201,678.693,672.903,263.803,262.405,657.471,852.284,646.998,544.054,947.147,843.294,038.167,433.487,533.954,330.646,526.125,421.493,925.386,733.775,632.438,125.984,625.895,123.579,521.287,619.837,118.752,116.232,014.512,712.009,715.153,113.372,411.603,49.165,38.797,06.897,65.130,39.662,59.069,87.344,85.876,13.942,44.617,03.516,45.486,44.215,24.680,73.439,95.295,34.205,55.695,03.508,65.689,14.676,84.973,52.570,06.055,74.553,34.656,8
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.257,81.249,51.206,41.166,01.102,31.051,2969,9890,8924,2899,6861,3837,6805,5758,8743,5730,3749,0—695,2—624,4602,6598,7569,1564,1551,7562,8561,3588,7307,1300,3311,6310,2306,0295,7276,1274,7267,8260,3251,6247,2246,6242,4247,3232,1228,3225,4211,7217,8217,3212,9208,6216,1218,7215,8212,0208,0214,2208,5209,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.962.003,72.924.176,92.767.699,32.761.550,92.609.788,02.469.863,42.385.383,52.229.791,12.161.436,32.077.615,12.032.690,01.888.338,31.860.104,51.823.962,21.809.188,51.750.789,61.691.061,91.663.730,21.531.468,31.447.809,01.473.013,81.343.984,51.341.392,91.261.204,51.239.556,81.222.651,51.240.789,41.202.209,81.183.795,21.146.773,81.164.318,31.172.517,31.140.117,51.114.094,91.095.022,31.062.291,91.035.620,5987.383,0948.699,1900.754,4850.209,8791.737,4779.483,5710.691,6685.746,6645.834,9661.131,6620.999,1597.636,2558.784,2576.383,6528.608,9522.220,6499.847,3503.605,8443.007,0404.867,9406.852,4460.838,2414.985,8
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,0———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác——228,4223,3———350,7—265,4——1.370,92.157,13.077,96.466,37.482,13.329,11.454,81.312,41.441,22.494,2137,1587,4461,10,0469,7166,3275,0317,9281,2104,30,0651,8528,8346,1411,6311,3682,7531,7164,976,40,017,10,00,00,00,00,083,0164,382,60,00,074,572,030,920,720,228,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn———-7,3-7,3-7,3-7,3-14,4-14,4-14,4-14,3-18,2-18,2-18,2-19,4-21,2-21,2-21,2-23,9-23,9-23,9-23,9-33,20,0-33,20,00,0-1,2-1,2-1,7-1,7-1,7-1,7-3,4-2,8-2,8-2,8-2,6-2,6-3,0-3,0-21,9-21,7-26,1-71,1-57,8-89,2-83,7-77,9-3,4-2,1-2,1-2,1-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,0—0,20,20,20,20,10,10,1—0,00,0——0,20,245,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————3.070,8———————240,7240,70,00,0240,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0125,145,125,125,125,025,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————————————0,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác——————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-42,4-102,5-335,5-326,7-302,8-181,9-141,4-18,8-32,1-26,2-16,6
    5. Chi phí XDCB dở dang—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,50,91,41,82,32,73,23,64,14,55,45,45,96,46,87,37,78,28,69,19,510,010,410,911,311,812,312,713,213,60,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,7
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0317,6315,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CTG

Dữ liệu khác của CTG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (mã CTG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTG.