Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DBC
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
Dabaco Group
16.050
▼ −100 (▼ −0,62%)

Khối ngoại mua bán DBC — trang 150

Mua bán ròng của khối ngoại với DBC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 16-5-2026: -27-5-2026: -08-5-2026: 111-5-2026: -112-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 221-5-2026: -022-5-2026: 425-5-2026: 226-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -929-5-2026: -61-6-2026: 12-6-2026: 03-6-2026: 204-6-2026: 25-6-2026: -18-6-2026: -69-6-2026: -010-6-2026: -711-6-2026: -212-6-2026: 215-6-2026: 216-6-2026: 217-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: -229-6-2026: 130-6-2026: -01-7-2026: -12-7-2026: 13-7-2026: -26-7-2026: -07-7-2026: -28-7-2026: -29-7-2026: -210-7-2026: -313-7-2026: 214-7-2026: 315-7-2026: -116-7-2026: 517-7-2026: -520-7-2026: -021-7-2026: 322-7-2026: 123-7-2026: 424-7-2026: -227-7-2026: -528-7-2026: 529-7-2026: 230-7-2026: 231-7-2026: -13-8-2026: 54-8-2026: -55-8-2026: -56-8-2026: -47-8-2026: 010-8-2026: 211-8-2026: -212-8-2026: -113-8-2026: -214-8-2026: -117-8-2026: -018-8-2026: -119-8-2026: -220-8-2026: -021-8-2026: 824-8-2026: 125-8-2026: 626-8-2026: -627-8-2026: -228-8-2026: 03-9-2026: -34-9-2026: -07-9-2026: -38-9-2026: -19-9-2026: -210-9-2026: -211-9-2026: -314-9-2026: -115-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: 218-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: -124-9-2026: -225-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: 11-10-2026: 02-10-2026: 25-10-2026: -06-10-2026: 17-10-2026: -08-10-2026: 19-10-2026: -112-10-2026: -013-10-2026: -314-10-2026: -115-10-2026: 416-10-2026: -219-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: -122-10-2026: -020-95-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch DBC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
13-11-200824.00000■ 00,00,0■ 0,04.594.300
12-11-200824.40000■ 00,00,0■ 0,04.594.300
11-11-200823.6000600▼ −6000,00,0▼ −0,04.594.300
10-11-200823.70000■ 00,00,0■ 0,04.593.700
7-11-200822.20002.500▼ −2.5000,00,1▼ −0,14.593.700
6-11-200820.80000■ 00,00,0■ 0,04.591.200
5-11-200825.00000■ 00,00,0■ 0,04.591.200
4-11-200823.70000■ 00,00,0■ 0,04.591.200
3-11-200823.2003.0000▲ +3.0000,10,0▲ +0,14.591.200
31-10-200822.900400400■ 00,00,0▼ −0,04.594.200
30-10-200822.70002.800▼ −2.8000,00,1▼ −0,14.594.200
29-10-200824.2002.500200▲ +2.3000,10,0▲ +0,14.591.400
28-10-200822.7000300▼ −3000,00,0▼ −0,04.593.700
27-10-200824.30000■ 00,00,0■ 0,04.593.400
24-10-200826.00000■ 00,00,0■ 0,04.593.400
23-10-200827.80000■ 00,00,0■ 0,04.593.400
22-10-200829.40000■ 00,00,0■ 0,04.593.400
21-10-200831.2001.5000▲ +1.5000,00,0▲ +0,04.593.400
20-10-200830.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.594.900
17-10-200830.4001.7000▲ +1.7000,10,0▲ +0,14.595.200
16-10-200829.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.596.900
15-10-200832.60000■ 00,00,0■ 0,04.597.200
14-10-200830.70000■ 00,00,0■ 0,04.597.200
13-10-200828.8005000▲ +5000,00,0▲ +0,04.597.200
10-10-200828.80000■ 00,00,0■ 0,04.597.700
9-10-200831.30002.000▼ −2.0000,00,1▼ −0,14.597.700
8-10-200830.00000■ 00,00,0■ 0,04.595.700
7-10-200832.10000■ 00,00,0■ 0,04.595.700
6-10-200834.40000■ 00,00,0■ 0,04.595.700
3-10-200836.00000■ 00,00,0■ 0,04.595.700

Trang 150/155 · 3-10-2008 – 13-11-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-3-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại DBC, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của DBC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu DBC (CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 186 tỉ đồng cổ phiếu DBC (mua 937 tỉ đồng, bán 1.123 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 206.118.172 cổ phiếu.