Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CTG
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
Viet Nam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
29.750
▼ −300 (▼ −1,00%)

Room ngoại CTG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CTG theo thời gian

1255 ngày
24,05%25,15%26,25%27,35%28,45%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.898.905.268 cổ phiếu CTG, tương đương 24,45% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 431.178.123 cổ phiếu (5,55% vốn), khoảng 12.828 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 28,14% (6-4-2023), thấp nhất 24,35% (25-10-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CTG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202624,58%24,45%▼ −0,13 điểm %-10.278.555
1 tháng28-8-202624,68%24,45%▼ −0,23 điểm %-17.780.176
3 tháng3-7-202624,67%24,45%▼ −0,22 điểm %-17.265.779
1 năm2-10-202526,26%24,45%▼ −1,82 điểm %488.496.446
3 năm3-10-202327,34%24,45%▼ −2,90 điểm %584.838.274

Sở hữu nước ngoài CTG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202624,45%▼ −0,04 điểm %1.898.905.26830%431.178.123
9-202624,49%▼ −0,19 điểm %1.902.282.04130%427.801.350
8-202624,68%▲ +0,16 điểm %1.916.685.44430%413.397.947
7-202624,51%▼ −0,18 điểm %1.903.975.14030%426.108.251
6-202624,69%▼ −0,39 điểm %1.917.883.63030%412.199.761
5-202625,08%▼ −0,17 điểm %1.948.066.90030%382.016.491
4-202625,25%▼ −0,08 điểm %1.961.001.04230%369.082.349
3-202625,33%▼ −0,04 điểm %1.967.347.04130%362.736.350
2-202625,37%▼ −0,16 điểm %1.970.564.99230%359.518.399
1-202625,53%▼ −0,13 điểm %1.982.970.30830%347.113.083
12-202525,66%▲ +0,18 điểm %1.377.915.95030%233.081.574
11-202525,48%▼ −0,17 điểm %1.368.509.57630%242.487.948
10-202525,66%▼ −0,61 điểm %1.377.685.71930%233.311.805
9-202526,27%▼ −0,40 điểm %1.410.510.23130%200.487.293
8-202526,67%▼ −0,55 điểm %1.432.083.20730%178.914.317
7-202527,22%▲ +0,12 điểm %1.461.443.41330%149.554.111
6-202527,10%▲ +0,03 điểm %1.455.250.52130%155.747.003
5-202527,07%▲ +0,33 điểm %1.453.647.16430%157.350.360
4-202526,74%▼ −0,02 điểm %1.436.009.49530%174.988.029
3-202526,76%▼ −0,01 điểm %1.436.873.55830%174.123.966
2-202526,77%▼ −0,11 điểm %1.437.368.14230%173.629.382
1-202526,88%▼ −0,17 điểm %1.443.398.56530%167.598.959
12-202427,05%▲ +0,25 điểm %1.452.549.35130%158.448.173
11-202426,80%▲ +0,31 điểm %1.439.102.14230%171.895.382
10-202426,49%▼ −0,15 điểm %1.422.269.61530%188.727.909
9-202426,64%▲ +0,14 điểm %1.430.582.10130%180.415.423
8-202426,50%▲ +0,33 điểm %1.423.181.89030%187.815.634
7-202426,18%▼ −0,01 điểm %1.405.684.26030%205.313.264
6-202426,19%▼ −0,36 điểm %1.406.201.26830%204.796.256
5-202426,54%▼ −0,80 điểm %1.425.347.20430%185.650.320
4-202427,35%▼ −0,03 điểm %1.468.474.28830%142.523.236
3-202427,38%▼ −0,08 điểm %1.470.057.04030%140.940.484
2-202427,46%▲ +0,13 điểm %1.474.375.50630%136.622.018
1-202427,33%▲ +0,22 điểm %1.467.597.47530%143.400.049
12-202327,11%▼ −0,14 điểm %1.455.542.53430%155.454.990
11-202327,24%▲ +0,05 điểm %1.309.196.32130%132.528.861
10-202327,19%▼ −0,19 điểm %1.306.852.43630%134.872.746
9-202327,38%▼ −0,09 điểm %1.315.763.36430%125.961.818
8-202327,47%▲ +0,46 điểm %1.320.077.78730%121.647.395
7-202327,01%▼ −0,18 điểm %1.297.990.59430%143.734.588
6-202327,19%▼ −0,23 điểm %1.306.585.59330%135.139.589
5-202327,42%▼ −0,63 điểm %1.317.721.68030%124.003.502
4-202328,05%▼ −0,04 điểm %1.347.916.24930%93.808.933
3-202328,09%▲ +0,03 điểm %1.349.804.70930%91.920.473
2-202328,06%▼ −0,02 điểm %1.348.532.68530%93.192.497
1-202328,08%▲ +0,25 điểm %1.349.604.48030%92.120.702
12-202227,83%▲ +0,43 điểm %1.337.405.89230%104.319.290
11-202227,40%▲ +0,56 điểm %1.316.862.47630%124.862.706
10-202226,84%▲ +0,09 điểm %1.290.088.98830%151.636.194
9-202226,75%▼ −0,09 điểm %1.285.546.36130%156.178.821
8-202226,84%▲ +0,24 điểm %1.289.733.91830%151.991.264
7-202226,60%▲ +0,11 điểm %1.278.176.58730%163.548.595
6-202226,49%▲ +0,43 điểm %1.273.100.62930%168.624.553
5-202226,06%▲ +0,33 điểm %1.252.486.68530%189.238.497
4-202225,74%▲ +0,03 điểm %1.236.765.29730%204.959.885
3-202225,70%▼ −0,31 điểm %1.235.176.93030%206.548.252
2-202226,01%▲ +0,07 điểm %1.250.145.33130%191.579.851
1-202225,95%▲ +0,29 điểm %1.246.943.18630%194.781.996
12-202125,66%▲ +0,44 điểm %1.233.075.99430%208.649.188
11-202125,22%▲ +0,76 điểm %1.211.977.77930%229.747.403
10-202124,46%▼ −0,14 điểm %1.175.317.39030%266.407.792
9-202124,60%▲ +0,22 điểm %1.182.223.98630%259.501.196
8-202124,38%▼ −0,30 điểm %1.171.709.76030%270.015.422
7-202124,68%—918.846.83630%198.174.530

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.898.905.268−1.118.37024,45%431.178.123
1-10-20261.900.023.638−2.258.40324,46%430.059.753
30-9-20261.902.282.041−2.068.74424,49%427.801.350
29-9-20261.904.350.785−2.963.40024,52%425.732.606
28-9-20261.907.314.185−1.869.63824,56%422.769.206
25-9-20261.909.183.823024,58%420.899.568
24-9-20261.909.183.823024,58%420.899.568
23-9-20261.909.183.823−4.309.69124,58%420.899.568
22-9-20261.913.493.514+1.705.05624,64%416.589.877
21-9-20261.911.788.458024,61%418.294.933
18-9-20261.911.788.458+1.316.98324,61%418.294.933
17-9-20261.910.471.475+1.111.80024,60%419.611.916
16-9-20261.909.359.675+2.406.83424,58%420.723.716
15-9-20261.906.952.841−924.23524,55%423.130.550
14-9-20261.907.877.076−940.74424,56%422.206.315
11-9-20261.908.817.820−726.41624,58%421.265.571
10-9-20261.909.544.236−2.360.48724,59%420.539.155
9-9-20261.911.904.723−857.74824,62%418.178.668
8-9-20261.912.762.471−501.50724,63%417.320.920
7-9-20261.913.263.978+6.00024,63%416.819.413
4-9-20261.913.257.978−1.099.88024,63%416.825.413
3-9-20261.914.357.858−2.327.58624,65%415.725.533
28-8-20261.916.685.444−1.438.26724,68%413.397.947
27-8-20261.918.123.711−1.157.75924,70%411.959.680
26-8-20261.919.281.470−680.19324,71%410.801.921
25-8-20261.919.961.663024,72%410.121.728
24-8-20261.919.961.663−330.30024,72%410.121.728
21-8-20261.920.291.963−452.76024,72%409.791.428
20-8-20261.920.744.723−414.50024,73%409.338.668
19-8-20261.921.159.223—24,74%408.924.168

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CTG