Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CTX
Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam
Vietnam Investment Construction and Trading Joint Stock Corporation
4.000
▼ −600 (▼ −13,04%)

Giá lịch sử cổ phiếu CTX — trang 30

Biểu đồ giá CTX

500 phiên gần nhất
2.2928.12113.95019.77925.60821-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá CTX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20269.6004.0009.8003.900▼ −58,3%199
20257.6009.70026.5005.000▲ +27,6%249
20247.6007.6007.6007.600■ 0,0%250
20237.6007.6007.6007.600■ 0,0%239
202211.8007.60012.0006.500▼ −35,6%249
20218.30011.80012.9006.400▲ +42,2%250
202012.7009.20013.2006.400▼ −27,6%252
201922.00012.80053.90010.700▼ −41,8%250
201824.40024.30039.60020.500▼ −0,4%250
201717.50027.00029.80015.800▲ +54,3%250
201624.00019.40029.80014.300▼ −19,2%251
201510.40024.50027.9007.500▲ +135,6%248
20147.00010.10013.4006.200▲ +44,3%247
20138.1007.0009.2005.400▼ −13,6%250
201213.6008.10014.5006.200▼ −40,4%156

Giá CTX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
12-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
11-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
10-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
7-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
6-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
5-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
4-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
3-4-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
31-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
30-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
29-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
28-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
27-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
24-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
23-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
22-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
21-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
20-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
17-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
16-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
15-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
14-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
13-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
10-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
9-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
8-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
7-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
6-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
3-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0
2-3-20237.6007.6007.6007.6007.600■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 30/120 · 2-3-2023 – 12-4-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-5-2012

Dữ liệu khác của CTX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu CTX (Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 24-5-2012 tới nay, tổng cộng 3.590 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 4.000 đồng, giảm 13,04%, khối lượng 147.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 16.180 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, CTX tăng mạnh nhất vào năm 2015 (135,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (58,3%).